Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Thiên Nam - TNA


TNA (HOSE):   17.70   -0.15  (-0.8%)
Tham Chiếu 17.85
Mở Cửa 17.85
TN/CN 17.40 / 17.85
Khối Lượng 138,420
KLTB 13 tuần 241,249
KLTB 10 ngày 247,615
CN 52 tuần 26.4
TN 52 tuần 12.2
EPS 3.5 ngàn
PE 5 lần
Vốn thị trường 612 Tỷ
KL đang lưu hành 34.59 triệu
Giá sổ sách 16.0 ngàn
ROE 21%
Beta 0.71
EPS 4 quý trước 1,134
MUA BÁN
17.50 23,060 17.60 5,210 17.65 15,650 17.70 2,570 17.75 15,000 17.80 14,580
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TNA:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 4,800,000 4,640.10 0% 100,000 168.90 0%
2018 4,560 4,024.40 88% 181 79.20 44%
2017 3,200 4,182.10 131% 105 127.80 122%
2016 2,500 3,486.20 139% 115 143.60 125%
2015 1,760 2,334.90 133% 60 71.80 120%
2014 1,400 1,636.30 117% 45 50.90 113%
2013 1,100 1,587.30 144% 40 47.40 119%
2012 1,000 1,203.30 120% 50 50.60 101%
2011 950 1,064.20 112% 46.50 50.30 108%
2010 650 857.30 132% 40 92.90 232%
2009 500 560 112% 25.90 31 120%
2008 800 708.10 89% 24.50 14.40 59%
2007 720 470.40 65% 22.10 12.90 58%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2020
5% (500 đồng tiền mặt)08/07/2020

2019
4% (400 đồng tiền mặt)29/05/2019
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)29/05/2019

2018
Tỉ lệ: 100/139 (Chia tách cổ phiếu)24/10/2018
15% (1500 đồng tiền mặt)27/02/2018




Gía trung bình: 17.66

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 71.4%)
EPS:
 
91.0%
PE:
 
91.5%
ROA:
 
77.3%
ROE:
 
89.1%
P/B:
 
54.0%
ĐÁY CP:
 
31.2%
Hệ Số Nợ:
 
34.3%
BETA:
 
87.5%
THANH KHOẢN:
 
86.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thương Mại

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SMC 10.1 1,367 7.4 6% 44% -0.0 58.4%
TH1 6.2 -3,901 -1.6 31% -48% -0.1 30.1%
CKV 11.8 1,163 10.1 6% 56% -0.7 54.9%
HTG 17.2 4,206 4.1 21% 0% 0 57.2%
ARM 18.5 1,234 15 9% 140% -0.2 46.7%
TMC 11.5 547 21 4% 77% -0.5 48.1%
PET 9.2 1,471 6.2 8% 49% 0.7 66.8%
PIT 4.5 339 13.2 4% 53% 0.1 51.7%
SVC 85.7 5,691 15.1 11% 134% 0.7 59.4%
MWG 83.1 8,264 10.1 26% 264% 1.3 72.7%

So sánh

CCIGILSMCSVCTNA
Giá Thị Trường 13.4500
13.45   -6.3%
24.5000
24.50   2.5%
10.1000
10.10   4.4%
85.7000
85.70   0.1%
17.7000
17.70   -0.8%
EPS/PE 1.82k / 7.45.64k / 4.31.37k / 7.45.69k / 15.13.53k / 5.0
Giá Sổ Sách 14.86
ngàn
26.07
ngàn
22.75
ngàn
64.15
ngàn
15.96
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,257216,1268,92912,385241,249
Khối lượng đang lưu hành 17,541,10536,000,00060,987,97324,975,50734,594,060
Tổng Vốn Thị Trường 236
tỷ VND
882
tỷ VND
616
tỷ VND
2,140
tỷ VND
612
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 743,090
(4.24%)
1,705,936
(4.74%)
2,560,724
(4.2%)
9,556,804
(38.26%)
973,541
(2.81%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 4,012
tỷ VND
17,050
tỷ VND
139,061
tỷ VND
114,557
tỷ VND
29,332
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 275
tỷ VND
1,102
tỷ VND
1,350
tỷ VND
1,334
tỷ VND
753
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 261
tỷ VND
939
tỷ VND
1,387
tỷ VND
1,602
tỷ VND
552
tỷ VND
Tổng Nợ 416
tỷ VND
1,359
tỷ VND
4,181
tỷ VND
2,654
tỷ VND
1,465
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 677
tỷ VND
2,297
tỷ VND
5,569
tỷ VND
4,256
tỷ VND
2,018
tỷ VND
Tiền mặt 27
tỷ VND
776
tỷ VND
727
tỷ VND
317
tỷ VND
69
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 129% / 222% / 64% / 116% / 21
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 61%59%75%62%73%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 7%6%1%1%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -3.60%20.30%10.50%18.90%24.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 15.80%28.90%-290%33.20%41.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 5.80%22.90%25%16.20%31%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan TNA


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357