Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Xây dựng số 3 - VC3


VC3 (HNX):   21.80   0.30  (1.4%)
Tham Chiếu 21.50
Mở Cửa 21.50
TN/CN 21.40 / 21.90
Khối Lượng 842,610
KLTB 13 tuần 756,140
KLTB 10 ngày 833,491
CN 52 tuần 33.9
TN 52 tuần 18.5
EPS 3,063
PE 7.1
Vốn thị trường 480
KL đang lưu hành 28.38 triệu
Giá sổ sách 14.5 ngàn
ROE 27%
Beta 0.93
EPS 4 quý trước 2,108
MUA BÁN
21.50 41,900 21.60 16,500 21.70 3,400 21.80 14,500 21.90 29,300 22.00 27,500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VC3:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 640,317 177,285 28% 80,941 20,067 25%
2016 504,237 557,042 110% 60,020 75,328 126%
2015 560,014 477,037 85% 18,336 42,965 234%
2014 590,002 506,827 86% 19,501 17,576 90%
2013 455,300 462,149 102% 21,000 14,664 70%
2012 532,300 350,829 66% 53,000 25,966 49%
2011 515,000 501,469 97% 37,950 51,570 136%
2010 373,000 473,613 127% 32,130 69,429 216%
2009 335,000 340,094 102% 28,500 41,135 144%
2008 300,000 299,102 100% 42,000 30,408 72%
2007 270,000 278,899 103% 37,800 20,712 55%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
5% (500 đồng tiền mặt)11/04/2017
Tỉ lệ: 100/29 (Chia tách cổ phiếu)11/04/2017

2016
8% (800 đồng tiền mặt)06/06/2016
Tỉ lệ: 100/10 (Chia tách cổ phiếu)06/06/2016

2015
Tỉ lệ: 2/3 (Chia tách cổ phiếu)03/11/2015
15% (1500 đồng tiền mặt)22/09/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 74.6%)
EPS:
 
85.3%
PE:
 
82.8%
ROA:
 
78.5%
ROE:
 
91.9%
P/B:
 
41.8%
ĐÁY CP:
 
62.6%
Hệ Số Nợ:
 
49.0%
BETA:
 
83.6%
THANH KHOẢN:
 
95.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (41 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VC7 26.8 2,140 12.5 18% 227% -0.0 50.8%
HU4 5.1 560 9.1 3% 31% 0 42.9%
ROS 92.5 908 101.9 9% 792% -2.1 44.7%
VCP 21.3 323 65.9 3% 0% 0 37.4%
DXG 19.4 2,306 8.4 23% 136% 1.6 72.9%
HU3 8.3 1,984 4.2 11% 44% 0.9 64.4%
VE9 14 268 52.2 3% 134% 1.5 49.6%
TKC 25.6 2,033 12.6 15% 184% 0.1 49.3%
CEG 14.1 0 0 12% 0% 0 33.1%
HBC 54.9 5,450 10.1 36% 268% 1.7 63.5%

So sánh

C92CEGHU4VC3VC9
Giá Thị Trường 9.80
0.80   8.9%
14.10
0   0%
5.10
0   0%
21.80
0.30   1.4%
11.00
0   0%
EPS/PE 0.95k / 10.30k / 0.00.56k / 9.13.06k / 7.11.29k / 8.5
Giá Sổ Sách 11.99
ngàn
0
ngàn
16.38
ngàn
14.55
ngàn
15.40
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 791291,200756,1402,406
Khối lượng đang lưu hành 5,312,9203,800,00015,000,00028,379,66711,695,200
Tổng Vốn Thị Trường 52
tỷ VND
54
tỷ VND
77
tỷ VND
619
tỷ VND
129
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 20,456
(0.39%)
0
(0%)
0
(0%)
2,836
(0.01%)
313,750
(2.68%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,546
tỷ VND
0
tỷ VND
539
tỷ VND
4,404
tỷ VND
6,505
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 27
tỷ VND
0
tỷ VND
9
tỷ VND
199
tỷ VND
71
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 64
tỷ VND
124
tỷ VND
246
tỷ VND
320
tỷ VND
180
tỷ VND
Tổng Nợ 275
tỷ VND
335
tỷ VND
629
tỷ VND
710
tỷ VND
1,143
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 339
tỷ VND
459
tỷ VND
875
tỷ VND
1,030
tỷ VND
1,323
tỷ VND
Tiền mặt 18
tỷ VND
12
tỷ VND
11
tỷ VND
333
tỷ VND
43
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 83% / 121% / 38% / 271% / 8
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 81%73%72%69%86%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 1%0%2%5%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 5.90%38.40%-9.80%4.50%1.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -3.30%40.50%37.80%44.30%1.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 25%0%-8%35%-0.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357