Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Vinaconex 21 - V21


V21 (HNX):   7.90   0  (0%)
Tham Chiếu 7.90
Mở Cửa 7.90
TN/CN 7.90 / 7.90
Khối Lượng 2,000
KLTB 13 tuần 82,888
KLTB 10 ngày 6,403
CN 52 tuần 16.5
TN 52 tuần 5.2
EPS 106
PE 74.5
Vốn thị trường 95
KL đang lưu hành 12.00 triệu
Giá sổ sách 7.7 ngàn
ROE 1%
Beta 0.84
EPS 4 quý trước 54
MUA BÁN
7.30 200 7.40 100 7.50 100 7.90 500 8.00 1,100 8.60 1,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán V21:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 275,000 160,144 58% 13,700 1,322 10%
2015 244,770 166,817 68% 2,690 1,402 52%
2014 248,000 242,560 98% 2,730 1,709 63%
2013 360,260 201,891 56% 5,400 294 5%
2012 428,310 300,982 70% 9,240 2,646 29%
2011 578,050 424,319 73% 13,520 5,453 40%
2010 466,080 520,500 112% 15,240 15,260 100%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
Tỉ lệ: 400/17 (Chia tách cổ phiếu)29/07/2016
Tỉ lệ: 400/103 (Chia tách cổ phiếu)29/07/2016
Tỉ lệ: 10/17 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)29/07/2016

2012
14% (1400 đồng tiền mặt)05/07/2012
Tỉ lệ: 1/2 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)05/07/2012

2011
14% (1400 đồng tiền mặt)20/09/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt xuống R1-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 44.9%)
EPS:
 
40.1%
PE:
 
40.2%
ROA:
 
21.7%
ROE:
 
20.9%
P/B:
 
56.7%
ĐÁY CP:
 
32.3%
Hệ Số Nợ:
 
28.9%
BETA:
 
81.3%
THANH KHOẢN:
 
82.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

So sánh

BLNGTSHAPSBSSVIV21
Giá Thị Trường 9.70
0   0%
8.80
0   0%
4.49
-0.01   -0.2%
2.30
0   0%
39.80
0   0%
7.90
0   0%
EPS/PE 0k / 0.01.07k / 8.20.17k / 26.6-0.00k / -1150.05.81k / 6.90.11k / 74.5
Giá Sổ Sách 0
ngàn
10.76
ngàn
12.08
ngàn
1.61
ngàn
26.99
ngàn
7.68
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 0674256,632340,1891,35582,888
Khối lượng đang lưu hành 5,000,00028,000,00055,471,151126,660,00012,808,13711,999,789
Tổng Vốn Thị Trường 49
tỷ VND
246
tỷ VND
249
tỷ VND
291
tỷ VND
510
tỷ VND
95
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
3,799,560
(6.85%)
0
(0%)
2,075,497
(16.2%)
1,000
(0.01%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
736
tỷ VND
3,799
tỷ VND
2,826
tỷ VND
8,325
tỷ VND
2,023
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
30
tỷ VND
100
tỷ VND
-602
tỷ VND
344
tỷ VND
3
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 50
tỷ VND
301
tỷ VND
670
tỷ VND
204
tỷ VND
346
tỷ VND
92
tỷ VND
Tổng Nợ 42
tỷ VND
361
tỷ VND
195
tỷ VND
97
tỷ VND
427
tỷ VND
243
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 93
tỷ VND
662
tỷ VND
866
tỷ VND
301
tỷ VND
773
tỷ VND
335
tỷ VND
Tiền mặt 10
tỷ VND
198
tỷ VND
3
tỷ VND
6
tỷ VND
28
tỷ VND
4
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 35% / 101% / 10% / 010% / 220% / 1
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 46%55%23%32%55%72%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%4%3%-21%4%0%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 136.40%-11.70%3.60%-45.20%14.90%-15.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 594.40%-21.30%20.40%-187%6.60%51.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%0%27.80%8.80%15.20%-23.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357