Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần VICOSTONE - VCS


VCS (HNX):   66.60   -1.10  (-1.6%)
Tham Chiếu 67.70
Mở Cửa 68
TN/CN 66.50 / 68.10
Khối Lượng 407,900
KLTB 13 tuần 218,658
KLTB 10 ngày 273,393
CN 52 tuần 105.7
TN 52 tuần 51.3
EPS 8.1 ngàn
PE 8.2 lần
Vốn thị trường 10,656 Tỷ
KL đang lưu hành 160 triệu
Giá sổ sách 20.6 ngàn
ROE 39%
Beta 1.29
EPS 4 quý trước 7,956
MUA BÁN
66.40 3,100 66.50 9,900 66.60 0 66.70 0 66.80 4,100 66.90 5,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VCS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2020 5,632,000 2,505.30 0% 1,669,000 658.50 0%
2019 5,309.90 5,568.60 105% 1,564.60 1,652.70 106%
2018 5,290 4,522.40 85% 1,355 1,318.50 97%
2017 4,310.70 4,352.50 101% 1,000.80 1,125 112%
2016 3,270.70 3,212 98% 596 813.80 137%
2015 2,674.30 2,618.30 98% 311 479.20 154%
2014 1,106.50 2,098.50 190% 72 261.50 363%
2013 985.50 1,310.80 133% 67.10 70.70 105%
2012 1,151.70 964.70 84% 150 57.10 38%
2011 1,233 890.40 72% 192 131.40 68%
2010 717.80 810.90 113% 161.30 114.20 71%
2009 475 521.40 110% 93 101 109%
2008 361.10 371.40 103% 77.70 74.60 96%
2007 325 262.60 81% 69.90 41.10 59%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2020
20% (2000 đồng tiền mặt)21/02/2020

2019
20% (2000 đồng tiền mặt)20/08/2019
20% (2000 đồng tiền mặt)03/06/2019

2018
10% (1000 đồng tiền mặt)06/12/2018
10% (1000 đồng tiền mặt)12/07/2018
Tỉ lệ: 1/1 (Chia tách cổ phiếu)04/04/2018
20% (2000 đồng tiền mặt)12/02/2018




Gía trung bình: 67.27

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 78.9%)
EPS:
 
98.4%
PE:
 
79.9%
ROA:
 
99.2%
ROE:
 
97.4%
P/B:
 
37.9%
ĐÁY CP:
 
53.9%
Hệ Số Nợ:
 
63.4%
BETA:
 
97.1%
THANH KHOẢN:
 
82.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vật Liệu Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (58 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CQT 2.5 1,095 2.3 17% 40% 0 54.4%
VCS 66.6 8,130 8.2 39% 323% 1.3 78.9%
NHC 29 4,350 6.7 22% 146% -0.1 68.1%
DTC 14.5 1,833 7.9 19% 146% 0.4 58.6%
HLY 50.5 -1,858 -27.2 -17% 464% 0.1 27.2%
SDN 30 4,320 6.9 18% 122% -0.2 59.1%
ACE 28 1,806 15.5 22% 0% 0 52%
HOM 3.2 174 18.4 1% 23% 0.7 59.3%
VHL 24 4,445 5.4 18% 95% 0.6 72%
QNC 5.3 3,485 1.5 66% 100% 1.8 69%

So sánh

CLHHCCQNCVCSVTS
Giá Thị Trường 16.3000
16.30   0%
13.4000
13.40   8.9%
5.3000
5.30   3.9%
66.6000
66.60   -1.6%
28.5000
28.50   0%
EPS/PE 3.42k / 4.81.04k / 12.93.49k / 1.58.13k / 8.2-1.40k / -20.3
Giá Sổ Sách 17.23
ngàn
13.04
ngàn
5.30
ngàn
20.63
ngàn
20.67
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,4639,81220,929218,6582
Khối lượng đang lưu hành 12,000,0006,518,58637,105,109160,000,0002,000,205
Tổng Vốn Thị Trường 196
tỷ VND
87
tỷ VND
197
tỷ VND
10,656
tỷ VND
57
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
655,091
(10.05%)
60,576
(0.16%)
1,170,781
(0.73%)
342,610
(17.13%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,803
tỷ VND
2,746
tỷ VND
15,657
tỷ VND
29,809
tỷ VND
778
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 178
tỷ VND
121
tỷ VND
118
tỷ VND
6,066
tỷ VND
64
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 172
tỷ VND
85
tỷ VND
197
tỷ VND
3,301
tỷ VND
41
tỷ VND
Tổng Nợ 146
tỷ VND
62
tỷ VND
1,324
tỷ VND
2,360
tỷ VND
7
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 318
tỷ VND
147
tỷ VND
1,521
tỷ VND
5,661
tỷ VND
49
tỷ VND
Tiền mặt 7
tỷ VND
1
tỷ VND
3
tỷ VND
399
tỷ VND
1
tỷ VND
ROA / ROE 13% / 245% / 89% / 6623% / 39-6% / -7
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 46%42%87%42%15%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%4%1%20%8%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 3.90%13.10%3.40%22%-8.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 11.40%12%1,850.80%49.90%684.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 6.20%33.60%-5%43%24%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan VCS


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357