Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tập Đoàn VinGroup - CTCP - VIC


VIC (HOSE):   123.20   0.20  (0.2%)
Tham Chiếu 123
Mở Cửa 124
TN/CN 122.80 / 125.80
Khối Lượng 4,834,080
KLTB 13 tuần 2,592,299
KLTB 10 ngày 3,419,944
CN 52 tuần 134.9
TN 52 tuần 40
EPS 1,610
PE 76.5
Vốn thị trường 324,966
KL đang lưu hành 2,637.71 triệu
Giá sổ sách 19.8 ngàn
ROE 11%
Beta 1.13
EPS 4 quý trước 589
MUA BÁN
122.80 1,500 122.90 1,900 123.00 3,100 123.20 44,180 123.30 21,050 123.40 150
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VIC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 80,000,000 89,392,048 112% 3,000,000 5,654,942 188%
2016 0 57,670,387 0% 3,000,000 4,458,145 149%
2015 0 34,054,969 0% 3,000,000 1,501,476 50%
2014 0 27,726,702 0% 4,500,000 3,776,046 84%
2013 12,200,000 18,379,269 151% 10,000,000 9,740,086 97%
2012 12,364,000 7,908,016 64% 3,055,000 1,846,668 60%
2011 5,151,000 2,313,740 45% 2,293,000 1,073,560 47%
2010 0 3,872,980 0% 0 0 0%
2009 293,000 1,974,446 674% 171,000 1,384,202 809%
2008 0 239,180 0% 0 0 0%
2007 0 180,243 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
Tỉ lệ: 1000/225 (Chia tách cổ phiếu)15/09/2016
Tỉ lệ: 1000/110 (Chia tách cổ phiếu)27/06/2016

2015
Tỉ lệ: 1000/258 (Chia tách cổ phiếu)29/06/2015

2014
Tỉ lệ: 1000/487 (Chia tách cổ phiếu)26/08/2014
21.49% (2149 đồng tiền mặt)06/08/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
CCI(7) Vượt lên -100233 (lần)
CCI(14) Vượt lên -100231 (lần)
Tổng điểm    4


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt lên R1-1
Pivot Tuần Vượt xuống R1-1
Shooting Star Pattern (Ngày)-1
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 50.3%)
EPS:
 
69.8%
PE:
 
35.2%
ROA:
 
50.2%
ROE:
 
58.4%
P/B:
 
24.8%
ĐÁY CP:
 
2.6%
Hệ Số Nợ:
 
19.8%
BETA:
 
95.0%
THANH KHOẢN:
 
97.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (64 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CLG 3.7 291 12.7 0% 30% 0.4 51.9%
LEC 19 588 32.3 6% 143% 0.1 42.3%
UIC 29.8 7,566 3.9 24% 93% -0.1 70.6%
OGC 2.1 -1,552 -1.3 -56% 79% 0.3 33.3%
NHN 30 12,251 2.4 29% 58% 0 66.7%
SDU 10.8 132 81.8 1% 63% -1.2 39.3%
HAG 5.3 779 6.8 2% 27% 0.9 63.4%
DIG 21.7 366 59.3 7% 186% 0.8 49.5%
LGL 9 3,037 3 18% 57% 0.9 72%
VPH 9.5 2,526 3.8 20% 53% -0.1 68.4%

So sánh

IDVLGLNTBUICVIC
Giá Thị Trường 32.50
0   0%
9.00
-0.19   -2.1%
0.50
0   0%
29.80
-0.05   -0.2%
123.20
0.20   0.2%
EPS/PE 3.53k / 9.23.04k / 3.0-8.26k / -0.17.57k / 3.91.61k / 76.5
Giá Sổ Sách 12.60
ngàn
15.68
ngàn
-21.49
ngàn
32.13
ngàn
19.83
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 16,28882,11664,7307,7902,592,299
Khối lượng đang lưu hành 16,172,54934,593,78439,779,5778,000,0002,637,707,954
Tổng Vốn Thị Trường 526
tỷ VND
311
tỷ VND
20
tỷ VND
238
tỷ VND
324,966
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 159,937
(0.99%)
25,411
(0.07%)
0
(0%)
1,145,790
(14.32%)
247,923,112
(9.4%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 481
tỷ VND
2,552
tỷ VND
1,001
tỷ VND
15,922
tỷ VND
246,211
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 306
tỷ VND
219
tỷ VND
-730
tỷ VND
305
tỷ VND
23,044
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 204
tỷ VND
543
tỷ VND
-855
tỷ VND
257
tỷ VND
52,306
tỷ VND
Tổng Nợ 514
tỷ VND
1,673
tỷ VND
3,818
tỷ VND
186
tỷ VND
162,549
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 718
tỷ VND
2,215
tỷ VND
2,963
tỷ VND
443
tỷ VND
214,855
tỷ VND
Tiền mặt 78
tỷ VND
65
tỷ VND
0
tỷ VND
8
tỷ VND
8,611
tỷ VND
ROA / ROE 8% / 284% / 18-11% / 3814% / 243% / 11
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 72%76%129%42%76%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 64%9%-73%2%9%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 190.80%99.80%-47.40%8.80%66.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 132.50%-659%1,232.40%24.90%85.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 37.10%3.80%-28.10%17.40%24.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357