Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tư vấn đầu tư và Xây dựng giao thông vận tải - TVG


TVG (UPCOM):   0.90   0  (0%)
Tham Chiếu 0.90
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 0
KLTB 10 ngày 0
CN 52 tuần 0.9
TN 52 tuần 0.7
EPS 0
PE 0
Vốn thị trường 2
KL đang lưu hành 2.03 triệu
Giá sổ sách 0 ngàn
ROE 6%
Beta 0
EPS 4 quý trước 0
MUA BÁN
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TVG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 105,000 52,087 50% 4,000 2,698 67%
2016 95,000 79,353 84% 0 0 0%
2015 90,000 102,160 114% 0 0 0%
2014 95,000 79,178 83% 0 0 0%
2012 90,000 91,531 102% 5,400 11,930 221%
2011 90,000 109,086 121% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
10% (1000 đồng tiền mặt)06/03/2018

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)12/01/2017

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)22/09/2015
15% (1500 đồng tiền mặt)12/01/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 26.9%)
EPS:
 
26.2%
PE:
 
25.3%
ROA:
 
30.9%
ROE:
 
37.4%
P/B:
 
22.2%
ĐÁY CP:
 
15.8%
Hệ Số Nợ:
 
19.8%
BETA:
 
50.9%
THANH KHOẢN:
 
13.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Đầu tư xây dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (44 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HTI 16 3,132 5.1 18% 91% 0.1 69.1%
NTB 0.5 -8,259 -0.1 38% -2% 0.9 47.3%
DND 22 94 234 7% 177% 0 37.2%
VSI 24 2,326 10.3 14% 142% -0.3 50.6%
PTC 6.2 571 10.9 1% 48% 0.9 56%
ICN 39.7 188 211.2 25% 245% 0 39.5%
LHC 52 8,418 6.2 18% 58% -0.1 73.7%
VHH 5.2 0 0 -38% 96% 2.2 37%
BHT 4.4 -2,547 -1.7 -451% 297% 0.3 19.4%
VCP 29.1 2,865 10.2 18% 0% 0 53.9%

So sánh

FUCTVGF1HU3ICITNYTVGVNE
Giá Thị Trường 13.50
0   0%
13.70
0.05   0.4%
9.00
0   0%
8.00
0   0%
0.90
0   0%
8.25
0.05   0.6%
EPS/PE -0.74k / -18.31.83k / 7.50k / 0.00.29k / 27.30k / 0.00.71k / 11.6
Giá Sổ Sách 0
ngàn
19.54
ngàn
16.88
ngàn
32.55
ngàn
0
ngàn
10.55
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 10312,000100524,719
Khối lượng đang lưu hành 15,000,0009,999,9444,000,0003,000,0002,029,58988,834,033
Tổng Vốn Thị Trường 203
tỷ VND
137
tỷ VND
36
tỷ VND
24
tỷ VND
2
tỷ VND
733
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
447,629
(4.48%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
14,411,999
(16.22%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
4,309
tỷ VND
0
tỷ VND
489
tỷ VND
0
tỷ VND
7,450
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -11
tỷ VND
223
tỷ VND
-22
tỷ VND
9
tỷ VND
0
tỷ VND
526
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 0
tỷ VND
195
tỷ VND
49
tỷ VND
55
tỷ VND
34
tỷ VND
937
tỷ VND
Tổng Nợ 0
tỷ VND
547
tỷ VND
213
tỷ VND
417
tỷ VND
120
tỷ VND
621
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 0
tỷ VND
742
tỷ VND
262
tỷ VND
472
tỷ VND
154
tỷ VND
1,558
tỷ VND
Tiền mặt 126
tỷ VND
40
tỷ VND
23
tỷ VND
64
tỷ VND
1
tỷ VND
58
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 03% / 101% / 31% / 121% / 64% / 7
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 0%74%81%88%78%40%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%5%0%2%0%7%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 0%2.90%-19.20%3.70%-7.70%9.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 0%-1.50%126.80%-2.20%-22.40%180.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%0.90%8.20%4.40%20.20%9.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357