Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tập đoàn Kỹ nghệ gỗ Trường Thành - TTF


TTF (HOSE):   6.85   0  (0%)
Tham Chiếu 6.85
Mở Cửa 7
TN/CN 6.80 / 7.20
Khối Lượng 189,240
KLTB 13 tuần 214,711
KLTB 10 ngày 219,533
CN 52 tuần 9.2
TN 52 tuần 4.1
EPS -981
PE -7
Vốn thị trường 960
KL đang lưu hành 140.09 triệu
Giá sổ sách 1.0 ngàn
ROE -104%
Beta 0.74
EPS 4 quý trước -10,873
MUA BÁN
6.82 50,000 6.83 50,000 6.84 1,490 6.85 16,100 6.90 4,900 6.98 3,400
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TTF:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 2,797,242 643,945 23% 323,102 -1,295,558 -401%
2015 1,830,000 2,766,743 151% 194,000 -57,030 -29%
2014 0 1,461,989 0% 63,450 67,184 106%
2013 2,200,000 1,550,346 70% 31,000 -4,693 -15%
2012 3,000,000 2,624,712 87% 40,000 -697 -2%
2011 0 3,014,879 0% 118,600 11,035 9%
2010 1,910,000 2,187,583 115% 101,000 55,209 55%
2009 905,106 1,903,486 210% 30,300 28,939 96%
2008 1,131,000 693,200 61% 0 0 0%
2007 1,017,900 611,276 60% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2015
Tỉ lệ: 10/4 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)22/04/2015

2013
Tỉ lệ: 20/3 giá 5000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)08/08/2013
Tỉ lệ: 2/1 giá 5000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)10/01/2013

2012
Tỉ lệ: 10/2 (Chia tách cổ phiếu)19/06/2012





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    7


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 28.9%)
EPS:
 
4.6%
PE:
 
25.9%
ROA:
 
7.1%
ROE:
 
0.9%
P/B:
 
23.6%
ĐÁY CP:
 
20.0%
Hệ Số Nợ:
 
10.5%
BETA:
 
82.3%
THANH KHOẢN:
 
85.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Sản Xuất - Kinh doanh

Xem tất cả công ty cùng ngành (51 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SFN 35 3,665 9.5 19% 186% 0.5 69.7%
VID 7.1 4,082 1.7 23% 40% -0.3 68.8%
HDA 8.4 1,259 6.7 11% 69% 0.8 74.2%
VGG 52.8 9,150 5.8 28% 152% 0 70.5%
GTD 12.1 0 0 0% 0% 0 24.4%
BDF 27.5 0 0 15% 0% 0 32%
GTA 15.2 1,752 8.7 11% 92% 0.7 58.7%
GVT 9.6 1,675 5.7 14% 80% 0 55.7%
TNG 13.3 2,020 6.6 15% 98% 1.3 65.2%
SSF 6.1 0 0 169% 0% 0 40.3%

So sánh

EVEGTAKMRSSCTTF
Giá Thị Trường 18.60
-0.30   -1.6%
15.20
0   0%
3.95
-0.03   -0.8%
69.80
-0.10   -0.1%
6.85
0   0%
EPS/PE 1.01k / 18.41.75k / 8.70.06k / 64.83.08k / 22.7-0.98k / -7.0
Giá Sổ Sách 22.82
ngàn
16.50
ngàn
10.53
ngàn
25.61
ngàn
0.97
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 207,0202,624112,24211,006214,711
Khối lượng đang lưu hành 41,500,4739,830,00056,881,44314,791,387140,093,619
Tổng Vốn Thị Trường 772
tỷ VND
149
tỷ VND
225
tỷ VND
1,032
tỷ VND
960
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 22,177,434
(53.44%)
652,463
(6.64%)
25,007,078
(43.96%)
221,151
(1.5%)
5,659,550
(4.04%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 6,200
tỷ VND
4,529
tỷ VND
3,180
tỷ VND
5,005
tỷ VND
18,265
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 798
tỷ VND
146
tỷ VND
166
tỷ VND
601
tỷ VND
-1,081
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 947
tỷ VND
162
tỷ VND
599
tỷ VND
379
tỷ VND
136
tỷ VND
Tổng Nợ 374
tỷ VND
306
tỷ VND
211
tỷ VND
139
tỷ VND
3,728
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,321
tỷ VND
468
tỷ VND
809
tỷ VND
518
tỷ VND
3,864
tỷ VND
Tiền mặt 172
tỷ VND
18
tỷ VND
21
tỷ VND
113
tỷ VND
40
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 44% / 110% / 19% / 12-4% / -104
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 28%65%26%27%96%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 13%3%5%12%-6%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 2.20%1.50%0.10%6.10%-9.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -4.80%5.40%-110.70%-5.20%504.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 10%1.70%7.80%30.50%19.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357