Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Vicem Thương mại xi măng - TMX


TMX (HNX):   10.30   0.30  (3%)
Tham Chiếu 10
Mở Cửa 10.30
TN/CN 10.30 / 10.30
Khối Lượng 500
KLTB 13 tuần 248
KLTB 10 ngày 370
CN 52 tuần 10.3
TN 52 tuần 6.3
EPS 2.6 ngàn
PE 3.9 lần
Vốn thị trường 62 Tỷ
KL đang lưu hành 6 triệu
Giá sổ sách 17.1 ngàn
ROE 15%
Beta 0.41
EPS 4 quý trước 1,557
MUA BÁN
10.00 1,300 10.10 300 10.20 300 10.50 100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TMX:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 1,464,730 306,925 21% 12,510 9,641 77%
2017 1,294,990 1,477,326 114% 8,100 9,885 122%
2016 1,108,719 1,299,121 117% 8,500 11,622 137%
2015 1,110,675 1,082,729 97% 6,447 9,235 143%
2014 1,126,626 1,003,391 89% 5,103 9,051 177%
2013 1,098,940 1,033,771 94% 9,240 9,280 100%
2012 1,623,510 1,095,838 67% 11,070 11,363 103%
2011 1,393,000 1,556,484 112% 11,000 16,867 153%
2010 1,563,590 315,222 20% 11,820 10,792 91%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
7.5% (750 đồng tiền mặt)13/08/2018

2017
5% (500 đồng tiền mặt)11/07/2017

2016
5% (500 đồng tiền mặt)11/07/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 65.7%)
EPS:
 
82.1%
PE:
 
94.4%
ROA:
 
74.9%
ROE:
 
71.2%
P/B:
 
76.5%
ĐÁY CP:
 
16.3%
Hệ Số Nợ:
 
63.4%
BETA:
 
78.7%
THANH KHOẢN:
 
34.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vật Liệu Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (59 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
BHC 2 0 0 57% -14% 0.8 43.7%
CTI 30.5 2,435 12.5 11% 134% 0.4 62.6%
BTS 4.5 -268 -16.8 -2% 41% -0.4 26.4%
BCC 6.4 -189 -33.9 -1% 39% 0.4 40.9%
DCT 1.2 -5,732 -0.2 93% -19% 0.7 31.3%
BBS 13.2 416 31.7 2% 76% -0.3 34.5%
VGC 17.1 1,508 11.3 12% 112% 1.3 68.7%
ACE 25.8 1,806 14.3 21% 0% 0 51.5%
MCC 13.5 1,389 9.7 10% 97% 0.0 58.7%
VXB 17.3 1,297 13.3 8% 111% 0.3 46.2%

So sánh

BTDBTSMVCSDNTMX
Giá Thị Trường 14.80
0.30   2.1%
4.50
-0.30   -6.3%
10.00
0   0%
49.10
0   0%
10.30
0.30   3%
EPS/PE 2.31k / 6.4-0.27k / -16.81.29k / 7.74.64k / 10.62.64k / 3.9
Giá Sổ Sách 33.56
ngàn
10.96
ngàn
10.94
ngàn
22.96
ngàn
17.12
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,8332303,32057248
Khối lượng đang lưu hành 6,414,100119,961,769100,000,0001,518,2186,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 95
tỷ VND
540
tỷ VND
1,000
tỷ VND
75
tỷ VND
62
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
143,074
(0.12%)
0
(0%)
362,931
(23.91%)
479,100
(7.99%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 234
tỷ VND
26,734
tỷ VND
866
tỷ VND
1,245
tỷ VND
11,371
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 15
tỷ VND
532
tỷ VND
138
tỷ VND
70
tỷ VND
91
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 215
tỷ VND
1,314
tỷ VND
1,094
tỷ VND
35
tỷ VND
103
tỷ VND
Tổng Nợ 384
tỷ VND
2,521
tỷ VND
379
tỷ VND
41
tỷ VND
117
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 600
tỷ VND
3,835
tỷ VND
1,473
tỷ VND
76
tỷ VND
220
tỷ VND
Tiền mặt 65
tỷ VND
47
tỷ VND
28
tỷ VND
3
tỷ VND
68
tỷ VND
ROA / ROE 7% / 21-1% / -29% / 129% / 207% / 15
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 64%66%26%54%53%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 6%2%16%6%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 53.10%2.50%32.20%12.50%6.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 106.40%73.50%20.40%-0.90%4.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -3.20%-0.20%-6.30%18.60%15.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
 TMX Financial Statement FY 2016 (21-03-2017)

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357