Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Ô tô TMT - TMT


TMT (HOSE):   12.65   0.25  (2.0%)
Tham Chiếu 12.40
Mở Cửa 12.60
TN/CN 12.20 / 12.85
Khối Lượng 31,190
KLTB 13 tuần 56,587
KLTB 10 ngày 85,299
CN 52 tuần 36.1
TN 52 tuần 11.6
EPS 501
PE 25.2
Vốn thị trường 472
KL đang lưu hành 36.88 triệu
Giá sổ sách 11.3 ngàn
ROE 5%
Beta 2.20
EPS 4 quý trước 4,293
MUA BÁN
12.50 2,300 12.60 2,670 12.65 2,590 12.80 1,810 12.85 1,060 12.90 1,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TMT:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 4,876,300 570,365 12% 123,810 -11,778 -10%
2016 5,803,770 2,528,283 44% 256,330 49,158 19%
2015 3,804,020 3,365,048 88% 150,000 186,777 125%
2014 583,350 1,367,488 234% 5,290 64,064 1,211%
2013 809,270 547,475 68% 3,950 5,657 143%
2012 1,000,000 582,009 58% 15,000 1,196 8%
2011 1,588,600 886,531 56% 46,000 2,658 6%
2010 2,370,000 1,448,289 61% 120,000 43,028 36%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
Tỉ lệ: 100/10 (Chia tách cổ phiếu)29/09/2016
Tỉ lệ: 100/5 (Chia tách cổ phiếu)01/06/2016

2015
38.5% (3850 đồng tiền mặt)30/07/2015

2014
13% (1300 đồng tiền mặt)17/12/2014
5% (500 đồng tiền mặt)10/09/2014
5% (500 đồng tiền mặt)13/05/2014
Tỉ lệ: 1000/85.2 (Chia tách cổ phiếu)13/05/2014

2011
11% (1100 đồng tiền mặt)27/05/2011

2010
Tỉ lệ: 100/74 (Chia tách cổ phiếu)25/06/2010
25% (2500 đồng tiền mặt)10/02/2010
Tỉ lệ: 4/1 giá 15000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)10/02/2010





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên EMA(20)1
Giá vượt lên EMA(30)15 (lần)
Giá vượt lên EMA(50)23 (lần)
Pivot Tuần Vượt lên S11
CCI(7) Vượt lên -100217 (lần)
SKD(7) Vượt lên 20215 (lần)
William(7) Vượt lên -80219 (lần)
Tổng điểm    11


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
PSAR đảo chiều giảm-224 (lần)
Pivot Tháng Vượt lên R1-1
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt lên R2-1
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên R1-1
Tổng điểm    -5


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 53.8%)
EPS:
 
49.7%
PE:
 
47.3%
ROA:
 
32.0%
ROE:
 
35.8%
P/B:
 
52.7%
ĐÁY CP:
 
77.5%
Hệ Số Nợ:
 
15.4%
BETA:
 
97.3%
THANH KHOẢN:
 
76.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

So sánh

AMDINCMICONETMT
Giá Thị Trường 12.35
0.05   0.4%
8.00
0.70   9.6%
5.10
0   0%
6.10
0.30   5.2%
12.65
0.25   2.0%
EPS/PE 0.59k / 21.01.12k / 7.10.41k / 12.41.09k / 5.60.50k / 25.2
Giá Sổ Sách 11.78
ngàn
14.67
ngàn
5.98
ngàn
12.73
ngàn
11.32
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,252,4922306310,02756,587
Khối lượng đang lưu hành 64,878,3941,800,0005,514,6217,236,97636,877,980
Tổng Vốn Thị Trường 801
tỷ VND
14
tỷ VND
28
tỷ VND
44
tỷ VND
467
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 24,188
(0.04%)
94,500
(5.25%)
0
(0%)
877,493
(12.13%)
1,880,356
(5.1%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,109
tỷ VND
191
tỷ VND
827
tỷ VND
2,780
tỷ VND
11,762
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 75
tỷ VND
7
tỷ VND
-4
tỷ VND
44
tỷ VND
239
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 765
tỷ VND
26
tỷ VND
33
tỷ VND
92
tỷ VND
417
tỷ VND
Tổng Nợ 666
tỷ VND
13
tỷ VND
35
tỷ VND
229
tỷ VND
1,634
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,430
tỷ VND
40
tỷ VND
68
tỷ VND
321
tỷ VND
2,051
tỷ VND
Tiền mặt 76
tỷ VND
3
tỷ VND
7
tỷ VND
16
tỷ VND
14
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 55% / 83% / 72% / 91% / 5
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 47%33%52%71%80%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%4%-0%2%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 163.30%-5.90%16.20%19.40%46.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 2,220.30%5.40%-29.60%9.10%709.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -5.90%-1.80%-13.30%15%50.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357