Đăng nhập     Đăng ký
ENGLISH
Mã CK
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày Biểu Đồ Thị Trường
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ Sức Mạnh Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN

Công ty cổ phần Tập đoàn Kỹ nghệ gỗ Trường Thành - TTF


TTF (HOSE):   9.7   0.2  (2.1%)
Tham Chiếu 9.5
Mở Cửa 9.5
TN/CN 9.3 / 9.7
Khối Lượng 923,440
KLTB 13 tuần 1,264,547
KLTB 10 ngày 1,012,114
CN 52 tuần 11.9
TN 52 tuần 5.1
EPS 344
PE 28.2
Vốn thị trường 713
KL đang lưu hành 73.50 triệu
Giá sổ sách 11.8 ngàn
ROA 1%
Beta 1.82
EPS 4 quý trước 59
MUA BÁN
9.5 2,000 9.6 30,000 9.7 4,000 9.8 95,460 9.9 32,550 10.0 25,600
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TTF:      
Nhóm Ngành Sản Xuất - Kinh doanh

Công ty cùng ngành: (38 công ty)        Xem tất cả công ty cùng ngành

Mã CK +/- Khối Lượng EPS P/E ROE P/B Beta Power
MHL 7.9 (0) 0 1,492 5.3 12% 63% -0.4 50.9%
PTM 6.4 (0) 0 -36 -177.8 0% 70% 0.4 37.3%
TCM 33.8 (0.2) 226,170 3,051 11.1 20% 221% 1.7 58.4%
LIX 29.5 (-0.5) 2,960 3,146 9.4 21% 199% 0.3 60.2%
TET 21.6 (0) 0 620 34.8 5% 183% 0.1 31%
CTB 32 (0) 0 3,392 9.4 16% 132% -0.2 40.7%
SAM 12.7 (0.1) 1,585,190 638 19.9 3% 69% 1.5 56.3%
NET 24.6 (-0.7) 2,306 5,862 4.2 22% 93% 0.5 73%
VTB 13.1 (0.2) 3,490 1,309 10 7% 72% 0.3 50.2%
SDN 30 (0) 0 4,949 6.1 26% 159% 0.1 53.8%
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2014 0 456,957 0% 63,450 21,055 33%
2013 2,200,000 1,550,346 70% 31,000 -4,693 -15%
2012 3,000,000 2,624,712 87% 40,000 -697 -2%
2011 0 3,014,879 0% 118,600 11,035 9%
2010 1,910,000 2,187,583 115% 101,000 55,209 55%
2009 905,106 1,903,486 210% 30,300 28,939 96%
2008 1,131,000 693,200 61% 0 23,406 0%
2007 1,017,900 611,276 60% 0 58,304 0%


Tin Tức Liên Quan:


 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
MACD(6,19,9) Hội tụ chu kỳ tăng153 (lần)
CCI(7) < -1001
CCI(21) < -1001
SKD(7) %K vượt lên %D278 (lần)
SKD(14) %K vượt lên %D277 (lần)
SKD(21) %K vượt lên %D275 (lần)
William(14) Vượt lên -80229 (lần)
William(21) Vượt lên -80225 (lần)
Tổng điểm    13


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
SMA(50) vượt xuống SMA(100)-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 44.4%)
EPS:
 
30.0%
PE:
 
28.1%
ROA:
 
33.1%
ROE:
 
30.0%
P/B:
 
53.8%
ĐÁY CP:
 
23.2%
Hệ Số Nợ:
 
17.2%
BETA:
 
89.7%
THANH KHOẢN:
 
94.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.



Hỗ Trợ Kỹ Thuật:
0962.060.975

Hộp Thư Góp Ý:
Liên Hệ