Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại TNG - TNG


TNG (HNX):   11.70   0.50  (4.5%)
Tham Chiếu 11.20
Mở Cửa 11.30
TN/CN 11.30 / 11.90
Khối Lượng 458,320
KLTB 13 tuần 195,765
KLTB 10 ngày 147,079
CN 52 tuần 14.1
TN 52 tuần 9.4
EPS 2.5 ngàn
PE 4.7 lần
Vốn thị trường 481 Tỷ
KL đang lưu hành 49.34 triệu
Giá sổ sách 15.8 ngàn
ROE 19%
Beta 0.88
EPS 4 quý trước 1,977
MUA BÁN
11.50 31,200 11.60 17,900 11.70 5,300 11.80 14,700 11.90 41,500 12.00 68,800
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TNG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 2,750,000 600,728 22% 127,000 21,735 17%
2017 2,200,000 2,491,019 113% 115,000 115,015 100%
2016 2,304,000 1,887,749 82% 113,500 81,179 72%
2015 1,790,000 1,923,940 107% 75,000 71,300 95%
2014 1,426,000 1,377,234 97% 50,000 53,158 106%
2013 1,526,000 1,186,685 78% 50,000 14,057 28%
2012 1,376,000 1,209,220 88% 55,240 21,882 40%
2011 1,186,000 1,146,605 97% 50,810 24,544 48%
2010 0 622,829 0% 0 0 0%
2009 661,503 473,530 72% 26,851 20,352 76%
2008 733,000 617,543 84% 28,000 19,714 70%
2007 659,700 344,240 52% 25,200 17,100 68%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
Tỉ lệ: 5/1 (Chia tách cổ phiếu)25/06/2018

2017
Tỉ lệ: 10/2 (Chia tách cổ phiếu)29/06/2017

2016
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)15/08/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(100)212 (lần)
Giá vượt lên SMA(200)29 (lần)
Giá bám dải Bollinger Trên2
Fibonacci(3T) Vượt lên F61.81
Fibonacci(6T) Vượt lên F38.21
Tổng điểm    8


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
RSI(7) > 70-1
CCI(7) > 100-1
CCI(14) > 100-1
SKD(7) > 80-1
SKD(14) > 80-1
William(7) > -20-1
William(14) > -20-1
MFI(7) > 80-1
Tổng điểm    -8


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 69.7%)
EPS:
 
80.4%
PE:
 
91.4%
ROA:
 
64.0%
ROE:
 
80.5%
P/B:
 
68.6%
ĐÁY CP:
 
42.9%
Hệ Số Nợ:
 
17.8%
BETA:
 
92.4%
THANH KHOẢN:
 
89.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Sản Xuất - Kinh doanh

Xem tất cả công ty cùng ngành (50 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TLG 97.7 5,375 18.2 25% 447% 0.1 67.3%
SAM 6.8 535 12.7 5% 61% 0.9 65.8%
TVT 19.5 4,378 4.5 13% 56% 0.1 71.5%
NET 22 2,402 9.2 18% 167% 0.2 65.5%
TTF 3.5 214 16.4 5% 90% 0.9 56.7%
NSC 110.5 15,298 7.2 24% 155% 0.1 73%
TET 25.9 3,697 7 24% 167% -0.0 67%
SAV 8.3 1,327 6.3 7% 41% -0.2 56.6%
DHC 37.5 2,614 14.3 12% 176% 0.5 60.7%
BDF 15.5 0 0 10% 0% 0 28.8%

So sánh

EVEG20NAGNETTNG
Giá Thị Trường 16.40
0   0%
1.10
0   0%
6.60
0   0%
22.00
-0.30   -1.3%
11.70
0.50   4.5%
EPS/PE 1.51k / 10.8-1.73k / -0.61.04k / 6.32.40k / 9.22.48k / 4.7
Giá Sổ Sách 22.48
ngàn
3.75
ngàn
13.10
ngàn
13.16
ngàn
15.83
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 116,9654,2497,6786,518195,765
Khối lượng đang lưu hành 41,500,47328,800,00014,849,57822,398,37449,340,749
Tổng Vốn Thị Trường 681
tỷ VND
32
tỷ VND
98
tỷ VND
493
tỷ VND
577
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 22,177,434
(53.44%)
13,000
(0.05%)
321,341
(2.16%)
3,194,150
(14.26%)
6,970,083
(14.13%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 6,781
tỷ VND
1,032
tỷ VND
2,959
tỷ VND
6,576
tỷ VND
13,868
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 837
tỷ VND
-17
tỷ VND
46
tỷ VND
636
tỷ VND
499
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 933
tỷ VND
108
tỷ VND
195
tỷ VND
295
tỷ VND
651
tỷ VND
Tổng Nợ 422
tỷ VND
238
tỷ VND
271
tỷ VND
324
tỷ VND
1,780
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,355
tỷ VND
346
tỷ VND
466
tỷ VND
618
tỷ VND
2,431
tỷ VND
Tiền mặt 111
tỷ VND
5
tỷ VND
11
tỷ VND
110
tỷ VND
11
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 7-14% / -463% / 89% / 185% / 19
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 31%69%58%52%73%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 12%-2%2%10%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 8.10%7.90%15.90%9.50%16.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -3.30%-127.20%214.40%7.40%66.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 8%-21.90%1%13.80%20.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357