Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tập đoàn Thiên Long - TLG


TLG (HOSE):   104.40   1.50  (1.5%)
Tham Chiếu 102.90
Mở Cửa 103
TN/CN 103 / 104.40
Khối Lượng 200
KLTB 13 tuần 3,558
KLTB 10 ngày 9,032
CN 52 tuần 111.5
TN 52 tuần 72.5
EPS 5,228
PE 20
Vốn thị trường 5,278
KL đang lưu hành 50.56 triệu
Giá sổ sách 21.3 ngàn
ROE 25%
Beta -0.10
EPS 4 quý trước 4,685
MUA BÁN
98.10 40 98.20 30 99.00 50 103.70 10 103.90 2,010 104.00 3,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TLG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 2,450,000 1,919,883 78% 265,000 238,633 90%
2016 0 2,180,203 0% 215,000 240,073 112%
2015 0 1,914,545 0% 165,000 187,858 114%
2014 0 1,647,968 0% 130,000 147,398 113%
2013 1,400,000 1,430,683 102% 110,000 116,563 106%
2011 950,000 1,052,922 111% 80,000 82,799 103%
2010 750,000 821,332 110% 65,000 70,948 109%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)21/12/2017
15% (1500 đồng tiền mặt)13/07/2017
Tỉ lệ: 10/03 (Chia tách cổ phiếu)13/07/2017

2016
15% (1500 đồng tiền mặt)07/12/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)22/06/2016
Tỉ lệ: 10/3 (Chia tách cổ phiếu)23/02/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)30/11/2015
15% (1500 đồng tiền mặt)03/07/2015
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)03/07/2015
5% (500 đồng tiền mặt)07/01/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)117 (lần)
Giá vượt lên EMA(10)115 (lần)
PSAR đảo chiều tăng221 (lần)
Fibonacci(3T) Vượt lên F0.01
Tổng điểm    5


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 58.6%)
EPS:
 
94.0%
PE:
 
50.0%
ROA:
 
95.2%
ROE:
 
90.1%
P/B:
 
27.0%
ĐÁY CP:
 
35.3%
Hệ Số Nợ:
 
75.8%
BETA:
 
9.5%
THANH KHOẢN:
 
50.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Sản Xuất - Kinh doanh

Xem tất cả công ty cùng ngành (51 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DHC 47.5 2,484 19.1 12% 281% 0.4 60.2%
SSC 72 3,080 23.4 12% 281% 0.1 58.8%
MHL 6.9 1,473 4.7 12% 57% 0.4 62.7%
HDM 26.5 4,139 6.4 21% 64% 0 63.3%
SAV 10.7 1,000 10.7 5% 50% -0.5 46.8%
TVT 21.3 3,949 5.4 13% 66% 0.3 72.2%
G20 1.6 -432 -3.7 -9% 33% -0.4 30.9%
TLG 104.4 5,228 20 25% 491% -0.1 58.6%
VTI 2.7 0 0 26% -5% 0 35.6%
TSB 8.4 534 15.7 5% 75% 0.1 51.9%

So sánh

MHLRALTETTLGTTF
Giá Thị Trường 6.90
0.60   9.5%
140.10
2.10   1.5%
29.30
0   0%
104.40
1.50   1.5%
7.49
0.14   1.9%
EPS/PE 1.47k / 4.716.04k / 8.72.87k / 10.25.23k / 20.0-0.95k / -7.9
Giá Sổ Sách 12.12
ngàn
57.70
ngàn
14.95
ngàn
21.28
ngàn
0.94
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,13412,1171353,558367,218
Khối lượng đang lưu hành 5,288,62311,500,0005,702,94050,556,256144,607,519
Tổng Vốn Thị Trường 36
tỷ VND
1,611
tỷ VND
167
tỷ VND
5,278
tỷ VND
1,083
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
772,115
(6.71%)
500
(0.01%)
8,013,105
(15.85%)
5,659,550
(3.91%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,039
tỷ VND
21,103
tỷ VND
372
tỷ VND
13,060
tỷ VND
18,265
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 41
tỷ VND
889
tỷ VND
109
tỷ VND
1,255
tỷ VND
-1,081
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 64
tỷ VND
664
tỷ VND
85
tỷ VND
1,060
tỷ VND
136
tỷ VND
Tổng Nợ 118
tỷ VND
1,743
tỷ VND
5
tỷ VND
456
tỷ VND
3,728
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 182
tỷ VND
2,407
tỷ VND
90
tỷ VND
1,516
tỷ VND
3,864
tỷ VND
Tiền mặt 7
tỷ VND
634
tỷ VND
34
tỷ VND
381
tỷ VND
40
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 128% / 2818% / 1917% / 25-4% / -104
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 65%72%5%30%96%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 1%4%29%10%-6%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 14.20%11.10%-4.20%15.70%-9.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 65.60%23.10%61.40%24.50%504.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0.60%23.90%10%32%19.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357