Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Vải sợi May mặc miền Bắc - TET


TET (HNX):   29.30   0  (0%)
Tham Chiếu 29.30
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 135
KLTB 10 ngày 0
CN 52 tuần 29.3
TN 52 tuần 21
EPS 2,869
PE 10.2
Vốn thị trường 167
KL đang lưu hành 5.70 triệu
Giá sổ sách 15.0 ngàn
ROE 19%
Beta 0.23
EPS 4 quý trước 1,508
MUA BÁN
32.20 100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TET:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 27,426 0% 0 0 0%
2016 41,000 40,100 98% 8,200 3,620 44%
2015 43,160 41,291 96% 7,450 13,687 184%
2014 60,300 42,716 71% 7,094 17,344 244%
2013 0 52,418 0% 0 0 0%
2011 0 50,800 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
7% (700 đồng tiền mặt)12/01/2018

2016
7% (700 đồng tiền mặt)27/07/2016
5% (500 đồng tiền mặt)03/06/2016

2015
20% (2000 đồng tiền mặt)19/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 65.9%)
EPS:
 
83.9%
PE:
 
70.8%
ROA:
 
96.1%
ROE:
 
81.6%
P/B:
 
36.8%
ĐÁY CP:
 
38.9%
Hệ Số Nợ:
 
94.1%
BETA:
 
68.0%
THANH KHOẢN:
 
23.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Sản Xuất - Kinh doanh

Xem tất cả công ty cùng ngành (51 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
QHD 19.7 1,213 16.2 7% 114% -0.4 52.6%
BDF 27.5 0 0 15% 0% 0 32.5%
G20 1.6 -432 -3.7 -9% 33% -0.4 30.9%
SDN 34.2 4,721 7.2 21% 154% 0.1 65%
HAP 4.1 90 45.1 1% 34% 0.5 53.1%
HDA 8.4 1,259 6.7 11% 69% 1.0 72.4%
KSD 3.9 334 11.7 4% 49% -0.0 53.4%
GVT 11 1,457 7.5 12% 91% 0 51.8%
DQC 38.2 4,112 9.3 12% 108% 0.4 71.5%
TLG 104.4 5,228 20 25% 491% -0.1 58.6%

So sánh

SAMSSCTCMTETTNG
Giá Thị Trường 7.66
-0.06   -0.8%
72.00
4.10   6.0%
28.05
-0.60   -2.1%
29.30
0   0%
15.10
-0.30   -1.9%
EPS/PE 0.19k / 41.23.08k / 23.43.78k / 7.42.87k / 10.22.01k / 7.5
Giá Sổ Sách 13.94
ngàn
25.61
ngàn
20.36
ngàn
14.95
ngàn
16.23
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 689,2639,197741,310135514,310
Khối lượng đang lưu hành 241,785,70314,791,38751,553,3795,702,94041,117,291
Tổng Vốn Thị Trường 1,852
tỷ VND
1,065
tỷ VND
1,446
tỷ VND
167
tỷ VND
621
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 22,450,736
(9.29%)
221,151
(1.5%)
24,107,971
(46.76%)
500
(0.01%)
6,970,083
(16.95%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 15,783
tỷ VND
5,005
tỷ VND
23,259
tỷ VND
372
tỷ VND
12,624
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 946
tỷ VND
601
tỷ VND
1,134
tỷ VND
109
tỷ VND
450
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 2,513
tỷ VND
379
tỷ VND
1,050
tỷ VND
85
tỷ VND
556
tỷ VND
Tổng Nợ 1,483
tỷ VND
139
tỷ VND
2,093
tỷ VND
5
tỷ VND
1,698
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 3,995
tỷ VND
518
tỷ VND
3,143
tỷ VND
90
tỷ VND
2,254
tỷ VND
Tiền mặt 122
tỷ VND
113
tỷ VND
137
tỷ VND
34
tỷ VND
8
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 29% / 126% / 1918% / 194% / 15
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 37%27%67%5%75%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 6%12%5%29%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 23.30%6.10%7%-4.20%11.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -52.30%-5.20%-165.80%61.40%55.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 43.60%30.50%29%10%19.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357