Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Cao su Tây Ninh - TRC


TRC (HOSE):   29   0  (0%)
Tham Chiếu 29
Mở Cửa 29.05
TN/CN 28.70 / 29.30
Khối Lượng 57,670
KLTB 13 tuần 135,406
KLTB 10 ngày 126,340
CN 52 tuần 32.4
TN 52 tuần 20.0
EPS 3,321
PE 8.7
Vốn thị trường 870
KL đang lưu hành 29.60 triệu
Giá sổ sách 50.3 ngàn
ROE 7%
Beta 0.57
EPS 4 quý trước 1,659
MUA BÁN
28.80 6,820 28.85 2,020 28.90 200 29.00 5,470 29.10 2,000 29.20 790
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TRC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 338,540 350,372 103% 37,640 82,131 218%
2015 446,870 362,947 81% 40,130 62,861 157%
2014 551,480 501,818 91% 137,020 139,492 102%
2013 901,440 674,859 75% 256,950 266,007 104%
2012 1,166,800 915,510 78% 304,000 389,933 128%
2011 1,233,660 1,195,284 97% 334,470 568,058 170%
2010 559,180 757,982 136% 166,910 304,993 183%
2009 304,699 440,353 145% 91,376 162,510 178%
2008 421,706 549,115 130% 148,200 198,220 134%
2007 379,535 491,894 130% 133,380 177,445 133%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
15% (1500 đồng tiền mặt)22/06/2017

2016
7.5% (750 đồng tiền mặt)16/06/2016

2015
7.5% (750 đồng tiền mặt)16/12/2015
25% (2500 đồng tiền mặt)14/05/2015

2014
15% (1500 đồng tiền mặt)28/05/2014

2013
15% (1500 đồng tiền mặt)18/12/2013
20% (2000 đồng tiền mặt)24/05/2013

2012
15% (1500 đồng tiền mặt)03/12/2012
20% (2000 đồng tiền mặt)09/05/2012
15% (1500 đồng tiền mặt)13/01/2012





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt xuống S11
CCI(7) < -1001
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt lên R1-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 70.5%)
EPS:
 
87.2%
PE:
 
75.7%
ROA:
 
68.5%
ROE:
 
42.7%
P/B:
 
80.5%
ĐÁY CP:
 
36.6%
Hệ Số Nợ:
 
85.3%
BETA:
 
74.3%
THANH KHOẢN:
 
83.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Cao Su

Xem tất cả công ty cùng ngành (16 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HNG 11 -1,357 -8.1 -10% 81% 3.5 37.8%
RBC 14 0 0 2% 0% 0 30%
VRG 2.9 -127 -22.8 -1% 29% 0 37.6%
PHR 35.5 3,122 11.4 10% 115% 0.8 62.3%
RTB 14 1,676 8.4 8% 70% 0 57.7%
HRC 36.9 268 137.7 2% 209% 0.5 39.7%
RCD 25.9 0 0 65% 0% 0 47.6%
DRC 32.9 3,176 10.4 23% 236% 0.8 70.9%
BRC 10.6 1,780 6 11% 66% 0.6 67.7%
HRG 6.6 0 0 1% 0% 0 27.1%

So sánh

DPRDRCRBCRCDTNCTRC
Giá Thị Trường 46.50
1.30   2.9%
32.90
-0.60   -1.8%
14.00
0   0%
25.90
-4.10   -13.7%
12.30
0   0%
29.00
0   0%
EPS/PE 2.20k / 21.13.18k / 10.40k / 0.00k / 0.01.23k / 10.03.32k / 8.7
Giá Sổ Sách 64.61
ngàn
13.91
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
16.10
ngàn
50.35
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 81,556462,84109,37415,073135,406
Khối lượng đang lưu hành 43,000,000118,792,60510,030,3085,300,06219,250,00029,600,000
Tổng Vốn Thị Trường 2,000
tỷ VND
3,908
tỷ VND
140
tỷ VND
137
tỷ VND
237
tỷ VND
858
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 10,414,980
(24.22%)
37,600,270
(31.65%)
0
(0%)
0
(0%)
505,680
(2.63%)
2,191,020
(7.4%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 10,046
tỷ VND
27,379
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
1,479
tỷ VND
6,994
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,806
tỷ VND
1,851
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
170
tỷ VND
1,136
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 2,778
tỷ VND
1,653
tỷ VND
132
tỷ VND
67
tỷ VND
310
tỷ VND
1,490
tỷ VND
Tổng Nợ 733
tỷ VND
1,176
tỷ VND
87
tỷ VND
834
tỷ VND
10
tỷ VND
251
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 3,512
tỷ VND
2,829
tỷ VND
220
tỷ VND
901
tỷ VND
320
tỷ VND
1,741
tỷ VND
Tiền mặt 575
tỷ VND
23
tỷ VND
16
tỷ VND
18
tỷ VND
136
tỷ VND
109
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 313% / 231% / 228% / 657% / 86% / 7
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 21%42%40%93%3%14%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 18%7%0%0%11%16%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -13.80%5.60%-9.40%180.70%-9.50%-21.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -25.70%17%-110.30%301.60%-10.80%-26.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -1.80%79%0%-1.40%-3.50%-2.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357