Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần VICOSTONE - VCS


VCS (HNX):   69.50   -3.40  (-4.7%)
Tham Chiếu 72.90
Mở Cửa 72
TN/CN 69 / 72
Khối Lượng 41,700
KLTB 13 tuần 259,495
KLTB 10 ngày 250,387
CN 52 tuần 105.7
TN 52 tuần 56.2
EPS 8.5 ngàn
PE 8.6 lần
Vốn thị trường 11,664 Tỷ
KL đang lưu hành 160 triệu
Giá sổ sách 19.4 ngàn
ROE 44%
Beta 0.99
EPS 4 quý trước 6,670
MUA BÁN
69.20 1,200 69.30 100 69.40 700 69.50 300 70.00 9,700 70.50 1,400
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VCS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 5,309.90 4,005.10 75% 1,564.60 1,198.10 77%
2018 5,290 4,522.40 85% 1,355 1,318.50 97%
2017 4,310.70 4,352.50 101% 1,000.80 1,125 112%
2016 3,270.70 3,212 98% 596 813.80 137%
2015 2,674.30 2,618.30 98% 311 479.20 154%
2014 1,106.50 2,098.50 190% 72 261.50 363%
2013 985.50 1,310.80 133% 67.10 70.70 105%
2012 1,151.70 964.70 84% 150 57.10 38%
2011 1,233 890.40 72% 192 131.40 68%
2010 717.80 810.90 113% 161.30 114.20 71%
2009 475 521.40 110% 93 101 109%
2008 361.10 371.40 103% 77.70 74.60 96%
2007 325 262.60 81% 69.90 41.10 59%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2020
20% (2000 đồng tiền mặt)21/02/2020

2019
20% (2000 đồng tiền mặt)20/08/2019
20% (2000 đồng tiền mặt)03/06/2019

2018
10% (1000 đồng tiền mặt)06/12/2018
10% (1000 đồng tiền mặt)12/07/2018
Tỉ lệ: 1/1 (Chia tách cổ phiếu)04/04/2018
20% (2000 đồng tiền mặt)12/02/2018





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 76.1%)
EPS:
 
97.7%
PE:
 
71.6%
ROA:
 
99.0%
ROE:
 
97.7%
P/B:
 
28.5%
ĐÁY CP:
 
41.3%
Hệ Số Nợ:
 
65.9%
BETA:
 
92.4%
THANH KHOẢN:
 
90.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vật Liệu Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (58 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HT1 14.6 1,920 7.7 13% 100% 0.9 70.9%
DHA 32.4 4,428 7.3 17% 125% -0.1 68.1%
VCS 69.5 8,465 8.6 44% 376% 1.0 76.1%
VHL 30 5,616 5.3 21% 114% 0.3 68%
CLH 12.7 3,656 3.5 23% 79% 0.1 71.2%
PTE 6.1 -3,285 -1.9 68% -126% 0 30.6%
BHT 2.7 0 0 211% 622% 0.1 35.5%
LCC 3.1 0 0 14% 0% 0 33.6%
SCL 3.4 -68 -50 -1% 30% 0.5 41.8%
VTV 7 726 9.6 5% 52% -0.7 51.7%

So sánh

ACEDICNNCPX1VCS
Giá Thị Trường 24.60
0   0%
2.34
-0.06   -2.5%
48.20
0   0%
10.00
0   0%
69.50
-3.40   -4.7%
EPS/PE 1.81k / 13.60.14k / 17.55.40k / 8.90k / 0.08.47k / 8.6
Giá Sổ Sách 0
ngàn
10.67
ngàn
16.70
ngàn
0
ngàn
19.36
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 21357,81321,8240259,495
Khối lượng đang lưu hành 3,050,78126,585,84021,920,00020,000,000160,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 75
tỷ VND
62
tỷ VND
1,057
tỷ VND
200
tỷ VND
11,120
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
2,161,016
(8.13%)
3,355,792
(15.31%)
0
(0%)
1,170,781
(0.73%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 200
tỷ VND
21,844
tỷ VND
4,321
tỷ VND
0
tỷ VND
25,740
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 17
tỷ VND
175
tỷ VND
1,254
tỷ VND
0
tỷ VND
5,116
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 64
tỷ VND
284
tỷ VND
366
tỷ VND
137
tỷ VND
3,098
tỷ VND
Tổng Nợ 79
tỷ VND
1,418
tỷ VND
104
tỷ VND
812
tỷ VND
1,976
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 143
tỷ VND
1,701
tỷ VND
470
tỷ VND
948
tỷ VND
5,074
tỷ VND
Tiền mặt 11
tỷ VND
23
tỷ VND
86
tỷ VND
1
tỷ VND
324
tỷ VND
ROA / ROE 9% / 190% / 025% / 32-1% / -827% / 44
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 55%83%22%86%39%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 8%1%29%0%20%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 7.70%-8.70%12.90%135.80%29.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 14.30%-8.40%22.70%-4,319.80%84%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 17.40%6%20.40%-1.90%45.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357