Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Vĩnh Hoàn - VHC


VHC (HOSE):   48.50   -0.20  (-0.4%)
Tham Chiếu 48.70
Mở Cửa 48.80
TN/CN 48.40 / 48.80
Khối Lượng 279,320
KLTB 13 tuần 64,994
KLTB 10 ngày 129,903
CN 52 tuần 60.1
TN 52 tuần 43.2
EPS 5,500
PE 8.8
Vốn thị trường 4,482
KL đang lưu hành 92.40 triệu
Giá sổ sách 30.3 ngàn
ROE 18%
Beta 0.05
EPS 4 quý trước 5,715
MUA BÁN
48.30 8,000 48.40 27,110 48.50 10,290 48.70 14,980 48.75 5,000 48.80 14,210
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VHC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 9,200,000 6,007,896 65% 600,000 409,366 68%
2016 7,689,000 7,369,982 96% 350,000 565,438 162%
2015 7,270,000 6,527,521 90% 320,000 320,832 100%
2014 5,500,000 6,300,115 115% 200,000 462,913 231%
2013 4,800,000 5,104,982 106% 210,000 176,038 84%
2012 5,095,000 4,236,484 83% 200,000 232,743 116%
2011 3,000,000 4,114,060 137% 250,000 412,974 165%
2010 2,410,000 3,021,655 125% 180,000 228,576 127%
2009 0 2,785,274 0% 0 0 0%
2008 2,695,685 2,442,451 91% 0 0 0%
2007 2,426,117 1,426,701 59% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)18/11/2016
15% (1500 đồng tiền mặt)14/06/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)02/07/2015

2014
Tỉ lệ: 2/1 (Chia tách cổ phiếu)20/11/2014
15% (1500 đồng tiền mặt)23/04/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -11


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 69.8%)
EPS:
 
94.7%
PE:
 
73.3%
ROA:
 
85.7%
ROE:
 
79.5%
P/B:
 
38.7%
ĐÁY CP:
 
66.0%
Hệ Số Nợ:
 
55.4%
BETA:
 
58.4%
THANH KHOẢN:
 
76.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thủy Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HVG 6.0 -496 -12 -2% 43% 0.7 42.1%
SPH 9.2 0 0 6% 0% 0 33.3%
AAM 10.2 -241 -42.3 -1% 45% -0.1 35%
SPD 7 2,343 3 21% 61% 0 58.4%
SJ1 14.5 1,213 12 17% 94% -0.2 44.2%
CMX 4.5 -3,358 -1.3 -90% 121% 1.0 29.9%
TS4 7.7 599 12.8 4% 47% -0.0 45%
DAT 26 763 34.1 6% 212% 1.1 41.5%
AGF 8.7 161 54 1% 31% 0.9 44.6%
SCO 2 0 0 -2% -8% 0 29.8%

So sánh

ABTMPCSCOSJ1VHC
Giá Thị Trường 26.05
0.05   0.2%
79.00
0   0%
2.00
0   0%
14.50
-1.50   -9.4%
48.50
-0.20   -0.4%
EPS/PE 2.02k / 12.94.94k / 16.00k / 0.01.21k / 12.05.50k / 8.8
Giá Sổ Sách 34.20
ngàn
34.82
ngàn
-24.66
ngàn
15.44
ngàn
30.30
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,7702,4655725064,994
Khối lượng đang lưu hành 11,558,30770,000,0004,200,00022,830,34892,403,943
Tổng Vốn Thị Trường 301
tỷ VND
5,530
tỷ VND
8
tỷ VND
331
tỷ VND
4,482
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 553,866
(4.79%)
34,300,000
(49%)
0
(0%)
20,610
(0.09%)
29,330,803
(31.74%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 5,943
tỷ VND
66,717
tỷ VND
233
tỷ VND
3,894
tỷ VND
49,318
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 751
tỷ VND
2,235
tỷ VND
5
tỷ VND
141
tỷ VND
2,999
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 395
tỷ VND
2,438
tỷ VND
-106
tỷ VND
161
tỷ VND
2,800
tỷ VND
Tổng Nợ 66
tỷ VND
5,919
tỷ VND
174
tỷ VND
695
tỷ VND
2,043
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 461
tỷ VND
8,356
tỷ VND
68
tỷ VND
856
tỷ VND
4,843
tỷ VND
Tiền mặt 28
tỷ VND
671
tỷ VND
10
tỷ VND
5
tỷ VND
77
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 65% / 173% / -23% / 1710% / 18
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 14%71%255%81%42%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 13%3%2%4%6%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -8.20%13.50%68.70%27.40%12.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -12.60%323.20%-1,151.80%17.50%31%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 21.70%45.20%29.60%15.50%29.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357