Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tập Đoàn VinGroup - CTCP - VIC


VIC (HOSE):   84   -0.40  (-0.5%)
Tham Chiếu 84.40
Mở Cửa 85
TN/CN 84 / 86.20
Khối Lượng 4,547,470
KLTB 13 tuần 1,795,043
KLTB 10 ngày 3,668,976
CN 52 tuần 87.2
TN 52 tuần 40
EPS 737
PE 114
Vốn thị trường 221,567
KL đang lưu hành 2,637.71 triệu
Giá sổ sách 18.8 ngàn
ROE 6%
Beta 1.21
EPS 4 quý trước 722
MUA BÁN
83.80 11,000 83.90 1,020 84.00 24,020 84.40 21,220 84.50 107,910 84.60 18,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VIC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 80,000,000 57,233,671 72% 3,000,000 2,763,841 92%
2016 0 57,670,387 0% 3,000,000 3,513,068 117%
2015 0 34,054,969 0% 3,000,000 1,501,476 50%
2014 0 27,726,702 0% 4,500,000 3,776,046 84%
2013 12,200,000 18,379,269 151% 10,000,000 9,740,086 97%
2012 12,364,000 7,908,016 64% 3,055,000 1,846,668 60%
2011 5,151,000 2,313,740 45% 2,293,000 1,073,560 47%
2010 0 3,872,980 0% 0 0 0%
2009 293,000 1,974,446 674% 171,000 1,384,202 809%
2008 0 239,180 0% 0 0 0%
2007 0 180,243 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
Tỉ lệ: 1000/225 (Chia tách cổ phiếu)15/09/2016
Tỉ lệ: 1000/110 (Chia tách cổ phiếu)27/06/2016

2015
Tỉ lệ: 1000/258 (Chia tách cổ phiếu)29/06/2015

2014
Tỉ lệ: 1000/487 (Chia tách cổ phiếu)26/08/2014
21.49% (2149 đồng tiền mặt)06/08/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
ADX(7) DI+ Vượt lên DI-284 (lần)
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
PSAR đảo chiều giảm-239 (lần)
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 47.4%)
EPS:
 
53.8%
PE:
 
36.7%
ROA:
 
45.2%
ROE:
 
40.3%
P/B:
 
27.3%
ĐÁY CP:
 
10.5%
Hệ Số Nợ:
 
22.2%
BETA:
 
94.4%
THANH KHOẢN:
 
96.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (64 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CLG 5.0 96 51.6 1% 42% 0.3 46.6%
D2D 68.6 5,624 12.2 14% 170% 0.7 61.8%
NHN 30 12,251 2.4 29% 58% 0 67.8%
LCG 10.5 1,219 8.6 10% 75% -0.1 52.3%
REE 41 5,439 7.5 21% 152% 1.3 74.8%
FLC 7.0 862 8.1 7% 52% 0.4 62.4%
CEO 10.4 1,036 10 12% 74% 0.5 70.4%
IJC 9.8 1,367 7.2 12% 83% 0.7 63.6%
NLG 32.6 3,400 9.6 18% 142% 0.7 69.7%
NVL 80.6 2,278 35.4 12% 381% 0.5 57.8%

So sánh

DIGHDGLECPPIVIC
Giá Thị Trường 22.50
-0.15   -0.7%
36.30
0.30   0.8%
19.30
0.10   0.5%
2.08
-0.02   -1.0%
84.00
-0.40   -0.5%
EPS/PE 0.35k / 65.01.74k / 20.91.01k / 19.1-0.48k / -4.40.74k / 114.0
Giá Sổ Sách 11.90
ngàn
24.19
ngàn
13.18
ngàn
10.00
ngàn
18.85
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 3,708,657199,2053,996281,7201,795,043
Khối lượng đang lưu hành 238,194,81975,968,08026,100,00048,290,6292,637,707,954
Tổng Vốn Thị Trường 5,359
tỷ VND
2,758
tỷ VND
504
tỷ VND
100
tỷ VND
221,567
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 73,160,873
(30.71%)
15,002,967
(19.75%)
0
(0%)
509,913
(1.06%)
247,923,112
(9.4%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 10,017
tỷ VND
11,287
tỷ VND
321
tỷ VND
2,277
tỷ VND
213,021
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,715
tỷ VND
1,262
tỷ VND
28
tỷ VND
122
tỷ VND
20,905
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 2,835
tỷ VND
1,838
tỷ VND
344
tỷ VND
483
tỷ VND
49,718
tỷ VND
Tổng Nợ 3,298
tỷ VND
5,704
tỷ VND
362
tỷ VND
428
tỷ VND
155,220
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 6,133
tỷ VND
7,542
tỷ VND
706
tỷ VND
911
tỷ VND
204,938
tỷ VND
Tiền mặt 256
tỷ VND
411
tỷ VND
10
tỷ VND
3
tỷ VND
6,947
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 32% / 104% / 8-3% / -52% / 6
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 54%76%51%47%76%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 17%11%9%5%10%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 18.10%15.80%20.30%39.80%103.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 81.50%88.30%-2,458.90%4,187.90%81.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -0.20%16%0%-3.80%19.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357