Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư và xây dựng VNECO 9 - VE9


VE9 (HNX):   1.40   0.10  (7.7%)
Tham Chiếu 1.30
Mở Cửa 1.20
TN/CN 1.20 / 1.40
Khối Lượng 900
KLTB 13 tuần 53,387
KLTB 10 ngày 36,598
CN 52 tuần 1.5
TN 52 tuần 1.1
EPS -2.6 ngàn
PE -0.5 lần
Vốn thị trường 16 Tỷ
KL đang lưu hành 12.52 triệu
Giá sổ sách 5.1 ngàn
ROE -51%
Beta 0.01
EPS 4 quý trước -2,357
MUA BÁN
1.20 242,700 1.40 98,100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VE9:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2020 35,000 2.80 0% 0 0 0%
2019 70,620 27.30 0% 2,870 -61.90 -2%
2018 100.60 64.20 64% 6.90 0.10 1%
2017 0 74.50 0% 84.90 75.70 89%
2016 88.90 95.80 108% 10.10 0.80 8%
2015 193.30 57.50 30% 28.90 1.60 6%
2014 121.30 136.10 112% 11.20 0 0%
2013 121.60 131.50 108% 11.30 7.50 66%
2012 122.50 95.60 78% 8.40 4.60 55%
2011 197.70 33.30 17% 63.40 1.10 2%
2010 66.10 76.60 116% 6.60 13.60 206%
2009 0 59.30 0% 0 0 0%
2008 93.90 19.90 21% 0 0 0%
2007 84.50 53.30 63% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
60% (6000 đồng tiền mặt)29/08/2017

2016
Tỉ lệ: 100/8 (Chia tách cổ phiếu)04/07/2016

2015
Tỉ lệ: 1/2 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)17/08/2015




Gía trung bình: 1.36

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 47.5%)
EPS:
 
2.4%
PE:
 
42.0%
ROA:
 
0.9%
ROE:
 
1.2%
P/B:
 
94.2%
ĐÁY CP:
 
66.6%
Hệ Số Nợ:
 
80.2%
BETA:
 
63.3%
THANH KHOẢN:
 
76.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Đầu tư xây dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (43 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
ICI 4.6 0 0 1% 28% 0 42.1%
LGC 55.9 2,424 23.5 15% 267% 0.1 57%
HU3 7.9 1,011 7.8 7% 53% 0.3 63.3%
VSI 17.9 1,821 10 12% 123% -0.3 58.8%
TVG 1.7 0 0 -5% 0% 0 27.5%
CI5 3.6 0 0 2% 0% 0 29.6%
TTZ 4.5 -870 -5.1 -9% 47% 0.4 42%
RGC 8.2 -138 -59.4 -2% 96% 0 31.4%
ASM 8.6 2,724 3 12% 32% 1.2 73.1%
QCC 10 1,144 8.7 5% 67% 1.9 62.4%

So sánh

ASMBHTLAIVE9VES
Giá Thị Trường 8.6000
8.60   5.0%
6.8000
6.80   0%
13.5000
13.50   0%
1.4000
1.40   7.7%
0.8000
0.80   0%
EPS/PE 2.72k / 3.00k / 0.016.58k / 0.8-2.61k / -0.50k / 0.0
Giá Sổ Sách 25.53
ngàn
0
ngàn
16.19
ngàn
5.13
ngàn
1.40
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,876,6226486853,387307
Khối lượng đang lưu hành 258,867,8494,600,0008,550,00012,523,6139,007,500
Tổng Vốn Thị Trường 2,226
tỷ VND
31
tỷ VND
115
tỷ VND
18
tỷ VND
7
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 10,644,345
(4.11%)
0
(0%)
0
(0%)
152,061
(1.21%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 40,943
tỷ VND
384
tỷ VND
803
tỷ VND
967
tỷ VND
62
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 3,122
tỷ VND
-19
tỷ VND
227
tỷ VND
50
tỷ VND
-19
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 6,608
tỷ VND
2
tỷ VND
122
tỷ VND
64
tỷ VND
14
tỷ VND
Tổng Nợ 9,701
tỷ VND
163
tỷ VND
270
tỷ VND
14
tỷ VND
9
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 16,309
tỷ VND
165
tỷ VND
392
tỷ VND
78
tỷ VND
23
tỷ VND
Tiền mặt 579
tỷ VND
0
tỷ VND
40
tỷ VND
3
tỷ VND
0
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 12-7% / 804% / 13-42% / -510% / 0
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 59%99%69%18%38%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 8%-5%28%5%-30%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 91%-59.30%5.90%-16.90%459.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 135.60%39.60%51.20%-14,153.30%72.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 6.30%-1.90%6.40%14.80%-18.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan VE9


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357