Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Khử trùng Việt Nam - VFG


VFG (HOSE):   52   0.10  (0.2%)
Tham Chiếu 51.90
Mở Cửa 51.90
TN/CN 51.90 / 53
Khối Lượng 1,340
KLTB 13 tuần 7,986
KLTB 10 ngày 4,617
CN 52 tuần 69.8
TN 52 tuần 51.9
EPS 5,870
PE 8.9
Vốn thị trường 951
KL đang lưu hành 23.76 triệu
Giá sổ sách 43.3 ngàn
ROE 18%
Beta -0.23
EPS 4 quý trước 7,737
MUA BÁN
51.20 20 51.80 150 51.90 20 52.00 10 52.80 100 52.90 90
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VFG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 2,336,000 2,421,417 104% 146,500 146,298 100%
2015 2,015,000 2,106,532 105% 120,000 139,177 116%
2014 2,170,000 1,894,522 87% 108,500 101,478 94%
2013 1,760,000 1,630,873 93% 95,000 66,757 70%
2012 1,611,000 1,630,667 101% 90,000 91,217 101%
2011 1,391,690 328,443 24% 134,470 32,532 24%
2010 1,043,000 1,070,535 103% 104,000 126,898 122%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
Tỉ lệ: 10/3 (Chia tách cổ phiếu)15/06/2017
15% (1500 đồng tiền mặt)03/05/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)09/08/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)04/05/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)12/01/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)21/09/2015
Tỉ lệ: 3/1 (Chia tách cổ phiếu)29/06/2015
15% (1500 đồng tiền mặt)07/05/2015

2014
10% (1000 đồng tiền mặt)26/11/2014
10% (1000 đồng tiền mặt)27/08/2014
5% (500 đồng tiền mặt)07/03/2014

2013
10% (1000 đồng tiền mặt)02/12/2013
10% (1000 đồng tiền mặt)15/07/2013
5% (500 đồng tiền mặt)16/04/2013
10% (1000 đồng tiền mặt)28/02/2013

2012
10% (1000 đồng tiền mặt)24/08/2012
10% (1000 đồng tiền mặt)08/03/2012





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Fibonacci(3T) Vượt lên F0.01
Fibonacci(6T) Vượt lên F0.01
RSI(7) Vượt lên 30210 (lần)
CCI(7) Vượt lên -100214 (lần)
CCI(14) Vượt lên -100213 (lần)
Tổng điểm    8


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Shooting Star Pattern (Ngày)-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 64.9%)
EPS:
 
95.2%
PE:
 
74.8%
ROA:
 
81.7%
ROE:
 
79.4%
P/B:
 
49.9%
ĐÁY CP:
 
78.3%
Hệ Số Nợ:
 
57.7%
BETA:
 
7.7%
THANH KHOẢN:
 
59.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất

Xem tất cả công ty cùng ngành (37 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DCL 20.5 1,496 13.7 12% 169% 0.7 63.1%
CSV 34 3,903 8.7 22% 197% 1.1 72.8%
AMV 16.3 634 25.7 11% 273% -1.1 48.3%
CEC 13.5 926 14.6 8% 54% 0 46.6%
JVC 3.2 -371 -8.5 -8% 69% 0.4 42.1%
DDN 16.5 1,179 14 17% 80% 0 52.3%
DGL 31.1 2,896 10.7 16% 171% 0.4 68%
MTP 15.1 0 0 9% 0% 0 29.1%
MKV 16 651 24.6 6% 153% -0.7 37.6%
TRA 123.1 4,867 25.3 23% 423% 0.5 63.1%

So sánh

BCPDCIDP3DPPMKVVFG
Giá Thị Trường 7.00
0   0%
60.00
0   0%
39.10
0.10   0.3%
16.00
0   0%
16.00
1.40   9.6%
52.00
0.10   0.2%
EPS/PE 0k / 0.00k / 0.03.56k / 11.00k / 0.00.65k / 24.65.87k / 8.9
Giá Sổ Sách 0
ngàn
0
ngàn
20.85
ngàn
0
ngàn
10.48
ngàn
43.26
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 56508,6351262,5557,986
Khối lượng đang lưu hành 4,040,0002,412,5186,800,0001,985,4475,000,03823,757,794
Tổng Vốn Thị Trường 28
tỷ VND
145
tỷ VND
266
tỷ VND
32
tỷ VND
80
tỷ VND
1,235
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
8,400
(0.12%)
0
(0%)
85,781
(1.72%)
3,607,230
(15.18%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 49
tỷ VND
0
tỷ VND
577
tỷ VND
0
tỷ VND
517
tỷ VND
13,850
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 2
tỷ VND
0
tỷ VND
52
tỷ VND
0
tỷ VND
8
tỷ VND
577
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 43
tỷ VND
149
tỷ VND
142
tỷ VND
30
tỷ VND
52
tỷ VND
791
tỷ VND
Tổng Nợ 119
tỷ VND
150
tỷ VND
75
tỷ VND
44
tỷ VND
75
tỷ VND
751
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 163
tỷ VND
299
tỷ VND
217
tỷ VND
74
tỷ VND
128
tỷ VND
1,542
tỷ VND
Tiền mặt 1
tỷ VND
11
tỷ VND
44
tỷ VND
2
tỷ VND
3
tỷ VND
225
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 52% / 411% / 175% / 123% / 69% / 18
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 73%50%35%60%59%49%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%0%9%0%2%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -6.90%-17.10%19.40%14.60%25.50%87.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 74.80%5.80%34.50%-5.80%-475.90%68.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -4.50%0%-1.80%36.20%6.10%-0.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357