Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần thép Thủ Đức - TDS


TDS (UPCOM):   13.10   0.40  (3.2%)
Tham Chiếu 12.70
Mở Cửa 13.10
TN/CN 13.10 / 13.10
Khối Lượng 100
KLTB 13 tuần 5,163
KLTB 10 ngày 1,435
CN 52 tuần 13.7
TN 52 tuần 7.8
EPS 6.0 ngàn
PE 2.2 lần
Vốn thị trường 160 Tỷ
KL đang lưu hành 12.23 triệu
Giá sổ sách 23.2 ngàn
ROE 26%
Beta 0
EPS 4 quý trước 3,692
MUA BÁN
11.50 2,000 12.00 1,500 12.10 1,000 13.20 1,600 14.00 700 14.50 1,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TDS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 0 614,907 0% 50,000 21,508 43%
2017 1,680,000 2,040,496 121% 35,440 90,646 256%
2016 0 1,711,638 0% 19,500 34,846 179%
2015 0 1,585,373 0% 10,000 42,732 427%
2014 0 1,864,815 0% 11,700 11,752 100%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
15% (1500 đồng tiền mặt)27/04/2018

2017
15% (1500 đồng tiền mặt)05/05/2017

2016
14% (1400 đồng tiền mặt)11/05/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
CCI(7) < -1001
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
William(7) < -801
MFI(14) < 201
Tổng điểm    5


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Fibonacci(3T) Vượt xuống F38.2-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 72.6%)
EPS:
 
94.6%
PE:
 
98.5%
ROA:
 
93.7%
ROE:
 
90.4%
P/B:
 
79.0%
ĐÁY CP:
 
16.3%
Hệ Số Nợ:
 
74.7%
BETA:
 
47.1%
THANH KHOẢN:
 
59.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngành Thép

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VES 1.1 0 0 -20% 77% 4.8 40.2%
HMC 12.2 3,800 3.2 24% 76% 0.0 66.5%
HSG 11.6 2,560 4.5 16% 73% 1.2 75.1%
POM 16.1 3,770 4.3 20% 84% 0.3 73.2%
TTS 6 364 16.5 8% 130% 0 35.7%
DTL 49.4 2,495 19.8 12% 241% 0.7 49.9%
BVG 1.3 0 0 3% 19% 0.3 42.4%
TDS 13.1 5,985 2.2 26% 57% 0 72.6%
TIS 13 312 41.7 3% 126% 0 41.2%
VIS 30.9 179 172.6 1% 218% 0.4 39.7%

So sánh

NKGSSMTDSTISVGS
Giá Thị Trường 20.30
-1.05   -4.9%
15.10
0   0%
13.10
0.40   3.2%
13.00
0   0%
10.90
0.10   0.9%
EPS/PE 5.18k / 3.9-4.31k / -3.55.99k / 2.20.31k / 41.72.04k / 5.3
Giá Sổ Sách 23.55
ngàn
10.26
ngàn
23.18
ngàn
10.33
ngàn
16.32
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 481,2473,5725,16375,130272,643
Khối lượng đang lưu hành 130,000,0005,501,02412,225,393184,000,00037,198,710
Tổng Vốn Thị Trường 2,639
tỷ VND
83
tỷ VND
160
tỷ VND
2,392
tỷ VND
405
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 2,267,378
(1.74%)
778,883
(14.16%)
0
(0%)
0
(0%)
3,066,154
(8.24%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 50,756
tỷ VND
2,129
tỷ VND
8,881
tỷ VND
35,533
tỷ VND
29,508
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,682
tỷ VND
84
tỷ VND
181
tỷ VND
155
tỷ VND
322
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 3,062
tỷ VND
56
tỷ VND
283
tỷ VND
1,900
tỷ VND
607
tỷ VND
Tổng Nợ 6,153
tỷ VND
91
tỷ VND
173
tỷ VND
8,810
tỷ VND
1,213
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 9,214
tỷ VND
147
tỷ VND
457
tỷ VND
10,711
tỷ VND
1,820
tỷ VND
Tiền mặt 179
tỷ VND
7
tỷ VND
95
tỷ VND
168
tỷ VND
35
tỷ VND
ROA / ROE 7% / 22-16% / -4216% / 261% / 34% / 13
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 67%62%38%82%67%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%4%2%0%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 35.80%10.10%1.40%4.60%18.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 62.10%-7.40%75.90%-6,549.30%50.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 24%35.10%20.60%19.10%39%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357