Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Cổ phần may Việt Tiến - VGG


VGG (UPCOM):   53.70   -0.20  (-0.4%)
Tham Chiếu 53.90
Mở Cửa 53.80
TN/CN 52.20 / 53.80
Khối Lượng 3,420
KLTB 13 tuần 9,713
KLTB 10 ngày 3,737
CN 52 tuần 64.4
TN 52 tuần 52.5
EPS 9,150
PE 5.9
Vốn thị trường 2,255
KL đang lưu hành 42 triệu
Giá sổ sách 34.8 ngàn
ROE 28%
Beta 0
EPS 4 quý trước 7,713
MUA BÁN
52.30 1,000 52.40 100 52.50 100 53.70 500 53.80 1,300 55.00 500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VGG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 7,786,000 3,761,546 48% 350,000 223,335 64%
2016 6,700,000 7,530,686 112% 305,000 481,543 158%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
30% (3000 đồng tiền mặt)23/03/2017

2016
30% (3000 đồng tiền mặt)24/03/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    17


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 70.7%)
EPS:
 
98.4%
PE:
 
90.2%
ROA:
 
81.9%
ROE:
 
91.5%
P/B:
 
40.6%
ĐÁY CP:
 
84.5%
Hệ Số Nợ:
 
39.2%
BETA:
 
50.4%
THANH KHOẢN:
 
59.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Sản Xuất - Kinh doanh

Xem tất cả công ty cùng ngành (51 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DQC 37.5 4,756 7.9 14% 108% 0.3 75.4%
VGG 53.7 9,150 5.9 28% 154% 0 70.7%
VTI 2.1 0 0 26% -4% 0 31.5%
NET 28.5 3,225 8.8 23% 205% 0.8 71.6%
LIX 44.8 4,378 10.2 31% 317% 0.5 73.9%
VBH 9.3 -194 -47.9 -4% 186% -0.1 34%
MHL 6.1 1,865 3.3 15% 50% -0.4 54.9%
SFN 35.8 3,740 9.6 21% 199% 0.3 68.3%
TTF 7.9 -3,844 -2.1 -408% 832% 0.9 28.6%
GVT 9 1,675 5.4 14% 75% 0 55.9%

So sánh

HDAPACSHITTFVGG
Giá Thị Trường 8.90
0.10   1.1%
51.50
-2   -3.7%
7.71
0   0%
7.90
0.15   1.9%
53.70
-0.20   -0.4%
EPS/PE 1.15k / 7.83.19k / 16.11.77k / 4.4-3.84k / -2.19.15k / 5.9
Giá Sổ Sách 11.75
ngàn
14.59
ngàn
13.97
ngàn
0.95
ngàn
34.78
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 23,522114,345759,754271,3049,713
Khối lượng đang lưu hành 11,500,00046,475,60960,473,443140,093,61942,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 102
tỷ VND
2,393
tỷ VND
466
tỷ VND
1,107
tỷ VND
2,255
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 875,805
(7.62%)
10,518,830
(22.63%)
5,150,153
(8.52%)
5,659,550
(4.04%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 892
tỷ VND
19,914
tỷ VND
16,867
tỷ VND
18,021
tỷ VND
15,729
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 67
tỷ VND
1,017
tỷ VND
396
tỷ VND
-1,088
tỷ VND
791
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 135
tỷ VND
678
tỷ VND
845
tỷ VND
133
tỷ VND
1,461
tỷ VND
Tổng Nợ 88
tỷ VND
1,341
tỷ VND
1,891
tỷ VND
3,565
tỷ VND
2,962
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 223
tỷ VND
2,019
tỷ VND
2,736
tỷ VND
3,698
tỷ VND
4,423
tỷ VND
Tiền mặt 26
tỷ VND
63
tỷ VND
45
tỷ VND
51
tỷ VND
369
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 107% / 224% / 13-15% / -4089% / 28
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 40%66%69%96%67%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 7%5%2%-6%5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 14.30%5.30%5.50%-9.40%17.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 34.60%22.40%176.40%504.80%18.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 8.50%31.20%5.60%19.30%3.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357