Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tập Đoàn VinGroup - CTCP - VIC


VIC (HOSE):   123.70   0.90  (0.7%)
Tham Chiếu 122.80
Mở Cửa 125
TN/CN 123 / 125
Khối Lượng 562,650
KLTB 13 tuần 2,447,286
KLTB 10 ngày 1,816,282
CN 52 tuần 134.9
TN 52 tuần 41.1
EPS 2.2 ngàn
PE 55.7 lần
Vốn thị trường 326,284 Tỷ
KL đang lưu hành 2,637.71 triệu
Giá sổ sách 22.5 ngàn
ROE 13%
Beta 1
EPS 4 quý trước 519
MUA BÁN
123.50 5,680 123.60 3,840 123.70 2,740 123.80 30 123.90 9,000 124.00 120
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VIC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 80,000,000 89,392,048 112% 3,000,000 6,847,472 228%
2016 0 57,670,387 0% 3,000,000 5,531,702 184%
2015 0 34,054,969 0% 3,000,000 1,787,176 60%
2014 0 27,726,702 0% 4,500,000 4,393,509 98%
2013 12,200,000 18,379,269 151% 10,000,000 9,740,086 97%
2012 12,364,000 7,908,016 64% 3,055,000 1,846,668 60%
2011 5,151,000 2,313,740 45% 2,293,000 1,073,560 47%
2010 0 3,872,980 0% 0 0 0%
2009 293,000 1,974,446 674% 171,000 1,384,202 809%
2008 0 239,180 0% 0 0 0%
2007 0 180,243 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
Tỉ lệ: 1000/225 (Chia tách cổ phiếu)15/09/2016
Tỉ lệ: 1000/110 (Chia tách cổ phiếu)27/06/2016

2015
Tỉ lệ: 1000/258 (Chia tách cổ phiếu)29/06/2015

2014
Tỉ lệ: 1000/487 (Chia tách cổ phiếu)26/08/2014
21.49% (2149 đồng tiền mặt)06/08/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên EMA(10)116 (lần)
Pivot Tuần Vượt xuống S11
MFI(7) < 201
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 52.5%)
EPS:
 
77.3%
PE:
 
37.7%
ROA:
 
51.3%
ROE:
 
65.7%
P/B:
 
25.8%
ĐÁY CP:
 
2.1%
Hệ Số Nợ:
 
20.9%
BETA:
 
94.4%
THANH KHOẢN:
 
97.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (66 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SC5 31.4 3,458 9.1 15% 135% 0.0 54.9%
SDI 53 6,975 7.6 25% 200% 0 60.2%
CLG 3.2 292 11 0% 26% 0.4 52.7%
LGL 7.8 2,341 3.3 22% 50% 0.7 70.9%
KBC 12.3 1,423 8.6 8% 62% 0.9 71.7%
VRE 40.8 970 42.1 7% 291% 1.3 63.4%
UDC 3.2 206 15.5 2% 27% 0.3 53.2%
NBB 19.8 524 37.8 2% 99% 0.5 48.9%
D11 14 268 52.2 2% 103% -0.3 30.3%
NLG 28.4 3,790 7.5 29% 147% 0.9 73.7%

So sánh

ITCSZLTIGVICVPH
Giá Thị Trường 13.80
-0.90   -6.1%
35.95
2.10   6.2%
3.60
0.10   2.9%
123.70
0.90   0.7%
7.84
0.09   1.2%
EPS/PE 1.19k / 11.65.37k / 6.70.79k / 4.62.22k / 55.72.75k / 2.9
Giá Sổ Sách 23.13
ngàn
30.59
ngàn
11.39
ngàn
22.47
ngàn
12.29
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 51,4162,863314,9892,447,286107,192
Khối lượng đang lưu hành 68,646,32818,190,90077,243,2502,637,707,95475,659,843
Tổng Vốn Thị Trường 947
tỷ VND
654
tỷ VND
278
tỷ VND
326,284
tỷ VND
593
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 6,885,915
(10.03%)
2,614,460
(14.37%)
13,123,090
(16.99%)
247,923,112
(9.4%)
6,780,939
(8.96%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 4,405
tỷ VND
1,946
tỷ VND
1,034
tỷ VND
275,336
tỷ VND
4,160
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 117
tỷ VND
647
tỷ VND
237
tỷ VND
25,245
tỷ VND
508
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,588
tỷ VND
556
tỷ VND
880
tỷ VND
59,256
tỷ VND
930
tỷ VND
Tổng Nợ 1,954
tỷ VND
1,030
tỷ VND
149
tỷ VND
164,593
tỷ VND
977
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 3,542
tỷ VND
1,586
tỷ VND
1,028
tỷ VND
223,850
tỷ VND
1,908
tỷ VND
Tiền mặt 112
tỷ VND
50
tỷ VND
135
tỷ VND
7,694
tỷ VND
39
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 56% / 186% / 73% / 1311% / 22
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 55%65%14%74%51%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%33%23%9%12%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 51.30%20.80%206.60%66.10%98.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -798.70%22.60%131.40%90.10%727.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 1.10%11.10%2.10%24.30%13.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357