Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng và Phát triển Năng lượng Vinaconex - VCP


VCP (UPCOM):   30   0  (0%)
Tham Chiếu 30
Mở Cửa 30
TN/CN 30 / 30
Khối Lượng 8,000
KLTB 13 tuần 8,053
KLTB 10 ngày 2,092
CN 52 tuần 31.9
TN 52 tuần 17.8
EPS 2,865
PE 10.5
Vốn thị trường 1,368
KL đang lưu hành 45.60 triệu
Giá sổ sách 0 ngàn
ROE 18%
Beta 0
EPS 4 quý trước 0
MUA BÁN
26.00 2,000 27.50 300 28.00 700 30.00 2,400 31.50 3,000 32.00 2,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VCP:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 369,790 322,065 87% 91,990 131,757 143%
2016 315,630 228,391 72% 98,950 70,906 72%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
15% (1500 đồng tiền mặt)22/11/2017

2016
13% (1300 đồng tiền mặt)01/11/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)12/10/2015
Tỉ lệ: 10/2 (Chia tách cổ phiếu)15/09/2015
13% (1300 đồng tiền mặt)01/06/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
MFI(14) < 201
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-1
Fibonacci(3T) Vượt xuống F38.2-1
SKD(7) > 80-1
William(7) > -20-1
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 53.5%)
EPS:
 
84.1%
PE:
 
67.9%
ROA:
 
81.9%
ROE:
 
78.7%
P/B:
 
2.8%
ĐÁY CP:
 
18.6%
Hệ Số Nợ:
 
36.3%
BETA:
 
51.7%
THANH KHOẢN:
 
59.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Đầu tư xây dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (44 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VSI 21.0 2,326 9 14% 124% -0.4 52%
VHH 5.2 0 0 -38% 96% 2.2 36.8%
PTC 6.2 571 10.8 1% 47% 0.8 56%
TTZ 5.6 65 86.2 0% 50% 0.7 48.8%
SDX 6.8 0 0 -77% 166% 0 23.6%
C32 33.5 6,655 5 21% 104% 0.6 79.4%
RGC 7.6 -141 -53.9 -2% 84% 0 31.5%
PVV 1.3 -1,131 -1.1 -28% 31% 0.4 39.7%
HU4 9.9 604 16.4 4% 60% 0 39.6%
L18 9.1 984 9.2 4% 18% 0.3 48.6%

So sánh

CSCI10ICNTTZVCP
Giá Thị Trường 22.50
0.20   0.9%
0.80
0   0%
49.50
4.50   10%
5.60
-0.30   -5.1%
30.00
0   0%
EPS/PE 6.34k / 3.50.00k / 200.00.19k / 263.30.07k / 86.22.87k / 10.5
Giá Sổ Sách 23.76
ngàn
-5.38
ngàn
16.22
ngàn
11.24
ngàn
0
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 25,745056148,4198,053
Khối lượng đang lưu hành 10,000,0003,500,0005,000,0007,210,00045,599,995
Tổng Vốn Thị Trường 225
tỷ VND
3
tỷ VND
248
tỷ VND
40
tỷ VND
1,368
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 1,917,617
(19.18%)
0
(0%)
0
(0%)
9,000
(0.12%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,910
tỷ VND
28
tỷ VND
96
tỷ VND
279
tỷ VND
480
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 144
tỷ VND
0
tỷ VND
4
tỷ VND
8
tỷ VND
139
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 238
tỷ VND
3
tỷ VND
69
tỷ VND
79
tỷ VND
726
tỷ VND
Tổng Nợ 360
tỷ VND
154
tỷ VND
826
tỷ VND
16
tỷ VND
804
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 597
tỷ VND
157
tỷ VND
895
tỷ VND
95
tỷ VND
1,530
tỷ VND
Tiền mặt 76
tỷ VND
16
tỷ VND
59
tỷ VND
2
tỷ VND
24
tỷ VND
ROA / ROE 21% / 50-11% / 402% / 250% / 09% / 18
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 60%98%92%17%53%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%0%4%3%29%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 2.10%8.80%15.30%46.20%2.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 86%-1,134.30%34.10%147.10%17.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 16.10%0%14.50%1%7.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357