Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Gang thép Thái Nguyên - TIS


TIS (UPCOM):   11.10   -0.40  (-3.5%)
Tham Chiếu 11.50
Mở Cửa 11.40
TN/CN 11 / 11.50
Khối Lượng 120,100
KLTB 13 tuần 429,339
KLTB 10 ngày 163,945
CN 52 tuần 11.8
TN 52 tuần 5.1
EPS 737
PE 15.5
Vốn thị trường 3,238
KL đang lưu hành 284 triệu
Giá sổ sách 10.0 ngàn
ROE 7%
Beta 0
EPS 4 quý trước 535
MUA BÁN
10.60 1,000 10.70 19,900 10.80 21,100 11.10 6,400 11.20 10,900 11.30 30,500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TIS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 7,519,000 8,578,461 114% 150,000 213,277 142%
2015 9,408,000 7,900,843 84% 100,000 60,128 60%
2014 8,408,400 6,848,237 81% 35,000 -78,901 -225%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2012
6% (600 đồng tiền mặt)07/05/2012

2011
10% (1000 đồng tiền mặt)12/05/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
SMA(10) vượt lên SMA(20)1
MFI(14) < 201
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
MFI(7) > 80-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 45.3%)
EPS:
 
54.7%
PE:
 
56.2%
ROA:
 
42.3%
ROE:
 
42.6%
P/B:
 
52.3%
ĐÁY CP:
 
9.1%
Hệ Số Nợ:
 
17.6%
BETA:
 
44.8%
THANH KHOẢN:
 
88.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngành Thép

Xem tất cả công ty cùng ngành (25 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VES 1.1 0 0 -302% 64% 4.8 41.9%
DNS 10.5 2,927 3.6 27% 98% 0 60.6%
DNY 7.5 1,020 7.4 8% 57% 0.7 51.6%
TDS 9.6 3,692 2.6 19% 51% 0 76.3%
HMC 9.6 3,356 2.9 20% 57% 0.4 72.6%
POM 15.8 2,548 6.2 16% 102% 0.0 60.7%
TIS 11.1 737 15.5 7% 114% 0 45.3%
VIS 23.4 1,689 14.5 12% 171% 0.2 50.5%
TVN 8 1,437 5.6 14% 70% 0 57.2%
DTL 24 4,310 5.6 25% 140% -0.8 53.7%

So sánh

HLATDSTISTNBTNSTVN
Giá Thị Trường 0.50
0   0%
9.60
0   0%
11.10
-0.40   -3.5%
6.90
0   0%
4.20
0   0%
8.00
0   0%
EPS/PE -7.91k / -0.13.69k / 2.60.74k / 15.51.09k / 6.51.70k / 2.51.44k / 5.6
Giá Sổ Sách -31.39
ngàn
18.98
ngàn
9.99
ngàn
15.41
ngàn
-1.57
ngàn
11.36
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 20,9564,974429,3393,3362182,012
Khối lượng đang lưu hành 34,457,79312,225,393284,000,00011,500,00020,000,000678,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 17
tỷ VND
117
tỷ VND
3,152
tỷ VND
79
tỷ VND
84
tỷ VND
5,424
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 22,040
tỷ VND
6,659
tỷ VND
25,170
tỷ VND
4,720
tỷ VND
872
tỷ VND
40,574
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -1,157
tỷ VND
94
tỷ VND
390
tỷ VND
72
tỷ VND
34
tỷ VND
1,104
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu -1,081
tỷ VND
232
tỷ VND
2,837
tỷ VND
177
tỷ VND
-31
tỷ VND
7,699
tỷ VND
Tổng Nợ 1,514
tỷ VND
174
tỷ VND
8,068
tỷ VND
265
tỷ VND
619
tỷ VND
7,403
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 432
tỷ VND
406
tỷ VND
10,906
tỷ VND
442
tỷ VND
587
tỷ VND
15,102
tỷ VND
Tiền mặt 1
tỷ VND
85
tỷ VND
27
tỷ VND
3
tỷ VND
27
tỷ VND
1,452
tỷ VND
ROA / ROE -63% / 2511% / 192% / 73% / 76% / -1087% / 14
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 350%43%74%60%105%49%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -5%1%2%2%4%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -24.40%-1.80%-1.70%12.90%56.70%-9.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -268.90%39.70%-6,653.10%-4%-106.90%-87.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -4.20%7.80%6.10%0.80%0%0%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357