Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tập đoàn Thiên Long - TLG


TLG (HOSE):   102.40   -5.50  (-5.1%)
Tham Chiếu 107.90
Mở Cửa 102.40
TN/CN 102.40 / 107.90
Khối Lượng 590
KLTB 13 tuần 2,243
KLTB 10 ngày 3,317
CN 52 tuần 111.4
TN 52 tuần 62.9
EPS 6,257
PE 16.4
Vốn thị trường 3,923
KL đang lưu hành 38.31 triệu
Giá sổ sách 24.1 ngàn
ROE 26%
Beta 0.37
EPS 4 quý trước 4,877
MUA BÁN
102.10 50 102.20 50 102.30 500 102.40 4,900 107.90 110 108.00 690
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TLG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 2,150,000 2,180,203 101% 215,000 239,715 111%
2015 1,800,000 1,914,545 106% 165,000 187,858 114%
2014 1,600,000 1,647,968 103% 130,000 147,398 113%
2013 1,400,000 1,430,683 102% 110,000 116,563 106%
2011 950,000 1,052,922 111% 80,000 82,799 103%
2010 750,000 821,332 110% 65,000 70,948 109%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
15% (1500 đồng tiền mặt)07/12/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)22/06/2016
Tỉ lệ: 10/3 (Chia tách cổ phiếu)23/02/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)30/11/2015
15% (1500 đồng tiền mặt)03/07/2015
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)03/07/2015
5% (500 đồng tiền mặt)07/01/2015

2014
Tỉ lệ: 10/1.5 (Chia tách cổ phiếu)06/10/2014
5% (500 đồng tiền mặt)10/06/2014

2013
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)27/09/2013
10% (1000 đồng tiền mặt)18/06/2013

2012
Tỉ lệ: 10/2 (Chia tách cổ phiếu)26/10/2012
10% (1000 đồng tiền mặt)03/07/2012

2011
10% (1000 đồng tiền mặt)10/08/2011
Tỉ lệ: 10/1 giá 17000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)15/02/2011




Tin Tức Liên Quan:

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống S11
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(10)-118 (lần)
Giá vượt xuống SMA(20)-18 (lần)
Giá vượt xuống EMA(10)-117 (lần)
Giá vượt xuống EMA(20)-1
Giá vượt xuống EMA(30)-111 (lần)
Giá vượt xuống EMA(50)-25 (lần)
Giá vượt xuống EMA(60)-1
Pivot Tháng Vượt xuống R1-1
Fibonacci(3T) Vượt xuống F38.2-1
Fibonacci(6T) Vượt xuống F61.8-1
Gravestone Doji Pattern (Ngày)-1
Đường Giá cắt xuống Kijun Sen-1
RSI(7) Vượt xuống 70-2
MACD(12,26,9) Vượt xuống EMA-227 (lần)
SKD(7) Vượt xuống 80-216 (lần)
SKD(14) Vượt xuống 80-28 (lần)
William(7) Vượt xuống -20-215 (lần)
William(14) Vượt xuống -20-28 (lần)
MFI(7) Vượt xuống 80-212 (lần)
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -28


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 61.9%)
EPS:
 
94.9%
PE:
 
46.9%
ROA:
 
95.8%
ROE:
 
91.0%
P/B:
 
23.7%
ĐÁY CP:
 
24.3%
Hệ Số Nợ:
 
72.9%
BETA:
 
63.6%
THANH KHOẢN:
 
43.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Sản Xuất - Kinh doanh

Xem tất cả công ty cùng ngành (50 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VTB 17.8 1,454 12.2 8% 90% -0.1 45.7%
GTD 30 0 0 3% 0% 0 27.2%
GVT 11 1,507 7.3 13% 92% 0 50.6%
PTM 13.5 -285 -47.4 -3% 153% -0.1 24.5%
VGT 12.5 624 20 6% 84% 0 54.1%
TCM 20.9 2,328 9 13% 112% 1.6 62.4%
RAL 103.3 12,892 8 24% 192% 0.5 63.4%
HAP 3.4 233 14.6 2% 28% 0.6 57.6%
SDN 35 4,988 7 24% 172% -0.7 56.3%
SHI 8.2 1,855 4.4 12% 58% 1.1 72.9%
Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357