Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CTCP Đầu tư và Thương mại TNG - TNG


TNG (HNX):   14.10   0.20  (1.4%)
Tham Chiếu 13.90
Mở Cửa 13.90
TN/CN 12.60 / 14.10
Khối Lượng 1,362,170
KLTB 13 tuần 1,084,785
KLTB 10 ngày 2,449,929
CN 52 tuần 14
TN 52 tuần 6.9
EPS 2.9 ngàn
PE 4.9 lần
Vốn thị trường 993 Tỷ
KL đang lưu hành 70.43 triệu
Giá sổ sách 16.1 ngàn
ROE 19%
Beta 1.40
EPS 4 quý trước 3,169
MUA BÁN
13.90 314,700 14.00 54,400 14.10 19,900 14.10 80,100 14.20 318,700 14.30 338,300
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TNG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2020 4,600,000 1,839.30 0% 230,000 64.10 0%
2019 4,154,000 4,617.50 0% 208,000 230.10 0%
2018 2,750,000 3,612.90 0% 127,000 180.30 0%
2017 2,200,000 2,491 0% 115,000 115 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2020
4% (400 đồng tiền mặt)26/10/2020
Tỉ lệ: 100/8 (Chia tách cổ phiếu)09/07/2020
8% (800 đồng tiền mặt)21/02/2020
8% (800 đồng tiền mặt)20/02/2020

2019
1% (100 đồng tiền mặt)13/06/2019
Tỉ lệ: 5/1 (Chia tách cổ phiếu)13/06/2019

2018
Tỉ lệ: 5/1 (Chia tách cổ phiếu)25/06/2018




Gía trung bình: 13.92

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 72.1%)
EPS:
 
88.9%
PE:
 
94.5%
ROA:
 
74.0%
ROE:
 
86.9%
P/B:
 
67.3%
ĐÁY CP:
 
15.7%
Hệ Số Nợ:
 
29.8%
BETA:
 
97.9%
THANH KHOẢN:
 
93.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Sản Xuất - Kinh doanh

Xem tất cả công ty cùng ngành (49 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TNG 14.1 2,866 4.9 19% 88% 1.4 72.1%
NPS 23 0 0 2% 0% 0.5 39.8%
LIX 54.7 6,396 8.6 34% 287% 0.5 74.8%
MHL 3.4 537 6.3 5% 29% -0.1 55.4%
DQC 15 562 26.7 2% 52% 0.4 61.9%
PAC 26.7 3,182 8.4 22% 181% 0.6 67.7%
RAL 127.8 14,481 8.8 18% 162% 0.7 66.4%
SFN 16.8 3,672 4.6 18% 85% 0.3 79.1%
DHC 58.1 5,429 10.7 26% 278% 0.7 71.6%
TCM 35.8 3,822 9.4 17% 144% 1.4 70.2%

So sánh

DQCHAPNAGTNGTTF
Giá Thị Trường 15.0000
15   0%
6.0600
6.06   6.5%
4.1000
4.10   2.5%
14.1000
14.10   1.4%
5.9400
5.94   -0.2%
EPS/PE 0.56k / 26.70.23k / 26.10.56k / 7.32.87k / 4.9-4.10k / -1.4
Giá Sổ Sách 28.61
ngàn
12.69
ngàn
13.33
ngàn
16.10
ngàn
-2.80
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 21,947874,63321,8871,084,7853,941,235
Khối lượng đang lưu hành 31,919,21655,471,15115,888,63670,427,260214,607,519
Tổng Vốn Thị Trường 479
tỷ VND
336
tỷ VND
65
tỷ VND
993
tỷ VND
1,275
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 9,712,398
(30.43%)
3,799,560
(6.85%)
321,341
(2.02%)
6,970,083
(9.9%)
5,659,550
(2.64%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 11,579
tỷ VND
5,093
tỷ VND
5,242
tỷ VND
23,332
tỷ VND
20,894
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,382
tỷ VND
336
tỷ VND
73
tỷ VND
953
tỷ VND
-2,631
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 913
tỷ VND
704
tỷ VND
212
tỷ VND
1,050
tỷ VND
-559
tỷ VND
Tổng Nợ 591
tỷ VND
126
tỷ VND
462
tỷ VND
2,843
tỷ VND
2,754
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,504
tỷ VND
830
tỷ VND
674
tỷ VND
3,893
tỷ VND
2,194
tỷ VND
Tiền mặt 121
tỷ VND
4
tỷ VND
15
tỷ VND
131
tỷ VND
68
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 22% / 21% / 35% / 19-44% / 159
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 39%15%69%73%125%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 12%7%1%4%-13%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -6.40%2.80%30.60%28.50%14%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -29.50%15.40%-0.10%34.80%-6,880.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 11.10%20.50%-1.10%21.50%12.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan TNG



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357