Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Thép Biên Hòa (VICASA) - VCA


VCA (UPCOM):   13.40   -0.20  (-1.5%)
Tham Chiếu 13.60
Mở Cửa 13.50
TN/CN 13.40 / 13.50
Khối Lượng 4,800
KLTB 13 tuần 29,902
KLTB 10 ngày 11,369
CN 52 tuần 16.7
TN 52 tuần 8.3
EPS 4.3 ngàn
PE 3.1 lần
Vốn thị trường 204 Tỷ
KL đang lưu hành 15.19 triệu
Giá sổ sách 15.3 ngàn
ROE 28%
Beta 0
EPS 4 quý trước 2,842
MUA BÁN
13.30 4,000 13.40 5,200 13.50 800 13.80 300 13.90 2,000 14.00 2,900
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VCA:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 0 651,536 0% 40,000 16,886 42%
2017 1,420,300 1,907,902 134% 26,400 64,569 245%
2016 1,252,200 1,412,749 113% 20,000 30,465 152%
2015 1,748,000 1,404,048 80% 10,000 38,329 383%
2014 0 1,633,389 0% 12,000 6,872 57%
2011 2,005,000 1,751,294 87% 45,000 5,346 12%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
30% (3000 đồng tiền mặt)24/04/2018

2017
15% (1500 đồng tiền mặt)28/04/2017

2016
15% (1500 đồng tiền mặt)04/05/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Đường Giá cắt lên Kijun Sen1
CCI(7) Vượt lên -1002
SKD(7) Vượt lên 202
SKD(14) %K vượt lên %D2
William(7) Vượt lên -802
MFI(14) < 201
Tổng điểm    10


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Fibonacci(3T) Vượt xuống F38.2-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 70.0%)
EPS:
 
91.1%
PE:
 
96.7%
ROA:
 
93.0%
ROE:
 
91.7%
P/B:
 
62.2%
ĐÁY CP:
 
16.3%
Hệ Số Nợ:
 
51.7%
BETA:
 
50.1%
THANH KHOẢN:
 
77.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngành Thép

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
KMT 7.8 1,217 6.4 9% 0% 0 43.5%
POM 16.2 3,770 4.3 20% 84% 0.5 73.3%
DTL 48 2,495 19.2 12% 234% 0.5 48.5%
BVG 1.5 0 0 3% 22% 0.3 39.6%
VES 1.2 0 0 -20% 84% 4.8 39.2%
HLA 0.3 -6,361 0 17% -1% 0.3 32.3%
VIS 28.5 179 159.2 1% 201% 0.6 41.6%
HPG 40 3,909 10.2 24% 176% 1.3 71.3%
TNB 6.9 -263 -26.2 -2% 46% 0 31.6%
TLH 9.6 3,662 2.6 21% 54% 0.7 81.4%

So sánh

DNSDNYKMTVCAVGS
Giá Thị Trường 12.00
0.70   6.2%
4.60
0   0%
7.80
0   0%
13.40
-0.20   -1.5%
10.80
0   0%
EPS/PE 1.20k / 10.01.60k / 2.91.22k / 6.44.26k / 3.12.04k / 5.3
Giá Sổ Sách 12.53
ngàn
13.78
ngàn
0
ngàn
15.30
ngàn
16.32
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2275,7011729,902223,590
Khối lượng đang lưu hành 21,600,00026,999,5179,846,56215,187,32237,198,710
Tổng Vốn Thị Trường 259
tỷ VND
124
tỷ VND
77
tỷ VND
204
tỷ VND
402
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
47,258
(0.18%)
737
(0.01%)
0
(0%)
3,066,154
(8.24%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 5,411
tỷ VND
14,588
tỷ VND
13,591
tỷ VND
7,896
tỷ VND
29,508
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 20
tỷ VND
334
tỷ VND
67
tỷ VND
151
tỷ VND
322
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 271
tỷ VND
372
tỷ VND
129
tỷ VND
232
tỷ VND
607
tỷ VND
Tổng Nợ 560
tỷ VND
1,659
tỷ VND
652
tỷ VND
204
tỷ VND
1,213
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 831
tỷ VND
2,031
tỷ VND
781
tỷ VND
436
tỷ VND
1,820
tỷ VND
Tiền mặt 23
tỷ VND
3
tỷ VND
62
tỷ VND
23
tỷ VND
35
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 102% / 122% / 915% / 284% / 13
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 67%82%83%47%67%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%2%0%2%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 9.10%21%13.10%-0.30%18.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -1,537.40%86.90%42.20%355.40%50.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 14.70%-1.80%2.30%22.70%39%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357