Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần thép Thủ Đức - TDS


TDS (UPCOM):   13   0  (0%)
Tham Chiếu 13
Mở Cửa 13
TN/CN 13 / 13
Khối Lượng 800
KLTB 13 tuần 3,591
KLTB 10 ngày 1,532
CN 52 tuần 16.1
TN 52 tuần 8.7
EPS 4,362
PE 3
Vốn thị trường 159
KL đang lưu hành 12.23 triệu
Giá sổ sách 19.7 ngàn
ROE 22%
Beta 0
EPS 4 quý trước 3,227
MUA BÁN
12.40 500 12.50 600 12.60 500 13.00 2,200 13.10 1,000 13.20 4,900
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TDS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,680,000 1,431,352 85% 35,440 58,147 164%
2016 0 1,711,638 0% 19,500 34,846 179%
2015 0 1,585,373 0% 10,000 42,732 427%
2014 0 1,864,815 0% 11,700 11,752 100%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
15% (1500 đồng tiền mặt)05/05/2017

2016
14% (1400 đồng tiền mặt)11/05/2016

2015
8% (800 đồng tiền mặt)08/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
CCI(7) < -1001
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
William(7) < -801
MFI(14) < 201
Tổng điểm    5


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Fibonacci(3T) Vượt xuống F38.2-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 72.4%)
EPS:
 
91.5%
PE:
 
98.3%
ROA:
 
92.0%
ROE:
 
86.2%
P/B:
 
77.6%
ĐÁY CP:
 
30.7%
Hệ Số Nợ:
 
71.6%
BETA:
 
48.4%
THANH KHOẢN:
 
55.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngành Thép

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HPG 53.6 4,984 10.8 25% 270% 0.9 71%
TNS 4.8 4,628 1 341% 354% 0 61.7%
POM 17.0 3,714 4.6 22% 99% -0.0 60.8%
TNB 5.8 87 66.7 1% 40% 0 44.3%
VES 1 0 0 -302% 58% 4.8 41.6%
TLH 11.2 4,099 2.7 26% 63% 0.6 82.5%
DNY 7.5 1,476 5.1 11% 57% 0.1 54.2%
TIS 12.5 433 28.9 5% 123% 0 42.5%
VIS 33.3 1,439 23.1 10% 221% 0.7 54.5%
SMC 28.2 8,251 3.4 31% 103% 1.2 73.6%

So sánh

BVGTDSTLHTTSVDT
Giá Thị Trường 1.30
0.10   8.3%
13.00
0   0%
11.15
-0.30   -2.6%
6.00
0   0%
20.00
0   0%
EPS/PE 0k / 0.04.36k / 3.04.10k / 2.70.61k / 9.80k / 0.0
Giá Sổ Sách 6.69
ngàn
19.68
ngàn
17.78
ngàn
4.43
ngàn
0
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 12,2963,591727,663033
Khối lượng đang lưu hành 9,750,94812,225,39391,502,31350,800,0001,965,440
Tổng Vốn Thị Trường 13
tỷ VND
159
tỷ VND
1,020
tỷ VND
305
tỷ VND
39
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
1,154,205
(1.26%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,779
tỷ VND
7,657
tỷ VND
28,276
tỷ VND
1,292
tỷ VND
0
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -50
tỷ VND
138
tỷ VND
985
tỷ VND
37
tỷ VND
0
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 56
tỷ VND
241
tỷ VND
1,479
tỷ VND
225
tỷ VND
30
tỷ VND
Tổng Nợ 358
tỷ VND
146
tỷ VND
1,361
tỷ VND
989
tỷ VND
9
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 414
tỷ VND
387
tỷ VND
2,840
tỷ VND
1,214
tỷ VND
39
tỷ VND
Tiền mặt 16
tỷ VND
54
tỷ VND
146
tỷ VND
4
tỷ VND
6
tỷ VND
ROA / ROE -2% / -714% / 2214% / 263% / 1410% / 13
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 86%38%48%81%23%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -2%2%3%3%0%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -23.90%-1.80%6.90%74%-5.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -794.80%39.70%-99%-40.40%97.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -18.30%20.40%14.70%0%27.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357