Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Khử trùng Việt Nam - VFG


VFG (HOSE):   75   -1.90  (-2.5%)
Tham Chiếu 76.90
Mở Cửa 76.80
TN/CN 75 / 76.80
Khối Lượng 2,110
KLTB 13 tuần 7,496
KLTB 10 ngày 8,182
CN 52 tuần 92.5
TN 52 tuần 57.3
EPS 7,748
PE 9.7
Vốn thị trường 1,371
KL đang lưu hành 18.28 triệu
Giá sổ sách 41.8 ngàn
ROE 19%
Beta 0.06
EPS 4 quý trước 7,615
MUA BÁN
73.00 1,000 73.80 700 75.00 100 76.80 240 76.90 80 77.00 200
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VFG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 2,336,000 2,421,417 104% 146,500 146,298 100%
2015 2,015,000 2,106,532 105% 120,000 139,177 116%
2014 2,170,000 1,894,522 87% 108,500 101,478 94%
2013 1,760,000 1,630,873 93% 95,000 66,757 70%
2012 1,611,000 1,630,667 101% 90,000 91,217 101%
2011 1,391,690 328,443 24% 134,470 32,532 24%
2010 1,043,000 1,070,535 103% 104,000 126,898 122%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)09/08/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)04/05/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)12/01/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)21/09/2015
Tỉ lệ: 3/1 (Chia tách cổ phiếu)29/06/2015
15% (1500 đồng tiền mặt)07/05/2015

2014
10% (1000 đồng tiền mặt)26/11/2014
10% (1000 đồng tiền mặt)27/08/2014
5% (500 đồng tiền mặt)07/03/2014

2013
10% (1000 đồng tiền mặt)02/12/2013
10% (1000 đồng tiền mặt)15/07/2013
5% (500 đồng tiền mặt)16/04/2013
10% (1000 đồng tiền mặt)28/02/2013

2012
10% (1000 đồng tiền mặt)24/08/2012
10% (1000 đồng tiền mặt)08/03/2012

2011
10% (1000 đồng tiền mặt)16/12/2011
15% (1500 đồng tiền mặt)10/06/2011
Tỉ lệ: 10/3 (Chia tách cổ phiếu)10/06/2011




Tin Tức Liên Quan:

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới153 (lần)
Pivot Tháng Vượt lên S11
CCI(7) < -1001
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(20)-19 (lần)
Giá vượt xuống EMA(10)-110 (lần)
Giá vượt xuống EMA(20)-1
Giá vượt xuống EMA(30)-112 (lần)
Fibonacci(3T) Vượt xuống F38.2-1
Tenkan Sen cắt xuống Kijun Sen-1
MACD(12,26,9) Vượt xuống EMA-229 (lần)
Tổng điểm    -8


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 64.6%)
EPS:
 
96.5%
PE:
 
66.4%
ROA:
 
85.5%
ROE:
 
82.6%
P/B:
 
35.1%
ĐÁY CP:
 
48.0%
Hệ Số Nợ:
 
55.6%
BETA:
 
52.3%
THANH KHOẢN:
 
59.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất

Xem tất cả công ty cùng ngành (37 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
OPC 40 3,086 13 14% 186% 0.3 62.4%
NDP 33.3 3,230 10.3 14% 132% 0 52.7%
UPH 24 242 99.2 2% 198% 0 42.5%
AMP 9.4 0 0 10% 0% 0 33.2%
DGL 37 3,648 10.1 21% 210% 0.3 65.1%
BCP 12 275 43.6 2% 0% 0 22%
TW3 14.6 0 0 9% 0% 0 31.7%
CGP 7.5 602 12.5 710% 12,842% 0 41.2%
LDP 37.5 2,915 12.9 21% 132% 0.3 56%
DPP 15.2 1,752 8.7 12% 0% 0 41.3%
Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357