Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Phát triển nhà Thủ Đức - TDH


TDH (HOSE):   16.20   0.50  (3.2%)
Tham Chiếu 15.70
Mở Cửa 15.70
TN/CN 15.70 / 16.20
Khối Lượng 601,690
KLTB 13 tuần 654,469
KLTB 10 ngày 666,864
CN 52 tuần 17.8
TN 52 tuần 11.2
EPS 1,608
PE 10.1
Vốn thị trường 1,322
KL đang lưu hành 81.45 triệu
Giá sổ sách 22.4 ngàn
ROE 7%
Beta 0.69
EPS 4 quý trước 1,293
MUA BÁN
15.95 11,410 16.00 14,380 16.05 1,190 16.20 84,580 16.25 20,000 16.30 10,780
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TDH:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,357,950 1,842,578 136% 130,120 130,685 100%
2016 1,000,000 1,061,090 106% 80,172 108,293 135%
2015 806,142 885,909 110% 52,989 45,937 87%
2014 745,500 614,676 82% 67,100 47,660 71%
2013 685,456 449,889 66% 53,533 19,460 36%
2012 720,000 288,384 40% 59,000 27,494 47%
2011 832,440 674,006 81% 179,680 30,990 17%
2010 709,000 602,433 85% 241,000 248,230 103%
2009 0 487,890 0% 0 0 0%
2008 363,253 608,309 167% 217,390 212,040 98%
2007 326,928 189,216 58% 195,651 164,511 84%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)29/05/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)28/02/2017

2016
5% (500 đồng tiền mặt)13/06/2016
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)13/06/2016
5% (500 đồng tiền mặt)24/02/2016
Tỉ lệ: 2/1 giá 12500/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)20/01/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)14/01/2015
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)14/01/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)131 (lần)
Fibonacci(6T) Vượt lên F38.21
Đường Giá cắt lên Kijun Sen1
Đường Giá vượt lên Mây Kumo1
MACD(12,26,9) Vượt lên EMA261 (lần)
Tổng điểm    6


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-195 (lần)
Pivot Tháng Vượt lên R1-1
Pivot Tuần Vượt lên R1-1
Tenkan Sen cắt xuống Kijun Sen-1
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 64.9%)
EPS:
 
69.7%
PE:
 
69.2%
ROA:
 
62.0%
ROE:
 
40.9%
P/B:
 
72.1%
ĐÁY CP:
 
30.8%
Hệ Số Nợ:
 
59.0%
BETA:
 
86.1%
THANH KHOẢN:
 
94.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (64 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
ITC 17.2 1,158 14.9 5% 75% -0.1 46.8%
VNI 9 0 0 -19% 0% 0.2 24.3%
REE 37.6 4,514 8.3 18% 132% 1.1 73.6%
NTB 0.5 -8,259 -0.1 38% -2% 0.9 47.3%
TDC 9 1,284 7 11% 73% 0.1 56.8%
NLG 40.6 2,836 14.3 20% 171% 0.7 65.9%
IDI 15.3 1,922 7.9 15% 124% 0.9 63.9%
UIC 29.9 7,566 3.9 24% 93% -0.1 70.7%
HDG 49.5 2,605 19 13% 180% 0.3 55.7%
UDC 3.5 157 22.2 2% 29% 0.1 52.5%

So sánh

SC5TDHTIGTKCUDC
Giá Thị Trường 29.00
0   0%
16.20
0.50   3.2%
4.20
0.10   2.4%
25.90
-0.20   -0.8%
3.49
0   0%
EPS/PE 4.00k / 7.21.61k / 10.10.72k / 5.82.58k / 10.00.16k / 22.2
Giá Sổ Sách 23.05
ngàn
22.39
ngàn
11.21
ngàn
14.85
ngàn
11.92
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 7,738654,469334,5004,41719,448
Khối lượng đang lưu hành 14,984,54381,454,86777,243,25010,732,23234,706,000
Tổng Vốn Thị Trường 435
tỷ VND
1,320
tỷ VND
324
tỷ VND
278
tỷ VND
121
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 703,831
(4.7%)
31,490,705
(38.66%)
13,123,090
(16.99%)
7,700
(0.07%)
5,900
(0.02%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 14,414
tỷ VND
8,171
tỷ VND
977
tỷ VND
4,699
tỷ VND
3,797
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 438
tỷ VND
1,324
tỷ VND
223
tỷ VND
102
tỷ VND
49
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 345
tỷ VND
1,824
tỷ VND
866
tỷ VND
159
tỷ VND
414
tỷ VND
Tổng Nợ 1,668
tỷ VND
1,138
tỷ VND
181
tỷ VND
945
tỷ VND
736
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 2,014
tỷ VND
2,962
tỷ VND
1,047
tỷ VND
1,104
tỷ VND
1,150
tỷ VND
Tiền mặt 231
tỷ VND
96
tỷ VND
63
tỷ VND
97
tỷ VND
31
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 175% / 75% / 63% / 171% / 2
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 83%38%17%86%64%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%16%23%2%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 8.70%46%206.60%41.30%28.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 109%49%131.50%96.60%147.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 16.50%11.80%2.10%23.70%-5.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357