Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại TNG - TNG


TNG (HNX):   11.50   0.10  (0.9%)
Tham Chiếu 11.40
Mở Cửa 11.30
TN/CN 11.20 / 11.50
Khối Lượng 265,630
KLTB 13 tuần 202,390
KLTB 10 ngày 181,432
CN 52 tuần 13.1
TN 52 tuần 9.8
EPS 1,988
PE 5.8
Vốn thị trường 392
KL đang lưu hành 40.88 triệu
Giá sổ sách 15.7 ngàn
ROE 15%
Beta 1.23
EPS 4 quý trước 2,293
MUA BÁN
11.20 19,600 11.30 15,400 11.40 5,000 11.50 9,200 11.60 13,300 11.70 7,400
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TNG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 2,200,000 401,620 18% 115,000 14,516 13%
2016 2,304,000 1,887,749 82% 113,500 81,179 72%
2015 1,790,000 1,923,940 107% 75,000 71,300 95%
2014 1,426,000 1,377,234 97% 50,000 53,158 106%
2013 1,526,000 1,186,685 78% 50,000 14,057 28%
2012 1,376,000 1,209,220 88% 55,240 21,882 40%
2011 1,186,000 1,146,605 97% 50,810 24,544 48%
2010 0 622,829 0% 0 0 0%
2009 661,503 473,530 72% 26,851 20,352 76%
2008 733,000 617,543 84% 28,000 19,714 70%
2007 659,700 344,240 52% 25,200 17,100 68%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
Tỉ lệ: 10/2 (Chia tách cổ phiếu)29/06/2017

2016
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)15/08/2016

2015
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)09/11/2015
Tỉ lệ: 4/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)09/11/2015
6% (600 đồng tiền mặt)10/02/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    11


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 69.3%)
EPS:
 
76.4%
PE:
 
90.5%
ROA:
 
57.7%
ROE:
 
72.4%
P/B:
 
71.8%
ĐÁY CP:
 
62.5%
Hệ Số Nợ:
 
16.8%
BETA:
 
89.4%
THANH KHOẢN:
 
86.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Sản Xuất - Kinh doanh

Xem tất cả công ty cùng ngành (51 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SSF 10 0 0 169% 0% 0 36.9%
TVT 26.4 0 0 0% 0% -0.6 31.8%
CTB 28.2 2,812 10 19% 130% 0.7 59.5%
HDA 9.4 1,341 7 10% 73% 1.1 75.5%
MHL 6.6 1,825 3.6 15% 50% -0.4 55.6%
BDF 27.1 0 0 15% 0% 0 31%
TET 30 969 31 8% 236% 0.4 49.8%
KMR 4.5 137 32.8 1% 43% 0.5 56.8%
GTA 17.9 1,578 11.3 10% 115% 0.7 54.3%
VGG 59.4 9,124 6.5 29% 183% 0 70.5%

So sánh

LIXNSCRALSHITNG
Giá Thị Trường 46.15
-0.10   -0.2%
131.90
3.90   3.0%
121.50
-0.50   -0.4%
8.20
-0.11   -1.3%
11.50
0.10   0.9%
EPS/PE 4.58k / 10.111.78k / 11.214.65k / 8.32.03k / 4.01.99k / 5.8
Giá Sổ Sách 14.79
ngàn
73.54
ngàn
57.74
ngàn
14.47
ngàn
15.72
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 41,6374,23531,919886,250202,390
Khối lượng đang lưu hành 32,400,00015,295,00011,500,00060,473,44340,877,974
Tổng Vốn Thị Trường 1,495
tỷ VND
2,017
tỷ VND
1,397
tỷ VND
496
tỷ VND
470
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 7,953,116
(24.55%)
2,351,950
(15.38%)
772,115
(6.71%)
5,150,153
(8.52%)
6,970,083
(17.05%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 12,394
tỷ VND
6,840
tỷ VND
19,865
tỷ VND
16,095
tỷ VND
11,178
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 553
tỷ VND
617
tỷ VND
508
tỷ VND
223
tỷ VND
246
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 479
tỷ VND
1,125
tỷ VND
664
tỷ VND
875
tỷ VND
536
tỷ VND
Tổng Nợ 280
tỷ VND
381
tỷ VND
1,419
tỷ VND
1,845
tỷ VND
1,430
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 759
tỷ VND
1,506
tỷ VND
2,083
tỷ VND
2,721
tỷ VND
1,966
tỷ VND
Tiền mặt 129
tỷ VND
205
tỷ VND
507
tỷ VND
55
tỷ VND
6
tỷ VND
ROA / ROE 20% / 3113% / 188% / 254% / 134% / 15
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 37%25%68%68%73%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%9%3%1%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 9.80%25.40%11.10%5.50%11.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 27%23.40%23.10%176.40%55.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 24.60%24.10%23.90%5.60%19.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357