Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Chứng khoán Rồng Việt (VDSC) - VDS


VDS (HOSE):   10.80   -0.20  (-1.8%)
Tham Chiếu 11
Mở Cửa 10.30
TN/CN 10.30 / 11
Khối Lượng 49,620
KLTB 13 tuần 46,492
KLTB 10 ngày 58,298
CN 52 tuần 13.3
TN 52 tuần 6.6
EPS 896
PE 12.1
Vốn thị trường 756
KL đang lưu hành 70 triệu
Giá sổ sách 11.2 ngàn
ROE 8%
Beta 0.15
EPS 4 quý trước 400
MUA BÁN
10.40 1,560 10.50 100 10.70 3,000 11.20 16,080 11.40 40 11.50 30
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VDS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 307,500 60,384 20% 80,000 24,202 30%
2016 232,000 229,148 99% 80,000 61,350 77%
2015 175,000 126,458 72% 46,000 12,386 27%
2014 98,000 228,608 233% 12,000 105,232 877%
2013 97,770 96,411 99% 25,010 7,922 32%
2012 147,740 101,682 69% 38,300 -27,637 -72%
2011 237,160 161,572 68% 40,000 -126,342 -316%
2010 0 198,624 0% 87,500 20,939 24%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
6% (600 đồng tiền mặt)26/04/2017

2010
Tỉ lệ: 50/3 (Chia tách cổ phiếu)19/07/2010





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
CCI(7) < -1001
CCI(14) < -1001
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
Tổng điểm    4


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống EMA(50)-26 (lần)
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt lên R1-1
ADX(7) DI+ Vượt xuống DI--233 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt xuống DI--224 (lần)
MFI(7) Vượt xuống 80-219 (lần)
MFI(14) Vượt xuống 80-27 (lần)
Tổng điểm    -11


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 53.7%)
EPS:
 
55.7%
PE:
 
61.7%
ROA:
 
51.7%
ROE:
 
47.4%
P/B:
 
60.7%
ĐÁY CP:
 
26.2%
Hệ Số Nợ:
 
49.3%
BETA:
 
58.1%
THANH KHOẢN:
 
72.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Chứng Khoán

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
KLB 10.3 239 43.1 2% 90% 0 43.7%
CTS 12.3 1,048 11.7 9% 101% 1.3 64.7%
TVB 11.1 2,065 5.4 20% 106% 0 70%
APG 5.3 -8 -662.5 0% 53% 0.3 45.6%
TVS 10.4 1,887 5.5 14% 79% 0.4 66%
HCM 41.6 2,635 15.8 13% 210% 1.8 65.4%
SHS 14.3 1,196 12 10% 123% 2.2 57.9%
SBS 2.5 -2 -1,250 0% 155% 1.7 40.7%
HBS 2.8 75 37.3 1% 25% 1.0 55.7%
VCI 57.5 0 0 0% 0% -10.8 31.5%

So sánh

BSIORSSHSVDSWSS
Giá Thị Trường 14.60
0.30   2.1%
2.90
0   0%
14.30
0.10   0.7%
10.80
-0.20   -1.8%
4.30
0.10   2.4%
EPS/PE 1.27k / 11.5-0.99k / -2.91.20k / 12.00.90k / 12.1-0.05k / -84.3
Giá Sổ Sách 11.16
ngàn
2.89
ngàn
11.59
ngàn
11.24
ngàn
10.67
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 18,0154,5011,506,74346,49274,505
Khối lượng đang lưu hành 92,988,84224,000,000100,000,00070,000,00050,300,000
Tổng Vốn Thị Trường 1,358
tỷ VND
70
tỷ VND
1,430
tỷ VND
756
tỷ VND
216
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 7,339,489
(7.89%)
4,201
(0.02%)
11,225,966
(11.23%)
526,100
(0.75%)
1,695,100
(3.37%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,515
tỷ VND
294
tỷ VND
2,699
tỷ VND
1,204
tỷ VND
360
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 104
tỷ VND
-161
tỷ VND
351
tỷ VND
60
tỷ VND
42
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,007
tỷ VND
69
tỷ VND
1,159
tỷ VND
787
tỷ VND
537
tỷ VND
Tổng Nợ 617
tỷ VND
385
tỷ VND
2,415
tỷ VND
1,021
tỷ VND
10
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,623
tỷ VND
454
tỷ VND
3,574
tỷ VND
1,808
tỷ VND
547
tỷ VND
Tiền mặt 123
tỷ VND
395
tỷ VND
36
tỷ VND
34
tỷ VND
69
tỷ VND
ROA / ROE 7% / 12-5% / -343% / 103% / 80% / 0
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 38%85%68%56%2%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%-55%13%5%12%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 36.10%-15.10%47.10%26.30%19.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 61.50%-6,447.30%150.10%1,323.70%131.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 5.60%-1.50%-4.40%7.50%-3.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357