Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Ống thép Việt Đức VG PIPE - VGS


VGS (HNX):   10.30   0  (0%)
Tham Chiếu 10.30
Mở Cửa 10.30
TN/CN 10.10 / 10.30
Khối Lượng 9,300
KLTB 13 tuần 180,218
KLTB 10 ngày 42,929
CN 52 tuần 13.3
TN 52 tuần 8.8
EPS 2.0 ngàn
PE 5 lần
Vốn thị trường 387 Tỷ
KL đang lưu hành 37.20 triệu
Giá sổ sách 16.3 ngàn
ROE 13%
Beta 0.51
EPS 4 quý trước 1,894
MUA BÁN
9.70 100 10.00 10,200 10.10 9,100 10.30 26,800 10.40 38,500 10.50 9,600
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VGS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 5,300,000 1,728,583 33% 80,000 21,349 27%
2017 4,600,000 6,011,512 131% 64,000 71,363 112%
2016 3,000,000 4,579,291 153% 38,400 81,539 212%
2015 2,200,000 3,444,878 157% 20,000 45,912 230%
2014 1,900,000 2,723,703 143% 16,500 21,378 130%
2013 2,000,000 2,192,397 110% 13,500 12,597 93%
2012 1,900,000 2,821,791 149% 14,000 12,956 93%
2011 2,000,000 2,632,852 132% 39,500 684 2%
2010 1,500,000 2,185,404 146% 60,000 27,471 46%
2009 1,050,000 1,122,633 107% 17,400 48,315 278%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
15% (1500 đồng tiền mặt)22/06/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)17/06/2016

2015
2.5% (250 đồng tiền mặt)16/07/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt xuống S11
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
SMA(50) vượt xuống SMA(100)-1
Giá bám dải Bollinger Dưới-2
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 69.0%)
EPS:
 
75.7%
PE:
 
89.7%
ROA:
 
58.7%
ROE:
 
65.9%
P/B:
 
75.0%
ĐÁY CP:
 
52.0%
Hệ Số Nợ:
 
31.9%
BETA:
 
82.4%
THANH KHOẢN:
 
89.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngành Thép

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DNY 5.5 1,604 3.4 12% 40% 0.1 57.9%
NKG 15.1 3,696 4.1 22% 64% 1.2 76.3%
VES 1.3 0 0 -20% 91% 4.8 37.6%
KKC 11.9 2,533 4.7 15% 71% 0.2 75.7%
TNS 2.6 3,054 0.9 204% 174% 0 65%
HSG 11.7 2,327 5 16% 74% 1.5 69.4%
VDT 13.5 0 0 12% 0% 0 42.1%
HLA 0.3 -6,361 0 17% -1% 0.3 32.6%
HMC 12.5 3,800 3.3 24% 78% 0.3 68.7%
KMT 7.8 1,217 6.4 9% 0% 0 43.9%

So sánh

HLAPOMSMCVESVGS
Giá Thị Trường 0.30
0   0%
15.30
0   0%
18.40
-0.25   -1.3%
1.30
0   0%
10.30
0   0%
EPS/PE -6.36k / 0.03.77k / 4.15.74k / 3.20k / 0.02.04k / 5.0
Giá Sổ Sách -38.06
ngàn
19.23
ngàn
30.57
ngàn
1.43
ngàn
16.32
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 9,72116,04713,2343,518180,218
Khối lượng đang lưu hành 34,457,793186,317,16141,999,2439,007,50037,198,710
Tổng Vốn Thị Trường 10
tỷ VND
2,851
tỷ VND
773
tỷ VND
12
tỷ VND
383
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
12,184,920
(6.54%)
2,560,724
(6.1%)
0
(0%)
3,066,154
(8.24%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 22,057
tỷ VND
96,311
tỷ VND
101,927
tỷ VND
62
tỷ VND
29,508
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -1,518
tỷ VND
2,581
tỷ VND
1,097
tỷ VND
-19
tỷ VND
322
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu -1,311
tỷ VND
3,582
tỷ VND
1,284
tỷ VND
14
tỷ VND
607
tỷ VND
Tổng Nợ 1,608
tỷ VND
4,275
tỷ VND
3,848
tỷ VND
9
tỷ VND
1,213
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 297
tỷ VND
7,857
tỷ VND
5,132
tỷ VND
23
tỷ VND
1,820
tỷ VND
Tiền mặt 1
tỷ VND
85
tỷ VND
281
tỷ VND
0
tỷ VND
35
tỷ VND
ROA / ROE -74% / 179% / 205% / 19-13% / -204% / 13
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 542%54%75%38%67%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -7%3%1%-30%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -58.80%0.20%8.20%357.70%18.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -79.70%-808.90%-290.70%89.60%50.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -9%1.80%31.70%-18.20%39%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357