Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam - VCB


VCB (HOSE):   64   0.50  (0.8%)
Tham Chiếu 63.50
Mở Cửa 64.30
TN/CN 63.60 / 64.90
Khối Lượng 1,527,780
KLTB 13 tuần 2,275,983
KLTB 10 ngày 2,344,367
CN 52 tuần 69.1
TN 52 tuần 34.1
EPS 2,261
PE 28.3
Vốn thị trường 230,257
KL đang lưu hành 3,597.77 triệu
Giá sổ sách 15.0 ngàn
ROE 15%
Beta 1.34
EPS 4 quý trước 1,876
MUA BÁN
63.80 19,480 63.90 6,970 64.00 6,090 64.10 1,000 64.30 1,550 64.40 4,900
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VCB:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 16,160,762 0% 9,200,000 7,934,343 86%
2016 0 18,527,711 0% 7,500,000 8,523,083 114%
2015 0 15,453,032 0% 5,900,000 6,827,457 116%
2014 0 11,754,237 0% 5,500,000 5,842,862 106%
2011 0 12,421,680 0% 5,650,000 5,697,405 101%
2010 0 20,580,638 0% 4,500,000 5,479,183 122%
2009 0 15,293,558 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
8% (800 đồng tiền mặt)28/09/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)09/09/2016
Tỉ lệ: 100/35 (Chia tách cổ phiếu)09/09/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)26/06/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
ADX(7) DI+ Hướng lên DI-128 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt lên ADX1
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 53.6%)
EPS:
 
78.3%
PE:
 
43.5%
ROA:
 
34.4%
ROE:
 
72.4%
P/B:
 
27.3%
ĐÁY CP:
 
14.4%
Hệ Số Nợ:
 
19.4%
BETA:
 
95.7%
THANH KHOẢN:
 
96.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngân hàng- Bảo hiểm

Xem tất cả công ty cùng ngành (20 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
BID 35.4 1,685 21 13% 277% 1.5 51%
ACB 43.7 1,856 23.5 12% 283% 1.5 51.2%
VNR 22.9 2,114 10.8 10% 108% 0.5 64.3%
ABI 24.7 4,407 5.6 23% 132% 0 67.8%
MIG 13.3 816 16.3 9% 118% 0 50%
BIC 40 1,057 37.8 6% 230% -0.2 43%
MBB 31.5 2,123 14.8 14% 198% 1.5 54.1%
VIB 31 1,303 23.8 8% 196% 0 43.9%
VCB 64 2,261 28.3 15% 426% 1.3 53.6%
BVH 75 2,233 33.6 12% 376% 1.0 55.8%

So sánh

BLICTGNVBSHBVCB
Giá Thị Trường 6.90
-1   -12.7%
27.20
1   3.8%
8.10
-0.20   -2.4%
13.00
-0.20   -1.5%
64.00
0.50   0.8%
EPS/PE 0.07k / 103.02.01k / 13.50.04k / 188.41.14k / 11.42.26k / 28.3
Giá Sổ Sách 0
ngàn
16.65
ngàn
10.64
ngàn
14.11
ngàn
15.03
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,4953,783,454261,61714,953,9212,275,983
Khối lượng đang lưu hành 60,000,0003,723,404,556301,021,5521,203,132,3833,597,768,575
Tổng Vốn Thị Trường 414
tỷ VND
101,277
tỷ VND
2,438
tỷ VND
15,641
tỷ VND
230,257
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
1,116,380,117
(29.98%)
66,670
(0.02%)
114,809,175
(9.54%)
566,053,270
(15.73%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,122
tỷ VND
315,036
tỷ VND
14,774
tỷ VND
62,901
tỷ VND
220,944
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 5
tỷ VND
48,500
tỷ VND
549
tỷ VND
5,821
tỷ VND
45,548
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 0
tỷ VND
63,390
tỷ VND
3,204
tỷ VND
14,377
tỷ VND
53,977
tỷ VND
Tổng Nợ 12
tỷ VND
1,031,337
tỷ VND
60,604
tỷ VND
250,921
tỷ VND
981,269
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 0
tỷ VND
1,095,022
tỷ VND
63,807
tỷ VND
265,300
tỷ VND
1,035,335
tỷ VND
Tiền mặt 141
tỷ VND
5,980
tỷ VND
290
tỷ VND
1,266
tỷ VND
10,103
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 01% / 120% / 01% / 101% / 15
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 0%94%95%95%95%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%15%4%9%21%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -2.30%2.60%6.60%17.80%9.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -28.50%2.20%128.20%16.60%10.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -5.30%1.10%-6.60%-2.90%6%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357