Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Du lịch Vinaconex - VCR


VCR (HNX):   30.30   0  (0%)
Tham Chiếu 30.30
Mở Cửa 29.50
TN/CN 29.50 / 30.70
Khối Lượng 4,500
KLTB 13 tuần 159,149
KLTB 10 ngày 24,256
CN 52 tuần 31.5
TN 52 tuần 2.8
EPS -0.2 ngàn
PE -122.2 lần
Vốn thị trường 1,091 Tỷ
KL đang lưu hành 35.24 triệu
Giá sổ sách 8.1 ngàn
ROE -3%
Beta -0.25
EPS 4 quý trước -446
MUA BÁN
29.50 1,400 29.60 100 29.70 200 30.30 500 30.70 1,400 31.00 9,600
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VCR:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 25.90 0 0% 1.90 -1.70 -89%
2018 0.60 12.50 2,083% 0 0 0%
2017 0 2.80 0% 0 0 0%
2016 85.40 3.60 4% 3.40 7.50 221%
2015 109.60 25.70 23% 2.60 2.70 104%
2014 82.60 41.60 50% 3.50 2.10 60%
2013 102.10 12.60 12% 0 0 0%
2012 81.50 18.50 23% 5.10 -40.70 -798%
2010 0 155.20 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2012
15% (1500 đồng tiền mặt)29/03/2012

2010
Tỉ lệ: 10/2.05 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)08/11/2010





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
RSI(14) > 70-1
CCI(14) Vượt xuống 100-28 (lần)
ADX(7) DI+ Hướng xuống DI--117 (lần)
ADX(14) DI+ Hướng xuống DI--115 (lần)
SKD(7) Vượt xuống 80-24 (lần)
SKD(14) Vượt xuống 80-25 (lần)
William(7) Vượt xuống -20-23 (lần)
William(14) Vượt xuống -20-25 (lần)
MFI(7) Vượt xuống 80-28 (lần)
Tổng điểm    -15


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 20.8%)
EPS:
 
7.7%
PE:
 
28.0%
ROA:
 
12.5%
ROE:
 
7.9%
P/B:
 
25.3%
ĐÁY CP:
 
0.1%
Hệ Số Nợ:
 
16.1%
BETA:
 
2.8%
THANH KHOẢN:
 
86.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
NVL 57.9 3,689 15.7 17% 260% 0.5 65%
PDR 25.9 1,967 13.1 18% 189% 0.5 68.8%
PVL 1.8 673 2.7 13% 36% 0.2 69.3%
NVT 8.4 316 26.6 14% 195% 0.5 57.8%
IDV 31 4,544 6.8 32% 219% 0.1 66.5%
PPI 0.7 -2,389 -0.3 -47% 16% 0.3 36.4%
TDC 8.5 1,282 6.6 11% 69% 0.4 60.9%
QCG 4.8 252 19 2% 32% 0.8 56.1%
TKC 19 1,135 16.7 7% 120% -0.2 45.5%
DLG 1.6 23 67.8 0% 13% 0.9 52.1%

So sánh

DXGHAGITANVTVCR
Giá Thị Trường 18.90
0   0%
5.11
0   0%
3.05
0   0%
8.39
0   0%
30.30
0   0%
EPS/PE 4.98k / 3.80.07k / 73.00.13k / 24.00.32k / 26.6-0.25k / -122.2
Giá Sổ Sách 18.91
ngàn
18.07
ngàn
11.08
ngàn
4.31
ngàn
8.10
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,185,2353,705,6923,278,01757,113159,149
Khối lượng đang lưu hành 350,013,412927,467,947937,883,60990,500,00035,240,000
Tổng Vốn Thị Trường 6,615
tỷ VND
4,739
tỷ VND
2,861
tỷ VND
759
tỷ VND
1,068
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 51,398,798
(14.68%)
82,804,984
(8.93%)
113,145,899
(12.06%)
44,345,000
(49%)
70,600
(0.2%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 14,972
tỷ VND
50,050
tỷ VND
11,577
tỷ VND
2,199
tỷ VND
406
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 4,554
tỷ VND
8,870
tỷ VND
2,682
tỷ VND
-471
tỷ VND
3
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 6,620
tỷ VND
16,762
tỷ VND
10,393
tỷ VND
390
tỷ VND
285
tỷ VND
Tổng Nợ 7,729
tỷ VND
32,277
tỷ VND
3,042
tỷ VND
135
tỷ VND
582
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 14,349
tỷ VND
49,039
tỷ VND
13,435
tỷ VND
525
tỷ VND
867
tỷ VND
Tiền mặt 1,026
tỷ VND
261
tỷ VND
7
tỷ VND
63
tỷ VND
7
tỷ VND
ROA / ROE 16% / 350% / 01% / 110% / 14-1% / -3
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 54%66%23%26%67%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 30%18%23%-21%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 75.10%21.10%45.80%6%87.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 87.60%-131%223.80%-780.50%-48.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 18.90%1.60%6.10%12.90%-9.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357