Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Khử trùng Việt Nam - VFG


VFG (HOSE):   48.40   0.40  (0.8%)
Tham Chiếu 48
Mở Cửa 47
TN/CN 47 / 49
Khối Lượng 350
KLTB 13 tuần 35,469
KLTB 10 ngày 1,704
CN 52 tuần 60.0
TN 52 tuần 31.1
EPS 6.1 ngàn
PE 8 lần
Vốn thị trường 1,150 Tỷ
KL đang lưu hành 23.76 triệu
Giá sổ sách 36.3 ngàn
ROE 17%
Beta 0.36
EPS 4 quý trước 5,872
MUA BÁN
47.50 5,000 47.60 30 48.00 10 48.40 1,170 48.50 3,550 48.90 1,190
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VFG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 2,550,000 524,437 21% 150,000 38,176 25%
2017 2,500,000 2,325,762 93% 150,000 140,690 94%
2016 2,336,000 2,427,567 104% 146,500 146,353 100%
2015 2,015,000 2,106,532 105% 120,000 139,177 116%
2014 2,170,000 1,894,522 87% 108,500 101,478 94%
2013 1,760,000 1,630,873 93% 95,000 66,757 70%
2012 1,611,000 1,630,667 101% 90,000 91,217 101%
2011 1,391,690 328,443 24% 134,470 32,532 24%
2010 1,043,000 1,070,535 103% 104,000 126,898 122%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
Tỉ lệ: 10/3 (Chia tách cổ phiếu)25/06/2018
15% (1500 đồng tiền mặt)17/05/2018

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)03/08/2017
Tỉ lệ: 10/3 (Chia tách cổ phiếu)15/06/2017
15% (1500 đồng tiền mặt)03/05/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)09/08/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)04/05/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)12/01/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(50)15 (lần)
Giá vượt lên EMA(30)19 (lần)
Pivot Tuần Vượt lên S32
Pivot Tuần Vượt lên S21
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên S11
Đường Giá cắt lên Kijun Sen1
Tổng điểm    7


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
MFI(14) Vượt xuống 80-21 (lần)
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 66.4%)
EPS:
 
95.3%
PE:
 
74.0%
ROA:
 
78.7%
ROE:
 
76.2%
P/B:
 
44.0%
ĐÁY CP:
 
19.4%
Hệ Số Nợ:
 
55.2%
BETA:
 
76.3%
THANH KHOẢN:
 
78.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất

Xem tất cả công ty cùng ngành (42 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
AMV 15.7 1,441 10.9 11% 121% 0.6 65%
VFG 48.4 6,078 8 17% 133% 0.4 66.4%
MKV 14.1 33 427.3 0% 136% -0.1 30%
DP2 10.6 -34 -311.8 0% 106% 0 24.6%
NDC 26 0 0 23% 0% 0 44.6%
LDP 26.9 1,295 20.8 10% 199% 1.0 53.6%
DBT 12.7 2,020 6.3 10% 63% 0.4 66.2%
IMP 52 2,515 20.7 9% 158% 0.4 66.5%
UPH 25 144 173.6 1% 210% 0 30.3%
DDN 17 794 21.4 12% 59% 0 44%

So sánh

CPCDMCLDPOPCVFG
Giá Thị Trường 38.40
-0.30   -0.8%
93.00
0   0%
26.90
0.20   0.7%
49.00
1.50   3.2%
48.40
0.40   0.8%
EPS/PE 3.26k / 11.86.10k / 15.31.30k / 20.83.53k / 13.96.08k / 8.0
Giá Sổ Sách 20.25
ngàn
28.94
ngàn
13.50
ngàn
23.52
ngàn
36.30
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 4221,8495811,97135,469
Khối lượng đang lưu hành 4,081,45034,727,4657,829,95825,311,69623,759,979
Tổng Vốn Thị Trường 157
tỷ VND
3,230
tỷ VND
211
tỷ VND
1,240
tỷ VND
1,150
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 635,205
(15.56%)
17,016,451
(49%)
127,233
(1.62%)
2,140,516
(8.46%)
3,607,230
(15.18%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,860
tỷ VND
14,862
tỷ VND
3,867
tỷ VND
5,938
tỷ VND
16,196
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 112
tỷ VND
1,363
tỷ VND
164
tỷ VND
664
tỷ VND
1,066
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 83
tỷ VND
1,005
tỷ VND
106
tỷ VND
595
tỷ VND
863
tỷ VND
Tổng Nợ 56
tỷ VND
156
tỷ VND
164
tỷ VND
516
tỷ VND
1,015
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 138
tỷ VND
1,161
tỷ VND
269
tỷ VND
1,111
tỷ VND
1,878
tỷ VND
Tiền mặt 34
tỷ VND
37
tỷ VND
11
tỷ VND
112
tỷ VND
413
tỷ VND
ROA / ROE 10% / 1618% / 214% / 108% / 158% / 17
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 40%13%61%46%54%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 6%9%4%11%7%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 4.90%0.40%4.60%14%7.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -2.60%18.30%-4.90%9.50%12.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 15.70%24.90%17.10%21.30%9.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357