Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Traphaco - TRA


TRA (HOSE):   64.20   -0.70  (-1.1%)
Tham Chiếu 64.90
Mở Cửa 64.30
TN/CN 64.20 / 65
Khối Lượng 2,010
KLTB 13 tuần 4,158
KLTB 10 ngày 502
CN 52 tuần 90.2
TN 52 tuần 62.6
EPS 4.0 ngàn
PE 16.1 lần
Vốn thị trường 2,661 Tỷ
KL đang lưu hành 41.45 triệu
Giá sổ sách 27.2 ngàn
ROE 16%
Beta 0.51
EPS 4 quý trước 4,874
MUA BÁN
63.90 10 64.00 1,000 64.20 700 65.00 300 65.20 270 65.50 5,250
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TRA:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 2,160 800 37% 205 73 36%
2018 2,400 1,808.40 75% 300 193.30 64%
2017 2,000 1,880.10 94% 242 279.70 116%
2016 2,100 2,005.50 96% 210 245.90 117%
2015 1,860 1,977 106% 190 226.40 119%
2014 1,860 1,660.30 89% 162 180.90 112%
2013 1,800 1,691.10 94% 147 171.20 116%
2012 1,330 1,409 106% 130 128.20 99%
2011 1,080 1,073.30 99% 80 90.70 113%
2010 900 869.80 97% 60 91.40 152%
2009 770 753.80 98% 55.20 51 92%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
10% (1000 đồng tiền mặt)12/06/2019
20% (2000 đồng tiền mặt)04/01/2019

2018
10% (1000 đồng tiền mặt)14/06/2018

2017
20% (2000 đồng tiền mặt)27/12/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)15/05/2017
Tỉ lệ: 10/2 (Chia tách cổ phiếu)15/05/2017
20% (2000 đồng tiền mặt)03/01/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 72.2%)
EPS:
 
90.1%
PE:
 
55.6%
ROA:
 
91.2%
ROE:
 
76.7%
P/B:
 
31.2%
ĐÁY CP:
 
79.4%
Hệ Số Nợ:
 
82.9%
BETA:
 
81.6%
THANH KHOẢN:
 
61.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất

Xem tất cả công ty cùng ngành (41 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PPP 20 755 26.5 7% 179% 1.0 48.7%
NDP 18.5 3,277 5.6 15% 0% 0 57.4%
DBM 50 2,313 21.6 12% 0% 0 41.6%
HDP 9 325 27.7 8% 56% 0 49.5%
VMD 24.8 1,665 14.9 7% 107% 0.7 45.7%
DDN 10 600 16.7 10% 32% 0 49.2%
LDP 21.4 -2,236 -9.6 -22% 214% 0.4 28.6%
NDC 49.3 0 0 24% 0% 0 44.4%
CEC 14.9 645 23.1 5% 45% 0 40.5%
VPS 12.2 827 14.8 7% 90% -0.1 48.1%

So sánh

DPPOPCTRATW3VMD
Giá Thị Trường 14.50
0   0%
49.00
-1   -2%
64.20
-0.70   -1.1%
11.50
0   0%
24.75
0.75   3.1%
EPS/PE 0k / 0.03.84k / 12.83.99k / 16.10k / 0.01.67k / 14.9
Giá Sổ Sách 0
ngàn
25.54
ngàn
27.22
ngàn
0
ngàn
23.09
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 141,9854,15831134
Khối lượng đang lưu hành 3,000,01026,577,28041,450,9831,750,00015,440,268
Tổng Vốn Thị Trường 44
tỷ VND
1,302
tỷ VND
2,661
tỷ VND
20
tỷ VND
382
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
2,140,516
(8.05%)
16,317,843
(39.37%)
0
(0%)
771,330
(5%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
7,183
tỷ VND
16,541
tỷ VND
0
tỷ VND
113,418
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
790
tỷ VND
1,528
tỷ VND
0
tỷ VND
265
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 30
tỷ VND
679
tỷ VND
1,128
tỷ VND
19
tỷ VND
357
tỷ VND
Tổng Nợ 44
tỷ VND
523
tỷ VND
345
tỷ VND
257
tỷ VND
8,888
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 74
tỷ VND
1,202
tỷ VND
1,474
tỷ VND
276
tỷ VND
9,245
tỷ VND
Tiền mặt 2
tỷ VND
108
tỷ VND
148
tỷ VND
16
tỷ VND
50
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 129% / 1613% / 160% / 10% / 7
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 60%44%23%93%96%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%11%9%0%0%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 27.20%12.40%1.70%-5.80%7.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 8%12.40%5.50%6.60%11.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 32.30%18.80%25.40%7.70%6.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357