Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng và Phát triển Năng lượng Vinaconex - VCP


VCP (UPCOM):   24.50   -0.90  (-3.5%)
Tham Chiếu 25.40
Mở Cửa 24.50
TN/CN 24.50 / 24.50
Khối Lượng 500
KLTB 13 tuần 13,570
KLTB 10 ngày 10,490
CN 52 tuần 25.4
TN 52 tuần 15.0
EPS 1,606
PE 15.3
Vốn thị trường 1,117
KL đang lưu hành 45.60 triệu
Giá sổ sách 0 ngàn
ROE 12%
Beta 0
EPS 4 quý trước 0
MUA BÁN
23.60 200 23.70 100 24.00 1,100 24.50 2,500 25.00 1,500 25.50 5,300
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VCP:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 369,790 228,903 62% 91,990 74,333 81%
2016 315,630 228,391 72% 98,950 70,906 72%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
15% (1500 đồng tiền mặt)22/11/2017

2016
13% (1300 đồng tiền mặt)01/11/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)12/10/2015
Tỉ lệ: 10/2 (Chia tách cổ phiếu)15/09/2015
13% (1300 đồng tiền mặt)01/06/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 48.0%)
EPS:
 
69.8%
PE:
 
54.2%
ROA:
 
64.3%
ROE:
 
63.0%
P/B:
 
2.9%
ĐÁY CP:
 
23.2%
Hệ Số Nợ:
 
37.6%
BETA:
 
52.6%
THANH KHOẢN:
 
64.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (41 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CC1 19.9 1,344 14.8 17% 111% 0 44.5%
VC1 14.5 1,871 7.7 6% 46% 0.8 60.6%
THG 42.6 8,060 5.3 32% 169% -0.2 69.1%
VC2 15.8 1,283 12.3 7% 85% 0.4 53.2%
CEG 11.5 0 0 12% 0% 0 29%
DIG 17.6 346 50.9 3% 148% 0.4 44.2%
C47 14.2 1,467 9.7 7% 73% 0.7 51.9%
DXG 19.8 2,841 7 27% 133% 1.3 72.7%
CTX 23 2,492 9.2 11% 104% -0.4 49.6%
HBC 49.5 6,745 7.3 39% 285% 0.5 63.5%

So sánh

CC1LAIMSTVC7VCP
Giá Thị Trường 19.90
1.90   10.6%
11.50
0   0%
13.70
1.10   8.7%
18.20
-0.20   -1.1%
24.50
-0.90   -3.5%
EPS/PE 1.34k / 14.816.58k / 0.70.48k / 28.71.88k / 9.71.61k / 15.3
Giá Sổ Sách 18.01
ngàn
14.79
ngàn
11.37
ngàn
12.29
ngàn
0
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 26889350,08767,33213,570
Khối lượng đang lưu hành 110,000,0008,550,00018,000,00010,999,98445,599,995
Tổng Vốn Thị Trường 2,189
tỷ VND
98
tỷ VND
247
tỷ VND
200
tỷ VND
1,117
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
13,300
(0.07%)
19,100
(0.17%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 4,775
tỷ VND
803
tỷ VND
228
tỷ VND
3,125
tỷ VND
342
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 202
tỷ VND
227
tỷ VND
15
tỷ VND
109
tỷ VND
81
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,981
tỷ VND
122
tỷ VND
205
tỷ VND
135
tỷ VND
668
tỷ VND
Tổng Nợ 8,162
tỷ VND
270
tỷ VND
48
tỷ VND
231
tỷ VND
830
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 10,143
tỷ VND
392
tỷ VND
252
tỷ VND
366
tỷ VND
1,498
tỷ VND
Tiền mặt 1,115
tỷ VND
40
tỷ VND
3
tỷ VND
122
tỷ VND
39
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 174% / 123% / 46% / 155% / 12
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 80%69%19%63%55%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%28%7%4%24%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 30.60%5.50%114.50%7%-4.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 289.60%161.40%85.90%27.70%5.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%4.80%-1.60%23.30%-3.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357