Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Vĩnh Hoàn - VHC


VHC (HOSE):   57.70   -0.80  (-1.4%)
Tham Chiếu 58.50
Mở Cửa 56.80
TN/CN 55.20 / 58
Khối Lượng 99,820
KLTB 13 tuần 353,378
KLTB 10 ngày 303,737
CN 52 tuần 77.8
TN 52 tuần 41.7
EPS 6.4 ngàn
PE 9.1 lần
Vốn thị trường 5,406 Tỷ
KL đang lưu hành 92.40 triệu
Giá sổ sách 30.9 ngàn
ROE 21%
Beta 0.81
EPS 4 quý trước 5,953
MUA BÁN
57.00 3,800 57.10 10,030 57.20 30 57.70 4,020 57.80 1,080 58.00 9,810
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VHC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 9,200,000 8,172,376 89% 600,000 604,442 101%
2016 7,689,000 7,369,982 96% 350,000 564,139 161%
2015 7,270,000 6,527,521 90% 320,000 319,107 100%
2014 5,500,000 6,300,115 115% 200,000 486,674 243%
2013 4,800,000 5,104,982 106% 210,000 176,038 84%
2012 5,095,000 4,236,484 83% 200,000 232,743 116%
2011 3,000,000 4,114,060 137% 250,000 412,974 165%
2010 2,410,000 3,021,655 125% 180,000 228,576 127%
2009 0 2,785,274 0% 0 0 0%
2008 2,695,685 2,442,451 91% 0 0 0%
2007 2,426,117 1,426,701 59% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
20% (2000 đồng tiền mặt)15/03/2018

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)18/11/2016
15% (1500 đồng tiền mặt)14/06/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)02/07/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt lên S21
Pivot Tuần Vượt lên S11
SKD(7) Vượt lên 20223 (lần)
William(7) Vượt lên -80227 (lần)
Tổng điểm    6


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(100)-25 (lần)
Giá vượt xuống EMA(20)-1
Giá vượt xuống EMA(30)-120 (lần)
Giá vượt xuống EMA(50)-218 (lần)
Giá vượt xuống EMA(60)-1
PSAR đảo chiều giảm-249 (lần)
Pivot Tháng Vượt lên R1-1
Đường Giá cắt xuống Kijun Sen-1
ADX(7) DI+ Vượt xuống DI--250 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt xuống DI--236 (lần)
Tổng điểm    -15


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 71.1%)
EPS:
 
95.8%
PE:
 
69.7%
ROA:
 
89.2%
ROE:
 
84.5%
P/B:
 
35.7%
ĐÁY CP:
 
28.2%
Hệ Số Nợ:
 
55.4%
BETA:
 
90.4%
THANH KHOẢN:
 
91.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thủy Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TS4 6.9 210 33.2 1% 41% 0.4 49.6%
VNH 1 0 0 564% -190% 1.1 44.5%
SJ1 19 840 21.4 6% 132% 0.4 43.1%
ANV 24.5 1,472 17.2 13% 215% 0.4 53.1%
SPD 6 1,030 5.8 9% 50% 0 54.8%
ATA 0.6 60 10 35% -2% -0.9 45.2%
HVG 2.9 -3,280 -0.9 -2% 29% 1.4 45.7%
CAD 0.8 -520 -1.5 8% -12% 0.3 26%
ICF 2.0 -1,274 -1.6 -14% 22% 0.8 36.4%
BLF 4.2 496 8.5 4% 30% -0.1 39.5%

So sánh

ABTACLBLFSEAVHC
Giá Thị Trường 37.50
0   0%
10.00
0   0%
4.20
0   0%
15.80
0   0%
57.70
-0.80   -1.4%
EPS/PE 2.26k / 16.61.15k / 8.70.50k / 8.51.80k / 8.86.44k / 9.1
Giá Sổ Sách 34.75
ngàn
16.66
ngàn
14.05
ngàn
17.03
ngàn
30.91
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 4,71112,6412,1043,739353,378
Khối lượng đang lưu hành 11,558,30722,799,67510,500,000125,000,00092,403,943
Tổng Vốn Thị Trường 433
tỷ VND
228
tỷ VND
44
tỷ VND
1,975
tỷ VND
5,332
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 553,866
(4.79%)
740,039
(3.25%)
334,620
(3.19%)
0
(0%)
29,330,803
(31.74%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 6,133
tỷ VND
11,320
tỷ VND
6,361
tỷ VND
2,609
tỷ VND
53,311
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 772
tỷ VND
474
tỷ VND
34
tỷ VND
372
tỷ VND
3,279
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 402
tỷ VND
380
tỷ VND
148
tỷ VND
2,129
tỷ VND
2,856
tỷ VND
Tổng Nợ 230
tỷ VND
798
tỷ VND
398
tỷ VND
514
tỷ VND
2,095
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 631
tỷ VND
1,178
tỷ VND
546
tỷ VND
2,643
tỷ VND
4,952
tỷ VND
Tiền mặt 35
tỷ VND
122
tỷ VND
5
tỷ VND
89
tỷ VND
50
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 62% / 71% / 49% / 1112% / 21
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 36%68%73%19%42%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 13%4%1%14%6%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -9.20%4.20%35.50%-13.10%14.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -16.60%36.50%65%104.80%44%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 17.90%-2.30%13%-0.70%27%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357