Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng Viwaseen Huế - VHH


VHH (UPCOM):   5.20   0  (0%)
Tham Chiếu 5.20
Mở Cửa 4.80
TN/CN 4.80 / 5.20
Khối Lượng 11,000
KLTB 13 tuần 2,419
KLTB 10 ngày 1,770
CN 52 tuần 5.2
TN 52 tuần 1.9
EPS 0
PE 0
Vốn thị trường 39
KL đang lưu hành 7.50 triệu
Giá sổ sách 5.4 ngàn
ROE -38%
Beta 2.17
EPS 4 quý trước 0
MUA BÁN
4.50 2,000 4.80 3,500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VHH:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2014 34,290 9,333 27% 0 0 0%
2013 65,160 27,379 42% 2,700 -4,770 -177%
2012 76,000 55,726 73% 9,400 -1,342 -14%
2011 59,750 46,056 77% 6,881 -3,770 -55%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2011
12% (1200 đồng tiền mặt)01/06/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Fibonacci(3T) Vượt lên F0.01
MFI(7) < 201
MFI(14) < 201
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tháng Vượt lên R1-1
Pivot Tháng Vượt lên R2-1
Fibonacci(3T) Vượt xuống F38.2-1
RSI(7) > 70-1
RSI(14) > 70-1
CCI(7) > 100-1
SKD(7) > 80-1
SKD(14) > 80-1
William(7) > -20-1
Tổng điểm    -9


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 36.8%)
EPS:
 
27.2%
PE:
 
26.7%
ROA:
 
2.0%
ROE:
 
2.4%
P/B:
 
58.9%
ĐÁY CP:
 
3.5%
Hệ Số Nợ:
 
58.7%
BETA:
 
99.4%
THANH KHOẢN:
 
52.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Đầu tư xây dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (44 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PTC 6.2 571 10.8 1% 47% 0.8 56%
HU1 10.2 551 18.5 3% 0% 0.1 37.1%
QCC 7.8 1,144 6.8 10% 48% 1.9 67.7%
TTZ 5.6 65 86.2 0% 50% 0.7 48.8%
C32 33.5 6,655 5 21% 104% 0.6 79.4%
VE9 4.6 6,042 0.8 58% 44% 0.2 82.2%
CT3 6.7 0 0 3% 0% 0 23.1%
TVG 0.9 0 0 6% 0% 0 26.8%
CSC 22.5 6,343 3.5 50% 95% 0.1 79.8%
LAI 9.3 16,584 0.6 11% 62% 0 63.4%

So sánh

CCLMCITHGVE9VHH
Giá Thị Trường 4.01
-0.19   -4.5%
5.30
0   0%
39.00
0   0%
4.60
0   0%
5.20
0   0%
EPS/PE 0.30k / 13.60k / 0.07.94k / 4.96.04k / 0.80k / 0.0
Giá Sổ Sách 10.85
ngàn
0
ngàn
27.27
ngàn
10.47
ngàn
5.43
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 291,289015,497123,2832,419
Khối lượng đang lưu hành 35,499,8853,500,00011,999,90712,523,6137,500,000
Tổng Vốn Thị Trường 142
tỷ VND
19
tỷ VND
468
tỷ VND
58
tỷ VND
39
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 3,228,475
(9.09%)
0
(0%)
42,750
(0.36%)
152,061
(1.21%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 657
tỷ VND
0
tỷ VND
4,733
tỷ VND
873
tỷ VND
161
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 80
tỷ VND
0
tỷ VND
351
tỷ VND
117
tỷ VND
-4
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 385
tỷ VND
0
tỷ VND
327
tỷ VND
131
tỷ VND
37
tỷ VND
Tổng Nợ 184
tỷ VND
84
tỷ VND
538
tỷ VND
70
tỷ VND
90
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 570
tỷ VND
84
tỷ VND
865
tỷ VND
201
tỷ VND
127
tỷ VND
Tiền mặt 9
tỷ VND
6
tỷ VND
132
tỷ VND
57
tỷ VND
1
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 3-8% / 10111% / 2938% / 58-24% / -38
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 32%100%62%35%71%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 12%0%7%13%-3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 15.70%26.90%14.20%5.60%62.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 34.50%-5,437%58.10%1,775.80%89.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -9.20%15.80%28.90%23.60%-7.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357