Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Xây dựng số 3 - VC3


VC3 (HNX):   18.80   -0.10  (-0.5%)
Tham Chiếu 18.90
Mở Cửa 18.90
TN/CN 18.50 / 19.40
Khối Lượng 489,300
KLTB 13 tuần 670,853
KLTB 10 ngày 694,753
CN 52 tuần 33.9
TN 52 tuần 17.7
EPS 2,710
PE 7
Vốn thị trường 536
KL đang lưu hành 28.38 triệu
Giá sổ sách 11.7 ngàn
ROE 23%
Beta 1.07
EPS 4 quý trước 2,151
MUA BÁN
18.50 22,000 18.60 6,500 18.70 4,000 18.80 8,100 18.90 7,000 19.00 14,800
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VC3:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 640,320 433,759 68% 80,940 42,030 52%
2016 504,237 557,042 110% 60,020 75,328 126%
2015 560,014 477,037 85% 18,336 42,965 234%
2014 590,002 506,827 86% 19,501 17,576 90%
2013 455,300 462,149 102% 21,000 14,664 70%
2012 532,300 350,829 66% 53,000 25,966 49%
2011 515,000 501,469 97% 37,950 51,570 136%
2010 373,000 473,613 127% 32,130 69,429 216%
2009 335,000 340,094 102% 28,500 41,135 144%
2008 300,000 299,102 100% 42,000 30,408 72%
2007 270,000 278,899 103% 37,800 20,712 55%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
5% (500 đồng tiền mặt)11/04/2017
Tỉ lệ: 100/29 (Chia tách cổ phiếu)11/04/2017

2016
8% (800 đồng tiền mặt)06/06/2016
Tỉ lệ: 100/10 (Chia tách cổ phiếu)06/06/2016

2015
Tỉ lệ: 2/3 (Chia tách cổ phiếu)03/11/2015
15% (1500 đồng tiền mặt)22/09/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
CCI(7) < -1001
SKD(7) < 201
William(7) < -801
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
PSAR đảo chiều giảm-242 (lần)
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt xuống R1-1
Fibonacci(3T) Vượt xuống F38.2-1
ADX(7) DI+ Vượt xuống DI--241 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt xuống DI--225 (lần)
Tổng điểm    -8


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 77.2%)
EPS:
 
82.3%
PE:
 
83.1%
ROA:
 
82.0%
ROE:
 
87.6%
P/B:
 
39.3%
ĐÁY CP:
 
77.7%
Hệ Số Nợ:
 
54.7%
BETA:
 
92.1%
THANH KHOẢN:
 
95.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (41 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SDU 13.6 160 85 1% 79% -2.6 36.8%
DXG 19.5 2,841 6.6 27% 126% 1.3 73.5%
VE9 4.6 6,407 0.7 60% 42% 0.4 83.8%
LIC 9.9 -1,130 -8.8 -80% 163% 0 15.6%
MST 6.5 477 15.1 4% 63% 0.2 65.8%
RCD 26.4 0 0 65% 0% 0 49.4%
VC1 13.2 1,871 7.1 6% 42% -0.2 54.8%
ICC 53 0 0 66% 0% 0 37.1%
C92 6.6 802 9 7% 59% -1.2 44.7%
KDM 2.8 217 12.9 2% 26% 1.6 65.7%

So sánh

C32ICNPTCTKCVC3
Giá Thị Trường 36.60
0.45   1.2%
25.00
2.80   12.6%
6.19
0   0%
27.00
0   0%
18.80
-0.10   -0.5%
EPS/PE 6.78k / 5.30.19k / 118.1-0.39k / -15.92.54k / 10.62.71k / 7.0
Giá Sổ Sách 31.85
ngàn
13.87
ngàn
13.69
ngàn
15.23
ngàn
11.66
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 136,67086927,5125,322670,853
Khối lượng đang lưu hành 13,663,9925,000,00017,999,99910,732,23228,379,461
Tổng Vốn Thị Trường 500
tỷ VND
125
tỷ VND
111
tỷ VND
290
tỷ VND
534
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 3,312,930
(24.25%)
0
(0%)
139,774
(0.78%)
7,700
(0.07%)
2,836
(0.01%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,540
tỷ VND
96
tỷ VND
2,884
tỷ VND
4,378
tỷ VND
4,660
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 422
tỷ VND
4
tỷ VND
52
tỷ VND
96
tỷ VND
362
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 435
tỷ VND
69
tỷ VND
246
tỷ VND
163
tỷ VND
331
tỷ VND
Tổng Nợ 228
tỷ VND
826
tỷ VND
342
tỷ VND
728
tỷ VND
517
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 663
tỷ VND
895
tỷ VND
588
tỷ VND
892
tỷ VND
848
tỷ VND
Tiền mặt 36
tỷ VND
59
tỷ VND
12
tỷ VND
57
tỷ VND
178
tỷ VND
ROA / ROE 14% / 211% / 16-2% / -43% / 179% / 23
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 34%92%58%82%61%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 17%4%2%2%8%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 8%32.90%16.20%21.70%4.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 15.20%26.10%-636%67.30%44.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 76.20%15.20%14%20.70%35%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357