Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Traphaco - TRA


TRA (HOSE):   117.50   1  (0.9%)
Tham Chiếu 116.50
Mở Cửa 117.50
TN/CN 116.50 / 118
Khối Lượng 8,430
KLTB 13 tuần 19,215
KLTB 10 ngày 5,464
CN 52 tuần 136.5
TN 52 tuần 91.0
EPS 5,279
PE 22.3
Vốn thị trường 4,059
KL đang lưu hành 41.45 triệu
Giá sổ sách 25.8 ngàn
ROE 22%
Beta 0.25
EPS 4 quý trước 4,930
MUA BÁN
115.00 300 116.40 1,300 116.50 320 118.00 6,420 118.90 10 119.00 820
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TRA:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 2,000,000 863,645 43% 242,000 117,598 49%
2016 2,100,000 2,005,540 96% 210,000 228,226 109%
2015 1,860,000 1,976,973 106% 190,000 203,668 107%
2014 1,860,000 1,660,275 89% 162,000 163,364 101%
2013 1,800,000 1,691,084 94% 147,000 171,193 116%
2012 1,330,000 1,408,972 106% 130,000 128,151 99%
2011 1,080,000 1,073,255 99% 80,000 90,699 113%
2010 900,000 869,799 97% 60,000 91,421 152%
2009 770,000 753,767 98% 55,246 51,047 92%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)15/05/2017
Tỉ lệ: 10/2 (Chia tách cổ phiếu)15/05/2017
20% (2000 đồng tiền mặt)03/01/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)10/06/2016
Tỉ lệ: 10/4 (Chia tách cổ phiếu)10/06/2016
20% (2000 đồng tiền mặt)26/01/2016

2015
30% (3000 đồng tiền mặt)20/04/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    7


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 67.0%)
EPS:
 
93.8%
PE:
 
46.5%
ROA:
 
95.0%
ROE:
 
85.9%
P/B:
 
25.2%
ĐÁY CP:
 
48.7%
Hệ Số Nợ:
 
76.6%
BETA:
 
63.9%
THANH KHOẢN:
 
67.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất

Xem tất cả công ty cùng ngành (42 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CSV 37.0 4,247 8.7 25% 229% 0.7 72.1%
HDP 14.4 434 33.2 10% 105% 0 45.8%
DMC 112.5 5,598 20.1 22% 432% 1.2 66.9%
DHG 114.2 5,836 19.6 27% 524% 0.6 67.2%
DDN 16 792 20.2 17% 78% 0 50.5%
MKV 12 -29 -413.8 0% 119% -0.4 29%
DBM 17.9 2,313 7.7 12% 101% 0 58.2%
DCL 22.6 1,596 14.2 12% 169% 1.3 63.6%
DHD 30 1,088 27.6 20% 88% 0 52.3%
NDP 31.3 3,277 9.6 14% 129% 0 61.1%

So sánh

BCPDP3DTGHDPTRA
Giá Thị Trường 6.30
0   0%
70.60
0.80   1.1%
25.00
0   0%
14.40
0.30   2.1%
117.50
1   0.9%
EPS/PE 0.34k / 18.53.80k / 18.60k / 0.00.43k / 33.25.28k / 22.3
Giá Sổ Sách 0
ngàn
19.50
ngàn
0
ngàn
13.68
ngàn
25.81
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 78810,5001091,07119,215
Khối lượng đang lưu hành 4,040,0006,800,0003,398,2505,851,31041,451,391
Tổng Vốn Thị Trường 25
tỷ VND
480
tỷ VND
85
tỷ VND
84
tỷ VND
4,871
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
8,400
(0.12%)
0
(0%)
0
(0%)
16,317,843
(39.37%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 49
tỷ VND
660
tỷ VND
0
tỷ VND
194
tỷ VND
12,916
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 2
tỷ VND
61
tỷ VND
0
tỷ VND
5
tỷ VND
1,152
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 43
tỷ VND
133
tỷ VND
48
tỷ VND
76
tỷ VND
1,070
tỷ VND
Tổng Nợ 119
tỷ VND
90
tỷ VND
130
tỷ VND
160
tỷ VND
302
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 163
tỷ VND
223
tỷ VND
178
tỷ VND
236
tỷ VND
1,372
tỷ VND
Tiền mặt 1
tỷ VND
50
tỷ VND
30
tỷ VND
3
tỷ VND
98
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 512% / 194% / 133% / 1017% / 22
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 73%40%73%68%22%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%9%0%3%9%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -6.90%19.30%11.40%10.30%14%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 74.80%34.50%16.50%15.60%19.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0.70%13.50%0%0%30.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357