Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và xây dựng Việt Nam - VCG


VCG (HNX):   24.40   0.60  (2.5%)
Tham Chiếu 23.80
Mở Cửa 23.90
TN/CN 23.90 / 24.80
Khối Lượng 3,350,300
KLTB 13 tuần 2,427,637
KLTB 10 ngày 2,665,292
CN 52 tuần 27.7
TN 52 tuần 12.8
EPS 1,440
PE 16.5
Vốn thị trường 10,513
KL đang lưu hành 441.71 triệu
Giá sổ sách 16.8 ngàn
ROE 11%
Beta 2.21
EPS 4 quý trước 906
MUA BÁN
24.10 140,700 24.20 127,500 24.30 52,800 24.40 122,100 24.50 167,900 24.60 146,600
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VCG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 4,115,600 6,624,812 161% 443,300 622,892 141%
2016 3,022,200 8,533,782 282% 343,800 687,117 200%
2015 2,700,000 8,026,434 297% 350,000 602,968 172%
2014 4,010,700 8,377,702 209% 305,200 432,575 142%
2013 5,401,100 11,173,214 207% 477,600 713,013 149%
2012 6,897,220 12,747,672 185% 72,650 193,664 267%
2011 6,902,000 14,515,987 210% 813,000 387,954 48%
2010 6,185,000 15,140,492 245% 563,400 740,816 131%
2009 11,800,000 13,047,918 111% 700,000 203,485 29%
2008 3,453,000 9,366,053 271% 305,000 545,628 179%
2007 0 7,056,387 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
8% (800 đồng tiền mặt)27/12/2017
8% (800 đồng tiền mặt)11/07/2017

2016
7% (700 đồng tiền mặt)16/06/2016

2015
6% (600 đồng tiền mặt)04/06/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
PSAR đảo chiều tăng241 (lần)
Fibonacci(6T) Vượt lên F38.21
Đường Giá vượt lên Mây Kumo1
ADX(14) DI+ Vượt lên DI-239 (lần)
Tổng điểm    6


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-145 (lần)
CCI(7) > 100-1
CCI(14) > 100-1
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 59.7%)
EPS:
 
68.3%
PE:
 
55.0%
ROA:
 
59.8%
ROE:
 
60.4%
P/B:
 
44.5%
ĐÁY CP:
 
14.1%
Hệ Số Nợ:
 
38.1%
BETA:
 
99.3%
THANH KHOẢN:
 
97.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (41 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
RCD 31 0 0 65% 0% 0 48.2%
BCI 40 1,544 25.3 6% 164% 0.3 53.8%
VC9 14 1,327 10.6 8% 88% -0.2 45.2%
CEG 11.5 0 0 12% 0% 0 29.6%
TKC 25.5 2,539 10.4 17% 173% 0.1 55.3%
TV1 17.8 409 40.8 3% 134% -0.7 37.7%
VC2 16 1,283 12.5 7% 86% -0.1 48%
DXG 27.8 2,841 9.7 27% 185% 1.3 70.7%
HU4 5.7 815 7 5% 35% 0 48.6%
LIC 9 -1,130 -8 -80% 148% 0 17.4%

So sánh

CTXDXGVC7VCGVLB
Giá Thị Trường 26.20
-0.80   -3.0%
27.80
0.30   1.1%
18.30
0.30   1.7%
24.40
0.60   2.5%
35.10
-3.90   -10%
EPS/PE 2.49k / 10.82.84k / 9.71.88k / 9.61.44k / 16.53.51k / 11.1
Giá Sổ Sách 22.06
ngàn
14.90
ngàn
12.29
ngàn
16.84
ngàn
13.53
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 10,9524,080,37654,5452,427,6371,258
Khối lượng đang lưu hành 26,353,800303,134,68610,999,984441,710,67345,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 690
tỷ VND
8,427
tỷ VND
201
tỷ VND
10,778
tỷ VND
1,580
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
51,398,798
(16.96%)
19,100
(0.17%)
36,736,148
(8.32%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,890
tỷ VND
7,622
tỷ VND
3,125
tỷ VND
110,157
tỷ VND
2,041
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 133
tỷ VND
1,786
tỷ VND
109
tỷ VND
3,659
tỷ VND
303
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 581
tỷ VND
4,259
tỷ VND
135
tỷ VND
7,439
tỷ VND
609
tỷ VND
Tổng Nợ 1,768
tỷ VND
5,358
tỷ VND
231
tỷ VND
13,865
tỷ VND
137
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 2,364
tỷ VND
9,617
tỷ VND
366
tỷ VND
21,304
tỷ VND
746
tỷ VND
Tiền mặt 389
tỷ VND
1,947
tỷ VND
122
tỷ VND
1,059
tỷ VND
196
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 1112% / 276% / 154% / 1121% / 26
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 75%56%63%65%18%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%23%4%3%15%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 9.40%65%7%-9.50%6.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 133.40%88.30%27.70%113.40%199.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 15.10%10%23.30%13.30%17.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357