Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Viglacera - CTCP - VGC


VGC (HNX):   26.70   1.70  (6.8%)
Tham Chiếu 25
Mở Cửa 25.20
TN/CN 25.20 / 26.70
Khối Lượng 1,295,100
KLTB 13 tuần 868,760
KLTB 10 ngày 1,348,381
CN 52 tuần 28.4
TN 52 tuần 12.7
EPS 2,156
PE 12.4
Vốn thị trường 8,197
KL đang lưu hành 307 triệu
Giá sổ sách 20.9 ngàn
ROE 13%
Beta 1.79
EPS 4 quý trước 1,475
MUA BÁN
26.40 15,600 26.50 1,000 26.60 300 26.70 26,400 26.80 4,000 26.90 9,700
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VGC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 8,058,000 6,868,893 85% 844,000 774,256 92%
2016 8,200,000 8,145,842 99% 448,000 620,706 139%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
9.5% (950 đồng tiền mặt)30/08/2017

2016
4% (400 đồng tiền mặt)09/08/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(20)1
Giá vượt lên SMA(50)1
Giá vượt lên EMA(10)1
Giá vượt lên EMA(20)1
Giá vượt lên EMA(30)1
Giá vượt lên EMA(50)2
Giá vượt lên EMA(60)1
Fibonacci(3T) Vượt lên F38.21
Morning Star Pattern (Ngày)1
Đường Giá vượt lên Mây Kumo1
CCI(7) Vượt lên -1002
CCI(14) Vượt lên -1002
ADX(7) DI+ Hướng lên DI-1
ADX(14) DI+ Vượt lên ADX1
SKD(7) Vượt lên 202
SKD(14) Vượt lên 202
William(7) Vượt lên -802
William(14) Vượt lên -802
Tổng điểm    25


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 64.5%)
EPS:
 
78.2%
PE:
 
63.8%
ROA:
 
66.2%
ROE:
 
67.9%
P/B:
 
48.7%
ĐÁY CP:
 
10.3%
Hệ Số Nợ:
 
52.5%
BETA:
 
98.6%
THANH KHOẢN:
 
93.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vật Liệu Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (59 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DIC 6.2 675 9.2 6% 56% -0.1 49.1%
HOM 4.4 241 18.3 2% 33% 0.1 51.9%
DC4 9.5 363 26.2 6% 63% -0.6 41.7%
VCS 230.2 13,163 17.5 49% 866% 0.3 66.5%
QNC 3.4 -1,978 -1.7 -29% 49% -0.3 29.6%
KCE 21 1,910 11 25% 105% 0 61%
DHA 33.2 4,441 7.5 18% 138% 0.4 77.2%
BHT 3.6 -2,862 -1.3 -114% 143% 0.9 23.6%
PTE 5.8 -1,036 -5.6 121% -676% 0 29.1%
LCC 3.1 0 0 21% 0% 0 23.5%

So sánh

HLYKCEMVCTBXVGC
Giá Thị Trường 15.50
0   0%
21.00
0   0%
10.50
0   0%
9.00
0   0%
26.70
1.70   6.8%
EPS/PE 0.87k / 17.71.91k / 11.00.62k / 17.00.44k / 20.32.16k / 12.4
Giá Sổ Sách 23.42
ngàn
20.06
ngàn
10.96
ngàn
14.97
ngàn
20.86
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 32247269,48210868,760
Khối lượng đang lưu hành 999,9051,500,000100,000,0001,510,280307,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 15
tỷ VND
32
tỷ VND
1,050
tỷ VND
14
tỷ VND
8,197
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 51,398
(5.14%)
0
(0%)
0
(0%)
520
(0.03%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 662
tỷ VND
48
tỷ VND
327
tỷ VND
773
tỷ VND
23,019
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 30
tỷ VND
3
tỷ VND
62
tỷ VND
27
tỷ VND
1,353
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 23
tỷ VND
30
tỷ VND
1,096
tỷ VND
23
tỷ VND
6,405
tỷ VND
Tổng Nợ 34
tỷ VND
13
tỷ VND
380
tỷ VND
38
tỷ VND
9,217
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 57
tỷ VND
43
tỷ VND
1,475
tỷ VND
60
tỷ VND
15,622
tỷ VND
Tiền mặt 1
tỷ VND
14
tỷ VND
27
tỷ VND
0
tỷ VND
2,579
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 418% / 254% / 61% / 35% / 13
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 59%30%26%62%59%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%7%19%3%6%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -6%21.60%27.50%-3.20%9.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 914.80%76.60%26.90%90.40%230.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 27.70%61.20%0%12.20%15%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357