Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam - VCB


VCB (HOSE):   38.10   0  (0%)
Tham Chiếu 38.10
Mở Cửa 38.05
TN/CN 37.75 / 38.20
Khối Lượng 1,880,570
KLTB 13 tuần 1,315,474
KLTB 10 ngày 1,988,583
CN 52 tuần 41.8
TN 52 tuần 33.5
EPS 2,000
PE 19
Vốn thị trường 137,075
KL đang lưu hành 3,597.77 triệu
Giá sổ sách 13.9 ngàn
ROE 14%
Beta 1.33
EPS 4 quý trước 1,673
MUA BÁN
37.90 30,220 38.00 6,760 38.05 810 38.10 16,720 38.15 13,810 38.20 54,220
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VCB:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2011 0 12,421,680 0% 5,650,000 5,697,405 101%
2010 0 20,580,638 0% 4,500,000 5,479,183 122%
2009 0 15,293,558 0% 0 5,004,374 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)09/09/2016
Tỉ lệ: 100/35 (Chia tách cổ phiếu)09/09/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)26/06/2015

2014
12% (1200 đồng tiền mặt)18/06/2014
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)18/06/2014

2013
12% (1200 đồng tiền mặt)26/02/2013

2012
12% (1200 đồng tiền mặt)24/02/2012

2011
Tỉ lệ: 100/12 (Chia tách cổ phiếu)18/07/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Hammer Pattern (Ngày)11 (lần)
CCI(7) < -1001
SKD(7) < 201
William(7) < -801
Tổng điểm    4


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
PSAR chuẩn bị đảo chiều giảm-125 (lần)
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 59.0%)
EPS:
 
76.4%
PE:
 
51.8%
ROA:
 
33.0%
ROE:
 
68.4%
P/B:
 
28.2%
ĐÁY CP:
 
70.5%
Hệ Số Nợ:
 
17.6%
BETA:
 
90.9%
THANH KHOẢN:
 
94.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngân hàng- Bảo hiểm

Xem tất cả công ty cùng ngành (19 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CTG 20 1,858 10.8 12% 128% 1.3 57.4%
PTI 25.5 1,461 17.5 6% 109% 0.5 53.1%
BIC 39.4 1,128 34.9 7% 223% -0.5 39.5%
NVB 9.5 46 206.5 0% 88% 0.8 38%
STB 14.2 304 46.7 2% 85% 1.5 46.9%
VIB 23 1,024 22.5 7% 146% 0 43.3%
VNR 23.9 1,907 12.5 9% 119% 0.8 58.8%
BLI 7 67 104.5 0% 0% 0 36.3%
ABI 36 3,571 10.1 20% 201% 0 54.6%
MBB 21.5 1,806 11.9 12% 147% 0.8 53.2%

So sánh

ACBBIDBMICTGSTBVCB
Giá Thị Trường 25.70
-0.40   -1.5%
19.90
0.05   0.3%
27.50
0.25   0.9%
20.00
0.05   0.3%
14.20
-0.10   -0.7%
38.10
0   0%
EPS/PE 1.49k / 17.21.85k / 10.82.30k / 12.01.86k / 10.80.30k / 46.72k / 19.0
Giá Sổ Sách 14.56
ngàn
12.91
ngàn
24.24
ngàn
15.63
ngàn
16.69
ngàn
13.94
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,591,7174,175,45643,4701,611,5655,430,0961,315,474
Khối lượng đang lưu hành 999,407,9013,418,715,33491,354,0373,723,404,5561,385,215,7163,597,768,575
Tổng Vốn Thị Trường 25,685
tỷ VND
68,032
tỷ VND
2,512
tỷ VND
74,468
tỷ VND
19,670
tỷ VND
137,075
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 281,308,949
(28.15%)
65,637,496
(1.92%)
35,147,015
(38.47%)
1,116,380,117
(29.98%)
218,409,926
(15.77%)
566,053,270
(15.73%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 126,489
tỷ VND
150,920
tỷ VND
15,575
tỷ VND
301,284
tỷ VND
107,385
tỷ VND
210,059
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 7,179
tỷ VND
20,275
tỷ VND
384
tỷ VND
32,857
tỷ VND
6,854
tỷ VND
27,152
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 14,556
tỷ VND
44,119
tỷ VND
2,214
tỷ VND
58,196
tỷ VND
23,113
tỷ VND
50,166
tỷ VND
Tổng Nợ 236,981
tỷ VND
980,501
tỷ VND
3,092
tỷ VND
928,919
tỷ VND
321,297
tỷ VND
743,966
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 251,537
tỷ VND
1,026,252
tỷ VND
5,306
tỷ VND
987,383
tỷ VND
344,409
tỷ VND
794,279
tỷ VND
Tiền mặt 3,797
tỷ VND
8,442
tỷ VND
292
tỷ VND
5,918
tỷ VND
7,728
tỷ VND
8,867
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 101% / 154% / 101% / 120% / 21% / 14
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 94%96%58%94%93%94%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 6%13%2%11%6%13%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 3.40%13.70%5.80%2.60%-1.90%9.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -3.60%14.60%8.50%2.10%-9.10%10.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -6.70%4.30%12%-5.10%-9.20%-0.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357