Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng công ty Thép Việt Nam - CTCP - TVN


TVN (UPCOM):   12.10   1.50  (14.2%)
Tham Chiếu 10.60
Mở Cửa 11.20
TN/CN 11 / 12.10
Khối Lượng 540,400
KLTB 13 tuần 48,466
KLTB 10 ngày 201,965
CN 52 tuần 12.1
TN 52 tuần 6.4
EPS 1,314
PE 9.2
Vốn thị trường 8,204
KL đang lưu hành 678 triệu
Giá sổ sách 11.8 ngàn
ROE 13%
Beta 0
EPS 4 quý trước 760
MUA BÁN
11.90 2,000 12.00 2,400 12.10 5,200
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TVN:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 24,139,549 0% 200,000 952,888 476%
2016 0 18,085,216 0% 141,000 948,032 672%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Hammer Pattern (Ngày)1
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
William(7) < -801
MFI(14) < 201
Tổng điểm    5


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
PSAR chuẩn bị đảo chiều giảm-1
Fibonacci(3T) Vượt xuống F38.2-1
ADX(14) DI+ Vượt xuống DI--2
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 58.8%)
EPS:
 
65.0%
PE:
 
74.3%
ROA:
 
75.1%
ROE:
 
67.6%
P/B:
 
59.0%
ĐÁY CP:
 
15.4%
Hệ Số Nợ:
 
48.9%
BETA:
 
51.9%
THANH KHOẢN:
 
72.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngành Thép

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VIS 33.4 1,439 23.2 10% 222% 0.6 54.4%
NKG 42.5 6,226 6.8 29% 201% 0.7 67.3%
TDS 14.6 4,362 3.3 22% 74% 0 71.5%
SSM 16.5 1,338 12.3 9% 112% -0.3 49%
TNS 4.2 4,628 0.9 341% 310% 0 62.3%
BVG 1.7 0 0 -7% 25% 0.3 34.5%
TLH 11.3 4,099 2.8 26% 64% 0.6 82.1%
DNS 12 1,392 8.6 12% 108% 0 52.1%
VDT 20 0 0 13% 0% 0 44.5%
VGS 10 1,898 5.3 12% 64% 0.6 71.5%

So sánh

BVGNKGTDSTNSTVN
Giá Thị Trường 1.70
0   0%
42.50
0   0%
14.60
-0.40   -2.7%
4.20
0.30   7.7%
12.10
1.50   14.2%
EPS/PE 0k / 0.06.23k / 6.84.36k / 3.34.63k / 0.91.31k / 9.2
Giá Sổ Sách 6.69
ngàn
21.18
ngàn
19.68
ngàn
1.36
ngàn
11.82
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 15,392697,1485,06016,73448,466
Khối lượng đang lưu hành 9,750,948130,000,00012,225,39320,000,000678,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 17
tỷ VND
5,525
tỷ VND
178
tỷ VND
84
tỷ VND
8,204
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
2,267,378
(1.74%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,779
tỷ VND
43,837
tỷ VND
7,657
tỷ VND
1,699
tỷ VND
60,238
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -50
tỷ VND
1,410
tỷ VND
138
tỷ VND
93
tỷ VND
1,628
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 56
tỷ VND
2,118
tỷ VND
241
tỷ VND
27
tỷ VND
8,012
tỷ VND
Tổng Nợ 358
tỷ VND
5,883
tỷ VND
146
tỷ VND
512
tỷ VND
5,766
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 414
tỷ VND
8,001
tỷ VND
387
tỷ VND
539
tỷ VND
13,778
tỷ VND
Tiền mặt 16
tỷ VND
75
tỷ VND
54
tỷ VND
47
tỷ VND
1,554
tỷ VND
ROA / ROE -2% / -78% / 2914% / 2217% / 3417% / 13
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 86%74%38%95%42%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -2%3%2%5%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -23.90%30.30%-1.80%56.70%-9.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -794.80%-146.70%39.70%-106.90%-111.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -18.30%19.30%20.40%0%-7.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357