Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Chứng khoán Rồng Việt (VDSC) - VDS


VDS (HOSE):   12   0  (0%)
Tham Chiếu 12
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 19,376
KLTB 10 ngày 99,194
CN 52 tuần 13.2
TN 52 tuần 6.7
EPS 946
PE 12.7
Vốn thị trường 1,092
KL đang lưu hành 91 triệu
Giá sổ sách 11.5 ngàn
ROE 11%
Beta -0.25
EPS 4 quý trước 791
MUA BÁN
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VDS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 307,500 249,842 81% 80,000 80,852 101%
2016 232,000 229,148 99% 80,000 61,350 77%
2015 175,000 126,458 72% 46,000 12,386 27%
2014 98,000 228,608 233% 12,000 105,232 877%
2013 97,770 96,411 99% 25,010 7,922 32%
2012 147,740 101,682 69% 38,300 -27,637 -72%
2011 237,160 161,572 68% 40,000 -126,342 -316%
2010 0 198,624 0% 87,500 20,939 24%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
Tỉ lệ: 10/3 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)16/11/2017
6% (600 đồng tiền mặt)26/04/2017

2010
Tỉ lệ: 50/3 (Chia tách cổ phiếu)19/07/2010





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt lên S11
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tháng Vượt lên R1-1
Pivot Tháng Vượt lên R2-1
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt lên R3-2
RSI(14) Vượt xuống 70-27 (lần)
CCI(7) Vượt xuống 100-215 (lần)
CCI(14) Vượt xuống 100-212 (lần)
SKD(7) Vượt xuống 80-213 (lần)
SKD(14) > 80-1
William(7) Vượt xuống -20-211 (lần)
William(14) > -20-1
Tổng điểm    -16


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 50.4%)
EPS:
 
57.4%
PE:
 
62.9%
ROA:
 
65.9%
ROE:
 
60.5%
P/B:
 
57.7%
ĐÁY CP:
 
18.2%
Hệ Số Nợ:
 
57.1%
BETA:
 
6.8%
THANH KHOẢN:
 
67.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Chứng Khoán

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TVB 20.7 1,115 18.6 11% 127% 0 60.1%
VND 27.7 2,886 9.6 19% 181% 1.6 66.3%
APS 3.2 319 10 3% 33% 1.2 65.3%
FSC 11.2 637 17.6 5% 95% 0 48.2%
SBS 3.8 -7 -542.9 0% 237% 1.7 39.8%
BSI 16 1,931 8.3 17% 133% 1.3 69%
FTS 15 2 7,500 0% 0% 0.8 44.9%
WSS 4 -122 -32.8 -1% 37% 0.4 53.2%
MBS 16.2 159 101.9 2% 155% 1.4 43.9%
SSI 32.5 1,852 17.5 10% 179% 1.7 62.8%

So sánh

AGRAPGFSCHBSVDS
Giá Thị Trường 5.80
0   0%
5.44
0   0%
11.20
0   0%
2.90
0.10   3.6%
12.00
0   0%
EPS/PE 0.38k / 15.30.35k / 15.60.64k / 17.60.07k / 39.70.95k / 12.7
Giá Sổ Sách 8.34
ngàn
10.43
ngàn
11.83
ngàn
11.35
ngàn
11.45
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 509,425319,85634,92219,376
Khối lượng đang lưu hành 211,200,00013,528,90030,000,00032,999,98091,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 1,225
tỷ VND
74
tỷ VND
336
tỷ VND
96
tỷ VND
1,092
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 324,284
(0.15%)
22,100
(0.16%)
0
(0%)
5,552
(0.02%)
526,100
(0.58%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 6,010
tỷ VND
130
tỷ VND
75
tỷ VND
226
tỷ VND
1,393
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -96
tỷ VND
15
tỷ VND
24
tỷ VND
30
tỷ VND
180
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,762
tỷ VND
141
tỷ VND
355
tỷ VND
375
tỷ VND
802
tỷ VND
Tổng Nợ 31
tỷ VND
2
tỷ VND
27
tỷ VND
1
tỷ VND
910
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,794
tỷ VND
143
tỷ VND
382
tỷ VND
376
tỷ VND
1,712
tỷ VND
Tiền mặt 213
tỷ VND
32
tỷ VND
129
tỷ VND
111
tỷ VND
93
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 53% / 35% / 51% / 15% / 11
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 2%2%7%0%53%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -2%11%31%13%13%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -35.80%57.20%0%-21%26.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -201.40%226.40%0%113.10%1,323.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -8.90%0%0%-14.60%7.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357