Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Vinaconex 21 - V21


V21 (HNX):   8.50   0  (0%)
Tham Chiếu 8.50
Mở Cửa 8.50
TN/CN 8.50 / 8.50
Khối Lượng 1,600
KLTB 13 tuần 18,297
KLTB 10 ngày 2,240
CN 52 tuần 16.5
TN 52 tuần 5.2
EPS 1,638
PE 5.2
Vốn thị trường 102
KL đang lưu hành 12.00 triệu
Giá sổ sách 8.8 ngàn
ROE 19%
Beta 0.62
EPS 4 quý trước -137
MUA BÁN
7.80 200 7.90 300 8.00 200 8.40 200 8.50 1,700 9.10 100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán V21:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 250,000 52,562 21% 10,000 14,659 147%
2016 275,000 160,144 58% 13,700 2,199 16%
2015 244,770 166,817 68% 2,692 1,493 55%
2014 248,000 242,560 98% 2,734 -6,381 -233%
2013 360,260 201,891 56% 5,400 294 5%
2012 428,310 300,982 70% 9,240 2,646 29%
2011 578,050 424,319 73% 13,520 5,453 40%
2010 466,080 520,500 112% 15,240 15,260 100%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
Tỉ lệ: 400/17 (Chia tách cổ phiếu)29/07/2016
Tỉ lệ: 400/103 (Chia tách cổ phiếu)29/07/2016
Tỉ lệ: 10/17 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)29/07/2016

2012
14% (1400 đồng tiền mặt)05/07/2012
Tỉ lệ: 1/2 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)05/07/2012

2011
14% (1400 đồng tiền mặt)20/09/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -9


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 64.9%)
EPS:
 
70.0%
PE:
 
92.8%
ROA:
 
70.4%
ROE:
 
81.8%
P/B:
 
60.8%
ĐÁY CP:
 
25.2%
Hệ Số Nợ:
 
38.0%
BETA:
 
75.2%
THANH KHOẢN:
 
69.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

So sánh

BVHNCSNCTPC1V21
Giá Thị Trường 53.90
0.10   0.2%
49.00
0   0%
77.70
0.10   0.1%
35.70
0   0%
8.50
0   0%
EPS/PE 2.39k / 22.60.50k / 97.49.56k / 8.12.27k / 15.81.64k / 5.2
Giá Sổ Sách 20.70
ngàn
0
ngàn
15.04
ngàn
22.15
ngàn
8.76
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 322,3615,22122,083107,48218,297
Khối lượng đang lưu hành 680,471,43417,970,50126,166,94097,841,78811,999,789
Tổng Vốn Thị Trường 36,677
tỷ VND
881
tỷ VND
2,033
tỷ VND
3,493
tỷ VND
102
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 170,522,250
(25.06%)
0
(0%)
3,565,585
(13.63%)
0
(0%)
1,000
(0.01%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 96,020
tỷ VND
429
tỷ VND
2,639
tỷ VND
5,545
tỷ VND
2,060
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 8,182
tỷ VND
38
tỷ VND
1,045
tỷ VND
539
tỷ VND
34
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 14,083
tỷ VND
164
tỷ VND
394
tỷ VND
2,168
tỷ VND
105
tỷ VND
Tổng Nợ 68,125
tỷ VND
68
tỷ VND
57
tỷ VND
3,196
tỷ VND
235
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 82,887
tỷ VND
232
tỷ VND
450
tỷ VND
5,364
tỷ VND
340
tỷ VND
Tiền mặt 4,523
tỷ VND
92
tỷ VND
35
tỷ VND
165
tỷ VND
24
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 1229% / 4156% / 644% / 116% / 19
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 82%29%13%60%69%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 9%9%40%10%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 16.50%9.90%15.90%23.50%-15.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -0.70%10%13%78.30%-1,299.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 14.10%53.10%8.20%-3.30%-7.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357