Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CTCP Tập đoàn Thiên Long - TLG


TLG (HOSE):   47.60   -1.20  (3.1%)
Tham Chiếu 48.80
Mở Cửa 48.80
TN/CN 45.75 / 48.80
Khối Lượng 189,300
KLTB 13 tuần 229,791
KLTB 10 ngày 513,080
CN 52 tuần 69.6
TN 52 tuần 38.7
EPS 5.15 ngàn
PE 13.1 lần
Vốn thị trường 5,251.1 Tỷ
Khối Lượng Niêm yết 77.79 triệu
Giá sổ sách 25.4 ngàn
ROE 20.3%
Beta 1.30
EPS 4 quý trước 4,432
MUA BÁN
47.40 1,700 47.45 100 47.50 5,200 48.00 10,600 48.50 600 48.80 1,900
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TLG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2021 0 2,686.90 0% 280,000 276.70 0%
2020 0 2,738.40 0% 220,000 239.80 0%
2019 0 3,298.70 0% 325,000 349.10 0%
2018 0 2,881.40 0% 290,000 294.40 0%
2017 0 2,520.90 0% 265,000 268.10 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2022
15% (1500 đồng tiền mặt)20/05/2022
5% (500 đồng tiền mặt)05/01/2022

2021
15% (1500 đồng tiền mặt)27/07/2021
10% (1000 đồng tiền mặt)12/01/2021

2020
10% (1000 đồng tiền mặt)24/07/2020
5% (500 đồng tiền mặt)05/03/2020




Gía trung bình: 47.08

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 64.2%)
EPS:
 
90.8%
PE:
 
59.7%
ROA:
 
93.8%
ROE:
 
86.3%
P/B:
 
20.4%
ĐÁY CP:
 
11.0%
Hệ Số Nợ:
 
81.0%
BETA:
 
52.1%
THANH KHOẢN:
 
82.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Sản Xuất - Kinh doanh

Xem tất cả công ty cùng ngành (49 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SSC 26.9 4.50 6 1,825% 1% 0.9 68.5%
KMR 3.2 0.25 12.9 232% 0% 1.7 53.6%
DHC 37.9 5.88 6.4 2,366% 1% 0.9 68.4%
NSC 71.5 13.82 5.2 1,917% 1% 0.7 70.6%
HDA 8.3 1.77 4.7 621% 0% 1.6 67.2%
LIX 40.6 6.07 6.7 2,627% 2% 0.7 67.7%
EVE 14.2 1.89 7.5 818% 1% 1.3 67%
TCM 46.5 1.82 25.5 818% 2% 1.0 55.3%
SSF 10.3 -0.51 -20.2 505% -1% 0.4 18.4%
DZM 2.9 -1.78 -1.6 -2,293% 0% 1.8 42.8%

So sánh

DQCTCMTLGTNGTTF
Giá Thị Trường 0.00
0   6.8%
0.00
0   -0.1%
0.00
0   -2.5%
0.00
0   2.1%
0.00
0   1.8%
EPS/PE 0.00k / 20.760.00k / 25.480.01k / 9.630.00k / 10.420k / 171.57
Giá Sổ Sách 0.05
ngàn
0.02
ngàn
0.03
ngàn
0.02
ngàn
0.00
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 82,978640,360424,3582,040,5731,982,049
Khối lượng đang lưu hành 20,756,71681,846,22777,794,45392,698,779393,548,302
Tổng Vốn Thị Trường 0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 9,712,398
(46.79%)
24,107,971
(29.46%)
8,013,105
(10.3%)
6,970,083
(7.52%)
5,659,550
(1.44%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 831
tỷ VND
3,782
tỷ VND
3,134
tỷ VND
6,317
tỷ VND
2,058
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 22
tỷ VND
149
tỷ VND
401
tỷ VND
274
tỷ VND
16
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 940
tỷ VND
1,827
tỷ VND
1,976
tỷ VND
1,453
tỷ VND
463
tỷ VND
Tổng Nợ 453
tỷ VND
1,957
tỷ VND
757
tỷ VND
3,832
tỷ VND
2,379
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,393
tỷ VND
3,784
tỷ VND
2,732
tỷ VND
5,284
tỷ VND
2,842
tỷ VND
Tiền mặt 33
tỷ VND
282
tỷ VND
484
tỷ VND
6
tỷ VND
158
tỷ VND
ROA / ROE 161% / 239395% / 8181,467% / 2,029518% / 1,88658% / 353
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 33%52%28%73%84%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%4%13%4%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 10.90%6.90%16.70%16%26.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 3.80%4.80%44.90%17.90%-288.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -30.60%-18%13.90%4%-47.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan TLG


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357