Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng điện Mê Ca Vneco - VES


VES (UPCOM):   1   0  (0%)
Tham Chiếu 1
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 11,803
KLTB 10 ngày 4,813
CN 52 tuần 1.4
TN 52 tuần 0.7
EPS 0
PE 0
Vốn thị trường 9
KL đang lưu hành 9.01 triệu
Giá sổ sách 1.7 ngàn
ROE -302%
Beta 4.80
EPS 4 quý trước -802
MUA BÁN
0.90 13,000 1.10 6,100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VES:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 101,657 141,412 139% 803 -46,740 -5,821%
2015 10,840 7,420 68% 760 -7,223 -950%
2013 15,290 17,447 114% 1,110 -4,835 -436%
2012 37,623 7,121 19% 3,010 -16,214 -539%
2011 66,398 22,680 34% 3,503 -6,893 -197%
2010 161,779 23,113 14% 15,333 -4,688 -31%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    7


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 42.6%)
EPS:
 
29.3%
PE:
 
28.1%
ROA:
 
0.1%
ROE:
 
0.4%
P/B:
 
80.4%
ĐÁY CP:
 
35.9%
Hệ Số Nợ:
 
41.7%
BETA:
 
99.9%
THANH KHOẢN:
 
67.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngành Thép

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TNB 6.4 -884 -7.1 -6% 45% 0 35.4%
TLH 12.5 4,164 3 28% 74% 0.7 76.4%
TIS 11.2 456 24.6 7% 170% 0 40.1%
SMC 24 11,649 2 32% 63% 1.8 76.7%
DNY 7.3 957 7.6 7% 54% 0.8 51.6%
DNS 12 2,493 4.8 23% 110% 0 59.3%
DTL 36 3,718 9.7 21% 204% 1.5 62.3%
TVN 7.5 801 9.2 8% 65% 0 51%
VCA 12.2 2,076 6.3 14% 87% 0 62.7%
NKG 35.6 5,695 6.2 30% 184% 0.9 67.4%

So sánh

DNYHLANKGPOMVES
Giá Thị Trường 7.30
0   0%
0.40
0   0%
35.60
0.15   0.4%
16.10
-0.30   -1.8%
1.00
0   0%
EPS/PE 0.96k / 7.6-8.87k / 0.05.70k / 6.22.44k / 6.70k / 0.0
Giá Sổ Sách 13.60
ngàn
-33.65
ngàn
19.24
ngàn
15.77
ngàn
1.72
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 7,51929,934452,80917,20411,803
Khối lượng đang lưu hành 26,999,51734,457,79399,051,542186,317,1619,007,500
Tổng Vốn Thị Trường 197
tỷ VND
14
tỷ VND
3,526
tỷ VND
3,000
tỷ VND
9
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 47,258
(0.18%)
0
(0%)
2,267,378
(2.29%)
12,184,920
(6.54%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 12,815
tỷ VND
22,044
tỷ VND
40,024
tỷ VND
87,004
tỷ VND
62
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 302
tỷ VND
-1,366
tỷ VND
1,204
tỷ VND
1,938
tỷ VND
-19
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 367
tỷ VND
-1,159
tỷ VND
1,906
tỷ VND
2,939
tỷ VND
15
tỷ VND
Tổng Nợ 1,825
tỷ VND
1,578
tỷ VND
5,778
tỷ VND
4,192
tỷ VND
12
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 2,193
tỷ VND
419
tỷ VND
7,684
tỷ VND
7,131
tỷ VND
28
tỷ VND
Tiền mặt 11
tỷ VND
1
tỷ VND
75
tỷ VND
122
tỷ VND
4
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 7-73% / 267% / 306% / 16-168% / -302
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 83%377%75%59%45%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%-6%3%2%-30%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 20.80%-45.30%30.30%-4.50%363.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 14.10%-143.10%-146.70%-852.30%135.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -8.20%-12.80%19.30%-6.90%-21.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357