Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư và xây dựng VNECO 9 - VE9


VE9 (HNX):   5.50   -0.10  (-1.8%)
Tham Chiếu 5.60
Mở Cửa 5.50
TN/CN 5.20 / 5.60
Khối Lượng 530,880
KLTB 13 tuần 225,080
KLTB 10 ngày 200,595
CN 52 tuần 7.9
TN 52 tuần 3.0
EPS 6,409
PE 0.9
Vốn thị trường 69
KL đang lưu hành 12.52 triệu
Giá sổ sách 16.6 ngàn
ROE 39%
Beta 1.06
EPS 4 quý trước -863
MUA BÁN
5.20 78,000 5.30 27,400 5.40 2,300 5.50 5,900 5.60 32,200 5.70 23,900
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VE9:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 121,117 19,112 16% 8,876 77,162 869%
2016 88,928 95,806 108% 10,091 836 8%
2015 193,342 57,472 30% 28,930 1,645 6%
2014 121,347 136,075 112% 11,191 3,290 29%
2013 121,610 131,506 108% 11,330 7,538 67%
2012 122,480 95,584 78% 8,390 4,599 55%
2011 197,700 33,254 17% 63,390 1,145 2%
2010 66,080 76,571 116% 6,620 13,619 206%
2009 0 59,302 0% 0 0 0%
2008 93,928 19,926 21% 0 0 0%
2007 84,535 53,296 63% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
60% (6000 đồng tiền mặt)29/08/2017

2016
Tỉ lệ: 100/8 (Chia tách cổ phiếu)04/07/2016

2015
Tỉ lệ: 1/2 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)17/08/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 84.7%)
EPS:
 
96.3%
PE:
 
99.6%
ROA:
 
98.8%
ROE:
 
96.0%
P/B:
 
93.3%
ĐÁY CP:
 
16.8%
Hệ Số Nợ:
 
85.3%
BETA:
 
87.3%
THANH KHOẢN:
 
88.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (41 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CC1 16 980 16.3 7% 91% 0 41.9%
C92 6.9 853 8.1 7% 57% -1.6 43.5%
VC1 19.5 1,888 10.3 6% 64% -0.3 44.8%
TKC 27.3 2,420 11.3 17% 187% 0.1 51.6%
LIC 6 -1,130 -5.3 -80% 99% 0 23.1%
VC7 19.5 2,342 8.3 19% 161% -0.4 57%
VC2 13.8 1,768 7.8 10% 75% 0.1 59.5%
VC9 11 1,129 9.7 7% 71% 0.0 50.4%
DXG 21.4 2,068 10.3 20% 156% 1.5 68.2%
TV1 18.5 1,049 17.6 8% 148% -1.0 40.6%

So sánh

THGVC1VC3VCPVE9
Giá Thị Trường 58.10
-0.90   -1.5%
19.50
0.80   4.3%
19.80
0.30   1.5%
22.00
0.40   1.9%
5.50
-0.10   -1.8%
EPS/PE 8.47k / 6.91.89k / 10.33.08k / 6.40.56k / 39.06.41k / 0.9
Giá Sổ Sách 23.55
ngàn
30.57
ngàn
11.32
ngàn
0
ngàn
16.59
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 26,3161,001830,59213,916225,080
Khối lượng đang lưu hành 11,999,9077,400,00028,379,66745,599,99512,523,613
Tổng Vốn Thị Trường 697
tỷ VND
144
tỷ VND
562
tỷ VND
1,003
tỷ VND
69
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 42,750
(0.36%)
211,300
(2.86%)
2,836
(0.01%)
0
(0%)
152,061
(1.21%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 4,250
tỷ VND
4,252
tỷ VND
4,606
tỷ VND
172
tỷ VND
817
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 309
tỷ VND
239
tỷ VND
352
tỷ VND
26
tỷ VND
118
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 283
tỷ VND
226
tỷ VND
321
tỷ VND
619
tỷ VND
208
tỷ VND
Tổng Nợ 473
tỷ VND
674
tỷ VND
551
tỷ VND
813
tỷ VND
76
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 756
tỷ VND
900
tỷ VND
872
tỷ VND
1,431
tỷ VND
284
tỷ VND
Tiền mặt 105
tỷ VND
32
tỷ VND
329
tỷ VND
19
tỷ VND
67
tỷ VND
ROA / ROE 13% / 362% / 610% / 272% / 428% / 39
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 63%75%63%57%27%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 7%6%8%15%14%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 14.70%0.50%4.50%-4.40%47.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 55%-22.70%44.30%5.20%45.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 32.80%11.90%35%-3.10%23%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357