Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và xây dựng Việt Nam - VCG


VCG (HNX):   16.90   -0.30  (-1.7%)
Tham Chiếu 17.20
Mở Cửa 17.30
TN/CN 16.80 / 17.30
Khối Lượng 312,900
KLTB 13 tuần 1,395,880
KLTB 10 ngày 750,774
CN 52 tuần 27.7
TN 52 tuần 16.8
EPS 3.5 ngàn
PE 4.9 lần
Vốn thị trường 7,597 Tỷ
KL đang lưu hành 441.71 triệu
Giá sổ sách 17.3 ngàn
ROE 23%
Beta 1.17
EPS 4 quý trước 1,205
MUA BÁN
16.70 12,100 16.80 60,800 16.90 1,000 17.00 8,300 17.10 10,700 17.20 26,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VCG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 4,115,600 10,897,799 265% 443,300 1,916,894 432%
2016 3,022,200 8,548,445 283% 343,800 925,664 269%
2015 2,700,000 8,026,434 297% 350,000 602,968 172%
2014 4,010,700 8,377,702 209% 305,200 432,575 142%
2013 5,401,100 11,173,214 207% 477,600 713,013 149%
2012 6,897,220 12,747,672 185% 72,650 193,664 267%
2011 6,902,000 14,515,987 210% 813,000 387,954 48%
2010 6,185,000 15,140,492 245% 563,400 740,816 131%
2009 11,800,000 13,047,918 111% 700,000 203,485 29%
2008 3,453,000 9,366,053 271% 305,000 545,628 179%
2007 0 7,056,387 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
8% (800 đồng tiền mặt)27/12/2017
8% (800 đồng tiền mặt)11/07/2017

2016
7% (700 đồng tiền mặt)16/06/2016

2015
6% (600 đồng tiền mặt)04/06/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới162 (lần)
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống S11
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
William(7) < -801
William(14) < -801
Tổng điểm    6


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
SMA(10) vượt xuống SMA(20)-1
Tenkan Sen cắt xuống Kijun Sen-1
MACD(12,26,9) Vượt xuống EMA-239 (lần)
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 79.6%)
EPS:
 
87.1%
PE:
 
90.9%
ROA:
 
82.5%
ROE:
 
87.1%
P/B:
 
54.5%
ĐÁY CP:
 
79.2%
Hệ Số Nợ:
 
42.3%
BETA:
 
96.0%
THANH KHOẢN:
 
96.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (39 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
THG 33.5 6,718 5.1 26% 120% 0.1 76.6%
RCD 16.6 0 0 4% 0% 0 36%
LIC 5.3 -1,195 -4.4 -16% 98% 0 22.7%
PTC 6.4 105 60.9 0% 51% 0.4 47.5%
VC1 13 992 13.5 5% 72% 0.1 46.9%
DXG 28.2 3,783 8 35% 191% 1.5 72%
C92 11 121 90.9 1% 91% -0.2 22.8%
C32 26.6 5,835 4.5 19% 79% 0.8 83.8%
VC7 13.3 1,709 8.6 13% 109% 0.1 63.8%
VC3 18.5 1,285 14.5 11% 153% 0.4 65.1%

So sánh

C92CTDCTXSDUVCG
Giá Thị Trường 11.00
0   0%
146.50
-4.70   -3.1%
26.00
-1.50   -5.5%
10.20
0   0%
16.90
-0.30   -1.7%
EPS/PE 0.12k / 90.920.98k / 7.210.03k / 2.70.12k / 87.93.52k / 4.9
Giá Sổ Sách 12.06
ngàn
97.97
ngàn
29.66
ngàn
17.16
ngàn
17.25
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 4287,0283,5244,4381,395,880
Khối lượng đang lưu hành 5,312,92078,288,34426,353,80020,000,000441,710,673
Tổng Vốn Thị Trường 58
tỷ VND
11,469
tỷ VND
685
tỷ VND
204
tỷ VND
7,465
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 20,456
(0.39%)
19,592,689
(25.03%)
0
(0%)
779,800
(3.9%)
36,736,148
(8.32%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,736
tỷ VND
93,999
tỷ VND
3,458
tỷ VND
1,427
tỷ VND
116,311
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 47
tỷ VND
5,513
tỷ VND
366
tỷ VND
102
tỷ VND
4,845
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 64
tỷ VND
7,670
tỷ VND
782
tỷ VND
343
tỷ VND
7,621
tỷ VND
Tổng Nợ 221
tỷ VND
6,807
tỷ VND
1,819
tỷ VND
654
tỷ VND
12,668
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 285
tỷ VND
14,477
tỷ VND
2,616
tỷ VND
997
tỷ VND
20,289
tỷ VND
Tiền mặt 3
tỷ VND
1,287
tỷ VND
503
tỷ VND
13
tỷ VND
917
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 111% / 2110% / 340% / 19% / 23
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 78%47%70%66%62%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%6%11%7%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -4.50%44.70%38.50%127.70%-1.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -20.90%54.40%803.30%45.90%119.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 16.80%27.30%17.80%3.70%18.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357