Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tư vấn xây dựng điện 4 - TV4


TV4 (HNX):   18.80   -0.40  (-2.1%)
Tham Chiếu 19.20
Mở Cửa 19.20
TN/CN 18.50 / 20.90
Khối Lượng 710
KLTB 13 tuần 6,127
KLTB 10 ngày 9,290
CN 52 tuần 24.3
TN 52 tuần 11.1
EPS 1.6 ngàn
PE 11.9 lần
Vốn thị trường 298 Tỷ
KL đang lưu hành 15.77 triệu
Giá sổ sách 11.6 ngàn
ROE 15%
Beta 0.68
EPS 4 quý trước 1,331
MUA BÁN
17.30 7,500 17.40 1,000 17.50 300 18.30 500 18.50 3,000 18.80 3,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TV4:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 235,500 19,989 8% 25,100 14,543 58%
2017 210,400 206,167 98% 27,800 28,022 101%
2016 170,000 173,923 102% 23,000 23,069 100%
2015 137,000 140,543 103% 22,520 22,546 100%
2014 135,000 120,547 89% 22,000 22,336 102%
2013 190,000 105,158 55% 26,900 4,587 17%
2012 183,380 182,416 99% 20,200 20,215 100%
2011 181,000 181,824 100% 18,500 19,551 106%
2010 150,800 163,462 108% 17,250 18,069 105%
2009 120,000 134,661 112% 10,500 18,017 172%
2008 110,000 111,794 102% 8,640 9,001 104%
2007 0 73,678 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
11% (1100 đồng tiền mặt)21/02/2018
Tỉ lệ: 100/8.5 (Chia tách cổ phiếu)21/02/2018

2017
8% (800 đồng tiền mặt)13/10/2017
3% (300 đồng tiền mặt)15/08/2017
4% (400 đồng tiền mặt)27/02/2017

2016
7% (700 đồng tiền mặt)16/11/2016
3% (300 đồng tiền mặt)22/07/2016
5% (500 đồng tiền mặt)19/01/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt lên S11
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống dải Bollinger Trên-114 (lần)
Fibonacci(6T) Vượt xuống F61.8-1
RSI(7) > 70-1
CCI(7) Vượt xuống 100-221 (lần)
CCI(14) > 100-1
SKD(14) %K vượt xuống %D-272 (lần)
MFI(7) > 80-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -10


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 62.2%)
EPS:
 
70.2%
PE:
 
60.9%
ROA:
 
85.8%
ROE:
 
71.3%
P/B:
 
39.2%
ĐÁY CP:
 
13.5%
Hệ Số Nợ:
 
65.2%
BETA:
 
87.5%
THANH KHOẢN:
 
66.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

So sánh

ALVCLMTTDTV4UMC
Giá Thị Trường 3.50
0   0%
16.30
0   0%
54.00
-1   -1.8%
18.80
-0.40   -2.1%
9.70
0   0%
EPS/PE 4.02k / 0.91.22k / 13.44.05k / 13.31.59k / 11.90k / 0.0
Giá Sổ Sách 21.15
ngàn
0
ngàn
14.06
ngàn
11.58
ngàn
0
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 44,185121,2766,1270
Khối lượng đang lưu hành 3,157,93611,000,00015,552,00015,770,5971,841,617
Tổng Vốn Thị Trường 11
tỷ VND
179
tỷ VND
840
tỷ VND
296
tỷ VND
18
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 35,112
(1.11%)
0
(0%)
0
(0%)
64,485
(0.41%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 278
tỷ VND
4,136
tỷ VND
1,149
tỷ VND
1,541
tỷ VND
0
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 26
tỷ VND
33
tỷ VND
135
tỷ VND
177
tỷ VND
0
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 67
tỷ VND
147
tỷ VND
219
tỷ VND
168
tỷ VND
0
tỷ VND
Tổng Nợ 86
tỷ VND
539
tỷ VND
52
tỷ VND
84
tỷ VND
0
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 153
tỷ VND
686
tỷ VND
271
tỷ VND
252
tỷ VND
0
tỷ VND
Tiền mặt 13
tỷ VND
76
tỷ VND
45
tỷ VND
37
tỷ VND
0
tỷ VND
ROA / ROE 10% / 222% / 923% / 2910% / 152% / 2
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 56%79%19%33%0%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 9%1%12%12%0%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 137%8.90%6.40%6.20%8.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 130.20%-10%5.20%64.30%105.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 27.60%5%16.60%16%0%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
 TV4 Financial Statement FY 2016 (10-03-2017)

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357