Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Chứng khoán Rồng Việt (VDSC) - VDS


VDS (HOSE):   9.30   0.30  (3.3%)
Tham Chiếu 9
Mở Cửa 9.10
TN/CN 9.10 / 9.30
Khối Lượng 4,670
KLTB 13 tuần 182,220
KLTB 10 ngày 20,371
CN 52 tuần 13.5
TN 52 tuần 8
EPS 1.4 ngàn
PE 6.8 lần
Vốn thị trường 846 Tỷ
KL đang lưu hành 100.10 triệu
Giá sổ sách 12.0 ngàn
ROE 13%
Beta 0.88
EPS 4 quý trước 689
MUA BÁN
8.81 40 8.91 90 9.00 1,550 9.30 2,550 9.31 60 9.35 1,080
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VDS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 469,000 127,979 27% 144,000 49,572 34%
2017 307,500 354,116 115% 80,000 111,357 139%
2016 232,000 229,148 99% 80,000 61,350 77%
2015 175,000 126,458 72% 46,000 12,386 27%
2014 98,000 228,608 233% 12,000 105,232 877%
2013 97,770 96,411 99% 25,010 7,922 32%
2012 147,740 101,682 69% 38,300 -27,637 -72%
2011 237,160 161,572 68% 40,000 -126,342 -316%
2010 0 198,624 0% 87,500 20,939 24%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
Tỉ lệ: 100/10 (Chia tách cổ phiếu)18/06/2018

2017
Tỉ lệ: 10/3 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)16/11/2017
6% (600 đồng tiền mặt)26/04/2017

2010
Tỉ lệ: 50/3 (Chia tách cổ phiếu)19/07/2010





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)119 (lần)
Giá vượt lên SMA(20)112 (lần)
Giá vượt lên EMA(10)115 (lần)
Giá vượt lên EMA(20)1
Đường Giá cắt lên Kijun Sen1
Tổng điểm    5


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt xuống R1-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 70.9%)
EPS:
 
65.3%
PE:
 
80.4%
ROA:
 
70.8%
ROE:
 
65.4%
P/B:
 
67.1%
ĐÁY CP:
 
53.2%
Hệ Số Nợ:
 
57.3%
BETA:
 
92.3%
THANH KHOẢN:
 
86.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Chứng Khoán

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
ORS 2.4 -28 -85.7 -4% 84% 0.5 38%
FSC 11.2 115 97.4 1% 97% 0 36%
HAC 3.1 0 0 0% 0% 0 38.1%
AGR 3.5 107 32.6 1% 42% 1.0 60.1%
VND 19.2 1,961 9.8 16% 161% 1.7 64.2%
SBS 1.8 -1 -1,800 0% 111% 1.7 43.7%
SHS 14.7 3,809 3.9 25% 100% 1.9 76.2%
FTS 13.2 2 6,600 0% 0% 0.8 44.3%
HCM 62.3 4,278 14.6 20% 289% 1.4 64.9%
VCI 83.4 7,214 11.6 24% 279% 0.9 67.8%

So sánh

KLBPSITVSVDSVIG
Giá Thị Trường 11.20
0   0%
3.50
-0.10   -2.8%
13.35
0.75   6.0%
9.30
0.30   3.3%
1.80
0   0%
EPS/PE 0.16k / 70.90.30k / 11.82.92k / 4.61.37k / 6.80.03k / 72.0
Giá Sổ Sách 11.52
ngàn
10.16
ngàn
13.37
ngàn
12.00
ngàn
6.32
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 18,1891,28348,204182,220152,041
Khối lượng đang lưu hành 300,000,00059,841,30055,229,291100,100,00034,133,300
Tổng Vốn Thị Trường 3,360
tỷ VND
209
tỷ VND
737
tỷ VND
931
tỷ VND
61
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
8,958,540
(14.97%)
2,430,981
(4.4%)
526,100
(0.53%)
4,375,700
(12.82%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,227
tỷ VND
1,075
tỷ VND
952
tỷ VND
1,626
tỷ VND
248
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 140
tỷ VND
3
tỷ VND
391
tỷ VND
260
tỷ VND
-119
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 0
tỷ VND
608
tỷ VND
738
tỷ VND
1,092
tỷ VND
216
tỷ VND
Tổng Nợ 3,000
tỷ VND
39
tỷ VND
868
tỷ VND
1,023
tỷ VND
21
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 2,966
tỷ VND
647
tỷ VND
1,606
tỷ VND
2,115
tỷ VND
236
tỷ VND
Tiền mặt 0
tỷ VND
51
tỷ VND
11
tỷ VND
40
tỷ VND
3
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 03% / 310% / 236% / 130% / 1
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 101%6%54%48%9%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 11%0%41%16%-48%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -27.40%-4.80%30.30%44.60%-7.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -37.50%403.70%43.40%1,364.50%-134.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -1.30%-4.20%2.50%9.10%1.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357