Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Gang thép Thái Nguyên - TIS


TIS (UPCOM):   13.30   0.20  (1.5%)
Tham Chiếu 13.10
Mở Cửa 14.50
TN/CN 13.10 / 14.50
Khối Lượng 39,200
KLTB 13 tuần 157,994
KLTB 10 ngày 415,030
CN 52 tuần 14.3
TN 52 tuần 10.9
EPS 0.3 ngàn
PE 42.6 lần
Vốn thị trường 2,447 Tỷ
KL đang lưu hành 184 triệu
Giá sổ sách 10.3 ngàn
ROE 3%
Beta 0
EPS 4 quý trước 1,127
MUA BÁN
13.10 26,000 13.20 18,800 13.30 1,200 13.40 200 13.50 55,200 13.60 60,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TIS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 8,940,000 9,725,707 109% 216,000 122,691 57%
2016 7,519,000 8,578,491 114% 150,000 208,602 139%
2015 9,408,000 7,900,843 84% 100,000 33,202 33%
2014 8,408,400 6,848,237 81% 35,000 -137,112 -392%
2011 8,400,000 9,683,353 115% 310,000 171,230 55%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2012
6% (600 đồng tiền mặt)07/05/2012

2011
10% (1000 đồng tiền mặt)12/05/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
SMA(10) vượt lên SMA(20)1
MFI(14) < 201
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Fibonacci(3T) Vượt xuống F38.2-1
MFI(7) > 80-1
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 41.7%)
EPS:
 
42.9%
PE:
 
39.2%
ROA:
 
32.1%
ROE:
 
27.7%
P/B:
 
44.7%
ĐÁY CP:
 
42.3%
Hệ Số Nợ:
 
15.1%
BETA:
 
46.6%
THANH KHOẢN:
 
84.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngành Thép

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HMC 12.3 3,800 3.2 24% 76% 0.3 68.1%
VES 1.2 0 0 -20% 84% 4.8 39.2%
TNB 6.9 -263 -26.2 -2% 46% 0 31.6%
SMC 26.5 5,735 4.6 19% 87% 0.6 67.4%
VDT 12.8 0 0 12% 0% 0 43.3%
KKC 12 2,533 4.7 15% 72% 0.2 75.1%
VCA 13.7 4,256 3.2 28% 90% 0 69.7%
TLH 9.5 3,662 2.6 21% 54% 0.7 81.4%
TDS 12.8 5,985 2.1 26% 55% 0 72.2%
SSM 10.3 -4,314 -2.4 -42% 100% 0.2 39%

So sánh

DNYDTLTISTNSVGS
Giá Thị Trường 4.60
0   0%
48.00
0   0%
13.30
0.20   1.5%
2.70
-0.20   -6.9%
10.70
-0.10   -0.9%
EPS/PE 1.60k / 2.92.50k / 19.20.31k / 42.63.05k / 0.92.04k / 5.2
Giá Sổ Sách 13.78
ngàn
20.50
ngàn
10.33
ngàn
1.50
ngàn
16.32
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 5,701815157,9945,740223,590
Khối lượng đang lưu hành 26,999,51758,207,764184,000,00020,000,00037,198,710
Tổng Vốn Thị Trường 124
tỷ VND
2,794
tỷ VND
2,447
tỷ VND
54
tỷ VND
398
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 47,258
(0.18%)
13,279
(0.02%)
0
(0%)
0
(0%)
3,066,154
(8.24%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 14,588
tỷ VND
19,598
tỷ VND
35,533
tỷ VND
2,156
tỷ VND
29,508
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 334
tỷ VND
917
tỷ VND
155
tỷ VND
95
tỷ VND
322
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 372
tỷ VND
1,193
tỷ VND
1,900
tỷ VND
30
tỷ VND
607
tỷ VND
Tổng Nợ 1,659
tỷ VND
1,308
tỷ VND
8,810
tỷ VND
523
tỷ VND
1,213
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 2,031
tỷ VND
2,502
tỷ VND
10,711
tỷ VND
553
tỷ VND
1,820
tỷ VND
Tiền mặt 3
tỷ VND
23
tỷ VND
168
tỷ VND
8
tỷ VND
35
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 126% / 121% / 311% / 2044% / 13
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 82%52%82%95%67%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%5%0%4%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 21%16.80%4.60%71.80%18.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 86.90%-283%-6,549.30%-76.40%50.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -1.80%22%19.10%-1.10%39%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357