Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Viễn Liên - UNI


UNI (HNX):   5.60   0.10  (1.8%)
Tham Chiếu 5.50
Mở Cửa 6
TN/CN 5.60 / 6
Khối Lượng 142,620
KLTB 13 tuần 28,097
KLTB 10 ngày 57,966
CN 52 tuần 7.5
TN 52 tuần 3.5
EPS 13
PE 430.8
Vốn thị trường 87
KL đang lưu hành 15.32 triệu
Giá sổ sách 10.3 ngàn
ROE 0%
Beta 1.53
EPS 4 quý trước 609
MUA BÁN
5.40 2,700 5.50 1,500 5.60 2,600 5.90 7,000 6.00 150,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán UNI:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 100,000 33,843 34% 25,000 652 3%
2015 100,000 76,668 77% 15,000 17,227 115%
2014 70,000 26,578 38% 10,000 923 9%
2013 80,000 35,770 45% 15,000 846 6%
2012 150,000 46,139 31% 30,000 16,230 54%
2011 80,000 45,813 57% 10,000 -7,745 -77%
2010 180,000 56,706 32% 23,000 12,402 54%
2009 70,000 92,806 133% 5,000 21,849 437%
2008 0 70,138 0% 0 0 0%
2007 0 226,849 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
Tỉ lệ: 100/8 (Chia tách cổ phiếu)30/05/2016

2012
10% (1000 đồng tiền mặt)28/08/2012

2011
5% (500 đồng tiền mặt)26/09/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)135 (lần)
Giá vượt lên SMA(20)123 (lần)
Fibonacci(6T) Vượt lên F38.21
Đường Giá cắt lên Kijun Sen1
ADX(7) DI+ Vượt lên DI-284 (lần)
Tổng điểm    6


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
SMA(10) vượt xuống SMA(20)-1
Pivot Tháng Vượt lên R1-1
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên R1-1
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 50.7%)
EPS:
 
30.7%
PE:
 
30.9%
ROA:
 
21.0%
ROE:
 
15.0%
P/B:
 
81.4%
ĐÁY CP:
 
28.5%
Hệ Số Nợ:
 
82.6%
BETA:
 
93.5%
THANH KHOẢN:
 
72.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Công Nghệ Viễn Thông

Xem tất cả công ty cùng ngành (33 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
ONE 5.4 1,091 4.9 9% 42% 0.7 66.7%
CMT 9.9 1,485 6.6 8% 53% 0.1 61.8%
HPT 9.9 795 12.5 7% 78% 0 38.3%
ITD 21.2 2,847 7.4 27% 150% 0.8 77.9%
SRB 2 0 0 -26% 26% -0.4 35.3%
ABC 23.5 3,440 6.8 12% 69% 0 62.2%
SGT 10.3 1,822 5.7 23% 131% -0.6 55%
SAM 9.9 306 32.2 2% 71% 0.5 54.7%
FOX 75.3 6,445 11.7 31% 302% 0 60.9%
TST 5.4 444 12.2 3% 25% 0.1 55.7%

So sánh

ABCELCSGTTSTUNI
Giá Thị Trường 23.50
2.20   10.3%
22.60
-0.20   -0.9%
10.30
-0.10   -1.0%
5.40
0   0%
5.60
0.10   1.8%
EPS/PE 3.44k / 6.82.06k / 11.01.82k / 5.70.44k / 12.20.01k / 430.8
Giá Sổ Sách 34.11
ngàn
17.24
ngàn
7.85
ngàn
21.92
ngàn
10.29
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 21,248149,11745,1756,54828,097
Khối lượng đang lưu hành 20,393,00047,597,37574,001,6044,800,00015,316,032
Tổng Vốn Thị Trường 479
tỷ VND
1,076
tỷ VND
762
tỷ VND
26
tỷ VND
86
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
10,077,804
(21.17%)
9,645,959
(13.03%)
427,500
(8.91%)
845,908
(5.52%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 12,248
tỷ VND
5,016
tỷ VND
4,925
tỷ VND
1,504
tỷ VND
749
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 102
tỷ VND
412
tỷ VND
-113
tỷ VND
-5
tỷ VND
15
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 696
tỷ VND
803
tỷ VND
581
tỷ VND
105
tỷ VND
158
tỷ VND
Tổng Nợ 399
tỷ VND
305
tỷ VND
1,243
tỷ VND
112
tỷ VND
7
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,094
tỷ VND
1,108
tỷ VND
1,824
tỷ VND
218
tỷ VND
164
tỷ VND
Tiền mặt 233
tỷ VND
101
tỷ VND
84
tỷ VND
5
tỷ VND
0
tỷ VND
ROA / ROE 7% / 129% / 127% / 231% / 30% / 0
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 36%28%68%52%4%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 1%8%-2%-0%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 62.80%32.90%140.10%-7.40%17%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -4.50%10.90%3,566%53.10%180.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0.90%4%-13.70%-6.30%48.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357