Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Traphaco - TRA


TRA (HOSE):   79.60   0.60  (0.8%)
Tham Chiếu 79
Mở Cửa 81.80
TN/CN 79 / 81.80
Khối Lượng 4,360
KLTB 13 tuần 5,623
KLTB 10 ngày 4,394
CN 52 tuần 134.2
TN 52 tuần 76.7
EPS 6.1 ngàn
PE 13.2 lần
Vốn thị trường 3,300 Tỷ
KL đang lưu hành 41.45 triệu
Giá sổ sách 26.1 ngàn
ROE 24%
Beta 0.21
EPS 4 quý trước 5,082
MUA BÁN
79.20 1,000 79.50 710 79.60 420 81.10 250 81.60 250 81.70 60
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TRA:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 2,000,000 1,880,139 94% 242,000 279,731 116%
2016 2,100,000 2,005,540 96% 210,000 245,856 117%
2015 1,860,000 1,976,973 106% 190,000 226,368 119%
2014 1,860,000 1,660,275 89% 162,000 180,911 112%
2013 1,800,000 1,691,084 94% 147,000 171,193 116%
2012 1,330,000 1,408,972 106% 130,000 128,151 99%
2011 1,080,000 1,073,255 99% 80,000 90,699 113%
2010 900,000 869,799 97% 60,000 91,421 152%
2009 770,000 753,767 98% 55,246 51,047 92%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
20% (2000 đồng tiền mặt)27/12/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)15/05/2017
Tỉ lệ: 10/2 (Chia tách cổ phiếu)15/05/2017
20% (2000 đồng tiền mặt)03/01/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)10/06/2016
Tỉ lệ: 10/4 (Chia tách cổ phiếu)10/06/2016
20% (2000 đồng tiền mặt)26/01/2016

2015
30% (3000 đồng tiền mặt)20/04/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
PSAR chuẩn bị đảo chiều tăng123 (lần)
Pivot Tháng Vượt lên S11
CCI(14) Vượt lên -100226 (lần)
ADX(14) DI+ Hướng lên DI-137 (lần)
MFI(7) < 201
MFI(14) Vượt lên 2022 (lần)
Tổng điểm    8


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 71.2%)
EPS:
 
94.8%
PE:
 
58.0%
ROA:
 
95.8%
ROE:
 
88.5%
P/B:
 
28.9%
ĐÁY CP:
 
77.3%
Hệ Số Nợ:
 
71.8%
BETA:
 
69.3%
THANH KHOẢN:
 
56.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất

Xem tất cả công ty cùng ngành (42 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TW3 13.1 0 0 21% 0% 0 38.4%
LDP 24.5 1,295 18.9 10% 181% 1.4 56.2%
DP2 11.3 -34 -332.4 0% 113% 0 24.1%
DHD 30 1,088 27.6 19% 71% 0 52.8%
UPH 25 144 173.6 1% 210% 0 30.3%
DVN 15.3 1,012 15.1 11% 145% 0 54.2%
VMD 20.5 1,860 11 8% 91% 0.1 50%
DCL 15.8 1,175 13.4 8% 109% 0.6 65.5%
CGP 10.2 0 0 50% 188% 0 38.9%
VPS 15.3 1,611 9.5 11% 107% 0.1 61.8%

So sánh

AMVDBTDGLDPPTRA
Giá Thị Trường 14.20
0   0%
13.00
-0.10   -0.8%
31.50
-0.40   -1.3%
12.80
0   0%
79.60
0.60   0.8%
EPS/PE 1.44k / 9.92.02k / 6.47.80k / 4.00k / 0.06.05k / 13.2
Giá Sổ Sách 12.98
ngàn
20.12
ngàn
45.61
ngàn
0
ngàn
26.08
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 6,8367,49814,725955,623
Khối lượng đang lưu hành 27,115,75012,314,49446,399,8881,985,44741,450,983
Tổng Vốn Thị Trường 385
tỷ VND
160
tỷ VND
1,462
tỷ VND
25
tỷ VND
3,299
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 241,940
(0.89%)
75,519
(0.61%)
354,900
(0.76%)
0
(0%)
16,317,843
(39.37%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 147
tỷ VND
5,102
tỷ VND
9,670
tỷ VND
0
tỷ VND
14,298
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 30
tỷ VND
138
tỷ VND
913
tỷ VND
0
tỷ VND
1,344
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 352
tỷ VND
248
tỷ VND
2,116
tỷ VND
30
tỷ VND
1,081
tỷ VND
Tổng Nợ 58
tỷ VND
338
tỷ VND
1,288
tỷ VND
44
tỷ VND
371
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 410
tỷ VND
586
tỷ VND
3,405
tỷ VND
74
tỷ VND
1,452
tỷ VND
Tiền mặt 1
tỷ VND
56
tỷ VND
119
tỷ VND
2
tỷ VND
80
tỷ VND
ROA / ROE 10% / 114% / 1011% / 176% / 1418% / 24
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 14%58%38%60%26%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 20%3%9%0%9%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 119.60%7.80%15.60%16.20%6.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -466.50%23.80%11.40%7.80%17.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 18.50%7.40%0%25.10%30.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357