Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Vĩnh Hoàn - VHC


VHC (HOSE):   77.80   0  (0%)
Tham Chiếu 77.80
Mở Cửa 78
TN/CN 76.20 / 78.10
Khối Lượng 515,210
KLTB 13 tuần 266,119
KLTB 10 ngày 557,700
CN 52 tuần 77.8
TN 52 tuần 41.7
EPS 6,424
PE 12.1
Vốn thị trường 7,189
KL đang lưu hành 92.40 triệu
Giá sổ sách 31.6 ngàn
ROE 21%
Beta 0.57
EPS 4 quý trước 6,004
MUA BÁN
77.40 400 77.50 1,100 77.60 500 77.80 10,690 77.90 7,000 78.00 8,510
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VHC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 9,200,000 8,172,376 89% 600,000 604,574 101%
2016 7,689,000 7,369,982 96% 350,000 565,438 162%
2015 7,270,000 6,527,521 90% 320,000 320,832 100%
2014 5,500,000 6,300,115 115% 200,000 462,913 231%
2013 4,800,000 5,104,982 106% 210,000 176,038 84%
2012 5,095,000 4,236,484 83% 200,000 232,743 116%
2011 3,000,000 4,114,060 137% 250,000 412,974 165%
2010 2,410,000 3,021,655 125% 180,000 228,576 127%
2009 0 2,785,274 0% 0 0 0%
2008 2,695,685 2,442,451 91% 0 0 0%
2007 2,426,117 1,426,701 59% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
20% (2000 đồng tiền mặt)15/03/2018

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)18/11/2016
15% (1500 đồng tiền mặt)14/06/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)02/07/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Hammer Pattern (Ngày)11 (lần)
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-194 (lần)
RSI(7) > 70-1
CCI(7) Vượt xuống 100-228 (lần)
CCI(14) > 100-1
SKD(7) > 80-1
SKD(14) > 80-1
William(7) > -20-1
William(14) > -20-1
MFI(7) > 80-1
Tổng điểm    -10


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 66.7%)
EPS:
 
95.6%
PE:
 
63.3%
ROA:
 
89.1%
ROE:
 
84.2%
P/B:
 
31.7%
ĐÁY CP:
 
14.4%
Hệ Số Nợ:
 
52.5%
BETA:
 
81.8%
THANH KHOẢN:
 
87.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thủy Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CMX 5 1,757 2.8 45% 118% 0.8 60.8%
SNC 10 3,102 3.2 12% 63% 0 66.3%
ICF 1.6 -1,673 -0.9 -24% 16% 0.7 43.5%
SPD 6.5 1,030 6.3 9% 54% 0 54.7%
BLF 2.9 149 19.5 2% 22% 0.2 48.7%
SEA 16.1 1,756 9.2 11% 99% 0 60.6%
DAT 19.4 577 33.5 5% 155% 1.4 46%
SCO 4.8 0 0 5% -19% 0 22.5%
ACL 9.3 983 9.5 6% 57% 0.2 54.1%
CAD 0.7 -520 -1.3 8% -11% 0.3 26.1%

So sánh

ACLSEASSNTS4VHC
Giá Thị Trường 9.30
0   0%
16.10
0   0%
15.80
-1.90   -10.7%
7.70
0.25   3.4%
77.80
0   0%
EPS/PE 0.98k / 9.51.76k / 9.21.43k / 11.10.39k / 19.96.42k / 12.1
Giá Sổ Sách 16.45
ngàn
16.24
ngàn
12.99
ngàn
16.99
ngàn
31.62
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 12,3326,34571,09781,018266,119
Khối lượng đang lưu hành 22,799,675125,000,00039,600,00016,051,59492,403,943
Tổng Vốn Thị Trường 212
tỷ VND
2,013
tỷ VND
626
tỷ VND
124
tỷ VND
7,189
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 740,039
(3.25%)
0
(0%)
0
(0%)
245,475
(1.53%)
29,330,803
(31.74%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 10,987
tỷ VND
2,003
tỷ VND
727
tỷ VND
6,674
tỷ VND
51,482
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 468
tỷ VND
316
tỷ VND
63
tỷ VND
227
tỷ VND
3,182
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 375
tỷ VND
2,030
tỷ VND
515
tỷ VND
273
tỷ VND
2,922
tỷ VND
Tổng Nợ 726
tỷ VND
536
tỷ VND
676
tỷ VND
1,014
tỷ VND
2,109
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,101
tỷ VND
2,567
tỷ VND
1,191
tỷ VND
1,287
tỷ VND
5,030
tỷ VND
Tiền mặt 49
tỷ VND
111
tỷ VND
1
tỷ VND
1
tỷ VND
45
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 69% / 115% / 110% / 212% / 21
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 66%21%57%79%42%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%16%9%3%6%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 4.20%-12.60%-21.30%4.10%14.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 36.50%103.90%231.20%-79.20%41.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -2.30%-1.20%13.80%34.20%27%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357