Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại TNG - TNG


TNG (HNX):   18.60   -0.40  (-2.1%)
Tham Chiếu 19
Mở Cửa 19.20
TN/CN 18.60 / 19.20
Khối Lượng 481,800
KLTB 13 tuần 1,130,711
KLTB 10 ngày 1,665,951
CN 52 tuần 24.6
TN 52 tuần 9.8
EPS 3.2 ngàn
PE 5.9 lần
Vốn thị trường 964 Tỷ
KL đang lưu hành 62.17 triệu
Giá sổ sách 16.9 ngàn
ROE 24%
Beta 0.97
EPS 4 quý trước 2,480
MUA BÁN
18.40 4,100 18.50 40,200 18.60 39,500 18.80 5,900 18.90 9,800 19.00 14,600
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TNG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 4,154 806.50 19% 208 37.30 18%
2018 2,750 3,612.90 131% 127 180.70 142%
2017 2,200 2,491 113% 115 115 100%
2016 2,304 1,887.70 82% 113.50 81.20 72%
2015 1,790 1,923.90 107% 75 71.30 95%
2014 1,426 1,377.20 97% 50 53.20 106%
2013 1,526 1,186.70 78% 50 14.10 28%
2012 1,376 1,209.20 88% 55.20 21.90 40%
2011 1,186 1,146.60 97% 50.80 24.50 48%
2010 0 622.80 0% 0 0 0%
2009 661.50 473.50 72% 26.90 20.40 76%
2008 733 617.50 84% 28 19.70 70%
2007 659.70 344.20 52% 25.20 17.10 68%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
1% (100 đồng tiền mặt)13/06/2019
Tỉ lệ: 5/1 (Chia tách cổ phiếu)13/06/2019

2018
Tỉ lệ: 5/1 (Chia tách cổ phiếu)25/06/2018

2017
Tỉ lệ: 10/2 (Chia tách cổ phiếu)29/06/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(10)-147 (lần)
Giá vượt xuống SMA(20)-128 (lần)
Giá vượt xuống EMA(10)-130 (lần)
Giá vượt xuống EMA(20)-1
Giá vượt xuống EMA(30)-133 (lần)
Đường Giá cắt xuống Kijun Sen-1
CCI(7) Vượt xuống 100-238 (lần)
ADX(7) DI+ Vượt xuống DI--253 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt xuống DI--247 (lần)
Tổng điểm    -12


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 68.1%)
EPS:
 
85.8%
PE:
 
85.1%
ROA:
 
75.6%
ROE:
 
89.5%
P/B:
 
50.2%
ĐÁY CP:
 
13.7%
Hệ Số Nợ:
 
21.8%
BETA:
 
93.6%
THANH KHOẢN:
 
97.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Sản Xuất - Kinh doanh

Xem tất cả công ty cùng ngành (49 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SSF 2.9 0 0 3% 0% 0 29.8%
GMC 43 9,455 4.5 36% 164% 0.1 69.9%
EVE 14.4 1,428 10.1 6% 66% 0.4 68.9%
SAV 9.9 1,427 6.9 7% 49% -0.0 57%
TNG 18.6 3,158 5.9 24% 110% 1.0 68.1%
DCS 0.5 19 26.3 0% 5% 0.8 63.1%
VGG 61.8 10,951 5.6 29% 157% 0 68.6%
QHD 17 190 89.5 1% 126% 0.4 41.6%
SAM 7.9 356 22.2 4% 70% 0.8 57.2%
HDA 10 1,735 5.8 12% 65% 0.0 71.3%

So sánh

G20GMCNAGRALTNG
Giá Thị Trường 0.40
0   0%
43.00
0   0%
5.00
0   0%
80.00
0   0%
18.60
-0.40   -2.1%
EPS/PE -1.72k / -0.29.46k / 4.50.71k / 7.018.02k / 4.43.16k / 5.9
Giá Sổ Sách 2.16
ngàn
26.26
ngàn
13.69
ngàn
76.00
ngàn
16.85
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 54,79625,0035,2354,6091,130,711
Khối lượng đang lưu hành 28,800,00015,506,36014,849,57811,500,00062,168,627
Tổng Vốn Thị Trường 12
tỷ VND
667
tỷ VND
74
tỷ VND
920
tỷ VND
1,156
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 13,000
(0.05%)
1,739,394
(11.22%)
321,341
(2.16%)
772,115
(6.71%)
6,970,083
(11.21%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,032
tỷ VND
13,721
tỷ VND
3,812
tỷ VND
26,914
tỷ VND
17,687
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -63
tỷ VND
680
tỷ VND
57
tỷ VND
1,220
tỷ VND
696
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 62
tỷ VND
407
tỷ VND
203
tỷ VND
874
tỷ VND
831
tỷ VND
Tổng Nợ 250
tỷ VND
495
tỷ VND
411
tỷ VND
1,738
tỷ VND
2,051
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 313
tỷ VND
902
tỷ VND
615
tỷ VND
2,612
tỷ VND
2,882
tỷ VND
Tiền mặt 2
tỷ VND
183
tỷ VND
7
tỷ VND
495
tỷ VND
54
tỷ VND
ROA / ROE -16% / -7916% / 362% / 58% / 247% / 24
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 80%55%67%67%71%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -6%5%1%5%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -17.70%11.10%29.40%9.70%26.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 7.70%21.90%229.70%23.50%85%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -26.40%36%-0.20%21.10%22.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357