Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Thép Biên Hòa (VICASA) - VCA


VCA (UPCOM):   12.10   0.10  (0.8%)
Tham Chiếu 12
Mở Cửa 12.10
TN/CN 12.10 / 12.10
Khối Lượng 2,000
KLTB 13 tuần 10,045
KLTB 10 ngày 6,052
CN 52 tuần 13.5
TN 52 tuần 7.0
EPS 3,083
PE 3.9
Vốn thị trường 184
KL đang lưu hành 15.19 triệu
Giá sổ sách 16.1 ngàn
ROE 19%
Beta 0
EPS 4 quý trước 2,110
MUA BÁN
11.80 6,000 11.90 2,900 12.00 2,000 12.10 1,000 12.20 3,600 12.30 2,100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VCA:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,420,300 1,259,335 89% 26,400 42,069 159%
2016 1,252,200 1,412,749 113% 20,000 30,465 152%
2015 1,748,000 1,404,048 80% 10,000 38,329 383%
2014 0 1,633,389 0% 12,000 6,872 57%
2011 2,005,000 1,751,294 87% 45,000 5,346 12%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
15% (1500 đồng tiền mặt)28/04/2017

2016
15% (1500 đồng tiền mặt)04/05/2016

2015
3% (300 đồng tiền mặt)19/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Đường Giá cắt lên Kijun Sen1
CCI(7) Vượt lên -1002
SKD(7) Vượt lên 202
SKD(14) %K vượt lên %D2
William(7) Vượt lên -802
MFI(14) < 201
Tổng điểm    10


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Fibonacci(3T) Vượt xuống F38.2-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 70.4%)
EPS:
 
85.2%
PE:
 
96.8%
ROA:
 
90.5%
ROE:
 
81.3%
P/B:
 
71.1%
ĐÁY CP:
 
19.2%
Hệ Số Nợ:
 
72.1%
BETA:
 
52.0%
THANH KHOẢN:
 
65.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngành Thép

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HSG 24.5 3,802 6.4 26% 166% 0.4 69.4%
VDT 20.9 0 0 13% 0% 0 43.1%
BVG 1.3 0 0 -7% 19% 0.3 35.9%
SMC 27.2 8,251 3.3 31% 99% 1.4 73.2%
TDS 11.7 4,362 2.7 22% 59% 0 73.5%
TVN 7.5 1,314 5.7 13% 63% 0 61.5%
SSM 15.5 1,338 11.6 9% 105% -0.1 50.2%
TTS 6 614 9.8 14% 136% 0 43.3%
DNY 7.6 1,476 5.1 11% 58% 0.4 55.1%
HMC 12.3 3,268 3.8 19% 72% -0.5 62%

So sánh

HMCHPGTISTNBVCA
Giá Thị Trường 12.30
-0.20   -1.6%
41.70
1.05   2.6%
12.60
-0.20   -1.6%
5.70
0   0%
12.10
0.10   0.8%
EPS/PE 3.27k / 3.84.98k / 8.40.43k / 29.10.09k / 65.53.08k / 3.9
Giá Sổ Sách 16.98
ngàn
19.87
ngàn
10.13
ngàn
14.62
ngàn
16.14
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 15,5574,041,821133,9031,10810,045
Khối lượng đang lưu hành 21,000,0001,516,969,700184,000,00011,500,00015,187,322
Tổng Vốn Thị Trường 258
tỷ VND
63,258
tỷ VND
2,318
tỷ VND
66
tỷ VND
184
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 79,240
(0.38%)
272,128,899
(17.94%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 39,125
tỷ VND
212,967
tỷ VND
30,352
tỷ VND
5,477
tỷ VND
6,596
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 402
tỷ VND
27,186
tỷ VND
124
tỷ VND
86
tỷ VND
111
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 357
tỷ VND
30,137
tỷ VND
1,865
tỷ VND
168
tỷ VND
245
tỷ VND
Tổng Nợ 370
tỷ VND
18,205
tỷ VND
7,444
tỷ VND
187
tỷ VND
112
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 727
tỷ VND
48,342
tỷ VND
9,308
tỷ VND
355
tỷ VND
357
tỷ VND
Tiền mặt 4
tỷ VND
2,592
tỷ VND
119
tỷ VND
7
tỷ VND
83
tỷ VND
ROA / ROE 9% / 1916% / 251% / 50% / 113% / 19
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 51%38%80%53%31%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 1%13%0%2%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -16%14.20%-1.70%12.90%-3.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -123.80%47.60%-6,653.70%-4%330.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 1.50%22.30%12.70%3.80%17.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357