Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CTCP Chứng khoán Rồng Việt - VDS


VDS (HOSE):   13.75   -0.40  (-2.8%)
Tham Chiếu 14.15
Mở Cửa 14.15
TN/CN 13.75 / 14.25
Khối Lượng 732,600
KLTB 13 tuần 245,409
KLTB 10 ngày 1,524,220
CN 52 tuần 14.4
TN 52 tuần 5.5
EPS 0.5 ngàn
PE 27.3 lần
Vốn thị trường 1,376 Tỷ
Khối Lượng Niêm yết 100.10 triệu
Giá sổ sách 10.9 ngàn
ROE 5%
Beta 0.41
EPS 4 quý trước 271
MUA BÁN
13.65 2,300 13.70 38,200 13.75 14,700 13.85 27,000 13.90 30,100 13.95 40,800
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VDS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2020 313,000 251 0% 36,000 50.10 0%
2019 439,000 331.90 0% 96,000 34.60 0%
2018 469,000 419.30 0% 144,000 68.70 0%
2017 307,500 354.10 0% 80,000 111.40 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2021
3% (300 đồng tiền mặt)18/01/2021

2019
3% (300 đồng tiền mặt)23/12/2019
2% (200 đồng tiền mặt)16/05/2019
5% (500 đồng tiền mặt)16/01/2019

2018
Tỉ lệ: 100/10 (Chia tách cổ phiếu)18/06/2018




Gía trung bình: 13.96

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 54.7%)
EPS:
 
59.8%
PE:
 
58.2%
ROA:
 
56.4%
ROE:
 
52.8%
P/B:
 
57.4%
ĐÁY CP:
 
18.1%
Hệ Số Nợ:
 
29.7%
BETA:
 
78.6%
THANH KHOẢN:
 
80.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Chứng Khoán

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HCM 30.8 1,705 18.1 12% 211% 1.4 63.2%
AGR 12.4 484 25.5 5% 128% 1.3 58.7%
CTS 16 691 23.2 6% 127% 1.1 56.3%
KLB 17.6 -14 -1,257.1 0% 146% 0 35.2%
HBS 6.9 99 69.7 1% 59% 1.0 53.2%
APS 8.1 442 18.3 5% 87% 0.9 59.6%
BVS 22.3 1,689 13.2 6% 86% 1.0 64.4%
VIG 6 -91 -65.9 -2% 107% 1.2 41.4%
BSI 15.1 819 18.4 7% 126% 0.6 61.2%
SSI 33.8 1,826 18.5 12% 214% 1.3 62%

So sánh

IVSSSITVBVDSVIX
Giá Thị Trường 0.00
0   -2.1%
0.00
0   -2.3%
0.00
0   -2.6%
0.00
0   -2.8%
0.00
0   -1.8%
EPS/PE 0k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.00
Giá Sổ Sách 9.86
ngàn
15.80
ngàn
11.48
ngàn
10.94
ngàn
12.66
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 43,0538,142,154740,508245,4092,370,327
Khối lượng đang lưu hành 69,350,000600,936,40367,755,848100,099,906127,718,975
Tổng Vốn Thị Trường 0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 6,552,400
(9.45%)
279,943,128
(46.58%)
0
(0%)
526,100
(0.53%)
11,191,224
(8.76%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 380
tỷ VND
25,697
tỷ VND
302
tỷ VND
2,566
tỷ VND
2,451
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -12
tỷ VND
10,290
tỷ VND
134
tỷ VND
365
tỷ VND
870
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 684
tỷ VND
9,496
tỷ VND
598
tỷ VND
1,096
tỷ VND
1,616
tỷ VND
Tổng Nợ 5
tỷ VND
17,436
tỷ VND
373
tỷ VND
1,168
tỷ VND
315
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 688
tỷ VND
26,933
tỷ VND
972
tỷ VND
2,264
tỷ VND
1,932
tỷ VND
Tiền mặt 70
tỷ VND
212
tỷ VND
8
tỷ VND
217
tỷ VND
190
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 00% / 00% / 00% / 00% / 0
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 1%65%38%52%16%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -3%40%44%14%36%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -5.90%19.40%51.70%17.70%30.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -1,786.20%6.40%595.90%18.80%28.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 10.50%15.90%9.30%7.20%11.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan VDS



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357