Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Ống thép Việt Đức VG PIPE - VGS


VGS (HNX):   10.20   0  (0%)
Tham Chiếu 10.20
Mở Cửa 10.20
TN/CN 10.10 / 10.30
Khối Lượng 169,500
KLTB 13 tuần 412,271
KLTB 10 ngày 387,346
CN 52 tuần 12.2
TN 52 tuần 8.1
EPS 1,894
PE 5.4
Vốn thị trường 384
KL đang lưu hành 37.20 triệu
Giá sổ sách 16.1 ngàn
ROE 12%
Beta 1.10
EPS 4 quý trước 1,863
MUA BÁN
9.90 32,600 10.00 83,100 10.10 38,600 10.20 9,600 10.30 11,400 10.40 13,300
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VGS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 3,000,000 4,579,291 153% 38,400 81,519 212%
2015 2,200,000 3,444,878 157% 20,000 45,908 230%
2014 1,900,000 2,723,703 143% 16,500 21,376 130%
2013 2,000,000 2,192,397 110% 13,500 12,597 93%
2012 1,900,000 2,821,791 149% 14,000 12,956 93%
2011 2,000,000 2,632,852 132% 39,500 684 2%
2010 1,500,000 2,185,404 146% 60,000 27,471 46%
2009 1,050,000 1,122,633 107% 17,400 48,315 278%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
15% (1500 đồng tiền mặt)22/06/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)17/06/2016

2015
2.5% (250 đồng tiền mặt)16/07/2015

2014
2% (200 đồng tiền mặt)16/06/2014

2013
1.1% (110 đồng tiền mặt)28/05/2013

2011
4% (400 đồng tiền mặt)22/06/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới154 (lần)
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên S11
RSI(7) < 301
CCI(7) Vượt lên -100226 (lần)
CCI(14) < -1001
Tổng điểm    6


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt lên R1-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 69.7%)
EPS:
 
75.2%
PE:
 
93.7%
ROA:
 
57.3%
ROE:
 
63.3%
P/B:
 
76.6%
ĐÁY CP:
 
56.3%
Hệ Số Nợ:
 
27.0%
BETA:
 
87.7%
THANH KHOẢN:
 
90.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngành Thép

Xem tất cả công ty cùng ngành (25 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
BVG 1.5 0 0 -7% 22% 0.3 33%
DNS 10.5 2,927 3.6 27% 98% 0 60.6%
HSG 31.9 5,010 6.5 37% 136% 1.1 70%
DNY 7.5 1,020 7.4 8% 57% 0.7 51.6%
HMC 9.6 3,356 2.9 20% 57% 0.4 72.6%
TIS 11.1 737 15.5 7% 114% 0 45.3%
TVN 8 1,437 5.6 14% 70% 0 57.2%
DTL 24 4,310 5.6 25% 140% -0.8 53.7%
TDS 9.6 3,692 2.6 19% 51% 0 76.3%
HLA 0.5 -7,906 -0.1 25% -2% 0.3 33.4%

So sánh

DNYDTLTISVCAVDTVGS
Giá Thị Trường 7.50
0   0%
24.00
0   0%
11.10
-0.40   -3.5%
10.90
-0.20   -1.8%
23.50
0.50   2.2%
10.20
0   0%
EPS/PE 1.02k / 7.44.31k / 5.60.74k / 15.52.84k / 3.80k / 0.01.89k / 5.4
Giá Sổ Sách 13.24
ngàn
17.18
ngàn
9.99
ngàn
14.47
ngàn
0
ngàn
16.05
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 3,2032,314429,33912,166502412,271
Khối lượng đang lưu hành 26,999,51758,207,764284,000,00015,187,3221,965,44037,198,710
Tổng Vốn Thị Trường 202
tỷ VND
1,397
tỷ VND
3,152
tỷ VND
166
tỷ VND
46
tỷ VND
379
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 47,258
(0.18%)
13,279
(0.02%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
3,066,154
(8.24%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 12,236
tỷ VND
16,356
tỷ VND
25,170
tỷ VND
5,735
tỷ VND
0
tỷ VND
23,167
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 87
tỷ VND
310
tỷ VND
390
tỷ VND
85
tỷ VND
0
tỷ VND
172
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 358
tỷ VND
1,000
tỷ VND
2,837
tỷ VND
220
tỷ VND
30
tỷ VND
597
tỷ VND
Tổng Nợ 1,841
tỷ VND
1,449
tỷ VND
8,068
tỷ VND
110
tỷ VND
9
tỷ VND
1,240
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 2,199
tỷ VND
2,449
tỷ VND
10,906
tỷ VND
330
tỷ VND
39
tỷ VND
1,837
tỷ VND
Tiền mặt 1
tỷ VND
49
tỷ VND
27
tỷ VND
61
tỷ VND
6
tỷ VND
7
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 810% / 252% / 713% / 2010% / 134% / 12
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 84%59%74%33%23%67%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 1%2%2%1%0%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 20.80%12.10%-1.70%-3.50%-5.70%13.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 17%-307%-6,653.10%209.10%102.50%398.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -21.60%-13%6.10%14.90%12.60%5%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357