Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Viglacera - CTCP - VGC


VGC (HNX):   23.50   -0.20  (-0.8%)
Tham Chiếu 23.70
Mở Cửa 23.70
TN/CN 23 / 24.50
Khối Lượng 3,107,200
KLTB 13 tuần 1,286,320
KLTB 10 ngày 1,772,666
CN 52 tuần 28.4
TN 52 tuần 14.3
EPS 1,417
PE 16.6
Vốn thị trường 10,536
KL đang lưu hành 448.35 triệu
Giá sổ sách 15.9 ngàn
ROE 11%
Beta 1.56
EPS 4 quý trước 1,143
MUA BÁN
23.30 1,000 23.40 100,000 23.50 5,200 23.60 2,300 23.70 9,500 23.80 45,900
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VGC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 8,058,000 9,205,509 114% 844,000 913,810 108%
2016 8,200,000 8,145,842 99% 448,000 620,706 139%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
9.5% (950 đồng tiền mặt)30/08/2017

2016
4% (400 đồng tiền mặt)09/08/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
ADX(7) DI+ Vượt lên DI-2
ADX(14) DI+ Hướng lên DI-1
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống EMA(10)-1
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên R1-1
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 60.5%)
EPS:
 
66.5%
PE:
 
52.5%
ROA:
 
63.0%
ROE:
 
58.3%
P/B:
 
41.8%
ĐÁY CP:
 
19.8%
Hệ Số Nợ:
 
49.9%
BETA:
 
98.1%
THANH KHOẢN:
 
94.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vật Liệu Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (59 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VHL 47.3 6,228 7.6 26% 200% 0.7 68%
PPG 0.8 -3,429 -0.2 -209% 21% 0.2 29.1%
PTE 4.6 -1,124 -4.1 128% -520% 0 30.2%
TBX 9 468 19.2 3% 59% 0.1 45.2%
ACC 19.7 2,385 8.3 12% 0% 0.1 61%
MCC 14.5 1,460 9.9 10% 104% 0.2 59.2%
PX1 10 0 0 29% 0% 0 32.7%
DCT 0.8 -5,732 -0.1 93% -13% 0.7 39%
NAV 5.4 338 16 3% 52% 0.2 52.6%
VCS 110 7,011 15.7 47% 367% 0.5 68.3%

So sánh

CQTDICTMXVCXVGC
Giá Thị Trường 2.90
0   0%
5.29
-0.39   -6.9%
7.40
0.60   8.8%
1.90
0   0%
23.50
-0.20   -0.8%
EPS/PE -1.12k / -2.60.59k / 9.01.72k / 4.30.47k / 4.11.42k / 16.6
Giá Sổ Sách 4.47
ngàn
11.17
ngàn
16.78
ngàn
5.28
ngàn
15.91
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 21943,9472185,4921,286,320
Khối lượng đang lưu hành 25,000,00026,585,8406,000,00026,530,000448,350,000
Tổng Vốn Thị Trường 73
tỷ VND
141
tỷ VND
44
tỷ VND
50
tỷ VND
10,536
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
2,161,016
(8.13%)
479,100
(7.99%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 484
tỷ VND
18,949
tỷ VND
11,064
tỷ VND
2,936
tỷ VND
25,294
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -28
tỷ VND
171
tỷ VND
84
tỷ VND
113
tỷ VND
1,452
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 112
tỷ VND
297
tỷ VND
101
tỷ VND
140
tỷ VND
6,794
tỷ VND
Tổng Nợ 934
tỷ VND
1,385
tỷ VND
77
tỷ VND
753
tỷ VND
9,082
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,046
tỷ VND
1,682
tỷ VND
177
tỷ VND
893
tỷ VND
15,876
tỷ VND
Tiền mặt 8
tỷ VND
14
tỷ VND
82
tỷ VND
1
tỷ VND
2,398
tỷ VND
ROA / ROE -3% / -251% / 36% / 102% / 125% / 11
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 89%82%43%84%57%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -6%1%1%4%6%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -2.90%23.30%6.60%5%10.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 293.50%22%4.20%1,267.20%187.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -6.20%10.20%15.80%-6.90%26.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357