Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tài Nguyên - TNT


TNT (HOSE):   3.86   -0.29  (-7.0%)
Tham Chiếu 4.15
Mở Cửa 3.97
TN/CN 3.86 / 4.15
Khối Lượng 971,930
KLTB 13 tuần 514,481
KLTB 10 ngày 1,089,792
CN 52 tuần 30.2
TN 52 tuần 1.8
EPS 104
PE 37.1
Vốn thị trường 98
KL đang lưu hành 25.50 triệu
Giá sổ sách 10.7 ngàn
ROE 1%
Beta -0.15
EPS 4 quý trước 262
MUA BÁN
3.86 101,000 3.87 40,000 3.88 3,730
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TNT:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 250,000 86,815 35% 39,000 1,626 4%
2015 200,000 74,763 37% 14,040 7,183 51%
2014 100,000 21,407 21% 7,800 4,814 62%
2013 50,000 15,470 31% 750 -19,390 -2,585%
2012 200,000 39,093 20% 12,750 -2,526 -20%
2011 669,000 61,372 9% 50,000 353 1%
2010 0 74,628 0% 0 19,907 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2015
Tỉ lệ: 1/2 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)23/12/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(20)-114 (lần)
Giá vượt xuống EMA(10)-119 (lần)
Pivot Tuần Vượt lên R2-1
Fibonacci(3T) Vượt xuống F38.2-1
Fibonacci(6T) Vượt xuống F38.2-1
Đường Giá cắt xuống Kijun Sen-1
CCI(7) Vượt xuống 100-218 (lần)
SKD(7) Vượt xuống 80-220 (lần)
William(7) Vượt xuống -20-219 (lần)
Tổng điểm    -12


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 43.8%)
EPS:
 
39.8%
PE:
 
43.4%
ROA:
 
32.0%
ROE:
 
20.7%
P/B:
 
91.3%
ĐÁY CP:
 
10.8%
Hệ Số Nợ:
 
54.5%
BETA:
 
8.9%
THANH KHOẢN:
 
92.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

So sánh

BHNDICFUCVREITSBLTNTVWS
Giá Thị Trường 79.30
0.40   0.5%
7.10
0.01   0.1%
15.30
-0.20   -1.3%
20.70
0   0%
3.86
-0.29   -7.0%
21.70
0   0%
EPS/PE 3.34k / 23.70.57k / 12.50k / 0.03.03k / 6.80.10k / 37.10k / 0.0
Giá Sổ Sách 28.35
ngàn
11.05
ngàn
0
ngàn
16.41
ngàn
10.72
ngàn
0
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 7,92867,0085,1991,497514,48185
Khối lượng đang lưu hành 231,800,00026,585,8405,000,00012,012,00025,500,0003,600,000
Tổng Vốn Thị Trường 18,382
tỷ VND
189
tỷ VND
77
tỷ VND
249
tỷ VND
98
tỷ VND
78
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
2,161,016
(8.13%)
0
(0%)
0
(0%)
5,400
(0.02%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 13,810
tỷ VND
16,675
tỷ VND
0
tỷ VND
366
tỷ VND
413
tỷ VND
0
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 774
tỷ VND
56
tỷ VND
0
tỷ VND
40
tỷ VND
-10
tỷ VND
0
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 6,572
tỷ VND
294
tỷ VND
0
tỷ VND
197
tỷ VND
273
tỷ VND
53
tỷ VND
Tổng Nợ 3,273
tỷ VND
982
tỷ VND
0
tỷ VND
66
tỷ VND
124
tỷ VND
37
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 9,845
tỷ VND
1,276
tỷ VND
0
tỷ VND
263
tỷ VND
398
tỷ VND
90
tỷ VND
Tiền mặt 1,721
tỷ VND
30
tỷ VND
0
tỷ VND
1
tỷ VND
7
tỷ VND
8
tỷ VND
ROA / ROE 8% / 111% / 50% / 014% / 181% / 112% / 21
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 33%77%0%25%31%42%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 6%0%0%11%-2%0%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 4.80%21.90%0%1.40%41.40%11.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 2.20%16.30%0%-4.10%-46.40%11.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%-2.20%0%0%44%0%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357