Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam - VCB


VCB (HOSE):   86.10   0.90  (1.1%)
Tham Chiếu 85.20
Mở Cửa 86.20
TN/CN 85.70 / 86.30
Khối Lượng 668,740
KLTB 13 tuần 852,640
KLTB 10 ngày 900,398
CN 52 tuần 86.1
TN 52 tuần 52.7
EPS 4.7 ngàn
PE 18.5 lần
Vốn thị trường 319,334 Tỷ
KL đang lưu hành 3,708.88 triệu
Giá sổ sách 20.6 ngàn
ROE 23%
Beta 1.26
EPS 4 quý trước 3,046
MUA BÁN
85.70 90 85.80 4,030 86.00 118,840 86.10 17,080 86.20 17,840 86.30 10,790
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VCB:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 21,937.50 0% 9,200 11,341.40 123%
2016 0 18,527.70 0% 7,500 8,523.10 114%
2015 0 15,453 0% 5,900 6,827.50 116%
2014 0 11,754.20 0% 5,500 5,842.90 106%
2011 0 12,421.70 0% 5,650 5,697.40 101%
2010 0 20,580.60 0% 4,500 5,479.20 122%
2009 0 15,293.60 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
8% (800 đồng tiền mặt)05/10/2018

2017
8% (800 đồng tiền mặt)28/09/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)09/09/2016
Tỉ lệ: 100/35 (Chia tách cổ phiếu)09/09/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Fibonacci(3T) Vượt lên F0.01
Fibonacci(6T) Vượt lên F0.01
Hammer Pattern (Ngày)11 (lần)
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-144 (lần)
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống R1-1
SKD(14) > 80-1
William(14) > -20-1
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 59.8%)
EPS:
 
92.8%
PE:
 
52.9%
ROA:
 
45.5%
ROE:
 
88.3%
P/B:
 
26.6%
ĐÁY CP:
 
20.4%
Hệ Số Nợ:
 
19.5%
BETA:
 
96.0%
THANH KHOẢN:
 
95.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngân hàng- Bảo hiểm

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
EIB 16.7 432 38.5 3% 133% 0.2 45.1%
MIG 11.8 936 12.6 9% 107% 0 55.4%
CTG 21.9 1,472 14.9 8% 113% 1.6 56.6%
STB 11.1 1,218 9.1 9% 77% 0.8 61.5%
VIB 18.4 2,952 6.2 23% 124% 0 62.4%
PGI 16.5 1,682 9.8 10% 97% 0.7 65.8%
VNR 17.9 2,221 8.1 10% 80% 0 66.8%
PTI 14.6 194 75.3 1% 66% 1.0 52.7%
VCB 86.1 4,659 18.5 23% 418% 1.3 59.8%
BMI 26.4 1,525 17.3 6% 108% 1.3 61.2%

So sánh

BIDMIGPGITCBVCB
Giá Thị Trường 41.15
-0.25   -0.6%
11.80
0.10   0.9%
16.50
0   0%
24.45
0.20   0.8%
86.10
0.90   1.1%
EPS/PE 2.09k / 19.70.94k / 12.61.68k / 9.82.52k / 9.74.66k / 18.5
Giá Sổ Sách 15.93
ngàn
11.01
ngàn
16.95
ngàn
16.07
ngàn
20.58
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,208,34726,47235,6782,166,445852,640
Khối lượng đang lưu hành 3,418,715,334130,000,00088,604,8833,496,592,1603,708,877,448
Tổng Vốn Thị Trường 140,680
tỷ VND
1,534
tỷ VND
1,462
tỷ VND
85,492
tỷ VND
319,334
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 65,637,496
(1.92%)
0
(0%)
1,164,039
(1.31%)
0
(0%)
566,053,270
(15.26%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 227,738
tỷ VND
5,310
tỷ VND
18,036
tỷ VND
24,354
tỷ VND
272,208
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 39,438
tỷ VND
255
tỷ VND
952
tỷ VND
18,341
tỷ VND
71,979
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 54,452
tỷ VND
1,431
tỷ VND
1,502
tỷ VND
56,193
tỷ VND
76,321
tỷ VND
Tổng Nợ 1,342,583
tỷ VND
3,228
tỷ VND
4,144
tỷ VND
304,296
tỷ VND
1,046,257
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,400,112
tỷ VND
4,659
tỷ VND
5,646
tỷ VND
360,662
tỷ VND
1,122,655
tỷ VND
Tiền mặt 10,274
tỷ VND
145
tỷ VND
135
tỷ VND
5,034
tỷ VND
12,011
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 133% / 93% / 102% / 162% / 23
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 96%69%73%84%93%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 17%5%5%75%26%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 20.40%17.20%7.20%21%21.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 13.30%23.30%17%69.50%28.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 14.40%-4.80%12.90%-4%9.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357