Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Khử trùng Việt Nam - VFG


VFG (HOSE):   38.50   0.40  (1.1%)
Tham Chiếu 38.10
Mở Cửa 39.50
TN/CN 38 / 39.50
Khối Lượng 7,970
KLTB 13 tuần 15,003
KLTB 10 ngày 12,978
CN 52 tuần 61.9
TN 52 tuần 38.1
EPS 4,891
PE 7.8
Vốn thị trường 906
KL đang lưu hành 23.76 triệu
Giá sổ sách 33.2 ngàn
ROE 15%
Beta -0.13
EPS 4 quý trước 5,970
MUA BÁN
37.70 30 37.80 320 37.90 220 38.50 680 39.00 1,000 39.20 1,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VFG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 2,500,000 1,646,499 66% 150,000 86,570 58%
2016 2,336,000 2,427,567 104% 146,500 146,353 100%
2015 2,015,000 2,106,532 105% 120,000 139,177 116%
2014 2,170,000 1,894,522 87% 108,500 101,478 94%
2013 1,760,000 1,630,873 93% 95,000 66,757 70%
2012 1,611,000 1,630,667 101% 90,000 91,217 101%
2011 1,391,690 328,443 24% 134,470 32,532 24%
2010 1,043,000 1,070,535 103% 104,000 126,898 122%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)03/08/2017
Tỉ lệ: 10/3 (Chia tách cổ phiếu)15/06/2017
15% (1500 đồng tiền mặt)03/05/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)09/08/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)04/05/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)12/01/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)21/09/2015
Tỉ lệ: 3/1 (Chia tách cổ phiếu)29/06/2015
15% (1500 đồng tiền mặt)07/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên dải Bollinger Dưới13 (lần)
Fibonacci(3T) Vượt lên F0.01
Fibonacci(6T) Vượt lên F0.01
RSI(7) Vượt lên 30210 (lần)
RSI(14) Vượt lên 3026 (lần)
CCI(7) < -1001
CCI(14) < -1001
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
William(7) < -801
William(14) < -801
Tổng điểm    13


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 65.3%)
EPS:
 
92.7%
PE:
 
78.3%
ROA:
 
74.6%
ROE:
 
71.9%
P/B:
 
49.6%
ĐÁY CP:
 
85.1%
Hệ Số Nợ:
 
57.8%
BETA:
 
9.3%
THANH KHOẢN:
 
68.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất

Xem tất cả công ty cùng ngành (42 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CSV 39.7 4,871 7.8 28% 215% -0.4 64.4%
TRA 116 5,351 21.6 21% 425% 0.1 66.8%
DPP 12.9 0 0 12% 0% 0 28.1%
DHD 28 1,088 24.8 20% 79% 0 52.7%
VFG 38.5 4,891 7.8 15% 115% -0.1 65.3%
DGC 32.9 4,133 8 17% 107% 0.7 75.6%
CPC 36.5 3,185 12.1 16% 192% 0.4 60.1%
DP2 13.9 74 187.8 1% 138% 0 30.9%
BCP 6.7 340 19.7 5% 0% 0 34.8%
TW3 15.9 0 0 10% 0% 0 29.3%

So sánh

AMPDCLPMCTRAVFG
Giá Thị Trường 21.00
6   40%
23.70
0.15   0.6%
70.30
0.40   0.6%
116.00
0.50   0.4%
38.50
0.40   1.1%
EPS/PE 1.06k / 14.11.63k / 14.57.89k / 8.85.35k / 21.64.89k / 7.8
Giá Sổ Sách 12.77
ngàn
13.65
ngàn
27.32
ngàn
27.17
ngàn
33.20
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 18125,3921,56820,99915,003
Khối lượng đang lưu hành 13,000,00056,832,8249,332,57341,450,98323,759,979
Tổng Vốn Thị Trường 273
tỷ VND
1,347
tỷ VND
656
tỷ VND
4,808
tỷ VND
915
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
2,654,500
(4.67%)
2,029,130
(21.74%)
16,317,843
(39.37%)
3,607,230
(15.18%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 760
tỷ VND
6,671
tỷ VND
2,831
tỷ VND
13,369
tỷ VND
14,993
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 14
tỷ VND
514
tỷ VND
447
tỷ VND
1,209
tỷ VND
983
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 166
tỷ VND
769
tỷ VND
255
tỷ VND
1,126
tỷ VND
789
tỷ VND
Tổng Nợ 762
tỷ VND
251
tỷ VND
48
tỷ VND
258
tỷ VND
804
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 928
tỷ VND
1,020
tỷ VND
303
tỷ VND
1,384
tỷ VND
1,593
tỷ VND
Tiền mặt 11
tỷ VND
20
tỷ VND
41
tỷ VND
77
tỷ VND
286
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 89% / 1224% / 2917% / 217% / 15
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 82%25%16%19%50%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%8%16%9%7%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 6.30%2.30%9.60%14%87.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 9.40%8.10%14.10%19.50%68.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%26.20%18.40%30.60%14%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357