Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Chứng khoán Bản Việt - VCI


VCI (HOSE):   59   -3  (-4.8%)
Tham Chiếu 62
Mở Cửa 60.30
TN/CN 59 / 61
Khối Lượng 88,150
KLTB 13 tuần 103,239
KLTB 10 ngày 91,398
CN 52 tuần 86.3
TN 52 tuần 40.4
EPS 5.3 ngàn
PE 11 lần
Vốn thị trường 7,080 Tỷ
KL đang lưu hành 162 triệu
Giá sổ sách 29.9 ngàn
ROE 24%
Beta 1.09
EPS 4 quý trước 2,720
MUA BÁN
58.10 3,020 58.20 420 59.00 300 59.80 1,500 59.90 2,500 60.00 2,200
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VCI:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 1,715,000 570,570 33% 1,011,000 404,604 40%
2017 1,015,626 1,536,742 151% 550,000 802,978 146%
2016 772,322 893,653 116% 400,000 415,889 104%
2015 493,560 0 0% 200,000 0 0%
2012 305 0 0% 36 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
10% (1000 đồng tiền mặt)10/07/2018
Tỉ lệ: 10/3.5 (Chia tách cổ phiếu)10/07/2018





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá bám dải Bollinger Trên2
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(200)-2
Giá vượt xuống EMA(60)-1
Pivot Tuần Vượt lên R1-1
Fibonacci(3T) Vượt xuống F38.2-1
Đường Giá vượt xuống Mây Kumo-1
RSI(7) Vượt xuống 70-2
CCI(7) Vượt xuống 100-2
CCI(14) > 100-1
SKD(7) Vượt xuống 80-2
SKD(14) Vượt xuống 80-2
William(7) Vượt xuống -20-2
William(14) Vượt xuống -20-2
MFI(7) > 80-1
MFI(14) Vượt xuống 80-2
Tổng điểm    -22


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 70.2%)
EPS:
 
93.8%
PE:
 
63.6%
ROA:
 
89.2%
ROE:
 
88.9%
P/B:
 
35.2%
ĐÁY CP:
 
24.5%
Hệ Số Nợ:
 
55.9%
BETA:
 
95.6%
THANH KHOẢN:
 
84.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Chứng Khoán

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VIX 6.5 967 6.7 8% 52% 0.7 72.3%
AGR 3.8 107 35.4 1% 45% 1.0 58.3%
BVS 16.5 1,688 9.8 7% 70% 0.5 69.3%
SBS 1.6 -1 -1,600 0% 99% 1.7 47.4%
TVB 26.5 869 30.4 8% 242% 0.0 54.5%
TVS 13.5 2,890 4.7 23% 101% 0.2 68.8%
VIG 1.9 25 76 1% 30% 0.6 56.3%
KLB 10.9 158 69 0% 95% 0 37.5%
HCM 56.9 4,278 13.3 20% 264% 1.4 66.1%
APS 3 291 10.3 3% 31% 0.4 65.9%

So sánh

AGRIVSKLBTVSVCI
Giá Thị Trường 3.79
-0.13   -3.3%
12.80
0   0%
10.90
0   0%
13.50
0   0%
59.00
-3   -4.8%
EPS/PE 0.11k / 35.40.01k / 1163.60.16k / 69.02.89k / 4.75.34k / 11.0
Giá Sổ Sách 8.38
ngàn
10.08
ngàn
11.52
ngàn
13.37
ngàn
29.93
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 134,49350,30314,04231,118103,239
Khối lượng đang lưu hành 211,200,00034,000,000300,000,00055,781,584162,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 800
tỷ VND
435
tỷ VND
3,270
tỷ VND
753
tỷ VND
9,558
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 324,284
(0.15%)
6,552,400
(19.27%)
0
(0%)
2,430,981
(4.36%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 6,088
tỷ VND
288
tỷ VND
1,227
tỷ VND
952
tỷ VND
2,649
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -89
tỷ VND
51
tỷ VND
140
tỷ VND
391
tỷ VND
1,039
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,770
tỷ VND
343
tỷ VND
0
tỷ VND
738
tỷ VND
3,591
tỷ VND
Tổng Nợ 11
tỷ VND
5
tỷ VND
3,000
tỷ VND
868
tỷ VND
3,585
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,781
tỷ VND
348
tỷ VND
2,966
tỷ VND
1,606
tỷ VND
7,176
tỷ VND
Tiền mặt 196
tỷ VND
54
tỷ VND
0
tỷ VND
11
tỷ VND
106
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 10% / 02% / 010% / 2312% / 24
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 1%1%101%54%50%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -1%18%11%41%39%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -21.40%-1.90%-27.40%30.30%72%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -217%151.70%-37.50%43.40%95.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 3.80%10.80%-1.30%2.50%0%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357