Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Điện tử Bình Hoà - VBH


VBH (UPCOM):   7.80   -1.30  (-14.3%)
Tham Chiếu 9.10
Mở Cửa 7.80
TN/CN 7.80 / 7.80
Khối Lượng 100
KLTB 13 tuần 10
KLTB 10 ngày 50
CN 52 tuần 24.9
TN 52 tuần 7.8
EPS 0.1 ngàn
PE 111.4 lần
Vốn thị trường 23 Tỷ
KL đang lưu hành 2.90 triệu
Giá sổ sách 5.1 ngàn
ROE 1%
Beta -0.05
EPS 4 quý trước -1,494
MUA BÁN
7.80 1,100 9.10 300 10.40 300
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VBH:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 62,000 12,831 21% 2,700 361 13%
2017 105,500 60,669 58% 3,000 401 13%
2016 86,000 99,752 116% 3,000 -6,768 -226%
2015 102,786 89,550 87% 3,855 -5,627 -146%
2014 98,210 95,703 97% 3,500 -4,905 -140%
2013 111,760 92,357 83% 4,500 129 3%
2012 110,680 100,104 90% 4,650 3,103 67%
2011 214,000 104,465 49% 5,000 4,491 90%
2010 71,670 109,251 152% 3,200 4,934 154%
2009 65,122 64,989 100% 1,800 3,066 170%
2008 0 68,168 0% 0 0 0%
2007 0 59,871 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2013
7% (700 đồng tiền mặt)15/05/2013

2012
10% (1000 đồng tiền mặt)01/06/2012

2011
10% (1000 đồng tiền mặt)14/06/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 42.5%)
EPS:
 
35.2%
PE:
 
35.2%
ROA:
 
33.0%
ROE:
 
20.2%
P/B:
 
40.5%
ĐÁY CP:
 
99.9%
Hệ Số Nợ:
 
91.9%
BETA:
 
8.3%
THANH KHOẢN:
 
18.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Sản Xuất - Kinh doanh

Xem tất cả công ty cùng ngành (51 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
NET 24.4 2,402 10.2 18% 185% 0.2 64.1%
HAP 3.7 349 10.7 3% 31% 0.2 62.1%
TLG 98.5 5,375 18.3 25% 450% 0.1 64.7%
TNG 12.3 2,976 4.1 19% 78% 0.9 73.4%
TIX 45 2,768 16.3 11% 177% 0 54.1%
TSB 11 403 27.3 4% 98% -0.1 34.6%
LIX 42 4,718 8.9 30% 269% 0.2 73.8%
G20 1 -1,726 -0.6 -46% 27% -0.4 32%
SSC 63 3,632 17.3 19% 326% -0.2 54.9%
DCS 1.2 -12 -100 0% 11% 1.0 52.5%

So sánh

DQCGTDHDMVBHVGT
Giá Thị Trường 32.80
0   0%
10.00
0   0%
22.00
0   0%
7.80
-1.30   -14.3%
11.40
0.20   1.8%
EPS/PE 3.60k / 9.10k / 0.04.14k / 5.30.07k / 111.41.37k / 8.3
Giá Sổ Sách 33.74
ngàn
0
ngàn
43.60
ngàn
5.09
ngàn
16.37
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 31,29801,71710337,023
Khối lượng đang lưu hành 31,919,2169,300,00010,000,0002,900,000500,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 1,047
tỷ VND
93
tỷ VND
220
tỷ VND
23
tỷ VND
5,700
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 9,712,398
(30.43%)
0
(0%)
0
(0%)
44,200
(1.52%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 9,386
tỷ VND
0
tỷ VND
1,451
tỷ VND
973
tỷ VND
49,352
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,287
tỷ VND
0
tỷ VND
54
tỷ VND
4
tỷ VND
1,368
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,077
tỷ VND
42
tỷ VND
206
tỷ VND
15
tỷ VND
8,185
tỷ VND
Tổng Nợ 493
tỷ VND
138
tỷ VND
473
tỷ VND
3
tỷ VND
13,042
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,570
tỷ VND
180
tỷ VND
679
tỷ VND
18
tỷ VND
21,227
tỷ VND
Tiền mặt 199
tỷ VND
36
tỷ VND
42
tỷ VND
6
tỷ VND
1,612
tỷ VND
ROA / ROE 7% / 11-8% / -176% / 191% / 15% / 12
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 31%77%70%16%61%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 14%0%4%0%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 12.60%-1.10%7.20%-7.70%12.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 37%-625%7.40%-1,155.70%44.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 17.50%-13.20%32.50%2.50%-7.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357