Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Xây dựng số 3 - VC3


VC3 (HNX):   23.10   -0.30  (-1.3%)
Tham Chiếu 23.40
Mở Cửa 23.30
TN/CN 22.80 / 23.60
Khối Lượng 988,660
KLTB 13 tuần 578,734
KLTB 10 ngày 929,681
CN 52 tuần 33.9
TN 52 tuần 22.9
EPS 3,063
PE 7.5
Vốn thị trường 508
KL đang lưu hành 28.38 triệu
Giá sổ sách 14.5 ngàn
ROE 27%
Beta -0.03
EPS 4 quý trước 2,108
MUA BÁN
22.80 34,600 22.90 2,300 23.00 2,000 23.10 3,000 23.20 12,800 23.30 12,600
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VC3:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 504,240 557,042 110% 60,020 75,328 126%
2015 560,000 477,037 85% 18,370 42,965 234%
2014 722,000 506,827 70% 17,160 17,576 102%
2013 455,300 462,149 102% 21,000 14,664 70%
2012 532,300 350,829 66% 53,000 25,966 49%
2011 515,000 501,469 97% 37,950 51,570 136%
2010 373,000 473,613 127% 32,130 69,429 216%
2009 335,000 340,094 102% 28,500 41,135 144%
2008 300,000 299,102 100% 42,000 30,408 72%
2007 270,000 278,899 103% 37,800 20,712 55%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
5% (500 đồng tiền mặt)11/04/2017
Tỉ lệ: 100/29 (Chia tách cổ phiếu)11/04/2017

2016
8% (800 đồng tiền mặt)06/06/2016
Tỉ lệ: 100/10 (Chia tách cổ phiếu)06/06/2016

2015
Tỉ lệ: 2/3 (Chia tách cổ phiếu)03/11/2015
15% (1500 đồng tiền mặt)22/09/2015

2014
5% (500 đồng tiền mặt)25/06/2014
5% (500 đồng tiền mặt)20/05/2014

2013
5% (500 đồng tiền mặt)13/11/2013
5% (500 đồng tiền mặt)10/09/2013

2012
4% (400 đồng tiền mặt)23/04/2012
18% (1800 đồng tiền mặt)02/03/2012





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tháng Vượt xuống S21
CCI(14) < -1001
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt xuống R1-1
Fibonacci(3T) Vượt xuống F0.0-1
Fibonacci(6T) Vượt xuống F0.0-1
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 68.6%)
EPS:
 
85.6%
PE:
 
82.1%
ROA:
 
77.9%
ROE:
 
91.9%
P/B:
 
39.4%
ĐÁY CP:
 
84.3%
Hệ Số Nợ:
 
49.0%
BETA:
 
13.1%
THANH KHOẢN:
 
93.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (37 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DIG 15.6 238 65.5 2% 133% 0.7 46.3%
VC7 23.4 2,140 10.9 18% 198% -0.4 49.2%
TV1 21.7 1,388 15.6 11% 172% -0.1 42.4%
VC2 15.3 1,711 8.9 10% 84% 0.0 54.5%
VC1 17.1 2,178 7.9 7% 56% -0.3 49.1%
CTX 19.7 322 61.2 2% 91% 0.1 42.1%
HAN 9.5 0 0 6% 71% 0 36.5%
HU3 9.2 1,984 4.6 11% 49% -0.1 54.8%
ICN 24 0 0 16% 173% 0 38.3%
TV2 174 17,709 9.8 35% 300% -0.7 52.5%

So sánh

CTXDXGROSSDUVC3VCP
Giá Thị Trường 19.70
1.50   8.2%
17.10
0.10   0.6%
88.00
0.50   0.6%
20.00
0   0%
23.10
-0.30   -1.3%
19.60
0.10   0.5%
EPS/PE 0.32k / 61.22.31k / 7.41.00k / 88.10.26k / 75.83.06k / 7.50k / 0.0
Giá Sổ Sách 21.67
ngàn
14.29
ngàn
11.68
ngàn
17.09
ngàn
14.55
ngàn
0
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 3,1924,269,9954,517,152134578,73410,296
Khối lượng đang lưu hành 26,353,800285,879,907430,000,00020,000,00028,379,66745,599,995
Tổng Vốn Thị Trường 519
tỷ VND
4,889
tỷ VND
37,840
tỷ VND
400
tỷ VND
656
tỷ VND
894
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
51,398,798
(17.98%)
0
(0%)
779,800
(3.9%)
2,836
(0.01%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,859
tỷ VND
6,532
tỷ VND
4,608
tỷ VND
1,392
tỷ VND
4,404
tỷ VND
110
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 73
tỷ VND
1,182
tỷ VND
598
tỷ VND
21
tỷ VND
199
tỷ VND
15
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 571
tỷ VND
3,615
tỷ VND
5,020
tỷ VND
342
tỷ VND
320
tỷ VND
606
tỷ VND
Tổng Nợ 1,993
tỷ VND
2,513
tỷ VND
2,407
tỷ VND
531
tỷ VND
710
tỷ VND
812
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 2,564
tỷ VND
6,127
tỷ VND
7,427
tỷ VND
872
tỷ VND
1,030
tỷ VND
1,418
tỷ VND
Tiền mặt 338
tỷ VND
1,595
tỷ VND
322
tỷ VND
6
tỷ VND
333
tỷ VND
13
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 213% / 236% / 91% / 28% / 271% / 3
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 78%41%32%61%69%57%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%18%13%1%5%14%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 9.10%65%3,120.60%159.40%4.50%-4.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 136.40%88.30%860.90%84.40%44.30%5.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 19%2.20%0%-0.60%31.70%0%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357