Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và xây dựng Việt Nam - VCG


VCG (HNX):   20.50   -0.20  (-1.0%)
Tham Chiếu 20.70
Mở Cửa 20.80
TN/CN 20.50 / 20.80
Khối Lượng 1,041,480
KLTB 13 tuần 2,009,340
KLTB 10 ngày 1,282,512
CN 52 tuần 21.8
TN 52 tuần 12.7
EPS 1,233
PE 16.6
Vốn thị trường 9,055
KL đang lưu hành 441.71 triệu
Giá sổ sách 17.3 ngàn
ROE 10%
Beta 1.92
EPS 4 quý trước 734
MUA BÁN
20.30 14,800 20.40 126,300 20.50 95,400 20.60 21,000 20.70 62,400 20.80 89,300
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VCG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 4,115,600 4,189,271 102% 443,300 363,167 82%
2016 3,022,200 8,533,782 282% 343,800 687,117 200%
2015 2,700,000 8,026,434 297% 350,000 602,968 172%
2014 4,010,700 8,377,702 209% 305,200 432,575 142%
2013 5,401,100 11,173,214 207% 477,600 713,013 149%
2012 6,897,220 12,747,672 185% 72,650 193,664 267%
2011 6,902,000 14,515,987 210% 813,000 387,954 48%
2010 6,185,000 15,140,492 245% 563,400 740,816 131%
2009 11,800,000 13,047,918 111% 700,000 203,485 29%
2008 3,453,000 9,366,053 271% 305,000 545,628 179%
2007 0 7,056,387 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
8% (800 đồng tiền mặt)11/07/2017

2016
7% (700 đồng tiền mặt)16/06/2016

2015
6% (600 đồng tiền mặt)04/06/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    5


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 58.6%)
EPS:
 
62.3%
PE:
 
52.3%
ROA:
 
51.4%
ROE:
 
54.9%
P/B:
 
50.1%
ĐÁY CP:
 
26.2%
Hệ Số Nợ:
 
36.9%
BETA:
 
97.0%
THANH KHOẢN:
 
96.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (41 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DIG 15.9 371 42.9 3% 135% 0.4 46.4%
VC7 20.1 2,342 8.6 19% 166% -0.2 56.6%
HU3 10.7 1,369 7.8 8% 59% 1.5 56.4%
CTX 19.7 2,122 9.3 10% 89% 0.0 54.2%
CTD 210 19,999 10.5 24% 253% 1.1 71.9%
VC2 13.8 1,768 7.8 10% 75% 0.2 59.5%
VE9 5.6 6,409 0.9 39% 34% 1.4 85.1%
THG 59 8,471 7 36% 251% 0.2 68.5%
C32 35 6,586 5.3 22% 116% 0.9 81.5%
SDU 29.2 198 147.5 1% 170% -0.7 23.1%

So sánh

HU4LAIVC2VCGVLB
Giá Thị Trường 4.40
0   0%
16.50
0   0%
13.80
-0.20   -1.4%
20.50
-0.20   -1.0%
45.00
-5.50   -10.9%
EPS/PE 0.73k / 6.116.58k / 1.01.77k / 7.81.23k / 16.63.47k / 13.0
Giá Sổ Sách 15.92
ngàn
14.79
ngàn
18.37
ngàn
17.31
ngàn
12.81
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 63314014,0622,009,3409,039
Khối lượng đang lưu hành 15,000,0008,550,00015,000,000441,710,67345,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 66
tỷ VND
141
tỷ VND
207
tỷ VND
9,055
tỷ VND
2,025
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
36,898
(0.25%)
36,736,148
(8.32%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 631
tỷ VND
803
tỷ VND
8,505
tỷ VND
107,721
tỷ VND
1,799
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 10
tỷ VND
227
tỷ VND
273
tỷ VND
3,417
tỷ VND
270
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 239
tỷ VND
122
tỷ VND
276
tỷ VND
7,645
tỷ VND
577
tỷ VND
Tổng Nợ 628
tỷ VND
270
tỷ VND
2,030
tỷ VND
14,671
tỷ VND
233
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 867
tỷ VND
392
tỷ VND
2,305
tỷ VND
22,316
tỷ VND
810
tỷ VND
Tiền mặt 18
tỷ VND
40
tỷ VND
108
tỷ VND
1,344
tỷ VND
316
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 54% / 121% / 103% / 1019% / 27
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 72%69%88%66%29%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%28%3%3%15%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -9.80%5.50%8.30%-9.50%6.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 37.80%161.40%-4.70%113.40%199.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -8%4.80%39.10%13.30%17.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357