Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Traphaco - TRA


TRA (HOSE):   122.50   1.50  (1.2%)
Tham Chiếu 121
Mở Cửa 121
TN/CN 121 / 122.50
Khối Lượng 47,650
KLTB 13 tuần 11,353
KLTB 10 ngày 29,811
CN 52 tuần 125
TN 52 tuần 84.5
EPS 4,867
PE 24.9
Vốn thị trường 4,180
KL đang lưu hành 41.45 triệu
Giá sổ sách 29.1 ngàn
ROE 23%
Beta 0.53
EPS 4 quý trước 5,518
MUA BÁN
121.70 300 121.80 300 122.00 1,000 122.50 3,550 123.00 2,560 125.00 2,600
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TRA:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 2,100,000 2,005,540 96% 210,000 228,206 109%
2015 1,860,000 1,976,973 106% 190,000 203,667 107%
2014 1,860,000 1,660,275 89% 162,000 163,365 101%
2013 1,800,000 1,691,084 94% 147,000 171,193 116%
2012 1,330,000 1,408,972 106% 130,000 128,151 99%
2011 1,080,000 1,073,255 99% 80,000 90,699 113%
2010 900,000 869,799 97% 60,000 91,421 152%
2009 770,000 753,767 98% 55,246 51,047 92%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)15/05/2017
Tỉ lệ: 10/2 (Chia tách cổ phiếu)15/05/2017
20% (2000 đồng tiền mặt)03/01/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)10/06/2016
Tỉ lệ: 10/4 (Chia tách cổ phiếu)10/06/2016
20% (2000 đồng tiền mặt)26/01/2016

2015
30% (3000 đồng tiền mặt)20/04/2015

2014
10% (1000 đồng tiền mặt)14/02/2014

2013
10% (1000 đồng tiền mặt)18/11/2013
Tỉ lệ: 2/1 (Chia tách cổ phiếu)29/05/2013
Tỉ lệ: 2/1 giá 20000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)29/05/2013

2012
20% (2000 đồng tiền mặt)06/12/2012
10% (1000 đồng tiền mặt)23/02/2012





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
SKD(7) %K vượt lên %D269 (lần)
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tháng Vượt lên R1-1
Pivot Tháng Vượt lên R2-1
Pivot Tháng Vượt lên R3-2
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 63.2%)
EPS:
 
93.1%
PE:
 
47.5%
ROA:
 
94.5%
ROE:
 
87.8%
P/B:
 
24.9%
ĐÁY CP:
 
24.7%
Hệ Số Nợ:
 
63.4%
BETA:
 
72.5%
THANH KHOẢN:
 
60.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất

Xem tất cả công ty cùng ngành (37 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
IMP 64.5 2,459 26.4 8% 179% 0.7 59.6%
DGL 33.3 2,896 10.8 16% 172% 0.4 67.8%
DBM 18.3 2,416 7.6 12% 103% 0 57.9%
VFG 52.6 5,870 9 18% 122% -0.2 64.6%
CEC 13.5 926 14.6 8% 54% 0 46.5%
DHG 122 5,596 21.4 24% 341% 0.5 66.1%
OPC 50 3,199 16.7 15% 238% 0.4 60.1%
CPC 32 3,502 9.1 18% 163% -0.1 57.6%
NDC 27.5 0 0 15% 0% 0 42%
TRA 122.5 4,867 24.9 23% 416% 0.5 63.2%

So sánh

BCPDBMDP3MKVTRAVPS
Giá Thị Trường 7.10
-0.20   -2.7%
18.30
0   0%
39.30
-0.20   -0.5%
14.50
-0.40   -2.7%
122.50
1.50   1.2%
19.90
0   0%
EPS/PE 0k / 0.02.42k / 7.63.56k / 11.10.65k / 22.94.87k / 24.93.15k / 6.3
Giá Sổ Sách 0
ngàn
17.69
ngàn
20.85
ngàn
10.48
ngàn
29.11
ngàn
14.50
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 4691308,3802,45311,3531,254
Khối lượng đang lưu hành 4,040,0002,912,3826,800,0005,000,03841,451,39124,460,792
Tổng Vốn Thị Trường 29
tỷ VND
53
tỷ VND
267
tỷ VND
73
tỷ VND
5,078
tỷ VND
487
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
8,400
(0.12%)
85,781
(1.72%)
16,317,843
(39.37%)
5,800
(0.02%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 49
tỷ VND
877
tỷ VND
577
tỷ VND
517
tỷ VND
12,458
tỷ VND
2,331
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 2
tỷ VND
8
tỷ VND
52
tỷ VND
8
tỷ VND
804
tỷ VND
136
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 43
tỷ VND
52
tỷ VND
142
tỷ VND
52
tỷ VND
1,006
tỷ VND
355
tỷ VND
Tổng Nợ 119
tỷ VND
34
tỷ VND
75
tỷ VND
75
tỷ VND
455
tỷ VND
180
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 163
tỷ VND
86
tỷ VND
217
tỷ VND
128
tỷ VND
1,460
tỷ VND
535
tỷ VND
Tiền mặt 1
tỷ VND
19
tỷ VND
44
tỷ VND
3
tỷ VND
51
tỷ VND
78
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 57% / 1211% / 173% / 616% / 2315% / 22
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 73%40%35%59%31%34%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%1%9%2%6%6%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -6.90%1.10%19.40%25.50%14%4.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 74.80%6%34.50%-475.90%19.50%20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -4.50%21.70%-1.80%6.10%25.60%0%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357