Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Ắc quy Tia sáng - TSB


TSB (HNX):   11   0  (0%)
Tham Chiếu 11
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 115
KLTB 10 ngày 999
CN 52 tuần 14.5
TN 52 tuần 7.6
EPS 0.4 ngàn
PE 27.3 lần
Vốn thị trường 74 Tỷ
KL đang lưu hành 6.75 triệu
Giá sổ sách 11.2 ngàn
ROE 4%
Beta -0.09
EPS 4 quý trước 863
MUA BÁN
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TSB:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 200,000 61,656 31% 4,160 206 5%
2017 210,000 205,304 98% 6,000 4,011 67%
2016 200,000 204,303 102% 2,800 5,794 207%
2015 200,465 171,132 85% 3,181 2,596 82%
2014 200,000 191,110 96% 2,630 27,240 1,036%
2013 240,000 172,256 72% 4,200 361 9%
2012 350,000 165,954 47% 17,000 -29,644 -174%
2011 320,000 269,675 84% 15,500 1,424 9%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
4% (400 đồng tiền mặt)08/06/2018

2017
1% (100 đồng tiền mặt)14/06/2017

2012
5% (500 đồng tiền mặt)10/05/2012





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 34.8%)
EPS:
 
44.7%
PE:
 
43.1%
ROA:
 
41.0%
ROE:
 
30.9%
P/B:
 
56.0%
ĐÁY CP:
 
26.2%
Hệ Số Nợ:
 
39.8%
BETA:
 
6.8%
THANH KHOẢN:
 
24.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Sản Xuất - Kinh doanh

Xem tất cả công ty cùng ngành (51 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
MKT 15.3 16 956.3 177% -142% 0 36.5%
GTA 14 1,615 8.7 10% 90% -0.0 50.8%
NPS 27 0 0 7% 183% 0.5 35.9%
DCS 1.1 -12 -91.7 0% 10% 1.0 54.8%
SSF 4.5 0 0 46% 0% 0 38.7%
HAP 3.8 349 10.7 3% 31% 0.2 62.2%
SFN 33.1 3,682 9 21% 187% 0.1 70.2%
NAG 6.7 1,042 6.4 8% 51% 0.3 59.4%
NSC 109.4 15,298 7.2 24% 154% 0.1 72.9%
PV2 3.1 338 9.2 6% 53% 0.4 62.6%

So sánh

DHCPACSSCSSFTSB
Giá Thị Trường 42.00
-0.45   -1.1%
40.00
0   0%
63.20
-1.20   -1.9%
4.50
0   0%
11.00
0   0%
EPS/PE 2.61k / 16.12.95k / 13.63.63k / 17.40k / 0.00.40k / 27.3
Giá Sổ Sách 21.32
ngàn
15.06
ngàn
19.30
ngàn
0
ngàn
11.24
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 41,31219,95392816115
Khối lượng đang lưu hành 34,459,76946,475,60914,791,3873,200,0006,745,480
Tổng Vốn Thị Trường 1,447
tỷ VND
1,859
tỷ VND
935
tỷ VND
14
tỷ VND
74
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 8,218,091
(23.85%)
10,518,830
(22.63%)
221,151
(1.5%)
0
(0%)
1,200
(0.02%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 5,186
tỷ VND
22,054
tỷ VND
5,131
tỷ VND
0
tỷ VND
1,965
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 408
tỷ VND
1,098
tỷ VND
617
tỷ VND
0
tỷ VND
19
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 735
tỷ VND
700
tỷ VND
285
tỷ VND
-5
tỷ VND
76
tỷ VND
Tổng Nợ 690
tỷ VND
1,164
tỷ VND
187
tỷ VND
41
tỷ VND
69
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,425
tỷ VND
1,864
tỷ VND
473
tỷ VND
36
tỷ VND
145
tỷ VND
Tiền mặt 74
tỷ VND
56
tỷ VND
53
tỷ VND
1
tỷ VND
1
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 127% / 2011% / 19-610% / 462% / 4
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 48%62%40%113%48%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 8%5%12%0%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 19.30%9%5.60%-29.50%4.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -204.20%29.20%7.40%-24.30%1,153.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 27.20%33%32.50%28%-2.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
 TDN, TSB lỗ quý I /2013 (01-01-1970)

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357