Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Khử trùng Việt Nam - VFG


VFG (HOSE):   54.40   0  (0%)
Tham Chiếu 54.40
Mở Cửa 53
TN/CN 51 / 54.40
Khối Lượng 75,130
KLTB 13 tuần 12,026
KLTB 10 ngày 5,901
CN 52 tuần 62.3
TN 52 tuần 49.4
EPS 5,442
PE 10
Vốn thị trường 995
KL đang lưu hành 23.76 triệu
Giá sổ sách 33.2 ngàn
ROE 16%
Beta 0.51
EPS 4 quý trước 6,086
MUA BÁN
51.20 570 51.50 200 52.00 200 54.40 810 54.50 3,000 55.00 3,360
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VFG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 2,500,000 1,125,691 45% 150,000 62,631 42%
2016 2,336,000 2,427,567 104% 146,500 146,353 100%
2015 2,015,000 2,106,532 105% 120,000 139,177 116%
2014 2,170,000 1,894,522 87% 108,500 101,478 94%
2013 1,760,000 1,630,873 93% 95,000 66,757 70%
2012 1,611,000 1,630,667 101% 90,000 91,217 101%
2011 1,391,690 328,443 24% 134,470 32,532 24%
2010 1,043,000 1,070,535 103% 104,000 126,898 122%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)03/08/2017
Tỉ lệ: 10/3 (Chia tách cổ phiếu)15/06/2017
15% (1500 đồng tiền mặt)03/05/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)09/08/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)04/05/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)12/01/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)21/09/2015
Tỉ lệ: 3/1 (Chia tách cổ phiếu)29/06/2015
15% (1500 đồng tiền mặt)07/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -6


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 69.1%)
EPS:
 
94.1%
PE:
 
69.0%
ROA:
 
78.8%
ROE:
 
74.0%
P/B:
 
39.3%
ĐÁY CP:
 
71.9%
Hệ Số Nợ:
 
56.4%
BETA:
 
73.3%
THANH KHOẢN:
 
65.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất

Xem tất cả công ty cùng ngành (42 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VMD 27.4 2,876 9.5 10% 92% 0.2 54.2%
DGL 34 2,487 13.7 13% 181% 0.1 62.5%
DVN 15.9 233 68.2 4% 143% 0 45.9%
DTG 25 0 0 13% 0% 0 30.4%
DHG 114.2 5,836 19.6 27% 524% 0.6 67.2%
HAI 11.1 550 20.2 5% 95% 1.0 54%
MTP 16 124 129 9% 0% 0 30.3%
AMV 15 695 21.6 0% 10% -1.2 42.6%
DBM 17.9 2,313 7.7 12% 101% 0 58.2%
AMP 15 584 25.7 5% 122% 0 30.1%

So sánh

CGPDGLDMCDTGVFG
Giá Thị Trường 8.10
0.70   9.5%
34.00
0   0%
112.50
-0.50   -0.4%
25.00
0   0%
54.40
0   0%
EPS/PE 0k / 0.02.49k / 13.75.60k / 20.10k / 0.05.44k / 10.0
Giá Sổ Sách 2.71
ngàn
18.82
ngàn
26.02
ngàn
0
ngàn
33.20
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 3,91110,8499,76510712,026
Khối lượng đang lưu hành 10,735,70846,399,88834,727,4653,398,25023,757,794
Tổng Vốn Thị Trường 87
tỷ VND
1,578
tỷ VND
3,907
tỷ VND
85
tỷ VND
1,292
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
354,900
(0.76%)
17,016,451
(49%)
0
(0%)
3,607,230
(15.18%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 67
tỷ VND
6,602
tỷ VND
13,813
tỷ VND
0
tỷ VND
14,472
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
591
tỷ VND
1,210
tỷ VND
0
tỷ VND
959
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 20
tỷ VND
873
tỷ VND
904
tỷ VND
48
tỷ VND
789
tỷ VND
Tổng Nợ 301
tỷ VND
524
tỷ VND
263
tỷ VND
130
tỷ VND
865
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 321
tỷ VND
1,397
tỷ VND
1,166
tỷ VND
178
tỷ VND
1,654
tỷ VND
Tiền mặt 5
tỷ VND
193
tỷ VND
156
tỷ VND
30
tỷ VND
268
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 538% / 1317% / 224% / 138% / 16
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 94%37%23%73%52%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%9%9%0%7%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 34.30%5.80%3.70%11.40%87.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 65.40%-9.70%16.20%16.50%68.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 7%1.90%20.60%0%14%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357