Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tập Đoàn VinGroup - CTCP - VIC


VIC (HOSE):   42.30   0.30  (0.7%)
Tham Chiếu 42
Mở Cửa 42
TN/CN 41.80 / 42.50
Khối Lượng 368,030
KLTB 13 tuần 773,422
KLTB 10 ngày 354,225
CN 52 tuần 46.5
TN 52 tuần 36.5
EPS 641
PE 65.5
Vốn thị trường 110,784
KL đang lưu hành 2,637.71 triệu
Giá sổ sách 16.4 ngàn
ROE 7%
Beta 1.47
EPS 4 quý trước 573
MUA BÁN
42.15 5,000 42.20 9,290 42.30 2,350 42.35 12,210 42.40 13,100 42.45 16,950
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VIC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 15,850,567 0% 3,000,000 593,004 20%
2016 0 57,670,387 0% 3,000,000 3,513,068 117%
2015 0 34,054,969 0% 3,000,000 1,501,475 50%
2014 0 27,726,702 0% 4,500,000 3,776,046 84%
2013 12,200,000 18,379,269 151% 10,000,000 9,740,086 97%
2012 12,364,000 7,908,016 64% 3,055,000 1,846,668 60%
2011 5,151,000 2,313,740 45% 2,293,000 1,073,560 47%
2010 0 3,872,980 0% 0 0 0%
2009 293,000 1,974,446 674% 171,000 1,384,202 809%
2008 0 239,180 0% 0 0 0%
2007 0 180,243 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
Tỉ lệ: 1000/225 (Chia tách cổ phiếu)15/09/2016
Tỉ lệ: 1000/110 (Chia tách cổ phiếu)27/06/2016

2015
Tỉ lệ: 1000/258 (Chia tách cổ phiếu)29/06/2015

2014
Tỉ lệ: 1000/487 (Chia tách cổ phiếu)26/08/2014
21.49% (2149 đồng tiền mặt)06/08/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)122 (lần)
Giá vượt lên SMA(20)121 (lần)
Giá vượt lên SMA(200)24 (lần)
Giá vượt lên EMA(10)116 (lần)
Giá vượt lên EMA(20)1
Giá vượt lên EMA(30)110 (lần)
Giá vượt lên EMA(50)210 (lần)
Tenkan Sen cắt lên Kijun Sen1
Đường Giá cắt lên Kijun Sen1
CCI(7) Vượt lên -100233 (lần)
ADX(14) DI+ Hướng lên DI-150 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt lên ADX1
Tổng điểm    15


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-192 (lần)
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 51.9%)
EPS:
 
50.2%
PE:
 
36.5%
ROA:
 
33.9%
ROE:
 
43.8%
P/B:
 
29.8%
ĐÁY CP:
 
66.1%
Hệ Số Nợ:
 
22.6%
BETA:
 
92.8%
THANH KHOẢN:
 
91.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (64 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
KAC 15.8 141 119.9 1% 140% 1.5 41.9%
IDJ 2.7 -221 -11.3 -3% 31% 0.5 40.4%
SDU 26 264 98.5 2% 152% -0.4 26.8%
NTL 10.0 1,302 7.5 8% 62% 0.4 67.9%
VIC 42.3 641 65.5 7% 257% 1.5 51.9%
DLG 4.6 321 13.6 3% 38% 1.3 57%
NLG 29.8 2,078 13.9 11% 126% -0.2 55.7%
OGC 2.5 -2,441 -1 -64% 59% 0.8 34.9%
SC5 30.3 2,790 10.9 13% 138% 0.0 55%
UDC 4.0 162 25.4 2% 35% 0.4 47.2%

So sánh

IJCNVTOGCTDHVIC
Giá Thị Trường 9.50
0.13   1.4%
4.58
0.06   1.3%
2.46
0.08   3.4%
15.00
0.35   2.4%
42.30
0.30   0.7%
EPS/PE 1.00k / 9.4-0.02k / -237.9-2.44k / -1.01.64k / 8.90.64k / 65.5
Giá Sổ Sách 5.88
ngàn
9.74
ngàn
4.02
ngàn
25.98
ngàn
16.36
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 313,722728,5834,889,9061,141,850773,422
Khối lượng đang lưu hành 137,097,32390,500,000300,000,00081,429,5692,637,707,954
Tổng Vốn Thị Trường 1,302
tỷ VND
414
tỷ VND
738
tỷ VND
1,221
tỷ VND
111,575
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 19,511,112
(14.23%)
44,345,000
(49%)
20,630,802
(6.88%)
31,490,705
(38.67%)
247,923,112
(9.4%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 7,269
tỷ VND
1,684
tỷ VND
12,746
tỷ VND
6,573
tỷ VND
171,638
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 910
tỷ VND
-208
tỷ VND
966
tỷ VND
240
tỷ VND
18,420
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,613
tỷ VND
882
tỷ VND
1,207
tỷ VND
1,840
tỷ VND
43,158
tỷ VND
Tổng Nợ 6,076
tỷ VND
455
tỷ VND
4,850
tỷ VND
1,073
tỷ VND
144,098
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 7,689
tỷ VND
1,337
tỷ VND
6,057
tỷ VND
2,912
tỷ VND
187,256
tỷ VND
Tiền mặt 53
tỷ VND
23
tỷ VND
218
tỷ VND
178
tỷ VND
13,700
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 82% / 2-13% / -645% / 71% / 7
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 79%34%80%37%77%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 13%-12%8%4%11%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 32.30%2.10%11.80%19.90%103.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -10.80%-537.70%-904.50%39.40%81.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -0.90%-4.40%-21.10%6.10%19.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357