Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư và xây dựng VNECO 9 - VE9


VE9 (HNX):   4.10   0.10  (2.5%)
Tham Chiếu 4
Mở Cửa 4.10
TN/CN 4 / 4.10
Khối Lượng 13,300
KLTB 13 tuần 120,976
KLTB 10 ngày 12,171
CN 52 tuần 9
TN 52 tuần 3.6
EPS 5.8 ngàn
PE 0.7 lần
Vốn thị trường 51 Tỷ
KL đang lưu hành 12.52 triệu
Giá sổ sách 10.2 ngàn
ROE 56%
Beta 0.03
EPS 4 quý trước 268
MUA BÁN
3.80 14,400 3.90 15,100 4.00 2,000 4.10 4,500 4.20 600 4.30 2,100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VE9:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 100,620 14,289 14% 6,890 -3,376 -49%
2017 0 74,537 0% 84,860 75,673 89%
2016 88,928 95,806 108% 10,091 836 8%
2015 193,342 57,472 30% 28,930 1,645 6%
2014 121,347 136,075 112% 11,191 -42 -0%
2013 121,610 131,506 108% 11,330 7,538 67%
2012 122,480 95,584 78% 8,390 4,599 55%
2011 197,700 33,254 17% 63,390 1,145 2%
2010 66,080 76,571 116% 6,620 13,619 206%
2009 0 59,302 0% 0 0 0%
2008 93,928 19,926 21% 0 0 0%
2007 84,535 53,296 63% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
60% (6000 đồng tiền mặt)29/08/2017

2016
Tỉ lệ: 100/8 (Chia tách cổ phiếu)04/07/2016

2015
Tỉ lệ: 1/2 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)17/08/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên dải Bollinger Dưới15 (lần)
RSI(7) Vượt lên 30226 (lần)
CCI(7) Vượt lên -100232 (lần)
CCI(14) Vượt lên -100229 (lần)
ADX(7) DI+ Hướng lên DI-163 (lần)
ADX(14) DI+ Hướng lên DI-153 (lần)
SKD(14) %K vượt lên %D275 (lần)
Tổng điểm    11


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt xuống R1-1
Pivot Tuần Vượt xuống R2-1
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 82.6%)
EPS:
 
94.2%
PE:
 
99.6%
ROA:
 
99.5%
ROE:
 
97.6%
P/B:
 
87.5%
ĐÁY CP:
 
42.3%
Hệ Số Nợ:
 
77.1%
BETA:
 
57.2%
THANH KHOẢN:
 
88.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (40 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
ICN 59.3 188 315.4 25% 366% 0 37.8%
HC3 26.4 11,329 2.3 32% 72% 0 74.6%
HBC 36.7 6,274 5.8 31% 184% 0.4 73.1%
TV1 13.7 -183 -74.6 -1% 110% -0.2 27.8%
HAN 11.8 934 12.6 7% 102% 0 38.5%
C47 10.5 1,340 7.8 8% 58% 0.9 60.6%
DXG 28.1 3,783 7.4 35% 178% 1.2 72.4%
CTX 27 10,030 2.7 34% 91% -0.1 61.1%
CEG 9.8 0 0 17% 0% 0 35.7%
C92 11 121 90.9 1% 91% -0.4 22.9%

So sánh

CEGKDMRCDVC1VE9
Giá Thị Trường 9.80
0   0%
2.60
0.10   4%
19.00
0.20   1.1%
14.00
0   0%
4.10
0.10   2.5%
EPS/PE 0k / 0.00.05k / 48.10k / 0.00.99k / 14.15.76k / 0.7
Giá Sổ Sách 0
ngàn
10.55
ngàn
0
ngàn
18.69
ngàn
10.20
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 41555,6674011,238120,976
Khối lượng đang lưu hành 3,800,0007,100,0005,300,06212,000,00012,523,613
Tổng Vốn Thị Trường 37
tỷ VND
18
tỷ VND
101
tỷ VND
168
tỷ VND
51
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
41,600
(0.59%)
0
(0%)
211,300
(1.76%)
152,061
(1.21%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
188
tỷ VND
0
tỷ VND
4,713
tỷ VND
887
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
8
tỷ VND
0
tỷ VND
251
tỷ VND
113
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 124
tỷ VND
75
tỷ VND
67
tỷ VND
224
tỷ VND
128
tỷ VND
Tổng Nợ 335
tỷ VND
10
tỷ VND
834
tỷ VND
538
tỷ VND
52
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 459
tỷ VND
85
tỷ VND
901
tỷ VND
762
tỷ VND
179
tỷ VND
Tiền mặt 12
tỷ VND
7
tỷ VND
18
tỷ VND
8
tỷ VND
14
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 170% / 12% / 42% / 540% / 56
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 73%11%93%71%29%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%4%0%5%13%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 38.40%15.80%161.30%7%5.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 57.90%64.60%289.50%-9.50%1,772%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%-15%40.80%15%23.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357