Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Phân lân nung chảy Văn Điển - VAF


VAF (HOSE):   9.20   0  (0%)
Tham Chiếu 9.20
Mở Cửa 9.20
TN/CN 9.20 / 9.20
Khối Lượng 20
KLTB 13 tuần 1,687
KLTB 10 ngày 2,974
CN 52 tuần 13.8
TN 52 tuần 9.2
EPS 1,532
PE 6
Vốn thị trường 347
KL đang lưu hành 37.67 triệu
Giá sổ sách 12.8 ngàn
ROE 12%
Beta 0.22
EPS 4 quý trước 1,173
MUA BÁN
8.56 200 9.21 1,000 9.22 990 9.84 10
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VAF:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 920,070 943,172 103% 55,000 72,251 131%
2016 987,694 907,609 92% 80,000 55,540 69%
2015 999,460 956,801 96% 80,000 83,577 104%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
5% (500 đồng tiền mặt)14/11/2017
5% (500 đồng tiền mặt)12/07/2017

2016
5% (500 đồng tiền mặt)29/11/2016
Tỉ lệ: 10/3 (Chia tách cổ phiếu)14/07/2016
5% (500 đồng tiền mặt)30/05/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)09/12/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt lên S11
CCI(7) Vượt lên -1002
CCI(14) Vượt lên -1002
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
William(7) < -801
William(14) < -801
MFI(7) < 201
Tổng điểm    10


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 73.1%)
EPS:
 
68.5%
PE:
 
88.3%
ROA:
 
82.6%
ROE:
 
64.0%
P/B:
 
72.7%
ĐÁY CP:
 
98.8%
Hệ Số Nợ:
 
73.0%
BETA:
 
67.2%
THANH KHOẢN:
 
42.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Phân bón

Xem tất cả công ty cùng ngành (14 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
NFC 10.5 1,252 8.4 11% 89% 0.6 65%
PMB 8.7 1,096 7.9 9% 69% 0.6 72.8%
BFC 31.7 4,859 6.5 29% 148% -0.0 66.3%
PCE 10.9 1,754 6.2 11% 70% 0.1 68.2%
SFG 13.1 1,919 6.8 16% 106% 0.3 67.1%
PSW 8.7 586 14.8 5% 70% -0.9 48.9%
TSC 2.4 -180 -13.3 -2% 19% 1.1 54.1%
LAS 13.3 1,474 9 13% 114% 0.1 64.9%
DPM 21.7 1,785 12.2 9% 105% 0.9 71.6%
HSI 1.3 0 0 -33% 0% -0.1 19.5%

So sánh

DGCDPMNFCPSEVAF
Giá Thị Trường 32.00
1.70   5.6%
21.70
-0.25   -1.1%
10.50
0   0%
9.20
0.10   1.1%
9.20
0   0%
EPS/PE 5.15k / 6.21.79k / 12.21.25k / 8.40.91k / 10.11.53k / 6.0
Giá Sổ Sách 15.40
ngàn
20.68
ngàn
11.85
ngàn
12.89
ngàn
12.83
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 41,334890,5056071,3441,687
Khối lượng đang lưu hành 50,008,875388,954,32015,731,26012,500,00037,665,348
Tổng Vốn Thị Trường 1,600
tỷ VND
8,440
tỷ VND
165
tỷ VND
115
tỷ VND
347
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 585,844
(1.17%)
93,649,674
(24.08%)
0
(0%)
222,000
(1.78%)
6,650
(0.02%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 11,742
tỷ VND
96,894
tỷ VND
2,607
tỷ VND
9,797
tỷ VND
3,297
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,055
tỷ VND
20,268
tỷ VND
105
tỷ VND
73
tỷ VND
230
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 770
tỷ VND
8,043
tỷ VND
186
tỷ VND
161
tỷ VND
483
tỷ VND
Tổng Nợ 117
tỷ VND
2,221
tỷ VND
85
tỷ VND
48
tỷ VND
173
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 887
tỷ VND
10,264
tỷ VND
271
tỷ VND
209
tỷ VND
656
tỷ VND
Tiền mặt 83
tỷ VND
2,362
tỷ VND
2
tỷ VND
89
tỷ VND
92
tỷ VND
ROA / ROE 15% / 177% / 97% / 116% / 89% / 12
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 13%22%31%23%26%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 9%21%4%1%7%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -9.80%-9.10%-5.60%-10.30%1.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -0.80%-20.90%-17.30%-21.80%-0.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 6.40%-1%1.40%-4.10%-1.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357