Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Ống thép Việt Đức VG PIPE - VGS


VGS (HNX):   9.80   0.30  (3.2%)
Tham Chiếu 9.50
Mở Cửa 9.50
TN/CN 9.30 / 9.90
Khối Lượng 626,840
KLTB 13 tuần 210,410
KLTB 10 ngày 169,108
CN 52 tuần 11.9
TN 52 tuần 8.1
EPS 1,538
PE 6.4
Vốn thị trường 368
KL đang lưu hành 37.20 triệu
Giá sổ sách 16.4 ngàn
ROE 9%
Beta 0.30
EPS 4 quý trước 2,121
MUA BÁN
9.50 59,800 9.60 16,100 9.70 2,100 9.80 25,900 9.90 72,100 10.00 28,400
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VGS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 4,600,000 2,977,278 65% 64,000 25,223 39%
2016 3,000,000 4,579,291 153% 38,400 81,524 212%
2015 2,200,000 3,444,878 157% 20,000 45,908 230%
2014 1,900,000 2,723,703 143% 16,500 21,376 130%
2013 2,000,000 2,192,397 110% 13,500 12,597 93%
2012 1,900,000 2,821,791 149% 14,000 12,956 93%
2011 2,000,000 2,632,852 132% 39,500 684 2%
2010 1,500,000 2,185,404 146% 60,000 27,471 46%
2009 1,050,000 1,122,633 107% 17,400 48,315 278%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
15% (1500 đồng tiền mặt)22/06/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)17/06/2016

2015
2.5% (250 đồng tiền mặt)16/07/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    13


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -6


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 65.7%)
EPS:
 
68.3%
PE:
 
88.0%
ROA:
 
58.7%
ROE:
 
50.7%
P/B:
 
79.4%
ĐÁY CP:
 
57.3%
Hệ Số Nợ:
 
37.0%
BETA:
 
65.7%
THANH KHOẢN:
 
86.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngành Thép

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HSG 27.2 4,500 6 32% 191% 0.2 69%
VES 1 0 0 -302% 58% 4.8 42.6%
TVN 7.4 801 9.2 8% 65% 0 51.1%
DNS 12 2,493 4.8 23% 110% 0 59.4%
KMT 8.9 708 12.6 6% 0% -1.0 28.5%
SSM 16.5 1,817 9.1 12% 112% -0.1 54.5%
KKC 15.2 3,249 4.7 23% 106% 0.6 75.5%
TLH 12.2 4,164 2.9 28% 72% 0.7 76.7%
NKG 34.9 5,695 6.1 30% 181% 0.9 67.6%
TIS 11.2 456 24.6 7% 170% 0 40.1%

So sánh

HSGKMTNKGSSMVGS
Giá Thị Trường 27.15
-0.30   -1.1%
8.90
0   0%
34.90
-0.50   -1.4%
16.50
0   0%
9.80
0.30   3.2%
EPS/PE 4.50k / 6.00.71k / 12.65.70k / 6.11.82k / 9.11.54k / 6.4
Giá Sổ Sách 14.22
ngàn
0
ngàn
19.24
ngàn
14.68
ngàn
16.37
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,859,2691460,4571,294210,410
Khối lượng đang lưu hành 350,000,0009,846,56299,051,5425,501,02437,198,710
Tổng Vốn Thị Trường 9,503
tỷ VND
88
tỷ VND
3,457
tỷ VND
91
tỷ VND
365
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 53,827,603
(15.38%)
737
(0.01%)
2,267,378
(2.29%)
778,883
(14.16%)
3,066,154
(8.24%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 108,778
tỷ VND
11,985
tỷ VND
40,024
tỷ VND
1,901
tỷ VND
24,745
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 5,317
tỷ VND
58
tỷ VND
1,204
tỷ VND
109
tỷ VND
258
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 4,976
tỷ VND
120
tỷ VND
1,906
tỷ VND
81
tỷ VND
609
tỷ VND
Tổng Nợ 12,450
tỷ VND
759
tỷ VND
5,778
tỷ VND
88
tỷ VND
1,022
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 17,426
tỷ VND
879
tỷ VND
7,684
tỷ VND
169
tỷ VND
1,631
tỷ VND
Tiền mặt 242
tỷ VND
24
tỷ VND
75
tỷ VND
13
tỷ VND
48
tỷ VND
ROA / ROE 9% / 321% / 67% / 306% / 124% / 9
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 71%86%75%52%63%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%0%3%6%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 14%8.30%30.30%18.10%13.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 60.80%0.90%-146.70%35.40%398.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 40.70%3.20%19.30%37.20%43%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357