Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần VICOSTONE - VCS


VCS (HNX):   94.40   -6.60  (-6.5%)
Tham Chiếu 101
Mở Cửa 99.20
TN/CN 94.40 / 101.40
Khối Lượng 131,800
KLTB 13 tuần 102,203
KLTB 10 ngày 150,143
CN 52 tuần 140.6
TN 52 tuần 59.4
EPS 7.3 ngàn
PE 13 lần
Vốn thị trường 7,552 Tỷ
KL đang lưu hành 160 triệu
Giá sổ sách 30.1 ngàn
ROE 48%
Beta 0.51
EPS 4 quý trước 8,864
MUA BÁN
94.10 400 94.20 100 94.30 100 94.40 900 95.00 4,700 95.50 3,100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VCS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 5,290,000 965,573 18% 1,355,000 254,857 19%
2017 4,310,660 4,352,524 101% 1,000,830 1,125,012 112%
2016 3,270,704 3,211,965 98% 595,956 813,762 137%
2015 2,674,288 2,618,278 98% 311,000 479,214 154%
2014 1,106,502 2,098,540 190% 72,017 261,472 363%
2013 985,470 1,310,783 133% 67,120 70,680 105%
2012 1,151,740 964,733 84% 150,000 57,126 38%
2011 1,233,000 890,449 72% 192,000 131,427 68%
2010 717,800 810,877 113% 161,270 114,178 71%
2009 475,000 521,355 110% 93,000 100,971 109%
2008 361,083 371,353 103% 77,695 74,622 96%
2007 324,975 262,634 81% 69,926 41,149 59%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
Tỉ lệ: 1/1 (Chia tách cổ phiếu)04/04/2018
20% (2000 đồng tiền mặt)12/02/2018

2017
20% (2000 đồng tiền mặt)03/07/2017
Tỉ lệ: 3/1 (Chia tách cổ phiếu)03/07/2017

2016
20% (2000 đồng tiền mặt)03/10/2016
Tỉ lệ: 53/7 (Chia tách cổ phiếu)03/10/2016
20% (2000 đồng tiền mặt)11/05/2016
Tỉ lệ: 100/24.99 (Chia tách cổ phiếu)11/05/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới149 (lần)
CCI(14) < -1001
SKD(14) < 201
William(14) < -801
MFI(7) < 201
Tổng điểm    5


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt xuống R1-1
Fibonacci(3T) Vượt xuống F100.0-1
Fibonacci(6T) Vượt xuống F100.0-1
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 70.0%)
EPS:
 
96.9%
PE:
 
58.2%
ROA:
 
99.0%
ROE:
 
97.1%
P/B:
 
28.5%
ĐÁY CP:
 
16.2%
Hệ Số Nợ:
 
69.2%
BETA:
 
83.0%
THANH KHOẢN:
 
82.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vật Liệu Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (59 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TBX 9 462 19.5 3% 59% 0.1 45.5%
VIT 12.9 2,269 5.7 18% 103% 0.3 67.6%
TMX 7.8 2,641 3 15% 46% -0.3 61.7%
VCS 94.4 7,275 13 48% 314% 0.5 70%
HLY 15.5 973 15.9 5% 72% 0.7 45.6%
MVC 10.3 1,293 8 12% 94% 0 57.7%
CQT 3 -707 -4.2 -16% 67% 0 19.7%
PX1 10 0 0 29% 0% 0 32.7%
DHA 28.1 3,931 7.1 16% 114% 0.3 78.9%
BTD 16 2,309 6.9 21% 48% 0 63.6%

So sánh

BTDHLYSCLSDNVCS
Giá Thị Trường 16.00
0.70   4.6%
15.50
0   0%
2.90
0   0%
32.00
0   0%
94.40
-6.60   -6.5%
EPS/PE 2.31k / 6.90.97k / 15.9-0.57k / -5.14.64k / 6.97.28k / 13.0
Giá Sổ Sách 33.56
ngàn
21.48
ngàn
11.92
ngàn
22.96
ngàn
30.07
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 8,152952,602172102,203
Khối lượng đang lưu hành 6,414,100999,90513,889,9731,518,218160,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 103
tỷ VND
15
tỷ VND
40
tỷ VND
49
tỷ VND
15,104
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
51,398
(5.14%)
223,366
(1.61%)
362,931
(23.91%)
1,170,781
(0.73%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 234
tỷ VND
678
tỷ VND
1,078
tỷ VND
1,245
tỷ VND
18,178
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 15
tỷ VND
30
tỷ VND
83
tỷ VND
70
tỷ VND
3,190
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 215
tỷ VND
21
tỷ VND
166
tỷ VND
35
tỷ VND
2,405
tỷ VND
Tổng Nợ 384
tỷ VND
39
tỷ VND
59
tỷ VND
41
tỷ VND
1,313
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 600
tỷ VND
60
tỷ VND
224
tỷ VND
76
tỷ VND
3,718
tỷ VND
Tiền mặt 65
tỷ VND
3
tỷ VND
1
tỷ VND
3
tỷ VND
534
tỷ VND
ROA / ROE 7% / 212% / 5-4% / -59% / 2031% / 48
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 64%64%26%54%35%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 6%4%8%6%18%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 53.10%2.60%39.70%12.50%35.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 106.40%940.40%-326.50%-0.90%90.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -3.20%25.50%10.40%18.60%51.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357