Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tập đoàn thép Tiến Lên - TLH


TLH (HOSE):   11   -0.15  (-1.3%)
Tham Chiếu 11.15
Mở Cửa 11.20
TN/CN 10.90 / 11.20
Khối Lượng 255,120
KLTB 13 tuần 673,173
KLTB 10 ngày 522,538
CN 52 tuần 12.9
TN 52 tuần 9.8
EPS 3,724
PE 3
Vốn thị trường 1,037
KL đang lưu hành 91.50 triệu
Giá sổ sách 17.2 ngàn
ROE 22%
Beta 0.71
EPS 4 quý trước 4,991
MUA BÁN
10.85 3,700 10.90 14,550 10.95 500 11.00 12,250 11.05 5,700 11.10 14,500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TLH:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 4,500,000 4,972,694 111% 265,320 346,713 131%
2016 4,000,000 4,044,574 101% 300,000 469,372 156%
2015 4,000,000 3,591,328 90% 100,000 -173,060 -173%
2014 4,000,000 3,727,295 93% 125,000 74,164 59%
2013 3,514,000 3,053,884 87% 101,190 112,200 111%
2012 3,500,000 2,822,138 81% 106,000 42,226 40%
2011 4,005,900 2,963,971 74% 135,200 27,475 20%
2010 5,178,000 3,001,535 58% 350,000 73,533 21%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
5% (500 đồng tiền mặt)04/01/2018

2017
Tỉ lệ: 100/10 (Chia tách cổ phiếu)13/07/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)29/12/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tháng Vượt xuống S11
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(50)-12 (lần)
Giá vượt xuống SMA(100)-23 (lần)
Giá vượt xuống EMA(10)-17 (lần)
Giá vượt xuống EMA(60)-1
CCI(7) Vượt xuống 100-29 (lần)
Tổng điểm    -7


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 81.8%)
EPS:
 
89.0%
PE:
 
97.9%
ROA:
 
89.3%
ROE:
 
86.3%
P/B:
 
77.6%
ĐÁY CP:
 
67.1%
Hệ Số Nợ:
 
49.7%
BETA:
 
85.7%
THANH KHOẢN:
 
93.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngành Thép

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SMC 27.8 6,437 4.4 23% 98% 1.0 71.2%
VGS 9.7 1,921 4.9 12% 60% 0.5 70.9%
HSG 24.6 3,500 6.9 22% 154% 1.0 70%
TNB 5.4 82 68.3 1% 37% 0 45.4%
DNY 9.2 2,610 3.6 18% 64% 0.3 60.6%
TVN 11.3 1,466 7.8 11% 96% 0 58.6%
TTS 6 463 13 10% 132% 0 39.9%
TLH 11 3,724 3 22% 65% 0.7 81.8%
VCA 14.6 4,252 3.5 24% 85% 0 71.2%
KMT 8.8 1,219 7.2 9% 0% -0.1 42.6%

So sánh

KKCKMTTLHVGSVIS
Giá Thị Trường 14.00
0   0%
8.80
0   0%
11.00
-0.15   -1.3%
9.70
0.20   2.1%
33.50
-0.20   -0.6%
EPS/PE 2.95k / 4.71.22k / 7.23.72k / 3.01.92k / 4.90.59k / 57.2
Giá Sổ Sách 15.92
ngàn
0
ngàn
17.17
ngàn
15.84
ngàn
14.72
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 8,021582673,173185,88072,600
Khối lượng đang lưu hành 5,200,0009,846,56291,502,31337,198,71073,830,393
Tổng Vốn Thị Trường 73
tỷ VND
87
tỷ VND
1,007
tỷ VND
361
tỷ VND
2,473
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 466,600
(8.97%)
737
(0.01%)
1,154,205
(1.26%)
3,066,154
(8.24%)
1,529,405
(2.07%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 4,520
tỷ VND
12,987
tỷ VND
29,876
tỷ VND
27,779
tỷ VND
37,944
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 111
tỷ VND
64
tỷ VND
1,076
tỷ VND
304
tỷ VND
653
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 83
tỷ VND
127
tỷ VND
1,571
tỷ VND
589
tỷ VND
1,087
tỷ VND
Tổng Nợ 35
tỷ VND
664
tỷ VND
1,321
tỷ VND
1,140
tỷ VND
1,903
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 118
tỷ VND
791
tỷ VND
2,892
tỷ VND
1,729
tỷ VND
2,990
tỷ VND
Tiền mặt 36
tỷ VND
9
tỷ VND
160
tỷ VND
16
tỷ VND
39
tỷ VND
ROA / ROE 13% / 192% / 912% / 224% / 121% / 4
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 30%84%46%66%64%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%0%4%1%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -3.20%13.10%12.40%18.50%12.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -114.80%42.20%-117%50.30%-147.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 10.40%2.30%13.50%39%35.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357