Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tập đoàn Thiên Long - TLG


TLG (HOSE):   98.60   2.30  (2.4%)
Tham Chiếu 96.30
Mở Cửa 96
TN/CN 96 / 98.80
Khối Lượng 1,150
KLTB 13 tuần 1,673
KLTB 10 ngày 3,285
CN 52 tuần 112.6
TN 52 tuần 73.3
EPS 5,266
PE 18.7
Vốn thị trường 3,778
KL đang lưu hành 49.81 triệu
Giá sổ sách 26.1 ngàn
ROE 26%
Beta 0.08
EPS 4 quý trước 6,119
MUA BÁN
95.00 17,010 96.00 180 97.00 950 98.60 20 98.70 10 98.80 330
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TLG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 0 2,180,203 0% 215,000 240,073 112%
2015 0 1,914,545 0% 165,000 187,858 114%
2014 0 1,647,968 0% 130,000 147,398 113%
2013 1,400,000 1,430,683 102% 110,000 116,563 106%
2011 950,000 1,052,922 111% 80,000 82,799 103%
2010 750,000 821,332 110% 65,000 70,948 109%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
15% (1500 đồng tiền mặt)13/07/2017
Tỉ lệ: 10/03 (Chia tách cổ phiếu)13/07/2017

2016
15% (1500 đồng tiền mặt)07/12/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)22/06/2016
Tỉ lệ: 10/3 (Chia tách cổ phiếu)23/02/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)30/11/2015
15% (1500 đồng tiền mặt)03/07/2015
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)03/07/2015
5% (500 đồng tiền mặt)07/01/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    10


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 63.0%)
EPS:
 
93.6%
PE:
 
49.2%
ROA:
 
94.8%
ROE:
 
90.1%
P/B:
 
25.0%
ĐÁY CP:
 
44.3%
Hệ Số Nợ:
 
73.9%
BETA:
 
56.7%
THANH KHOẢN:
 
39.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Sản Xuất - Kinh doanh

Xem tất cả công ty cùng ngành (51 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VBH 9.3 -194 -47.9 -4% 186% -0.1 33.9%
DHC 33 2,980 11.1 14% 154% 0.6 72.5%
PTM 21.7 0 0 -7% 0% -0.1 22.6%
GTD 12.1 0 0 0% 0% 0 24.5%
NPS 10.7 -977 -11 -7% 73% 0.5 32.4%
LIX 44.8 4,378 10.2 31% 317% 0.5 73.9%
KSD 3.2 367 8.7 5% 40% 0.2 61.9%
CTB 27.6 3,024 9.1 12% 110% 0.4 58.9%
KMR 4.1 56 72.9 1% 39% 0.3 55.6%
VTI 1.9 0 0 26% -3% 0 32.1%

So sánh

HDASAMTLGVGGVTB
Giá Thị Trường 8.80
-0.10   -1.1%
10.45
0.05   0.5%
98.60
2.30   2.4%
53.90
0.70   1.3%
16.75
0   0%
EPS/PE 1.15k / 7.70.12k / 87.15.27k / 18.79.15k / 5.91.73k / 9.7
Giá Sổ Sách 11.75
ngàn
13.96
ngàn
26.05
ngàn
34.78
ngàn
18.06
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 23,522773,2031,6739,7133,936
Khối lượng đang lưu hành 11,500,000180,235,33649,806,47442,000,00010,892,660
Tổng Vốn Thị Trường 101
tỷ VND
1,883
tỷ VND
4,911
tỷ VND
2,264
tỷ VND
182
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 875,805
(7.62%)
22,450,736
(12.46%)
8,013,105
(16.09%)
0
(0%)
519,393
(4.77%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 892
tỷ VND
15,206
tỷ VND
12,406
tỷ VND
15,729
tỷ VND
4,046
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 67
tỷ VND
950
tỷ VND
1,176
tỷ VND
791
tỷ VND
213
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 135
tỷ VND
2,516
tỷ VND
998
tỷ VND
1,461
tỷ VND
197
tỷ VND
Tổng Nợ 88
tỷ VND
1,528
tỷ VND
544
tỷ VND
2,962
tỷ VND
393
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 223
tỷ VND
4,044
tỷ VND
1,543
tỷ VND
4,423
tỷ VND
589
tỷ VND
Tiền mặt 26
tỷ VND
49
tỷ VND
417
tỷ VND
369
tỷ VND
13
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 101% / 117% / 269% / 283% / 10
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 40%38%35%67%67%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 7%6%9%5%5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 14.30%23.30%15.70%17.40%36.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 34.60%-52.30%24.50%18.90%3.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 8.50%43.60%32%3.20%5.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357