Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tập đoàn Thiên Long - TLG


TLG (HOSE):   98.50   0  (0%)
Tham Chiếu 98.50
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 1,028
KLTB 10 ngày 421
CN 52 tuần 111.5
TN 52 tuần 93
EPS 5.4 ngàn
PE 18.3 lần
Vốn thị trường 4,980 Tỷ
KL đang lưu hành 50.56 triệu
Giá sổ sách 21.9 ngàn
ROE 25%
Beta 0.09
EPS 4 quý trước 4,862
MUA BÁN
92.20 10 92.50 500 92.60 100 97.80 90 98.50 110 98.70 480
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TLG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 2,450,000 2,520,901 103% 265,000 268,058 101%
2016 0 2,180,203 0% 215,000 240,073 112%
2015 0 1,914,545 0% 165,000 187,858 114%
2014 0 1,647,968 0% 130,000 147,398 113%
2013 1,400,000 1,430,683 102% 110,000 116,563 106%
2011 950,000 1,052,922 111% 80,000 82,799 103%
2010 750,000 821,332 110% 65,000 70,948 109%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)21/12/2017
15% (1500 đồng tiền mặt)13/07/2017
Tỉ lệ: 10/03 (Chia tách cổ phiếu)13/07/2017

2016
15% (1500 đồng tiền mặt)07/12/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)22/06/2016
Tỉ lệ: 10/3 (Chia tách cổ phiếu)23/02/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)30/11/2015
15% (1500 đồng tiền mặt)03/07/2015
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)03/07/2015
5% (500 đồng tiền mặt)07/01/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 64.7%)
EPS:
 
93.7%
PE:
 
49.1%
ROA:
 
95.8%
ROE:
 
89.5%
P/B:
 
26.4%
ĐÁY CP:
 
50.0%
Hệ Số Nợ:
 
74.7%
BETA:
 
60.8%
THANH KHOẢN:
 
42.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Sản Xuất - Kinh doanh

Xem tất cả công ty cùng ngành (51 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
GDT 44.3 5,314 8.3 32% 240% 0.1 73.2%
G20 1 -1,726 -0.6 -46% 27% -0.4 32.1%
GMC 28 4,492 6.2 22% 141% -0.1 59.7%
EVE 16.6 1,514 10.9 7% 74% 0.4 67.2%
TIX 45 2,768 16.3 11% 177% 0 54.3%
LIX 41.2 4,718 8.7 30% 264% 0.2 74.3%
GTA 14 1,615 8.7 10% 90% -0.0 50.8%
HDM 29 4,139 7 19% 67% 0 59%
MHL 5.6 437 12.8 4% 46% 0.3 49.8%
TVT 19.6 4,378 4.5 13% 56% 0.2 71.5%

So sánh

EVELIXRALTLGVGG
Giá Thị Trường 16.55
0.20   1.2%
41.20
-0.70   -1.7%
101.50
-0.50   -0.5%
98.50
0   0%
49.50
0.20   0.4%
EPS/PE 1.51k / 10.94.72k / 8.718.70k / 5.45.38k / 18.39.42k / 5.3
Giá Sổ Sách 22.48
ngàn
15.62
ngàn
68.51
ngàn
21.87
ngàn
34.68
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 133,18712,6308,8561,0289,294
Khối lượng đang lưu hành 41,500,47332,400,00011,500,00050,556,25644,100,000
Tổng Vốn Thị Trường 687
tỷ VND
1,335
tỷ VND
1,167
tỷ VND
4,980
tỷ VND
2,183
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 22,177,434
(53.44%)
7,953,116
(24.55%)
772,115
(6.71%)
8,013,105
(15.85%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 6,781
tỷ VND
14,643
tỷ VND
23,170
tỷ VND
14,247
tỷ VND
22,288
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 837
tỷ VND
987
tỷ VND
1,013
tỷ VND
1,343
tỷ VND
1,108
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 933
tỷ VND
506
tỷ VND
788
tỷ VND
1,106
tỷ VND
1,530
tỷ VND
Tổng Nợ 422
tỷ VND
272
tỷ VND
1,569
tỷ VND
428
tỷ VND
2,869
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,355
tỷ VND
778
tỷ VND
2,357
tỷ VND
1,533
tỷ VND
4,399
tỷ VND
Tiền mặt 111
tỷ VND
117
tỷ VND
407
tỷ VND
233
tỷ VND
684
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 720% / 309% / 2718% / 2510% / 29
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 31%35%67%28%65%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 12%7%4%9%5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 8.10%8.90%9.60%15.20%16.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -3.30%27.50%27.40%21.90%20.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 8%21%25.30%32.10%2.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357