Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Khử trùng Việt Nam - VFG


VFG (HOSE):   36.90   2  (5.7%)
Tham Chiếu 34.90
Mở Cửa 36
TN/CN 36 / 36.90
Khối Lượng 60
KLTB 13 tuần 20,440
KLTB 10 ngày 8,425
CN 52 tuần 61.9
TN 52 tuần 32.6
EPS 5,885
PE 5.9
Vốn thị trường 830
KL đang lưu hành 23.76 triệu
Giá sổ sách 35.1 ngàn
ROE 17%
Beta 0.19
EPS 4 quý trước 5,959
MUA BÁN
34.20 20 34.55 20 34.70 20 36.00 440 36.50 1,300 36.60 2,500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VFG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 2,500,000 2,325,762 93% 150,000 139,820 93%
2016 2,336,000 2,427,567 104% 146,500 146,353 100%
2015 2,015,000 2,106,532 105% 120,000 139,177 116%
2014 2,170,000 1,894,522 87% 108,500 101,478 94%
2013 1,760,000 1,630,873 93% 95,000 66,757 70%
2012 1,611,000 1,630,667 101% 90,000 91,217 101%
2011 1,391,690 328,443 24% 134,470 32,532 24%
2010 1,043,000 1,070,535 103% 104,000 126,898 122%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)03/08/2017
Tỉ lệ: 10/3 (Chia tách cổ phiếu)15/06/2017
15% (1500 đồng tiền mặt)03/05/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)09/08/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)04/05/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)12/01/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)21/09/2015
Tỉ lệ: 3/1 (Chia tách cổ phiếu)29/06/2015
15% (1500 đồng tiền mặt)07/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(20)18 (lần)
Giá vượt lên SMA(50)15 (lần)
Giá vượt lên EMA(20)1
Giá vượt lên EMA(30)19 (lần)
PSAR đảo chiều tăng224 (lần)
Đường Giá cắt lên Kijun Sen1
ADX(7) DI+ Vượt lên DI-243 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt lên ADX1
Tổng điểm    10


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-153 (lần)
Pivot Tuần Vượt xuống R1-1
SKD(7) > 80-1
William(7) > -20-1
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 74.0%)
EPS:
 
94.9%
PE:
 
89.3%
ROA:
 
79.5%
ROE:
 
77.5%
P/B:
 
57.6%
ĐÁY CP:
 
76.1%
Hệ Số Nợ:
 
54.9%
BETA:
 
65.4%
THANH KHOẢN:
 
70.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất

Xem tất cả công ty cùng ngành (42 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
MKV 11.8 33 357.6 0% 110% -0.1 32.6%
DBT 15.4 2,056 7.5 11% 77% 0.1 65%
DCI 13.9 0 0 4% 0% 0 31.4%
DGL 33.8 4,924 6.6 11% 75% 1.1 71.4%
DCL 21.4 1,307 16.4 10% 165% 1.1 65.9%
BCP 6 340 13.8 5% 0% 0 41%
DP2 10.8 53 203.8 0% 107% 0 34.5%
UPH 20 380 52.6 3% 162% 0 44.7%
CSV 40.9 5,448 7.3 31% 219% -0.2 66.7%
DBM 29 2,313 11.8 12% 154% 0 49.6%

So sánh

AMPDDNMTPTRAVFG
Giá Thị Trường 16.20
0   0%
15.00
0   0%
16.00
0   0%
115.90
-0.10   -0.1%
36.90
2   5.7%
EPS/PE 1.06k / 15.20.79k / 18.90.12k / 129.05.81k / 20.05.89k / 5.9
Giá Sổ Sách 12.77
ngàn
20.52
ngàn
0
ngàn
26.99
ngàn
35.08
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 8791,1995116,15820,440
Khối lượng đang lưu hành 13,000,0008,793,8963,001,50341,450,98323,759,979
Tổng Vốn Thị Trường 211
tỷ VND
132
tỷ VND
48
tỷ VND
4,804
tỷ VND
877
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
16,317,843
(39.37%)
3,607,230
(15.18%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 760
tỷ VND
2,504
tỷ VND
267
tỷ VND
13,932
tỷ VND
15,672
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 14
tỷ VND
16
tỷ VND
2
tỷ VND
1,284
tỷ VND
1,036
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 166
tỷ VND
100
tỷ VND
68
tỷ VND
1,119
tỷ VND
834
tỷ VND
Tổng Nợ 762
tỷ VND
816
tỷ VND
425
tỷ VND
398
tỷ VND
983
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 928
tỷ VND
915
tỷ VND
492
tỷ VND
1,517
tỷ VND
1,816
tỷ VND
Tiền mặt 11
tỷ VND
125
tỷ VND
9
tỷ VND
161
tỷ VND
331
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 82% / 171% / 917% / 238% / 17
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 82%89%86%26%54%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%1%1%9%7%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 6.30%-1.20%9.40%6.50%7.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 9.40%11.40%-0.70%16.20%12.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%17.30%6.10%30.40%9.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357