Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Cao su Tây Ninh - TRC


TRC (HOSE):   26.75   -0.45  (-1.7%)
Tham Chiếu 27.20
Mở Cửa 26.90
TN/CN 26.75 / 27
Khối Lượng 10,300
KLTB 13 tuần 35,852
KLTB 10 ngày 22,415
CN 52 tuần 31.5
TN 52 tuần 26.6
EPS 4,805
PE 5.6
Vốn thị trường 802
KL đang lưu hành 29.60 triệu
Giá sổ sách 52.1 ngàn
ROE 9%
Beta 0.42
EPS 4 quý trước 2,844
MUA BÁN
26.60 5,000 26.70 5,050 26.75 620 27.10 300 27.20 2,100 27.30 4,270
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TRC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 463,650 405,341 87% 101,840 170,297 167%
2016 338,545 350,372 103% 37,637 79,329 211%
2015 446,870 362,947 81% 40,130 62,861 157%
2014 722,845 501,818 69% 137,032 164,176 120%
2013 901,440 674,859 75% 256,950 266,007 104%
2012 1,166,800 915,510 78% 304,000 389,933 128%
2011 1,233,660 1,195,284 97% 334,470 568,058 170%
2010 559,180 757,982 136% 166,910 304,993 183%
2009 304,699 440,353 145% 91,376 162,510 178%
2008 421,706 549,115 130% 148,200 198,220 134%
2007 379,535 491,894 130% 133,380 177,445 133%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
15% (1500 đồng tiền mặt)22/06/2017

2016
7.5% (750 đồng tiền mặt)16/06/2016

2015
7.5% (750 đồng tiền mặt)16/12/2015
25% (2500 đồng tiền mặt)14/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới1153 (lần)
RSI(7) < 301
CCI(7) Vượt lên -100240 (lần)
CCI(14) < -1001
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
William(7) < -801
William(14) < -801
Tổng điểm    9


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt xuống R1-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 79.4%)
EPS:
 
92.7%
PE:
 
90.3%
ROA:
 
78.3%
ROE:
 
49.6%
P/B:
 
82.0%
ĐÁY CP:
 
81.9%
Hệ Số Nợ:
 
87.4%
BETA:
 
77.5%
THANH KHOẢN:
 
74.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Cao Su

Xem tất cả công ty cùng ngành (19 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DRC 24.3 1,361 17.9 11% 193% 1.0 60.6%
CSM 13.6 530 25.7 4% 114% 0.5 49.9%
BRR 9 772 11.7 7% 82% 0 51.7%
DRI 9.2 1,934 4.8 16% 75% 0 65.5%
TNC 13 1,390 9.4 9% 80% -0.1 60.9%
CDR 12.3 0 0 9% 0% 0 25.8%
HRC 31.9 283 112.5 2% 180% -0.3 35.1%
VHG 1.1 -7,666 -0.1 -229% 30% 1.7 45.6%
PHR 40.5 4,138 9.8 14% 133% 0.8 66%
RTB 13.2 2,542 5.2 13% 67% 0 63.5%

So sánh

BRRDRIRBCSRCTRC
Giá Thị Trường 9.00
0   0%
9.20
0.10   1.1%
14.60
0   0%
13.80
-0.70   -4.8%
26.75
-0.45   -1.7%
EPS/PE 0.77k / 11.71.93k / 4.80k / 0.01.22k / 11.34.81k / 5.6
Giá Sổ Sách 10.93
ngàn
12.30
ngàn
0
ngàn
12.23
ngàn
52.07
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 638188,0030107,13935,852
Khối lượng đang lưu hành 112,500,00073,200,00010,030,30828,065,76529,600,000
Tổng Vốn Thị Trường 1,013
tỷ VND
673
tỷ VND
146
tỷ VND
387
tỷ VND
792
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
111,800
(0.4%)
2,191,020
(7.4%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 463
tỷ VND
1,004
tỷ VND
0
tỷ VND
9,355
tỷ VND
7,385
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 94
tỷ VND
164
tỷ VND
0
tỷ VND
490
tỷ VND
2,487
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,230
tỷ VND
900
tỷ VND
132
tỷ VND
343
tỷ VND
1,541
tỷ VND
Tổng Nợ 302
tỷ VND
616
tỷ VND
87
tỷ VND
514
tỷ VND
291
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,531
tỷ VND
1,516
tỷ VND
220
tỷ VND
857
tỷ VND
1,832
tỷ VND
Tiền mặt 125
tỷ VND
94
tỷ VND
16
tỷ VND
43
tỷ VND
114
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 710% / 161% / 34% / 108% / 9
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 20%41%40%60%16%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 20%16%0%5%34%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 2.60%28%-3.40%-3%-13.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 69.90%-380.40%-103.50%-1.70%0.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -3.60%18.50%1.70%44.40%6.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357