Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Vật tư kỹ thuật nông nghiệp Cần Thơ - TSC


TSC (HOSE):   3.86   0.20  (5.5%)
Tham Chiếu 3.66
Mở Cửa 3.71
TN/CN 3.66 / 3.91
Khối Lượng 1,178,150
KLTB 13 tuần 2,062,028
KLTB 10 ngày 564,740
CN 52 tuần 7.5
TN 52 tuần 2.5
EPS -22
PE -175.5
Vốn thị trường 570
KL đang lưu hành 147.65 triệu
Giá sổ sách 12.8 ngàn
ROE 0%
Beta 0.82
EPS 4 quý trước 143
MUA BÁN
3.75 18,390 3.81 20,000 3.86 7,880 3.87 2,980 3.88 14,260 3.89 28,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TSC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,557,260 684,705 44% 26,970 225 1%
2016 0 1,722,872 0% 207,000 1,736 1%
2015 0 1,185,089 0% 62,289 113,132 182%
2014 0 477,128 0% 14,464 62,289 431%
2013 880,360 708,566 80% 29,950 8,167 27%
2012 1,845,000 2,471,551 134% 19,770 -56,947 -288%
2011 2,100,000 2,710,458 129% 18,600 31,246 168%
2010 2,350,000 2,589,644 110% 13,500 17,517 130%
2009 2,000,000 2,621,958 131% 60,000 35,537 59%
2008 1,500,000 2,734,629 182% 81,000 67,826 84%
2007 1,350,000 1,449,240 107% 72,900 70,389 97%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2015
Tỉ lệ: 1/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)13/07/2015
Tỉ lệ: 100/7 (Chia tách cổ phiếu)17/03/2015
Tỉ lệ: 100/60 (Chia tách cổ phiếu)17/03/2015
Tỉ lệ: 1/2 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)17/03/2015

2011
10% (1000 đồng tiền mặt)12/01/2011

2010
20% (2000 đồng tiền mặt)13/01/2010





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    11


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 50.3%)
EPS:
 
9.8%
PE:
 
25.8%
ROA:
 
20.9%
ROE:
 
14.6%
P/B:
 
93.3%
ĐÁY CP:
 
26.5%
Hệ Số Nợ:
 
79.9%
BETA:
 
84.2%
THANH KHOẢN:
 
97.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Phân bón

Xem tất cả công ty cùng ngành (14 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DPM 21 1,876 11.2 9% 98% 0.4 72%
PCE 11.7 1,845 6.3 11% 71% -0.0 56.4%
SFG 13 2,085 6.2 16% 102% 0.2 67.5%
PSW 9 974 9.2 8% 72% -0.8 55.4%
LAS 13.5 1,530 8.8 13% 113% 0.3 65.5%
VAF 12.8 1,183 10.8 10% 104% -0.2 55.8%
PMB 10 1,261 7.9 10% 79% 1.1 67.6%
DGC 32 4,133 7.7 17% 103% 0.6 75.6%
TSC 3.9 -22 -175.5 0% 30% 0.8 50.3%
PSE 9.6 1,148 8.4 11% 75% 0.0 65.7%

So sánh

DGCDPMPCESFGTSC
Giá Thị Trường 32.00
-0.20   -0.6%
21.00
-0.25   -1.2%
11.70
0   0%
13.00
0.10   0.8%
3.86
0.20   5.5%
EPS/PE 4.13k / 7.71.88k / 11.21.85k / 6.32.09k / 6.2-0.02k / -175.5
Giá Sổ Sách 31.10
ngàn
21.48
ngàn
16.44
ngàn
12.69
ngàn
12.79
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 38,833596,87917295,9922,062,028
Khối lượng đang lưu hành 50,008,875388,954,32010,000,00047,897,333147,648,084
Tổng Vốn Thị Trường 1,600
tỷ VND
8,168
tỷ VND
117
tỷ VND
623
tỷ VND
570
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 585,844
(1.17%)
93,649,674
(24.08%)
221,400
(2.21%)
50,970
(0.11%)
5,604,001
(3.8%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 11,466
tỷ VND
95,338
tỷ VND
5,678
tỷ VND
9,661
tỷ VND
20,516
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 957
tỷ VND
20,166
tỷ VND
59
tỷ VND
402
tỷ VND
341
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,555
tỷ VND
8,356
tỷ VND
164
tỷ VND
608
tỷ VND
1,888
tỷ VND
Tổng Nợ 674
tỷ VND
2,246
tỷ VND
146
tỷ VND
870
tỷ VND
242
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 2,230
tỷ VND
10,601
tỷ VND
311
tỷ VND
1,478
tỷ VND
2,130
tỷ VND
Tiền mặt 262
tỷ VND
2,936
tỷ VND
85
tỷ VND
155
tỷ VND
39
tỷ VND
ROA / ROE 12% / 177% / 96% / 117% / 160% / 0
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 30%21%47%59%11%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 8%21%1%4%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 17.90%-0.30%-1.20%-5.20%16.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 33.30%-13.60%-1.50%-0.60%287.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 9.90%-1.50%3%-1.50%22.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357