Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Phân lân nung chảy Văn Điển - VAF


VAF (HOSE):   11.50   -0.85  (-6.9%)
Tham Chiếu 12.35
Mở Cửa 11.50
TN/CN 11.50 / 12.40
Khối Lượng 2,710
KLTB 13 tuần 2,232
KLTB 10 ngày 312
CN 52 tuần 13.8
TN 52 tuần 10.7
EPS 1,183
PE 9.7
Vốn thị trường 433
KL đang lưu hành 37.67 triệu
Giá sổ sách 12.3 ngàn
ROE 10%
Beta -0.08
EPS 4 quý trước 1,311
MUA BÁN
11.50 290 12.50 500 12.60 30 12.70 530
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VAF:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 920,070 913,607 99% 55,000 50,583 92%
2016 987,694 907,609 92% 80,000 55,540 69%
2015 999,460 956,801 96% 80,000 83,577 104%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
5% (500 đồng tiền mặt)14/11/2017
5% (500 đồng tiền mặt)12/07/2017

2016
5% (500 đồng tiền mặt)29/11/2016
Tỉ lệ: 10/3 (Chia tách cổ phiếu)14/07/2016
5% (500 đồng tiền mặt)30/05/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)09/12/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 59.0%)
EPS:
 
60.7%
PE:
 
70.1%
ROA:
 
74.2%
ROE:
 
54.3%
P/B:
 
61.4%
ĐÁY CP:
 
69.9%
Hệ Số Nợ:
 
82.9%
BETA:
 
11.2%
THANH KHOẢN:
 
46.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Phân bón

Xem tất cả công ty cùng ngành (14 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TSC 3.8 -22 -171.8 0% 30% 1.2 51.3%
PSW 9 974 9.2 8% 72% -0.8 55.6%
LAS 13.3 1,530 8.7 13% 111% 0.3 65.7%
SFG 12.8 2,085 6.1 16% 101% 0.1 66.6%
VAF 11.5 1,183 9.7 10% 93% -0.1 59%
PCE 12 1,845 6.5 11% 73% 0.1 61.1%
DGC 32.4 4,133 7.8 17% 104% 0.5 75.2%
DCM 12.7 1,587 8 14% 109% 0.3 66.6%
PSE 10 1,148 8.7 11% 78% 0.0 64.5%
DPM 21 1,876 11.2 9% 98% 0.4 72%

So sánh

DGCLASPCETSCVAF
Giá Thị Trường 32.40
0   0%
13.30
-0.10   -0.7%
12.00
-0.30   -2.4%
3.78
0   0%
11.50
-0.85   -6.9%
EPS/PE 4.13k / 7.81.53k / 8.71.85k / 6.5-0.02k / -171.81.18k / 9.7
Giá Sổ Sách 31.10
ngàn
11.96
ngàn
16.44
ngàn
12.79
ngàn
12.33
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 39,216308,1781761,998,0732,232
Khối lượng đang lưu hành 50,008,875112,856,40010,000,000147,648,08437,665,348
Tổng Vốn Thị Trường 1,620
tỷ VND
1,501
tỷ VND
120
tỷ VND
558
tỷ VND
433
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 585,844
(1.17%)
5,639,357
(5%)
221,400
(2.21%)
5,604,001
(3.8%)
6,650
(0.02%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 11,466
tỷ VND
31,446
tỷ VND
5,678
tỷ VND
20,516
tỷ VND
3,268
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 957
tỷ VND
2,305
tỷ VND
59
tỷ VND
341
tỷ VND
212
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,555
tỷ VND
1,350
tỷ VND
164
tỷ VND
1,888
tỷ VND
464
tỷ VND
Tổng Nợ 674
tỷ VND
1,559
tỷ VND
146
tỷ VND
242
tỷ VND
143
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 2,230
tỷ VND
2,909
tỷ VND
311
tỷ VND
2,130
tỷ VND
607
tỷ VND
Tiền mặt 262
tỷ VND
310
tỷ VND
85
tỷ VND
39
tỷ VND
192
tỷ VND
ROA / ROE 12% / 176% / 136% / 110% / 07% / 10
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 30%54%47%11%24%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 8%7%1%2%6%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 17.90%1.20%-1.20%16.20%5.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 33.30%-8.40%-1.50%287.50%-3.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 9.90%11.70%3%22.80%0.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357