Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Phát triển nhà Thủ Đức - TDH


TDH (HOSE):   15.65   0.25  (1.6%)
Tham Chiếu 15.40
Mở Cửa 15.45
TN/CN 15.35 / 15.75
Khối Lượng 515,430
KLTB 13 tuần 926,510
KLTB 10 ngày 353,416
CN 52 tuần 17
TN 52 tuần 7.5
EPS 1,817
PE 8.6
Vốn thị trường 1,111
KL đang lưu hành 81.43 triệu
Giá sổ sách 20.7 ngàn
ROE 9%
Beta 1.08
EPS 4 quý trước 1,448
MUA BÁN
15.55 34,240 15.60 37,200 15.65 38,060 15.70 36,180 15.75 37,160 15.80 46,520
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TDH:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 1,000,000 1,061,090 106% 80,172 108,293 135%
2015 806,142 885,909 110% 52,989 45,937 87%
2014 745,500 614,676 82% 67,100 47,660 71%
2013 685,456 449,889 66% 53,533 19,460 36%
2012 720,000 288,384 40% 59,000 27,494 47%
2011 832,440 674,006 81% 179,680 30,990 17%
2010 709,000 602,433 85% 241,000 248,230 103%
2009 0 487,890 0% 0 0 0%
2008 363,253 608,309 167% 217,390 212,040 98%
2007 326,928 189,216 58% 195,651 164,511 84%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)29/05/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)28/02/2017

2016
5% (500 đồng tiền mặt)13/06/2016
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)13/06/2016
5% (500 đồng tiền mặt)24/02/2016
Tỉ lệ: 2/1 giá 12500/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)20/01/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)14/01/2015
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)14/01/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    15


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 65.9%)
EPS:
 
72.3%
PE:
 
75.6%
ROA:
 
64.3%
ROE:
 
49.5%
P/B:
 
70.8%
ĐÁY CP:
 
12.0%
Hệ Số Nợ:
 
65.7%
BETA:
 
87.8%
THANH KHOẢN:
 
94.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (64 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SGR 31 8,049 3.9 62% 239% 0 62.3%
OGC 2.6 -1,763 -1.5 -63% 87% -0.8 24.7%
TIG 4.7 280 16.8 3% 42% 1 60.3%
SJS 28.5 293 97.3 1% 140% 0.3 42.7%
D11 11.8 208 56.7 1% 85% -1.4 34.5%
NHA 13.2 1,595 8.3 14% 116% 0.3 68.6%
NDN 8.4 1,377 6.1 12% 71% 0.1 72.6%
PDR 30.5 1,398 21.8 12% 269% 0.6 51%
SDI 60.4 2,884 20.9 12% 255% 0 47.5%
DRH 23.9 1,692 14.1 13% 179% -1.1 55%

So sánh

DLGFLCITCKBCTDH
Giá Thị Trường 4.11
-0.04   -1.0%
7.57
-0.16   -2.1%
14.10
0.10   0.7%
14.40
-0.10   -0.7%
15.65
0.25   1.6%
EPS/PE 0.22k / 18.30.86k / 8.81.00k / 14.21.23k / 11.71.82k / 8.6
Giá Sổ Sách 11.77
ngàn
13.31
ngàn
22.44
ngàn
18.96
ngàn
20.75
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,979,26514,527,41990,6662,450,145926,510
Khối lượng đang lưu hành 285,057,815638,038,73768,646,328469,760,51281,429,569
Tổng Vốn Thị Trường 1,172
tỷ VND
4,830
tỷ VND
968
tỷ VND
6,765
tỷ VND
1,274
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 37,644,372
(13.21%)
71,214,637
(11.16%)
6,885,915
(10.03%)
161,118,762
(34.3%)
31,490,705
(38.67%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 10,361
tỷ VND
20,219
tỷ VND
4,017
tỷ VND
10,554
tỷ VND
7,083
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 399
tỷ VND
2,441
tỷ VND
69
tỷ VND
3,789
tỷ VND
1,298
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 3,356
tỷ VND
8,492
tỷ VND
1,540
tỷ VND
8,905
tỷ VND
1,689
tỷ VND
Tổng Nợ 4,644
tỷ VND
11,598
tỷ VND
1,903
tỷ VND
5,461
tỷ VND
990
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 8,001
tỷ VND
20,089
tỷ VND
3,443
tỷ VND
14,365
tỷ VND
2,811
tỷ VND
Tiền mặt 123
tỷ VND
314
tỷ VND
58
tỷ VND
256
tỷ VND
134
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 23% / 72% / 55% / 85% / 9
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 58%58%55%38%35%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%12%2%36%18%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 25.60%250.10%25.10%59.90%19.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 472.10%158.10%-855.60%-201.60%39.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -7.70%-1.10%-2.10%0.40%6.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357