Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Ô tô TMT - TMT


TMT (HOSE):   9.24   -0.25  (-2.6%)
Tham Chiếu 9.49
Mở Cửa 9.49
TN/CN 8.88 / 9.50
Khối Lượng 14,020
KLTB 13 tuần 19,147
KLTB 10 ngày 53,406
CN 52 tuần 13.5
TN 52 tuần 7.9
EPS 240
PE 38.5
Vốn thị trường 345
KL đang lưu hành 36.88 triệu
Giá sổ sách 11.9 ngàn
ROE 3%
Beta 0.27
EPS 4 quý trước 1,315
MUA BÁN
8.83 7,000 8.85 100 8.88 270 9.25 100 9.26 800 9.27 1,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TMT:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 4,876,300 2,336,736 48% 123,810 11,334 9%
2016 0 2,528,293 0% 256,333 48,238 19%
2015 0 3,365,048 0% 150,000 186,778 125%
2014 0 1,367,488 0% 5,287 64,064 1,212%
2013 809,270 547,475 68% 3,950 5,657 143%
2012 1,000,000 582,009 58% 15,000 1,196 8%
2011 1,588,600 886,531 56% 46,000 2,658 6%
2010 2,370,000 1,448,289 61% 120,000 43,028 36%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
Tỉ lệ: 100/10 (Chia tách cổ phiếu)29/09/2016
Tỉ lệ: 100/5 (Chia tách cổ phiếu)01/06/2016

2015
38.5% (3850 đồng tiền mặt)30/07/2015

2014
13% (1300 đồng tiền mặt)17/12/2014
5% (500 đồng tiền mặt)10/09/2014
5% (500 đồng tiền mặt)13/05/2014
Tỉ lệ: 1000/85.2 (Chia tách cổ phiếu)13/05/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
SMA(50) vượt lên SMA(100)1
CCI(14) < -1001
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
William(7) < -801
William(14) < -801
Tổng điểm    6


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống EMA(60)-1
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt lên R3-2
Fibonacci(3T) Vượt xuống F61.8-1
Fibonacci(6T) Vượt xuống F61.8-1
ADX(14) DI+ Vượt xuống DI--213 (lần)
Tổng điểm    -7


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 44.9%)
EPS:
 
39.9%
PE:
 
39.3%
ROA:
 
20.0%
ROE:
 
27.0%
P/B:
 
68.5%
ĐÁY CP:
 
55.3%
Hệ Số Nợ:
 
14.9%
BETA:
 
70.9%
THANH KHOẢN:
 
68.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

So sánh

BABBMVL45SDATMT
Giá Thị Trường 22.60
-0.10   -0.4%
10.00
0   0%
3.40
0   0%
2.90
0.10   3.6%
9.24
-0.25   -2.6%
EPS/PE 1.30k / 17.4-0.22k / -45.50.02k / 200.0-0.03k / -107.40.24k / 38.5
Giá Sổ Sách 12.75
ngàn
9.86
ngàn
10.98
ngàn
9.24
ngàn
11.92
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 42,77704007,79819,147
Khối lượng đang lưu hành 500,000,00024,200,0004,800,00026,205,99036,877,980
Tổng Vốn Thị Trường 11,300
tỷ VND
242
tỷ VND
16
tỷ VND
76
tỷ VND
341
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
122,543
(0.47%)
1,880,356
(5.1%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,033
tỷ VND
769
tỷ VND
225
tỷ VND
1,073
tỷ VND
13,540
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 889
tỷ VND
-5
tỷ VND
1
tỷ VND
127
tỷ VND
393
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 6,374
tỷ VND
239
tỷ VND
53
tỷ VND
242
tỷ VND
440
tỷ VND
Tổng Nợ 85,408
tỷ VND
75
tỷ VND
652
tỷ VND
169
tỷ VND
2,290
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 91,782
tỷ VND
314
tỷ VND
705
tỷ VND
411
tỷ VND
2,729
tỷ VND
Tiền mặt 504
tỷ VND
12
tỷ VND
13
tỷ VND
2
tỷ VND
43
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 9-1% / -20% / 00% / 00% / 3
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 93%24%93%41%84%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 44%-1%0%12%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 15.60%-12.10%-2.60%20.90%51.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 30.20%-494.40%-38.70%-407.50%713%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 2.20%0%-7.60%62.40%31.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357