Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và xây dựng Việt Nam - VCG


VCG (HNX):   19.10   0.50  (2.7%)
Tham Chiếu 18.60
Mở Cửa 18.80
TN/CN 18.60 / 19.10
Khối Lượng 688,580
KLTB 13 tuần 2,283,657
KLTB 10 ngày 1,259,971
CN 52 tuần 20.9
TN 52 tuần 12.7
EPS 1,129
PE 16.9
Vốn thị trường 8,437
KL đang lưu hành 441.71 triệu
Giá sổ sách 17.0 ngàn
ROE 9%
Beta 2.50
EPS 4 quý trước 706
MUA BÁN
18.90 21,600 19.00 8,700 19.10 17,200 19.20 34,100 19.30 85,100 19.40 21,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VCG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 4,115,600 2,041,266 50% 443,300 147,780 33%
2016 3,022,200 8,533,782 282% 343,800 687,117 200%
2015 2,700,000 8,026,434 297% 350,000 602,968 172%
2014 4,010,700 8,347,689 208% 305,200 420,137 138%
2013 5,401,100 11,173,214 207% 477,600 713,013 149%
2012 6,897,220 12,747,672 185% 72,650 193,664 267%
2011 6,902,000 14,515,987 210% 813,000 387,954 48%
2010 6,185,000 15,140,492 245% 563,400 740,816 131%
2009 11,800,000 13,047,918 111% 700,000 203,485 29%
2008 3,453,000 9,366,053 271% 305,000 545,628 179%
2007 0 7,056,387 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
8% (800 đồng tiền mặt)11/07/2017

2016
7% (700 đồng tiền mặt)16/06/2016

2015
6% (600 đồng tiền mặt)04/06/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(50)110 (lần)
Giá vượt lên EMA(50)211 (lần)
RSI(7) Vượt lên 30234 (lần)
CCI(7) Vượt lên -100236 (lần)
CCI(14) < -1001
ADX(7) DI+ Hướng lên DI-153 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt lên ADX1
SKD(7) Vượt lên 20240 (lần)
SKD(14) Vượt lên 20229 (lần)
William(7) Vượt lên -80233 (lần)
William(14) Vượt lên -80233 (lần)
Tổng điểm    18


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá bám dải Bollinger Dưới-2
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 59.8%)
EPS:
 
61.0%
PE:
 
52.6%
ROA:
 
51.4%
ROE:
 
51.4%
P/B:
 
53.0%
ĐÁY CP:
 
33.6%
Hệ Số Nợ:
 
39.7%
BETA:
 
98.5%
THANH KHOẢN:
 
97.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (41 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TV2 164.9 17,709 9.3 35% 284% -0.5 53.4%
SDU 26 264 98.5 2% 152% -0.4 26.8%
VC1 16.5 2,178 7.6 7% 54% -0.5 48.7%
VE9 14.8 268 55.2 3% 142% 2.0 47.4%
BCI 26.8 468 57.3 2% 119% 0.2 46.8%
C32 37.4 6,926 5.4 24% 106% 1.0 83.9%
KDM 4.1 173 23.7 2% 39% 0.8 59.6%
HAN 10.5 934 11.2 7% 91% 0 44.6%
LAI 16.5 16,584 1 12% 112% 0 55.1%
MST 9 360 25 3% 82% 0.3 61.7%

So sánh

BCICEGDIGHBCVCG
Giá Thị Trường 26.80
0.30   1.1%
14.10
0   0%
14.90
0.65   4.6%
57.40
1.30   2.3%
19.10
0.50   2.7%
EPS/PE 0.47k / 57.30k / 0.00.24k / 62.65.45k / 10.51.13k / 16.9
Giá Sổ Sách 22.52
ngàn
0
ngàn
11.69
ngàn
20.51
ngàn
16.99
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 10,3101401,377,2991,615,6502,283,657
Khối lượng đang lưu hành 86,720,1443,800,000238,194,819128,852,717441,710,673
Tổng Vốn Thị Trường 2,324
tỷ VND
54
tỷ VND
3,549
tỷ VND
7,396
tỷ VND
8,437
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 7,504,092
(8.65%)
0
(0%)
73,160,873
(30.71%)
30,477,572
(23.65%)
36,736,148
(8.32%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 4,153
tỷ VND
0
tỷ VND
9,355
tỷ VND
38,200
tỷ VND
105,573
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 702
tỷ VND
0
tỷ VND
242
tỷ VND
1,104
tỷ VND
1,953
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,953
tỷ VND
124
tỷ VND
2,785
tỷ VND
1,957
tỷ VND
7,506
tỷ VND
Tổng Nợ 929
tỷ VND
335
tỷ VND
3,322
tỷ VND
10,931
tỷ VND
14,326
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 2,882
tỷ VND
459
tỷ VND
6,107
tỷ VND
12,888
tỷ VND
21,832
tỷ VND
Tiền mặt 138
tỷ VND
12
tỷ VND
290
tỷ VND
377
tỷ VND
1,678
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 23% / 121% / 25% / 363% / 9
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 32%73%54%85%66%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 17%0%3%3%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 52%38.40%18.10%35.10%-9.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 37.50%40.50%80.90%134.80%114.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 14.90%0%-0.20%28.80%13.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357