Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tập đoàn thép Tiến Lên - TLH


TLH (HOSE):   11.15   -0.05  (-0.4%)
Tham Chiếu 11.20
Mở Cửa 11.30
TN/CN 11 / 11.35
Khối Lượng 265,350
KLTB 13 tuần 693,592
KLTB 10 ngày 792,934
CN 52 tuần 14.1
TN 52 tuần 10.3
EPS 4,099
PE 2.7
Vốn thị trường 1,037
KL đang lưu hành 91.50 triệu
Giá sổ sách 17.8 ngàn
ROE 26%
Beta 0.70
EPS 4 quý trước 1,784
MUA BÁN
10.95 61,030 11.00 40,020 11.10 600 11.15 1,710 11.20 18,930 11.25 10,400
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TLH:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 4,500,000 3,372,498 75% 265,320 254,602 96%
2016 4,000,000 4,044,574 101% 300,000 469,372 156%
2015 4,000,000 3,591,328 90% 100,000 -173,060 -173%
2014 4,000,000 3,727,295 93% 125,000 74,164 59%
2013 3,514,000 3,053,884 87% 101,190 112,200 111%
2012 3,500,000 2,822,138 81% 106,000 42,226 40%
2011 4,005,900 2,963,971 74% 135,200 27,475 20%
2010 5,178,000 3,001,535 58% 350,000 73,533 21%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
Tỉ lệ: 100/10 (Chia tách cổ phiếu)13/07/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)29/12/2016

2015
Tỉ lệ: 100/5 (Chia tách cổ phiếu)19/11/2015
10% (1000 đồng tiền mặt)13/01/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
CCI(7) Vượt lên -100226 (lần)
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(20)-18 (lần)
PSAR đảo chiều giảm-215 (lần)
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt lên R1-1
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 82.8%)
EPS:
 
90.0%
PE:
 
98.5%
ROA:
 
91.9%
ROE:
 
90.8%
P/B:
 
78.2%
ĐÁY CP:
 
70.1%
Hệ Số Nợ:
 
46.2%
BETA:
 
84.7%
THANH KHOẢN:
 
94.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngành Thép

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TNS 4.7 4,628 1 341% 346% 0 60.8%
KKC 14.4 3,030 4.8 20% 95% 0.4 76.8%
VDT 20.9 0 0 13% 0% 0 42.9%
TTS 6 614 9.8 14% 136% 0 43.1%
VGS 9.2 1,898 4.8 12% 59% 0.5 71%
DNS 12 1,392 8.6 12% 108% 0 50.8%
DNY 7.7 1,476 5.2 11% 58% 0.4 55%
BVG 1.2 0 0 -7% 18% 0.3 36.7%
NKG 37.4 6,226 6 29% 176% 0.8 67.7%
KMT 9.5 938 10.1 7% 0% -0.1 32.9%

So sánh

HLATISTLHTVNVES
Giá Thị Trường 0.40
0   0%
12.80
0.10   0.8%
11.15
-0.05   -0.4%
7.80
0   0%
0.90
-0.10   0%
EPS/PE -9.09k / 0.00.43k / 29.64.10k / 2.71.31k / 5.90k / 0.0
Giá Sổ Sách -37.26
ngàn
10.13
ngàn
17.78
ngàn
11.82
ngàn
1.72
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 13,377135,360693,5923,0964,452
Khối lượng đang lưu hành 34,457,793184,000,00091,502,313678,000,0009,007,500
Tổng Vốn Thị Trường 14
tỷ VND
2,355
tỷ VND
1,020
tỷ VND
5,288
tỷ VND
8
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
1,154,205
(1.26%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 22,048
tỷ VND
30,352
tỷ VND
28,276
tỷ VND
60,238
tỷ VND
62
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -1,490
tỷ VND
124
tỷ VND
985
tỷ VND
1,628
tỷ VND
-19
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu -1,284
tỷ VND
1,865
tỷ VND
1,479
tỷ VND
8,012
tỷ VND
15
tỷ VND
Tổng Nợ 1,607
tỷ VND
7,444
tỷ VND
1,361
tỷ VND
5,766
tỷ VND
12
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 323
tỷ VND
9,308
tỷ VND
2,840
tỷ VND
13,778
tỷ VND
28
tỷ VND
Tiền mặt 3
tỷ VND
119
tỷ VND
146
tỷ VND
1,554
tỷ VND
4
tỷ VND
ROA / ROE -97% / 241% / 514% / 267% / 13-168% / -302
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 497%80%48%42%45%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -7%0%3%3%-30%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -45.30%-1.70%6.90%-9.80%363.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -143.10%-6,653.70%-99%-111.30%135.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -12.80%12.70%14.70%-7.10%-21.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357