Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần thép Thủ Đức - TDS


TDS (UPCOM):   10.40   0.10  (1.0%)
Tham Chiếu 10.30
Mở Cửa 10.40
TN/CN 10.40 / 10.40
Khối Lượng 520
KLTB 13 tuần 1,800
KLTB 10 ngày 1,026
CN 52 tuần 16.1
TN 52 tuần 8.7
EPS 3,007
PE 3.5
Vốn thị trường 127
KL đang lưu hành 12.23 triệu
Giá sổ sách 17.8 ngàn
ROE 17%
Beta 0
EPS 4 quý trước 3,663
MUA BÁN
9.00 100 10.00 100 10.40 700 10.50 1,000 10.60 500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TDS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,680,000 861,257 51% 28,352 24,059 85%
2016 0 1,711,638 0% 19,500 34,846 179%
2015 0 1,585,373 0% 10,000 42,732 427%
2014 0 1,864,815 0% 11,700 11,752 100%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
15% (1500 đồng tiền mặt)05/05/2017

2016
14% (1400 đồng tiền mặt)11/05/2016

2015
8% (800 đồng tiền mặt)08/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    5


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 70.1%)
EPS:
 
84.7%
PE:
 
97.3%
ROA:
 
77.9%
ROE:
 
76.4%
P/B:
 
79.6%
ĐÁY CP:
 
59.3%
Hệ Số Nợ:
 
66.0%
BETA:
 
46.1%
THANH KHOẢN:
 
43.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngành Thép

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DNY 7.1 957 7.4 7% 52% 1.1 52.4%
TNB 6 -884 -6.8 -6% 43% 0 36.4%
TDS 10.4 3,007 3.5 17% 58% 0 70.1%
DNS 12 2,493 4.8 23% 110% 0 57.8%
VIS 24.3 1,207 20.1 12% 252% 0.8 51.9%
TIS 11.6 456 25.4 7% 176% 0 38.9%
VES 1 0 0 -302% 58% 4.8 42.4%
TNS 3.9 3,472 1.1 1,000% 1,942% 0 56.6%
BVG 1.5 0 0 -7% 22% 0.3 35.1%
SMC 23 11,649 2 32% 61% 1.5 74.5%

So sánh

HSGSMCTDSTTSVDT
Giá Thị Trường 28.45
-0.35   -1.2%
23.00
-0.50   -2.1%
10.40
0.10   1.0%
6.00
0   0%
23.00
0   0%
EPS/PE 4.50k / 6.311.65k / 2.03.01k / 3.50.40k / 15.20k / 0.0
Giá Sổ Sách 14.22
ngàn
37.64
ngàn
17.85
ngàn
4.21
ngàn
0
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 3,212,592127,5051,8003398
Khối lượng đang lưu hành 350,000,00029,511,64312,225,39350,800,0001,965,440
Tổng Vốn Thị Trường 9,958
tỷ VND
679
tỷ VND
127
tỷ VND
305
tỷ VND
45
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 53,827,603
(15.38%)
2,560,724
(8.68%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 108,778
tỷ VND
91,805
tỷ VND
7,087
tỷ VND
870
tỷ VND
0
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 5,317
tỷ VND
897
tỷ VND
116
tỷ VND
26
tỷ VND
0
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 4,976
tỷ VND
1,111
tỷ VND
218
tỷ VND
214
tỷ VND
30
tỷ VND
Tổng Nợ 12,450
tỷ VND
3,475
tỷ VND
218
tỷ VND
912
tỷ VND
9
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 17,426
tỷ VND
4,585
tỷ VND
436
tỷ VND
1,126
tỷ VND
39
tỷ VND
Tiền mặt 242
tỷ VND
214
tỷ VND
106
tỷ VND
10
tỷ VND
6
tỷ VND
ROA / ROE 9% / 328% / 328% / 172% / 1210% / 13
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 71%76%50%81%23%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%1%2%3%0%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 14%1.30%-1.80%74%-5.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 60.80%-292.20%39.70%-40.40%97.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 40.70%31.80%20.40%0%27.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357