Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư Cao su Quảng Nam - VHG


VHG (UPCOM):   1.10   0  (0%)
Tham Chiếu 1.10
Mở Cửa 1
TN/CN 1 / 1.10
Khối Lượng 2,700
KLTB 13 tuần 749,766
KLTB 10 ngày 120,630
CN 52 tuần 1.9
TN 52 tuần 0.4
EPS -1.7 ngàn
PE -0.7 lần
Vốn thị trường 165 Tỷ
KL đang lưu hành 150 triệu
Giá sổ sách 1.1 ngàn
ROE -153%
Beta 1.12
EPS 4 quý trước -7,320
MUA BÁN
1.00 223,700 1.10 297,200 1.20 319,200
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VHG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 50 7.90 16% 0 0 0%
2017 500 16.10 3% 0 0 0%
2016 700 1,164.50 166% 50 -27.90 -56%
2015 950 659.70 69% 225 76.10 34%
2014 350 394.90 113% 75 90.50 121%
2013 200 186.90 93% 20 93.50 468%
2012 390 168.60 43% 0 0 0%
2011 350 249.20 71% 25 -30.60 -122%
2010 220 302.60 138% 15 16.90 113%
2009 300 190.70 64% 25 2 8%
2008 1,000 289.10 29% 0 0 0%
2007 900 701.50 78% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2015
Tỉ lệ: 1/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)28/05/2015

2014
Tỉ lệ: 1/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)10/06/2014

2013
3% (300 đồng tiền mặt)27/11/2013
Tỉ lệ: 2/1 (Chia tách cổ phiếu)27/11/2013





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá bám dải Bollinger Dưới-2
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 37.4%)
EPS:
 
3.2%
PE:
 
30.2%
ROA:
 
0.4%
ROE:
 
0.6%
P/B:
 
55.8%
ĐÁY CP:
 
5.1%
Hệ Số Nợ:
 
50.7%
BETA:
 
94.2%
THANH KHOẢN:
 
96.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thương Mại

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TH1 5 -1,648 -3 19% -57% -0.1 32.7%
HTC 29 3,620 8 16% 124% 0.4 65.6%
MWG 103.4 7,021 14.5 31% 450% 1.3 68.9%
GIL 26.7 7,121 3.8 21% 64% 0.8 78.3%
ARM 57 2,433 23.4 15% 353% 0.9 51.9%
KHA 29.5 3,167 9.3 13% 119% -0.3 53.8%
CMV 17.3 1,559 11.1 11% 115% -1.6 39.6%
TMC 13.7 1,759 7.8 11% 86% 0.2 61.2%
HLG 7.8 2,357 3.3 14% 46% 0.4 71.3%
CCI 13.7 1,712 7.5 12% 92% -0.0 57.9%

So sánh

DGWHTCSMCSVCVHG
Giá Thị Trường 23.50
-0.20   -0.8%
29.00
0   0%
13.75
0.05   0.4%
43.00
0   0%
1.10
0   0%
EPS/PE 2.73k / 8.73.62k / 8.02.39k / 5.712.96k / 3.3-1.66k / -0.7
Giá Sổ Sách 19.80
ngàn
23.34
ngàn
24.18
ngàn
61.45
ngàn
1.11
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 369,10556912,5315,189749,766
Khối lượng đang lưu hành 41,951,74711,000,00054,991,64224,975,507150,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 986
tỷ VND
319
tỷ VND
756
tỷ VND
1,074
tỷ VND
165
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 5,084,253
(12.12%)
148,200
(1.35%)
2,560,724
(4.66%)
9,556,804
(38.26%)
3,459,095
(2.31%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 21,783
tỷ VND
11,734
tỷ VND
119,275
tỷ VND
94,214
tỷ VND
4,365
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 390
tỷ VND
360
tỷ VND
1,228
tỷ VND
1,176
tỷ VND
-1,162
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 807
tỷ VND
257
tỷ VND
1,330
tỷ VND
1,535
tỷ VND
167
tỷ VND
Tổng Nợ 1,032
tỷ VND
254
tỷ VND
4,405
tỷ VND
2,906
tỷ VND
180
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,839
tỷ VND
511
tỷ VND
5,735
tỷ VND
4,441
tỷ VND
347
tỷ VND
Tiền mặt 97
tỷ VND
38
tỷ VND
299
tỷ VND
262
tỷ VND
1
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 148% / 162% / 1010% / 30-73% / -153
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 56%50%77%65%52%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%3%1%1%-27%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 17.80%22.50%12.60%18.40%21.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 30.30%24%-286.20%60.30%723.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -1.20%12.40%27.80%17.10%3.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357