Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Thăng Long - TIG


TIG (HNX):   4.20   0.10  (2.4%)
Tham Chiếu 4.10
Mở Cửa 4.20
TN/CN 4.20 / 4.30
Khối Lượng 360,790
KLTB 13 tuần 474,106
KLTB 10 ngày 236,042
CN 52 tuần 4.9
TN 52 tuần 3.2
EPS 280
PE 15
Vốn thị trường 309
KL đang lưu hành 77.24 triệu
Giá sổ sách 11.2 ngàn
ROE 3%
Beta 1.03
EPS 4 quý trước 1,066
MUA BÁN
4.00 78,600 4.10 308,900 4.20 2,800 4.30 136,800 4.40 101,600 4.50 174,100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TIG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 550,500 90,430 16% 125,000 20,348 16%
2016 580,000 177,801 31% 160,000 56,436 35%
2015 500,000 310,779 62% 150,000 113,499 76%
2014 250,000 135,987 54% 26,000 36,336 140%
2013 60,000 75,630 126% 10,000 10,450 105%
2012 65,000 7,860 12% 20,000 3,298 16%
2011 270,000 7,638 3% 52,140 -7,227 -14%
2010 150,000 65,798 44% 55,000 34,996 64%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
Tỉ lệ: 20/1 (Chia tách cổ phiếu)01/08/2017

2016
5% (500 đồng tiền mặt)07/10/2016
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)07/10/2016

2015
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)03/07/2015
Tỉ lệ: 1/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)03/07/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    15


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 62.5%)
EPS:
 
41.1%
PE:
 
55.5%
ROA:
 
42.2%
ROE:
 
28.3%
P/B:
 
90.9%
ĐÁY CP:
 
46.2%
Hệ Số Nợ:
 
80.5%
BETA:
 
86.9%
THANH KHOẢN:
 
90.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (64 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VCR 3.8 47 80.9 1% 44% 1.6 45.6%
VIC 55.3 654 84.6 6% 336% 1.3 47.7%
DLG 3.8 224 16.9 2% 32% 0.9 55.7%
DXG 21 2,068 10.2 20% 154% 1.6 68.9%
NDN 8.8 1,377 6.4 12% 74% -0.0 66.6%
SDI 84.5 2,884 29.3 12% 356% 0 45.2%
UDC 3.9 1,260 3.1 11% 33% -0.3 56%
TDC 8.0 776 10.3 8% 78% -0.3 45.1%
D2D 54.9 5,741 9.6 15% 140% 0.9 64.6%
IDI 7.6 586 12.9 5% 62% 1.0 55.6%

So sánh

HDCNLGPVLTIGUIC
Giá Thị Trường 18.15
-0.05   -0.3%
27.70
0.30   1.1%
3.30
-0.10   -2.9%
4.20
0.10   2.4%
36.70
-0.30   -0.8%
EPS/PE 1.33k / 13.73.38k / 8.20.12k / 27.70.28k / 15.08.37k / 4.4
Giá Sổ Sách 14.08
ngàn
22.96
ngàn
6.33
ngàn
11.19
ngàn
29.31
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 537,831863,988257,798474,1066,383
Khối lượng đang lưu hành 45,078,437156,269,11550,000,00077,243,2508,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 818
tỷ VND
4,329
tỷ VND
165
tỷ VND
324
tỷ VND
294
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 8,379,543
(18.59%)
69,510,784
(44.48%)
668,218
(1.34%)
13,123,090
(16.99%)
1,145,790
(14.32%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,893
tỷ VND
6,698
tỷ VND
258
tỷ VND
880
tỷ VND
14,701
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 574
tỷ VND
975
tỷ VND
-39
tỷ VND
183
tỷ VND
284
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 635
tỷ VND
3,589
tỷ VND
316
tỷ VND
823
tỷ VND
234
tỷ VND
Tổng Nợ 908
tỷ VND
4,141
tỷ VND
854
tỷ VND
152
tỷ VND
200
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,543
tỷ VND
7,730
tỷ VND
1,171
tỷ VND
975
tỷ VND
435
tỷ VND
Tiền mặt 15
tỷ VND
1,167
tỷ VND
10
tỷ VND
25
tỷ VND
38
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 108% / 181% / 22% / 315% / 29
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 59%54%73%16%46%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 15%15%-15%21%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 6.30%36.60%-46.70%206.10%12.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 6.40%88.70%-427.60%99.70%18.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 16.20%2.30%-14.40%0.50%16.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357