Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Thép Biên Hòa (VICASA) - VCA


VCA (UPCOM):   10.90   0  (0%)
Tham Chiếu 10.90
Mở Cửa 10.90
TN/CN 10.90 / 10.90
Khối Lượng 300
KLTB 13 tuần 12,006
KLTB 10 ngày 2,740
CN 52 tuần 12.5
TN 52 tuần 7.0
EPS 2,842
PE 3.8
Vốn thị trường 166
KL đang lưu hành 15.19 triệu
Giá sổ sách 14.5 ngàn
ROE 20%
Beta 0
EPS 4 quý trước 2,566
MUA BÁN
10.40 2,100 10.60 200 10.70 200 10.90 1,700 11.20 100 11.40 1,700
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VCA:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 1,252,200 1,412,749 113% 20,000 30,465 152%
2015 1,748,000 1,404,048 80% 10,000 38,329 383%
2014 0 1,633,389 0% 12,000 6,872 57%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
15% (1500 đồng tiền mặt)28/04/2017

2016
15% (1500 đồng tiền mặt)04/05/2016

2015
3% (300 đồng tiền mặt)19/05/2015

2013
2.5% (250 đồng tiền mặt)17/04/2013

2012
3% (300 đồng tiền mặt)18/04/2012

2011
5% (500 đồng tiền mặt)18/05/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
SMA(100) vượt lên SMA(200)1
Giá vượt lên EMA(10)1
Đường Giá cắt lên Kijun Sen1
CCI(7) Vượt lên -1002
SKD(7) Vượt lên 202
SKD(14) %K vượt lên %D2
William(7) Vượt lên -802
MFI(14) < 201
Tổng điểm    12


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 70.7%)
EPS:
 
84.5%
PE:
 
97.5%
ROA:
 
91.2%
ROE:
 
83.5%
P/B:
 
71.2%
ĐÁY CP:
 
30.3%
Hệ Số Nợ:
 
66.4%
BETA:
 
48.0%
THANH KHOẢN:
 
63.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngành Thép

Xem tất cả công ty cùng ngành (25 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TLH 13 5,561 2.3 36% 81% 1.1 78%
VGS 10.1 1,894 5.3 12% 63% 1.1 70.1%
SSM 17.1 2,040 8.4 13% 105% 0.0 63.3%
VES 1 0 0 -302% 58% 4.8 43.5%
KMT 8.9 0 0 4% 0% -1.3 19.4%
VIS 22.0 1,126 19.5 12% 153% 0.2 49.6%
HPG 31.2 4,953 6.3 35% 123% 0.7 74.7%
VDT 22.7 0 0 13% 0% 0 43.3%
DNY 7.7 1,020 7.5 8% 58% 0.7 51.1%
DTL 25.7 4,310 6 25% 149% -0.8 53%

So sánh

DNSTNSVCAVESVGSVIS
Giá Thị Trường 9.00
0   0%
4.20
0   0%
10.90
0   0%
1.00
-0.10   -9.1%
10.10
-0.10   -1.0%
21.95
0.55   2.6%
EPS/PE 2.93k / 3.11.70k / 2.52.84k / 3.80k / 0.01.89k / 5.31.13k / 19.5
Giá Sổ Sách 10.68
ngàn
-1.57
ngàn
14.47
ngàn
1.72
ngàn
16.05
ngàn
14.36
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 7,00621712,0068,600401,47689,554
Khối lượng đang lưu hành 21,600,00020,000,00015,187,3229,007,50037,198,71049,220,262
Tổng Vốn Thị Trường 194
tỷ VND
84
tỷ VND
166
tỷ VND
9
tỷ VND
376
tỷ VND
1,080
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
3,066,154
(8.24%)
1,529,405
(3.11%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 4,055
tỷ VND
872
tỷ VND
5,735
tỷ VND
62
tỷ VND
23,167
tỷ VND
33,293
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 31
tỷ VND
34
tỷ VND
85
tỷ VND
-19
tỷ VND
172
tỷ VND
41
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 231
tỷ VND
-31
tỷ VND
220
tỷ VND
15
tỷ VND
597
tỷ VND
707
tỷ VND
Tổng Nợ 300
tỷ VND
619
tỷ VND
110
tỷ VND
12
tỷ VND
1,240
tỷ VND
2,050
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 531
tỷ VND
587
tỷ VND
330
tỷ VND
28
tỷ VND
1,837
tỷ VND
2,757
tỷ VND
Tiền mặt 22
tỷ VND
27
tỷ VND
61
tỷ VND
4
tỷ VND
7
tỷ VND
53
tỷ VND
ROA / ROE 12% / 276% / -10813% / 20-168% / -3024% / 123% / 12
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 57%105%33%45%67%74%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 1%4%1%-32%1%0%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 2.60%56.70%-3.50%363.90%13.70%0%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -895.50%-106.90%209.10%135.50%398.40%-172.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 23.90%0%14.90%-20.70%5%7%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357