Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Viglacera - CTCP - VGC


VGC (HOSE):   27.80   -0.20  (-0.7%)
Tham Chiếu 28
Mở Cửa 28.30
TN/CN 27.30 / 28.30
Khối Lượng 207,200
KLTB 13 tuần 444,847
KLTB 10 ngày 423,604
CN 52 tuần 28
TN 52 tuần 12.7
EPS 1.4 ngàn
PE 19.7 lần
Vốn thị trường 12,464 Tỷ
KL đang lưu hành 448.35 triệu
Giá sổ sách 15.5 ngàn
ROE 10%
Beta 0.94
EPS 4 quý trước 1,675
MUA BÁN
27.50 7,110 27.60 4,490 27.70 3,600 27.80 16,380 27.85 610 27.95 2,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VGC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2020 10,230,000 7,168.10 0% 1,000,000 692.50 0%
2019 9,300,000 10,161.60 0% 950,000 970.10 0%
2018 9,100,000 8,816.90 0% 950,000 846.80 0%
2017 8,085,000 9,205.50 0% 844,000 913.80 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2020
11% (1100 đồng tiền mặt)07/07/2020

2019
10% (1000 đồng tiền mặt)17/07/2019

2018
9.5% (950 đồng tiền mặt)09/08/2018




Gía trung bình: 27.68

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 60.5%)
EPS:
 
74.9%
PE:
 
60.7%
ROA:
 
62.1%
ROE:
 
67.9%
P/B:
 
44.9%
ĐÁY CP:
 
14.1%
Hệ Số Nợ:
 
40.9%
BETA:
 
92.3%
THANH KHOẢN:
 
86.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vật Liệu Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (58 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HVX 3.3 101 32.7 1% 31% 0.4 55.8%
CTI 14.9 1,618 9.2 8% 69% 0.4 66.5%
SCL 7.2 856 8.4 7% 60% -0.2 53.4%
DC4 10.5 1,183 8.9 11% 93% 0.2 71.1%
CLH 20.2 3,768 5.4 25% 134% -0.0 60.5%
BHC 2.9 0 0 0% -16% 0.8 33.6%
VTA 5.6 779 7.2 8% 55% 1.8 64.7%
PTE 2.6 -3,633 -0.7 26% -19% 0 34.1%
SDN 32.6 4,412 7.4 17% 128% -0.3 58.5%
QNC 5.1 3,133 1.6 61% 99% 1.8 70.2%

So sánh

ACCCLHDCTVCSVGC
Giá Thị Trường 14.2500
14.25   0%
20.2000
20.20   0%
0.6000
0.60   0%
78.6000
78.60   0.1%
27.8000
27.80   -0.7%
EPS/PE 1.71k / 8.33.77k / 5.40.40k / 1.58.46k / 9.31.41k / 19.7
Giá Sổ Sách 0
ngàn
15.10
ngàn
-5.56
ngàn
23.15
ngàn
15.53
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 17,1592,7923,454281,624444,847
Khối lượng đang lưu hành 30,000,00012,000,00027,223,647160,000,000448,350,000
Tổng Vốn Thị Trường 428
tỷ VND
242
tỷ VND
16
tỷ VND
12,576
tỷ VND
12,464
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 1,673,330
(5.58%)
0
(0%)
0
(0%)
1,170,781
(0.73%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,935
tỷ VND
3,969
tỷ VND
4,354
tỷ VND
31,319
tỷ VND
51,613
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 473
tỷ VND
187
tỷ VND
-336
tỷ VND
6,468
tỷ VND
3,464
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 281
tỷ VND
181
tỷ VND
-151
tỷ VND
3,703
tỷ VND
6,963
tỷ VND
Tổng Nợ 375
tỷ VND
137
tỷ VND
884
tỷ VND
2,262
tỷ VND
14,407
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 656
tỷ VND
319
tỷ VND
733
tỷ VND
5,965
tỷ VND
21,370
tỷ VND
Tiền mặt 58
tỷ VND
18
tỷ VND
1
tỷ VND
573
tỷ VND
2,043
tỷ VND
ROA / ROE 9% / 2014% / 251% / -723% / 373% / 10
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 57%43%121%38%67%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 12%5%-8%21%7%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 9.50%3.90%5.30%22%4.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 7.50%11.40%-62.30%49.90%17.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 7.80%6.20%-10.80%43%16.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan VGC



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357