Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Chứng khoán Rồng Việt (VDSC) - VDS


VDS (HOSE):   11.05   -0.80  (-6.8%)
Tham Chiếu 11.85
Mở Cửa 11.85
TN/CN 11.05 / 11.90
Khối Lượng 124,430
KLTB 13 tuần 186,394
KLTB 10 ngày 178,335
CN 52 tuần 14.8
TN 52 tuần 9.3
EPS 1,224
PE 9
Vốn thị trường 1,006
KL đang lưu hành 91 triệu
Giá sổ sách 14.9 ngàn
ROE 11%
Beta 0.50
EPS 4 quý trước 704
MUA BÁN
11.05 2,880 11.25 940 11.30 3,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VDS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 307,500 354,116 115% 80,000 111,357 139%
2016 232,000 229,148 99% 80,000 61,350 77%
2015 175,000 126,458 72% 46,000 12,386 27%
2014 98,000 228,608 233% 12,000 105,232 877%
2013 97,770 96,411 99% 25,010 7,922 32%
2012 147,740 101,682 69% 38,300 -27,637 -72%
2011 237,160 161,572 68% 40,000 -126,342 -316%
2010 0 198,624 0% 87,500 20,939 24%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
Tỉ lệ: 10/3 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)16/11/2017
6% (600 đồng tiền mặt)26/04/2017

2010
Tỉ lệ: 50/3 (Chia tách cổ phiếu)19/07/2010





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt xuống S11
RSI(7) < 301
RSI(14) < 301
CCI(7) < -1001
CCI(14) < -1001
SKD(14) < 201
William(14) < -801
Tổng điểm    7


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(200)-22 (lần)
Giá bám dải Bollinger Dưới-2
Pivot Tuần Vượt lên R1-1
Fibonacci(3T) Vượt xuống F61.8-1
Fibonacci(6T) Vượt xuống F61.8-1
Bearish Engulfing Pattern (Ngày)-1
Tổng điểm    -8


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 66.8%)
EPS:
 
63.0%
PE:
 
72.7%
ROA:
 
69.6%
ROE:
 
58.2%
P/B:
 
70.4%
ĐÁY CP:
 
32.3%
Hệ Số Nợ:
 
68.1%
BETA:
 
81.0%
THANH KHOẢN:
 
85.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Chứng Khoán

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VND 25.5 2,340 10.9 21% 157% 1.5 64.6%
HCM 69 4,278 16.1 20% 320% 1.3 63.4%
VDS 11.1 1,224 9 11% 74% 0.5 66.8%
PSI 4.2 297 14.1 3% 41% -0.7 50.6%
VIX 6.9 1,064 6.5 8% 55% 0.6 70.8%
BSI 14 1,626 8.6 14% 113% 1.2 67%
TVS 13.9 2,919 4.8 23% 104% 0.5 69.8%
SHS 18.3 3,809 4.8 25% 124% 2.2 72.3%
WSS 3.5 268 13.1 2% 32% 0.1 62.5%
MBS 16.6 196 84.7 2% 158% 1.8 44.9%

So sánh

FTSHBSMBSTVBVDS
Giá Thị Trường 15.10
-0.60   -3.8%
2.60
0   0%
16.60
-1   -5.7%
24.80
-0.90   -3.5%
11.05
-0.80   -6.8%
EPS/PE 0.00k / 7550.00.09k / 30.60.20k / 84.71.12k / 22.21.22k / 9.0
Giá Sổ Sách 0
ngàn
11.37
ngàn
10.52
ngàn
16.30
ngàn
14.89
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 91,9417,416650,18290,029186,394
Khối lượng đang lưu hành 99,376,95232,999,980122,124,28015,020,00091,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 1,501
tỷ VND
86
tỷ VND
2,027
tỷ VND
372
tỷ VND
1,006
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
5,552
(0.02%)
29,631
(0.02%)
0
(0%)
526,100
(0.58%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
229
tỷ VND
1,847
tỷ VND
67
tỷ VND
1,498
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
30
tỷ VND
56
tỷ VND
27
tỷ VND
211
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 0
tỷ VND
375
tỷ VND
1,285
tỷ VND
156
tỷ VND
1,042
tỷ VND
Tổng Nợ 31
tỷ VND
26
tỷ VND
2,987
tỷ VND
28
tỷ VND
800
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 0
tỷ VND
401
tỷ VND
4,271
tỷ VND
185
tỷ VND
1,843
tỷ VND
Tiền mặt 1,274
tỷ VND
194
tỷ VND
262
tỷ VND
82
tỷ VND
239
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 01% / 11% / 29% / 116% / 11
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 0%6%70%15%43%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%13%3%40%14%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 0%-21%291.40%36.30%44.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 0%113.10%611.30%729.40%1,364.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%-14.60%23.60%1.90%9.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357