Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Traphaco - TRA


TRA (HOSE):   114.20   -0.50  (-0.4%)
Tham Chiếu 114.70
Mở Cửa 114.70
TN/CN 114.20 / 114.70
Khối Lượng 2,940
KLTB 13 tuần 17,955
KLTB 10 ngày 2,323
CN 52 tuần 134.2
TN 52 tuần 91.0
EPS 5,351
PE 21.3
Vốn thị trường 4,734
KL đang lưu hành 41.45 triệu
Giá sổ sách 27.2 ngàn
ROE 21%
Beta 0.10
EPS 4 quý trước 5,106
MUA BÁN
113.50 300 114.10 10 114.20 480 114.70 890 115.00 1,150 115.50 1,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TRA:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 2,000,000 1,316,452 66% 242,000 178,544 74%
2016 2,100,000 2,005,540 96% 210,000 228,226 109%
2015 1,860,000 1,976,973 106% 190,000 203,668 107%
2014 1,860,000 1,660,275 89% 162,000 163,364 101%
2013 1,800,000 1,691,084 94% 147,000 171,193 116%
2012 1,330,000 1,408,972 106% 130,000 128,151 99%
2011 1,080,000 1,073,255 99% 80,000 90,699 113%
2010 900,000 869,799 97% 60,000 91,421 152%
2009 770,000 753,767 98% 55,246 51,047 92%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
20% (2000 đồng tiền mặt)27/12/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)15/05/2017
Tỉ lệ: 10/2 (Chia tách cổ phiếu)15/05/2017
20% (2000 đồng tiền mặt)03/01/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)10/06/2016
Tỉ lệ: 10/4 (Chia tách cổ phiếu)10/06/2016
20% (2000 đồng tiền mặt)26/01/2016

2015
30% (3000 đồng tiền mặt)20/04/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới193 (lần)
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Đường Giá vượt xuống Mây Kumo-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 67.9%)
EPS:
 
94.6%
PE:
 
48.8%
ROA:
 
95.4%
ROE:
 
84.6%
P/B:
 
27.6%
ĐÁY CP:
 
51.3%
Hệ Số Nợ:
 
77.8%
BETA:
 
61.8%
THANH KHOẢN:
 
69.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất

Xem tất cả công ty cùng ngành (42 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CPC 37 3,185 11.6 16% 185% 0.2 60.3%
CEC 12.5 645 19.4 8% 50% 0 46%
DGC 30.7 4,133 7.4 17% 99% 0.5 77.4%
NDC 32 0 0 15% 0% 0 40.6%
MTP 16 124 129 9% 0% 0 30.9%
DBT 15.1 1,807 8.4 9% 80% 0.0 62.5%
NDP 32 3,277 9.8 14% 132% 0 62.3%
DDN 15 794 18.9 17% 73% 0 49.9%
DVN 24.9 719 34.6 8% 240% 0 44.7%
DMC 107 5,727 18.7 21% 389% 0.7 66.7%

So sánh

DDNDHTHAIPPPTRA
Giá Thị Trường 15.00
0   0%
64.50
1.50   2.4%
6.90
-0.50   -6.8%
12.50
0   0%
114.20
-0.50   -0.4%
EPS/PE 0.79k / 18.95.46k / 11.80.37k / 18.51.05k / 11.95.35k / 21.3
Giá Sổ Sách 20.52
ngàn
17.93
ngàn
11.79
ngàn
12.26
ngàn
27.17
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 89838,0264,124,82611317,955
Khối lượng đang lưu hành 8,793,89612,563,691182,682,7996,000,00041,450,983
Tổng Vốn Thị Trường 132
tỷ VND
810
tỷ VND
1,261
tỷ VND
75
tỷ VND
4,734
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
280,621
(2.23%)
2,401,664
(1.31%)
2,800
(0.05%)
16,317,843
(39.37%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,504
tỷ VND
7,115
tỷ VND
10,631
tỷ VND
758
tỷ VND
13,369
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 16
tỷ VND
238
tỷ VND
617
tỷ VND
24
tỷ VND
1,209
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 100
tỷ VND
225
tỷ VND
1,383
tỷ VND
74
tỷ VND
1,126
tỷ VND
Tổng Nợ 816
tỷ VND
336
tỷ VND
1,012
tỷ VND
75
tỷ VND
258
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 915
tỷ VND
561
tỷ VND
2,396
tỷ VND
149
tỷ VND
1,384
tỷ VND
Tiền mặt 125
tỷ VND
38
tỷ VND
44
tỷ VND
11
tỷ VND
77
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 1713% / 343% / 54% / 917% / 21
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 89%60%42%51%19%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 1%3%6%3%9%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -1.20%14.10%21.50%8.10%14%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 11.40%30.80%9%-104.10%19.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 17.30%19.10%0.40%3.10%30.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357