Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Ống thép Việt Đức VG PIPE - VGS


VGS (HNX):   10.90   0.10  (0.9%)
Tham Chiếu 10.80
Mở Cửa 10.80
TN/CN 10.60 / 10.90
Khối Lượng 61,900
KLTB 13 tuần 244,634
KLTB 10 ngày 205,673
CN 52 tuần 11.3
TN 52 tuần 8.8
EPS 1,921
PE 5.6
Vốn thị trường 406
KL đang lưu hành 37.20 triệu
Giá sổ sách 15.8 ngàn
ROE 12%
Beta 0.62
EPS 4 quý trước 2,191
MUA BÁN
10.70 14,500 10.80 12,400 10.90 600 11.00 15,300 11.10 43,100 11.20 2,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VGS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 4,600,000 6,011,512 131% 64,000 71,347 111%
2016 3,000,000 4,579,291 153% 38,400 81,524 212%
2015 2,200,000 3,444,878 157% 20,000 45,908 230%
2014 1,900,000 2,723,703 143% 16,500 21,376 130%
2013 2,000,000 2,192,397 110% 13,500 12,597 93%
2012 1,900,000 2,821,791 149% 14,000 12,956 93%
2011 2,000,000 2,632,852 132% 39,500 684 2%
2010 1,500,000 2,185,404 146% 60,000 27,471 46%
2009 1,050,000 1,122,633 107% 17,400 48,315 278%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
15% (1500 đồng tiền mặt)22/06/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)17/06/2016

2015
2.5% (250 đồng tiền mặt)16/07/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới154 (lần)
Pivot Tuần Vượt lên S11
CCI(7) < -1001
CCI(14) < -1001
SKD(7) Vượt lên 20233 (lần)
SKD(14) Vượt lên 20228 (lần)
William(7) Vượt lên -80237 (lần)
William(14) Vượt lên -80232 (lần)
Tổng điểm    12


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
PSAR đảo chiều giảm-234 (lần)
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 67.8%)
EPS:
 
74.9%
PE:
 
90.4%
ROA:
 
57.4%
ROE:
 
62.2%
P/B:
 
74.4%
ĐÁY CP:
 
49.2%
Hệ Số Nợ:
 
28.5%
BETA:
 
84.8%
THANH KHOẢN:
 
88.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngành Thép

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DTL 49.5 3,405 14.7 17% 253% 0.7 54.2%
TVN 9.9 1,466 6.7 9% 82% 0 59%
TLH 10.2 3,724 2.8 22% 60% 0.7 82.6%
VGS 10.9 1,921 5.6 12% 68% 0.6 67.8%
VIS 33.2 589 57.7 4% 231% 0.4 43.3%
TDS 14.5 5,900 2.4 27% 65% 0 72.9%
HLA 0.3 -7,655 0 20% -1% 0.3 40.6%
TIS 12.7 523 23.7 5% 121% 0 42.5%
POM 15.7 3,737 4.3 21% 88% 0.4 72.8%
TNB 7.2 82 95.1 1% 52% 0 37.3%

So sánh

BVGDTLPOMTNSVGS
Giá Thị Trường 1.90
0   0%
49.50
-0.50   -1%
15.70
-0.20   -1.3%
3.00
-0.10   -3.2%
10.90
0.10   0.9%
EPS/PE 0k / 0.03.41k / 14.73.74k / 4.33.79k / 0.81.92k / 5.6
Giá Sổ Sách 6.89
ngàn
19.78
ngàn
18.10
ngàn
1.21
ngàn
15.84
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 16,0511,58652,38910,333244,634
Khối lượng đang lưu hành 9,750,94858,207,764186,317,16120,000,00037,198,710
Tổng Vốn Thị Trường 19
tỷ VND
2,881
tỷ VND
2,925
tỷ VND
60
tỷ VND
405
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
13,279
(0.02%)
12,184,920
(6.54%)
0
(0%)
3,066,154
(8.24%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,779
tỷ VND
18,886
tỷ VND
93,272
tỷ VND
1,939
tỷ VND
27,779
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -50
tỷ VND
881
tỷ VND
2,370
tỷ VND
90
tỷ VND
304
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 56
tỷ VND
1,151
tỷ VND
3,372
tỷ VND
24
tỷ VND
589
tỷ VND
Tổng Nợ 358
tỷ VND
1,281
tỷ VND
4,298
tỷ VND
590
tỷ VND
1,140
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 414
tỷ VND
2,432
tỷ VND
7,670
tỷ VND
614
tỷ VND
1,729
tỷ VND
Tiền mặt 16
tỷ VND
28
tỷ VND
158
tỷ VND
98
tỷ VND
16
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 38% / 179% / 2114% / 3114% / 12
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 86%53%56%96%66%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -2%5%3%5%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -10.30%16.80%0.20%71.80%18.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -40.60%-283%-806.30%-76.40%50.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -14.50%22%1.80%-1.10%39%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357