Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam - VCB


VCB (HOSE):   60   0.40  (0.7%)
Tham Chiếu 59.60
Mở Cửa 59
TN/CN 58 / 60.70
Khối Lượng 4,451,970
KLTB 13 tuần 2,708,645
KLTB 10 ngày 3,620,139
CN 52 tuần 74.7
TN 52 tuần 34.1
EPS 2,526
PE 23.8
Vốn thị trường 215,866
KL đang lưu hành 3,597.77 triệu
Giá sổ sách 15.0 ngàn
ROE 17%
Beta 1.47
EPS 4 quý trước 1,897
MUA BÁN
59.60 500 59.80 590 59.90 1,000 60.00 39,540 60.10 5,290 60.20 4,100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VCB:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 21,937,545 0% 9,200,000 11,337,101 123%
2016 0 18,527,711 0% 7,500,000 8,523,083 114%
2015 0 15,453,032 0% 5,900,000 6,827,457 116%
2014 0 11,754,237 0% 5,500,000 5,842,862 106%
2011 0 12,421,680 0% 5,650,000 5,697,405 101%
2010 0 20,580,638 0% 4,500,000 5,479,183 122%
2009 0 15,293,558 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
8% (800 đồng tiền mặt)28/09/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)09/09/2016
Tỉ lệ: 100/35 (Chia tách cổ phiếu)09/09/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)26/06/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt xuống S11
RSI(7) < 301
CCI(7) Vượt lên -100227 (lần)
SKD(14) < 201
William(14) < -801
Tổng điểm    6


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá bám dải Bollinger Dưới-2
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống R1-1
Pivot Tuần Vượt xuống R2-1
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 54.2%)
EPS:
 
80.7%
PE:
 
45.6%
ROA:
 
31.6%
ROE:
 
76.1%
P/B:
 
26.3%
ĐÁY CP:
 
16.7%
Hệ Số Nợ:
 
16.7%
BETA:
 
97.3%
THANH KHOẢN:
 
97.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngân hàng- Bảo hiểm

Xem tất cả công ty cùng ngành (20 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PVI 35.9 652 55.1 2% 117% 0.7 49.9%
PGI 18.7 1,437 13 8% 110% 0.0 58.4%
ACB 44.4 1,927 23 13% 277% 1.5 50.6%
STB 14.2 657 21.5 5% 109% 1.4 50.1%
PTI 21.8 1,893 11.5 8% 92% 0.2 59.5%
BVH 100 2,291 43.6 12% 490% 1.1 52.7%
EIB 15.1 666 22.7 6% 131% 0.6 47.9%
NVB 9.6 73 131.5 1% 90% 1.3 41%
SHB 11.8 1,279 9.2 10% 89% 1.7 56.3%
BIC 31 1,175 26.4 7% 175% -0.1 48.4%

So sánh

ABIBICMIGPTIVCB
Giá Thị Trường 26.40
0   0%
31.00
-1   -3.1%
14.00
0   0%
21.80
0   0%
60.00
0.40   0.7%
EPS/PE 3.38k / 7.81.18k / 26.40.56k / 25.21.89k / 11.52.53k / 23.8
Giá Sổ Sách 18.31
ngàn
17.67
ngàn
11.04
ngàn
23.63
ngàn
15.00
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 9,04514,88647,1943,1552,708,645
Khối lượng đang lưu hành 38,000,000117,276,89580,000,00080,395,7093,597,768,575
Tổng Vốn Thị Trường 1,003
tỷ VND
3,636
tỷ VND
1,120
tỷ VND
1,753
tỷ VND
215,866
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 10,600
(0.03%)
54,754,254
(46.69%)
0
(0%)
31,453,838
(39.12%)
566,053,270
(15.73%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 4,023
tỷ VND
7,899
tỷ VND
2,378
tỷ VND
7,701
tỷ VND
226,720
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 457
tỷ VND
672
tỷ VND
59
tỷ VND
697
tỷ VND
48,269
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 696
tỷ VND
2,072
tỷ VND
883
tỷ VND
1,900
tỷ VND
53,977
tỷ VND
Tổng Nợ 1,096
tỷ VND
2,610
tỷ VND
2,126
tỷ VND
3,501
tỷ VND
981,269
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,792
tỷ VND
4,716
tỷ VND
3,016
tỷ VND
5,402
tỷ VND
1,035,335
tỷ VND
Tiền mặt 140
tỷ VND
55
tỷ VND
35
tỷ VND
108
tỷ VND
10,103
tỷ VND
ROA / ROE 7% / 183% / 71% / 53% / 81% / 17
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 61%55%70%65%95%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 11%9%2%9%21%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 22%23.10%24%15.50%15.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 25.80%10.40%83.50%31%16.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 23.90%22.30%0%13.40%9.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357