Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Traphaco - TRA


TRA (HOSE):   67.60   0  (0%)
Tham Chiếu 67.60
Mở Cửa 67.60
TN/CN 67.60 / 67.60
Khối Lượng 280
KLTB 13 tuần 8,153
KLTB 10 ngày 14,331
CN 52 tuần 90.2
TN 52 tuần 63.8
EPS 4.3 ngàn
PE 15.6 lần
Vốn thị trường 2,802 Tỷ
KL đang lưu hành 41.45 triệu
Giá sổ sách 26.8 ngàn
ROE 18%
Beta 0.40
EPS 4 quý trước 6,051
MUA BÁN
64.00 20 65.00 520 66.50 600 67.90 80 71.10 30
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TRA:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 2,160 367 17% 205 50.60 25%
2018 2,400 1,808.40 75% 300 193.30 64%
2017 2,000 1,880.10 94% 242 279.70 116%
2016 2,100 2,005.50 96% 210 245.90 117%
2015 1,860 1,977 106% 190 226.40 119%
2014 1,860 1,660.30 89% 162 180.90 112%
2013 1,800 1,691.10 94% 147 171.20 116%
2012 1,330 1,409 106% 130 128.20 99%
2011 1,080 1,073.30 99% 80 90.70 113%
2010 900 869.80 97% 60 91.40 152%
2009 770 753.80 98% 55.20 51 92%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
10% (1000 đồng tiền mặt)12/06/2019
20% (2000 đồng tiền mặt)04/01/2019

2018
10% (1000 đồng tiền mặt)14/06/2018

2017
20% (2000 đồng tiền mặt)27/12/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)15/05/2017
Tỉ lệ: 10/2 (Chia tách cổ phiếu)15/05/2017
20% (2000 đồng tiền mặt)03/01/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)115 (lần)
Giá vượt lên SMA(20)17 (lần)
Giá vượt lên SMA(50)16 (lần)
Giá vượt lên EMA(10)113 (lần)
Giá vượt lên EMA(20)1
Giá vượt lên EMA(30)16 (lần)
Giá vượt lên EMA(50)24 (lần)
Giá vượt lên EMA(60)1
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống S11
Fibonacci(3T) Vượt lên F100.01
Fibonacci(6T) Vượt lên F0.01
MACD(12,26,9) Vượt lên EMA234 (lần)
SKD(14) Vượt lên 20211 (lần)
William(14) Vượt lên -80217 (lần)
MFI(7) < 201
Tổng điểm    19


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-1129 (lần)
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 71.5%)
EPS:
 
91.2%
PE:
 
54.2%
ROA:
 
90.8%
ROE:
 
79.7%
P/B:
 
28.8%
ĐÁY CP:
 
70.9%
Hệ Số Nợ:
 
82.3%
BETA:
 
78.5%
THANH KHOẢN:
 
67.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất

Xem tất cả công ty cùng ngành (41 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VMD 19.6 1,689 11.6 7% 87% 0.4 50%
TW3 16.5 0 0 1% 0% 0 24.5%
MKV 12 76 157.9 1% 116% -0.1 34.6%
DHG 104.4 4,710 22.2 20% 453% 0.8 68.1%
JVC 3.0 108 27.5 2% 63% 0.8 58.5%
VFG 39.5 3,815 10.4 13% 139% 0.3 62%
DHT 31.5 4,074 7.7 31% 205% -0.2 67.5%
PPP 11.3 600 18.8 5% 93% 0.1 49%
DP2 7.4 -547 -13.5 -6% 80% 0 26.8%
DMC 72.1 6,499 11.1 19% 212% 0.3 72.6%

So sánh

AMVCSVHAITRAUPH
Giá Thị Trường 29.80
0   0%
27.85
0.25   0.9%
1.80
0.03   1.7%
67.60
0   0%
20.00
0   0%
EPS/PE 9.09k / 3.35.77k / 4.8-0.08k / -21.64.32k / 15.60.75k / 26.6
Giá Sổ Sách 22.06
ngàn
20.38
ngàn
11.60
ngàn
26.81
ngàn
12.57
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 40,42380,287695,8138,1530
Khối lượng đang lưu hành 27,115,75044,200,000182,682,79941,450,98313,294,641
Tổng Vốn Thị Trường 808
tỷ VND
1,231
tỷ VND
329
tỷ VND
2,802
tỷ VND
266
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 241,940
(0.89%)
8,126,774
(18.39%)
2,401,664
(1.31%)
16,317,843
(39.37%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 692
tỷ VND
8,061
tỷ VND
12,360
tỷ VND
16,108
tỷ VND
512
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 276
tỷ VND
1,003
tỷ VND
597
tỷ VND
1,523
tỷ VND
18
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 598
tỷ VND
901
tỷ VND
2,119
tỷ VND
1,111
tỷ VND
167
tỷ VND
Tổng Nợ 54
tỷ VND
291
tỷ VND
994
tỷ VND
373
tỷ VND
261
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 653
tỷ VND
1,192
tỷ VND
3,112
tỷ VND
1,484
tỷ VND
428
tỷ VND
Tiền mặt 41
tỷ VND
153
tỷ VND
17
tỷ VND
188
tỷ VND
52
tỷ VND
ROA / ROE 39% / 4222% / 290% / -113% / 182% / 6
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 8%24%32%25%61%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 40%12%5%9%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 228.90%0.80%8.40%1.70%-4.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -348.90%15.30%-53.10%5.50%31.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 24.80%10.20%4%25.40%3%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357