Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Vải sợi May mặc miền Bắc - TET


TET (HNX):   30   0  (0%)
Tham Chiếu 30
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 262
KLTB 10 ngày 0
CN 52 tuần 37
TN 52 tuần 14.2
EPS 2,331
PE 12.9
Vốn thị trường 171
KL đang lưu hành 5.70 triệu
Giá sổ sách 14.2 ngàn
ROE 16%
Beta 0.33
EPS 4 quý trước 1,301
MUA BÁN
33.00 2,200
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TET:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 36,000 18,407 51% 8,000 12,979 162%
2016 41,000 40,100 98% 8,200 3,620 44%
2015 43,160 41,291 96% 7,450 13,687 184%
2014 60,300 42,716 71% 7,094 17,344 244%
2013 0 52,418 0% 0 0 0%
2011 0 50,800 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
7% (700 đồng tiền mặt)27/07/2016
5% (500 đồng tiền mặt)03/06/2016

2015
20% (2000 đồng tiền mặt)19/05/2015

2014
15% (1500 đồng tiền mặt)31/10/2014
3.8% (380 đồng tiền mặt)16/05/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 59.6%)
EPS:
 
79.1%
PE:
 
59.0%
ROA:
 
93.2%
ROE:
 
73.2%
P/B:
 
33.0%
ĐÁY CP:
 
11.3%
Hệ Số Nợ:
 
94.7%
BETA:
 
66.1%
THANH KHOẢN:
 
26.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Sản Xuất - Kinh doanh

Xem tất cả công ty cùng ngành (51 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SFN 35.8 3,740 9.6 21% 199% 0.5 68.7%
KMR 4.2 56 74.1 1% 39% 0.3 54.2%
TCM 28.5 3,543 8 19% 151% 1.5 64.5%
PV2 2.6 -1,244 -2.1 -23% 48% 0.3 42%
TIX 32.5 4,925 6.6 19% 125% 0.4 69.5%
QHD 22.1 2,212 10 13% 129% 0.6 67.3%
NSC 118.9 12,454 9.5 18% 160% -0.1 61.9%
TNG 14.5 2,037 7.1 15% 106% 1.3 63.3%
CTB 30 3,024 9.9 12% 120% 0.3 57.3%
VBH 9.3 -194 -47.9 -4% 186% -0.1 34.1%

So sánh

GDTHAPSDNTETTSB
Giá Thị Trường 58.50
0   0%
4.59
-0.01   -0.2%
33.70
0   0%
30.00
0   0%
12.20
-1   -7.6%
EPS/PE 8.02k / 7.30.12k / 38.35.03k / 6.72.33k / 12.90.72k / 16.9
Giá Sổ Sách 18.38
ngàn
11.97
ngàn
21.25
ngàn
14.25
ngàn
11.07
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 6,400118,0816072627,737
Khối lượng đang lưu hành 14,899,80055,471,1511,518,2185,702,9406,745,480
Tổng Vốn Thị Trường 872
tỷ VND
255
tỷ VND
51
tỷ VND
171
tỷ VND
82
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 3,331,402
(22.36%)
3,799,560
(6.85%)
362,931
(23.91%)
500
(0.01%)
1,200
(0.02%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,137
tỷ VND
3,892
tỷ VND
1,115
tỷ VND
363
tỷ VND
1,787
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 455
tỷ VND
266
tỷ VND
65
tỷ VND
105
tỷ VND
17
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 274
tỷ VND
664
tỷ VND
32
tỷ VND
81
tỷ VND
75
tỷ VND
Tổng Nợ 77
tỷ VND
133
tỷ VND
36
tỷ VND
5
tỷ VND
69
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 351
tỷ VND
797
tỷ VND
68
tỷ VND
87
tỷ VND
143
tỷ VND
Tiền mặt 7
tỷ VND
8
tỷ VND
2
tỷ VND
34
tỷ VND
1
tỷ VND
ROA / ROE 34% / 441% / 111% / 2415% / 163% / 7
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 22%17%52%6%48%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 21%7%6%29%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 8.10%3.60%13.20%-4.20%-3%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 20.30%20.50%11.10%61.40%568.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 18.60%22.60%17.20%10%0.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357