Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tập đoàn Kỹ nghệ gỗ Trường Thành - TTF


TTF (HOSE):   8.80   0.05  (0.6%)
Tham Chiếu 8.75
Mở Cửa 8.75
TN/CN 8.60 / 8.82
Khối Lượng 219,920
KLTB 13 tuần 468,078
KLTB 10 ngày 283,763
CN 52 tuần 43.6
TN 52 tuần 4.1
EPS -12,041
PE -0.7
Vốn thị trường 1,233
KL đang lưu hành 140.09 triệu
Giá sổ sách 0.8 ngàn
ROE -1,000%
Beta 1.93
EPS 4 quý trước 2,204
MUA BÁN
8.79 15,200 8.80 15,000 8.81 36,940 8.82 1,800 8.85 1,010 8.88 2,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TTF:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 2,797,240 1,249,514 45% 323,100 -1,629,205 -504%
2015 1,830,000 2,752,988 150% 194,000 240,736 124%
2014 0 1,461,989 0% 63,450 67,184 106%
2013 2,200,000 1,550,346 70% 31,000 -4,693 -15%
2012 3,000,000 2,624,712 87% 40,000 -697 -2%
2011 0 3,014,879 0% 118,600 11,035 9%
2010 1,910,000 2,187,583 115% 101,000 55,209 55%
2009 905,106 1,903,486 210% 30,300 28,939 96%
2008 1,131,000 693,200 61% 0 23,406 0%
2007 1,017,900 611,276 60% 0 58,304 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2015
Tỉ lệ: 10/4 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)22/04/2015

2013
Tỉ lệ: 20/3 giá 5000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)08/08/2013
Tỉ lệ: 2/1 giá 5000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)10/01/2013

2012
Tỉ lệ: 10/2 (Chia tách cổ phiếu)19/06/2012

2011
Tỉ lệ: 100/5 (Chia tách cổ phiếu)24/10/2011

2010
Tỉ lệ: 2/1 (Chia tách cổ phiếu)10/05/2010
10% (1000 đồng tiền mặt)05/04/2010

2009
10% (1000 đồng tiền mặt)18/06/2009
Tỉ lệ: 3/1 (Chia tách cổ phiếu)02/01/2009





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống S11
Hammer Pattern (Ngày)11 (lần)
SKD(7) %K vượt lên %D278 (lần)
Tổng điểm    4


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
ADX(7) DI+ Vượt xuống DI--247 (lần)
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 29.0%)
EPS:
 
0.3%
PE:
 
30.5%
ROA:
 
0.7%
ROE:
 
0.1%
P/B:
 
23.3%
ĐÁY CP:
 
10.5%
Hệ Số Nợ:
 
9.9%
BETA:
 
96.6%
THANH KHOẢN:
 
89.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Sản Xuất - Kinh doanh

Xem tất cả công ty cùng ngành (50 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
KSD 3.2 450 7.1 6% 40% 0.2 64.3%
PV2 2.3 -1,234 -1.9 -23% 42% 1.0 45.2%
GVT 11 1,656 6.6 13% 87% 0 51%
EVE 20.1 1,896 10.6 8% 86% 1.6 75.5%
VID 7.8 3,997 2 24% 46% -0.0 69%
TLG 141 6,416 22 25% 560% 0.4 62.8%
MKT 15.3 0 0 177% -142% 0 33.4%
TET 30 969 31 8% 236% 0.6 51.6%
GTA 16.8 1,578 10.6 10% 108% 0.1 52.6%
NPS 11.5 -977 -11.8 -7% 78% 0.1 30.4%

So sánh

BDFDZMHDMKMRTTFVGT
Giá Thị Trường 27.10
0   0%
8.50
0   0%
27.00
0   0%
4.40
0   0%
8.80
0.05   0.6%
11.20
-0.20   -1.8%
EPS/PE 0k / 0.03.33k / 2.65.17k / 5.20.14k / 32.1-12.04k / -0.70.66k / 17.0
Giá Sổ Sách 0
ngàn
17.47
ngàn
41.18
ngàn
10.51
ngàn
0.82
ngàn
15.34
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 02,9131,99996,773468,07848,790
Khối lượng đang lưu hành 1,550,0005,395,98510,000,00056,881,443140,093,619500,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 42
tỷ VND
46
tỷ VND
270
tỷ VND
250
tỷ VND
1,233
tỷ VND
5,600
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
501,838
(9.3%)
0
(0%)
25,007,078
(43.96%)
5,659,550
(4.04%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
1,795
tỷ VND
1,451
tỷ VND
2,927
tỷ VND
18,184
tỷ VND
27,493
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
19
tỷ VND
54
tỷ VND
52
tỷ VND
-1,285
tỷ VND
574
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 45
tỷ VND
94
tỷ VND
206
tỷ VND
598
tỷ VND
115
tỷ VND
7,668
tỷ VND
Tổng Nợ 64
tỷ VND
176
tỷ VND
473
tỷ VND
210
tỷ VND
3,432
tỷ VND
12,676
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 109
tỷ VND
270
tỷ VND
679
tỷ VND
807
tỷ VND
3,547
tỷ VND
20,344
tỷ VND
Tiền mặt 20
tỷ VND
1
tỷ VND
42
tỷ VND
47
tỷ VND
74
tỷ VND
1,570
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 157% / 196% / 211% / 1-48% / -1,0003% / 7
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 59%65%70%26%97%62%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%1%4%2%-7%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 5%7.80%7.90%0.10%-5.20%33.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -9.60%-347.20%20%-82.30%183.30%26%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%-17.80%33.40%3.60%15.70%0%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357