Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần thép Thủ Đức - TDS


TDS (UPCOM):   12.60   1.20  (10.5%)
Tham Chiếu 11.40
Mở Cửa 12.70
TN/CN 12.60 / 12.70
Khối Lượng 200
KLTB 13 tuần 2,687
KLTB 10 ngày 2,122
CN 52 tuần 16.1
TN 52 tuần 8.7
EPS 4,362
PE 2.9
Vốn thị trường 154
KL đang lưu hành 12.23 triệu
Giá sổ sách 19.7 ngàn
ROE 22%
Beta 0
EPS 4 quý trước 3,227
MUA BÁN
11.00 1,400 11.30 2,000 12.50 1,000 12.60 1,300 12.70 1,200
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TDS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,680,000 1,431,352 85% 28,352 46,518 164%
2016 0 1,711,638 0% 19,500 34,846 179%
2015 0 1,585,373 0% 10,000 42,732 427%
2014 0 1,864,815 0% 11,700 11,752 100%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
15% (1500 đồng tiền mặt)05/05/2017

2016
14% (1400 đồng tiền mặt)11/05/2016

2015
8% (800 đồng tiền mặt)08/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    6


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 72.0%)
EPS:
 
91.3%
PE:
 
98.0%
ROA:
 
92.0%
ROE:
 
85.9%
P/B:
 
76.7%
ĐÁY CP:
 
32.3%
Hệ Số Nợ:
 
72.3%
BETA:
 
48.0%
THANH KHOẢN:
 
51.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngành Thép

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VCA 12 3,083 3.9 19% 74% 0 70.2%
HSG 23.6 3,802 6.2 26% 160% -0.2 62.6%
VES 1.1 0 0 -302% 64% 4.8 40.6%
TNS 5.5 4,628 1.2 341% 405% 0 60.2%
KMT 8.9 938 9.5 7% 0% -0.5 32%
SMC 24.2 11,742 2.1 31% 62% 1.9 76.7%
TIS 13.7 420 32.6 7% 209% 0 37.7%
BVG 1.3 0 0 -7% 19% 0.3 36.2%
TDS 12.6 4,362 2.9 22% 64% 0 72%
VIS 27.8 1,439 19.3 10% 185% 0.7 53.7%

So sánh

DNYHSGTDSTLHTTS
Giá Thị Trường 7.30
0   0%
23.60
-0.50   -2.1%
12.60
1.20   10.5%
10.95
-0.05   -0.5%
6.00
0   0%
EPS/PE 1.48k / 4.93.80k / 6.24.36k / 2.94.10k / 2.70.61k / 9.8
Giá Sổ Sách 13.17
ngàn
14.77
ngàn
19.68
ngàn
16.16
ngàn
4.43
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 7,1363,103,8402,687666,5441
Khối lượng đang lưu hành 26,999,517350,000,00012,225,39391,504,12050,800,000
Tổng Vốn Thị Trường 197
tỷ VND
8,260
tỷ VND
154
tỷ VND
1,002
tỷ VND
305
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 47,258
(0.18%)
53,827,603
(15.38%)
0
(0%)
1,154,205
(1.26%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 13,384
tỷ VND
115,769
tỷ VND
7,657
tỷ VND
28,276
tỷ VND
1,292
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 317
tỷ VND
5,524
tỷ VND
138
tỷ VND
985
tỷ VND
37
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 355
tỷ VND
5,169
tỷ VND
241
tỷ VND
1,479
tỷ VND
225
tỷ VND
Tổng Nợ 1,739
tỷ VND
16,373
tỷ VND
146
tỷ VND
1,361
tỷ VND
989
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 2,094
tỷ VND
21,541
tỷ VND
387
tỷ VND
2,840
tỷ VND
1,214
tỷ VND
Tiền mặt 13
tỷ VND
292
tỷ VND
54
tỷ VND
146
tỷ VND
4
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 116% / 2614% / 2214% / 263% / 14
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 83%76%38%48%81%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%5%2%3%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 20.80%14%-1.80%6.90%74%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 14.10%60.80%39.70%-99%-40.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -8.20%40.70%20.40%14.70%0%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357