Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Traphaco - TRA


TRA (HOSE):   119.80   -0.20  (-0.2%)
Tham Chiếu 120
Mở Cửa 120
TN/CN 119 / 120
Khối Lượng 640
KLTB 13 tuần 18,867
KLTB 10 ngày 17,608
CN 52 tuần 136.5
TN 52 tuần 89.3
EPS 4,867
PE 24.7
Vốn thị trường 4,145
KL đang lưu hành 41.45 triệu
Giá sổ sách 29.1 ngàn
ROE 23%
Beta 0.43
EPS 4 quý trước 5,518
MUA BÁN
118.00 1,500 118.20 330 119.00 50 119.80 940 119.90 1,570 120.00 7,630
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TRA:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 2,000,000 405,245 20% 242,000 50,314 21%
2016 2,100,000 2,005,540 96% 210,000 228,226 109%
2015 1,860,000 1,976,973 106% 190,000 203,667 107%
2014 1,860,000 1,660,275 89% 162,000 163,365 101%
2013 1,800,000 1,691,084 94% 147,000 171,193 116%
2012 1,330,000 1,408,972 106% 130,000 128,151 99%
2011 1,080,000 1,073,255 99% 80,000 90,699 113%
2010 900,000 869,799 97% 60,000 91,421 152%
2009 770,000 753,767 98% 55,246 51,047 92%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)15/05/2017
Tỉ lệ: 10/2 (Chia tách cổ phiếu)15/05/2017
20% (2000 đồng tiền mặt)03/01/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)10/06/2016
Tỉ lệ: 10/4 (Chia tách cổ phiếu)10/06/2016
20% (2000 đồng tiền mặt)26/01/2016

2015
30% (3000 đồng tiền mặt)20/04/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 65.0%)
EPS:
 
93.3%
PE:
 
45.9%
ROA:
 
94.5%
ROE:
 
88.0%
P/B:
 
26.4%
ĐÁY CP:
 
38.6%
Hệ Số Nợ:
 
63.1%
BETA:
 
69.0%
THANH KHOẢN:
 
66.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất

Xem tất cả công ty cùng ngành (42 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
OPC 55.5 3,199 17.5 15% 250% 0.4 60%
VFG 57.4 5,872 10.3 18% 140% 0.7 70.9%
DPP 14 0 0 12% 0% 0 27.3%
DBM 15.6 2,416 6.5 12% 88% 0 60.8%
DCL 23.4 1,496 15.4 12% 191% 1.3 63.2%
NDP 33.2 3,051 10.9 13% 142% 0 57.5%
DP2 14.8 0 0 -15% 0% 0 22.5%
NDC 28 0 0 15% 0% 0 42.4%
DTG 24.5 0 0 13% 0% 0 31%
DHT 78.7 4,511 17.4 31% 245% 0.9 61.9%

So sánh

CPCDHGMKVTRAVMD
Giá Thị Trường 40.00
1.10   2.8%
110.80
0.80   0.7%
13.60
0   0%
119.80
-0.20   -0.2%
28.20
0.70   2.5%
EPS/PE 3.50k / 11.15.60k / 19.70.65k / 20.94.87k / 24.72.27k / 12.1
Giá Sổ Sách 19.65
ngàn
35.20
ngàn
10.48
ngàn
29.11
ngàn
23.05
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,112219,0135,64118,867539
Khối lượng đang lưu hành 4,081,450130,731,3005,000,03841,451,39111,940,268
Tổng Vốn Thị Trường 163
tỷ VND
14,485
tỷ VND
68
tỷ VND
4,966
tỷ VND
337
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 635,205
(15.56%)
42,710,514
(32.67%)
85,781
(1.72%)
16,317,843
(39.37%)
771,330
(6.46%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,565
tỷ VND
30,441
tỷ VND
517
tỷ VND
12,458
tỷ VND
77,619
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 66
tỷ VND
3,046
tỷ VND
8
tỷ VND
804
tỷ VND
128
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 80
tỷ VND
3,068
tỷ VND
52
tỷ VND
1,006
tỷ VND
275
tỷ VND
Tổng Nợ 39
tỷ VND
787
tỷ VND
75
tỷ VND
455
tỷ VND
7,873
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 119
tỷ VND
3,855
tỷ VND
128
tỷ VND
1,460
tỷ VND
8,148
tỷ VND
Tiền mặt 48
tỷ VND
323
tỷ VND
3
tỷ VND
51
tỷ VND
51
tỷ VND
ROA / ROE 12% / 1819% / 243% / 616% / 230% / 10
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 33%20%59%31%97%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%10%2%6%0%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 1.80%11.90%25.50%14%12.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -1.40%11.90%-480.80%19.50%3.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 12.80%19%19.30%30.60%10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357