Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Chứng khoán Trí Việt - TVB


TVB (UPCOM):   25.40   0.20  (0.8%)
Tham Chiếu 25.20
Mở Cửa 24.80
TN/CN 24.80 / 25.40
Khối Lượng 40,900
KLTB 13 tuần 90,029
KLTB 10 ngày 92,450
CN 52 tuần 26.6
TN 52 tuần 8.9
EPS 1,115
PE 22.2
Vốn thị trường 372
KL đang lưu hành 15.02 triệu
Giá sổ sách 16.3 ngàn
ROE 11%
Beta 0
EPS 4 quý trước 678
MUA BÁN
25.10 5,300 25.20 900 25.30 2,000 25.40 400 25.50 3,500 25.70 2,500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TVB:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 102,000 12,517 12% 40,000 5,654 14%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
5.6% (560 đồng tiền mặt)22/03/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(200)2
Giá vượt lên EMA(30)1
Giá bám dải Bollinger Trên2
Đường Giá cắt lên Kijun Sen1
ADX(14) DI+ Vượt lên DI-2
MFI(14) < 201
Tổng điểm    9


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Fibonacci(3T) Vượt xuống F38.2-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 57.5%)
EPS:
 
60.5%
PE:
 
46.5%
ROA:
 
81.8%
ROE:
 
58.0%
P/B:
 
40.9%
ĐÁY CP:
 
3.2%
Hệ Số Nợ:
 
91.6%
BETA:
 
50.4%
THANH KHOẢN:
 
84.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Chứng Khoán

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SBS 2.2 -1 -2,300 0% 142% 1.7 40.1%
TVB 25.4 1,115 22.2 11% 152% 0 57.5%
MBS 17.5 196 84.7 2% 158% 1.8 44.9%
HAC 3.2 0 0 0% 0% 0 38.4%
WSS 3.4 268 13.1 2% 32% 0.1 62.5%
HBS 2.6 85 30.6 1% 23% 0.5 57.3%
APG 5.6 608 9.2 6% 52% 0.3 67.2%
CTS 13.5 1,125 11.8 9% 111% 1.0 60.9%
AGR 4.5 296 14.6 4% 52% 0.9 64.7%
VND 27.2 2,340 10.9 21% 157% 1.5 64.6%

So sánh

CTSMBSPSITVBWSS
Giá Thị Trường 13.50
0.20   1.5%
17.50
0.90   5.4%
4.20
0   0%
25.40
0.20   0.8%
3.40
-0.10   -2.9%
EPS/PE 1.13k / 11.80.20k / 84.70.30k / 14.11.12k / 22.20.27k / 13.1
Giá Sổ Sách 11.99
ngàn
10.52
ngàn
10.16
ngàn
16.30
ngàn
10.84
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 568,414650,1821,82490,02929,179
Khối lượng đang lưu hành 97,652,936122,124,28059,841,30015,020,00050,300,000
Tổng Vốn Thị Trường 1,318
tỷ VND
2,137
tỷ VND
251
tỷ VND
382
tỷ VND
171
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 866,324
(0.89%)
29,631
(0.02%)
8,958,540
(14.97%)
0
(0%)
1,695,100
(3.37%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,813
tỷ VND
1,847
tỷ VND
1,075
tỷ VND
67
tỷ VND
414
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 638
tỷ VND
56
tỷ VND
3
tỷ VND
27
tỷ VND
106
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,171
tỷ VND
1,285
tỷ VND
608
tỷ VND
156
tỷ VND
545
tỷ VND
Tổng Nợ 667
tỷ VND
2,987
tỷ VND
39
tỷ VND
28
tỷ VND
46
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,838
tỷ VND
4,271
tỷ VND
647
tỷ VND
185
tỷ VND
592
tỷ VND
Tiền mặt 15
tỷ VND
262
tỷ VND
51
tỷ VND
82
tỷ VND
159
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 91% / 23% / 39% / 112% / 2
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 36%70%6%15%8%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 35%3%0%40%26%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 11.70%291.40%-11.80%36.30%19.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 9.50%611.30%332.70%729.40%131.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 3.80%23.60%-0.40%1.90%-3.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357