Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Thăng Long - TIG


TIG (HNX):   4.40   0  (0%)
Tham Chiếu 4.40
Mở Cửa 4.40
TN/CN 4.30 / 4.60
Khối Lượng 739,680
KLTB 13 tuần 521,045
KLTB 10 ngày 383,992
CN 52 tuần 6.1
TN 52 tuần 3.4
EPS 496
PE 8.9
Vốn thị trường 324
KL đang lưu hành 73.57 triệu
Giá sổ sách 11.6 ngàn
ROE 4%
Beta 1.60
EPS 4 quý trước 1,190
MUA BÁN
4.20 84,700 4.30 152,500 4.40 47,400 4.50 2,800 4.60 269,000 4.70 60,500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TIG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 580,000 177,732 31% 160,000 56,081 35%
2015 500,000 310,779 62% 150,000 113,499 76%
2014 250,000 135,987 54% 26,000 36,336 140%
2013 60,000 75,630 126% 10,000 10,450 105%
2012 65,000 7,860 12% 20,000 3,298 16%
2011 270,000 7,638 3% 52,140 -7,227 -14%
2010 150,000 65,798 44% 55,000 34,996 64%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
5% (500 đồng tiền mặt)07/10/2016
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)07/10/2016

2015
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)03/07/2015
Tỉ lệ: 1/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)03/07/2015

2011
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)06/07/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
CCI(7) Vượt lên -100213 (lần)
CCI(14) Vượt lên -100219 (lần)
ADX(7) DI+ Vượt lên DI-227 (lần)
Tổng điểm    6


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
SMA(10) vượt xuống SMA(20)-1
PSAR đảo chiều giảm-213 (lần)
MFI(7) > 80-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -5


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 69.9%)
EPS:
 
49.5%
PE:
 
74.5%
ROA:
 
56.6%
ROE:
 
32.0%
P/B:
 
90.2%
ĐÁY CP:
 
52.2%
Hệ Số Nợ:
 
88.4%
BETA:
 
94.1%
THANH KHOẢN:
 
91.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (63 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PDR 28.1 1,179 23.8 11% 233% 0.2 49.3%
TKC 25.5 2,033 12.5 15% 183% 0.2 49%
LHG 22.4 6,000 3.7 25% 93% 1.9 76.2%
ITC 14 545 25.7 2% 63% 0.9 50.1%
LCG 9.9 932 10.6 8% 69% 0.6 57.1%
DIG 14.3 238 59.9 2% 122% 0.6 46.4%
NHN 30 11,536 2.6 29% 58% 0 66.5%
HDC 13.3 1,492 8.9 10% 88% 0.3 62.2%
NVT 4.0 -19 -209.5 2% 41% 1.4 46.5%
IJC 9.5 996 9.5 8% 161% 0.5 53.7%

So sánh

DIGDRHHQCKBCTIGVCR
Giá Thị Trường 14.25
0.15   1.1%
30.45
0.05   0.2%
3.29
0.21   6.8%
17.10
0   0%
4.40
0   0%
4.60
0.40   9.5%
EPS/PE 0.24k / 59.91.39k / 21.90.19k / 17.31.36k / 12.50.50k / 8.90.14k / 32.9
Giá Sổ Sách 11.69
ngàn
13.04
ngàn
9.54
ngàn
18.74
ngàn
11.61
ngàn
8.79
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,364,204744,40911,923,2203,107,606521,04546,626
Khối lượng đang lưu hành 238,194,81948,714,150426,600,000469,760,51273,565,00035,240,000
Tổng Vốn Thị Trường 3,394
tỷ VND
1,483
tỷ VND
1,404
tỷ VND
8,033
tỷ VND
324
tỷ VND
162
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 73,160,873
(30.71%)
27,640
(0.06%)
44,054,105
(10.33%)
161,118,762
(34.3%)
13,123,090
(17.84%)
70,600
(0.2%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 9,355
tỷ VND
1,081
tỷ VND
5,768
tỷ VND
10,505
tỷ VND
834
tỷ VND
391
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 242
tỷ VND
74
tỷ VND
853
tỷ VND
1,073
tỷ VND
151
tỷ VND
-72
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 2,785
tỷ VND
635
tỷ VND
4,068
tỷ VND
8,802
tỷ VND
854
tỷ VND
310
tỷ VND
Tổng Nợ 3,322
tỷ VND
208
tỷ VND
3,002
tỷ VND
5,711
tỷ VND
100
tỷ VND
554
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 6,107
tỷ VND
844
tỷ VND
7,070
tỷ VND
14,512
tỷ VND
955
tỷ VND
863
tỷ VND
Tiền mặt 290
tỷ VND
2
tỷ VND
48
tỷ VND
186
tỷ VND
62
tỷ VND
3
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 28% / 111% / 25% / 94% / 41% / 2
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 54%25%42%39%11%64%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%7%15%10%18%-18%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 18.30%14.50%76.90%59.90%206.10%-1.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 117.90%242.40%409.40%-201.50%99.70%-54.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0.90%26.40%6.10%-9.50%6.50%-22%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357