Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần VICOSTONE - VCS


VCS (HNX):   257   3  (1.2%)
Tham Chiếu 254
Mở Cửa 254
TN/CN 254 / 259
Khối Lượng 56,400
KLTB 13 tuần 92,999
KLTB 10 ngày 96,979
CN 52 tuần 254
TN 52 tuần 91.3
EPS 13,163
PE 19.5
Vốn thị trường 20,560
KL đang lưu hành 80 triệu
Giá sổ sách 26.6 ngàn
ROE 49%
Beta 0.45
EPS 4 quý trước 7,523
MUA BÁN
256.50 1,100 256.60 100 257.00 1,300 257.70 500 257.90 1,000 258.00 2,300
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VCS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 4,310,660 3,242,232 75% 1,000,830 821,492 82%
2016 3,270,704 3,211,965 98% 595,956 813,762 137%
2015 2,674,288 2,618,278 98% 311,000 479,214 154%
2014 1,106,502 2,098,540 190% 72,017 261,472 363%
2013 985,470 1,310,783 133% 67,120 70,680 105%
2012 1,151,740 964,733 84% 150,000 57,126 38%
2011 1,233,000 890,449 72% 192,000 131,427 68%
2010 717,800 810,877 113% 161,270 114,178 71%
2009 475,000 521,355 110% 93,000 100,971 109%
2008 361,083 371,353 103% 77,695 74,622 96%
2007 324,975 262,634 81% 69,926 41,149 59%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
20% (2000 đồng tiền mặt)03/07/2017
Tỉ lệ: 3/1 (Chia tách cổ phiếu)03/07/2017

2016
20% (2000 đồng tiền mặt)03/10/2016
Tỉ lệ: 53/7 (Chia tách cổ phiếu)03/10/2016
20% (2000 đồng tiền mặt)11/05/2016
Tỉ lệ: 100/24.99 (Chia tách cổ phiếu)11/05/2016

2015
20% (2000 đồng tiền mặt)09/12/2015
20% (2000 đồng tiền mặt)05/06/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Fibonacci(3T) Vượt lên F0.01
Fibonacci(6T) Vượt lên F0.01
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt dải Bollinger Trên 5 phiên-2
RSI(7) > 70-1
RSI(14) > 70-1
CCI(7) > 100-1
CCI(14) > 100-1
SKD(7) > 80-1
SKD(14) > 80-1
William(7) > -20-1
William(14) > -20-1
MFI(7) > 80-1
Tổng điểm    -11


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 65.9%)
EPS:
 
99.4%
PE:
 
48.7%
ROA:
 
98.8%
ROE:
 
97.4%
P/B:
 
23.5%
ĐÁY CP:
 
3.7%
Hệ Số Nợ:
 
65.7%
BETA:
 
75.7%
THANH KHOẢN:
 
80.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vật Liệu Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (59 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TXM 8.8 1,231 7.1 7% 52% -0.1 54.9%
VTS 15 655 22.9 3% 63% 0.6 52.7%
PTE 3.9 -1,036 -3.8 121% -455% 0 26.6%
HT1 16.3 1,319 12.3 10% 123% 1.1 60.7%
DIC 6.3 675 9.3 6% 57% 0.1 52.6%
SCC 2 0 0 -44% 60% 0.0 29.7%
TBX 8.1 443 18.3 3% 54% -0.0 43.9%
YBC 20.8 0 0 6% 283% 0.9 31.6%
VHL 48.3 5,119 9.4 24% 223% 0.8 63.6%
DTC 15.1 2,541 5.9 42% 100% 0.4 59.8%

So sánh

DICNAVSCJSCLVCS
Giá Thị Trường 6.30
0.07   1.1%
6.00
-0.20   -3.2%
2.30
0   0%
3.90
0   0%
257.00
3   1.2%
EPS/PE 0.68k / 9.3-0.55k / -10.9-2.14k / -1.1-0.85k / -4.613.16k / 19.5
Giá Sổ Sách 11.09
ngàn
9.95
ngàn
11.63
ngàn
12.21
ngàn
26.60
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 66,2561,62519,5315,53592,999
Khối lượng đang lưu hành 26,585,8408,000,00019,516,00013,889,97380,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 167
tỷ VND
48
tỷ VND
45
tỷ VND
54
tỷ VND
20,560
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 2,161,016
(8.13%)
136,488
(1.71%)
116,180
(0.6%)
223,366
(1.61%)
1,170,781
(1.46%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 17,697
tỷ VND
1,978
tỷ VND
2,890
tỷ VND
956
tỷ VND
16,102
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 164
tỷ VND
115
tỷ VND
159
tỷ VND
85
tỷ VND
2,694
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 295
tỷ VND
80
tỷ VND
227
tỷ VND
170
tỷ VND
2,128
tỷ VND
Tổng Nợ 1,242
tỷ VND
52
tỷ VND
726
tỷ VND
156
tỷ VND
1,456
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,537
tỷ VND
131
tỷ VND
953
tỷ VND
325
tỷ VND
3,584
tỷ VND
Tiền mặt 26
tỷ VND
2
tỷ VND
0
tỷ VND
2
tỷ VND
595
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 6-3% / -6-4% / -18-4% / -729% / 49
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 81%39%76%48%41%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 1%6%5%9%17%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 21.90%-8.20%-2.30%29.10%30.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 11.10%-56.40%-54.80%-162.20%66%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 8.90%11.50%12.80%12.30%44.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357