Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Viglacera - CTCP - VGC


VGC (HNX):   22.70   1.10  (5.1%)
Tham Chiếu 21.60
Mở Cửa 21.50
TN/CN 21.10 / 22.90
Khối Lượng 672,840
KLTB 13 tuần 323,244
KLTB 10 ngày 761,301
CN 52 tuần 21.8
TN 52 tuần 12.7
EPS 2,065
PE 11
Vốn thị trường 6,969
KL đang lưu hành 307 triệu
Giá sổ sách 21.6 ngàn
ROE 12%
Beta 1.21
EPS 4 quý trước 1,243
MUA BÁN
22.30 1,200 22.40 1,300 22.60 1,500 22.70 13,400 22.80 26,000 22.90 6,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VGC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 8,085,000 4,289,921 53% 844,000 510,557 60%
2016 8,200,000 8,145,842 99% 448,000 620,706 139%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
9.5% (950 đồng tiền mặt)30/08/2017

2016
4% (400 đồng tiền mặt)09/08/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -5


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 64.0%)
EPS:
 
76.2%
PE:
 
64.8%
ROA:
 
65.0%
ROE:
 
62.2%
P/B:
 
56.3%
ĐÁY CP:
 
18.9%
Hệ Số Nợ:
 
57.2%
BETA:
 
89.6%
THANH KHOẢN:
 
85.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vật Liệu Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (59 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DAC 6.6 0 0 17% 0% -0.1 32.2%
BHT 4.8 -2,697 -1.8 -96% 171% 1.3 21.3%
ACE 25 1,806 13.8 30% 0% 0 57.4%
VCX 2.2 2,033 1.1 44% 48% 0 63.5%
DCT 1.5 -1,342 -1.1 47% -52% 0.7 32.6%
VTA 7.1 1,918 3.7 29% 106% 1.8 70%
BCC 8.6 1,033 8.3 6% 53% -0.5 53.5%
VIT 22 3,165 7 25% 134% 0.4 67.5%
SCJ 2.1 -1,552 -1.4 -12% 17% 1.8 41.3%
VTS 14.5 625 23.2 3% 62% 0.2 50.6%

So sánh

HVXKCESDNTXMVGC
Giá Thị Trường 4.58
-0.02   -0.4%
18.50
0   0%
33.70
0   0%
10.30
0   0%
22.70
1.10   5.1%
EPS/PE 0.31k / 14.91.91k / 9.75.03k / 6.71.57k / 6.62.07k / 11.0
Giá Sổ Sách 10.38
ngàn
20.06
ngàn
21.25
ngàn
16.86
ngàn
21.62
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 3,2645525492,355323,244
Khối lượng đang lưu hành 43,440,0001,500,0001,518,2187,000,000307,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 199
tỷ VND
28
tỷ VND
51
tỷ VND
72
tỷ VND
6,969
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 457,190
(1.05%)
0
(0%)
362,931
(23.91%)
1,132,475
(16.18%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 6,403
tỷ VND
48
tỷ VND
1,115
tỷ VND
4,924
tỷ VND
20,440
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 69
tỷ VND
3
tỷ VND
65
tỷ VND
58
tỷ VND
1,168
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 451
tỷ VND
30
tỷ VND
32
tỷ VND
118
tỷ VND
6,638
tỷ VND
Tổng Nợ 604
tỷ VND
13
tỷ VND
36
tỷ VND
79
tỷ VND
8,900
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,055
tỷ VND
43
tỷ VND
68
tỷ VND
197
tỷ VND
15,538
tỷ VND
Tiền mặt 27
tỷ VND
14
tỷ VND
2
tỷ VND
31
tỷ VND
2,982
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 318% / 2511% / 246% / 95% / 12
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 57%30%52%40%57%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 1%7%6%1%6%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 7.80%21.60%13.20%4.60%9.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -23.30%76.60%11.10%30%230.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 2.20%61.20%17.20%14.70%15%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357