Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Thương mại Viễn Đông - VID


VID (HOSE):   8.20   -0.02  (-0.2%)
Tham Chiếu 8.22
Mở Cửa 8.22
TN/CN 7.90 / 8.29
Khối Lượng 24,220
KLTB 13 tuần 30,584
KLTB 10 ngày 10,723
CN 52 tuần 9.4
TN 52 tuần 3.9
EPS 3,997
PE 2.1
Vốn thị trường 209
KL đang lưu hành 25.52 triệu
Giá sổ sách 17.0 ngàn
ROE 24%
Beta 0.44
EPS 4 quý trước 944
MUA BÁN
8.02 5,000 8.03 820 8.05 500 8.20 130 8.21 2,900 8.22 500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VID:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 330,000 96,893 29% 96,000 96,903 101%
2016 150,000 77,128 51% 10,800 16,591 154%
2015 150,000 123,523 82% 25,000 9,018 36%
2014 250,000 93,917 38% 25,038 8,190 33%
2013 793,997 241,872 30% 10,791 22,550 209%
2012 666,000 612,954 92% 14,700 -24,286 -165%
2011 1,199,000 978,968 82% 36,060 -7,707 -21%
2010 788,000 915,497 116% 50,000 14,697 29%
2009 589,837 646,469 110% 29,203 31,257 107%
2008 524,000 555,481 106% 31,000 25,233 81%
2007 471,600 440,629 93% 27,900 22,550 81%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2010
Tỉ lệ: 100/11 (Chia tách cổ phiếu)25/06/2010
Tỉ lệ: 100/8 (Chia tách cổ phiếu)25/06/2010

2009
10% (1000 đồng tiền mặt)27/05/2009

2008
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)04/07/2008





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt lên S11
CCI(7) Vượt lên -100250 (lần)
CCI(14) < -1001
Tổng điểm    4


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt lên R1-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 75.1%)
EPS:
 
89.9%
PE:
 
99.1%
ROA:
 
94.5%
ROE:
 
88.9%
P/B:
 
85.5%
ĐÁY CP:
 
10.7%
Hệ Số Nợ:
 
65.6%
BETA:
 
69.8%
THANH KHOẢN:
 
71.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Sản Xuất - Kinh doanh

Xem tất cả công ty cùng ngành (51 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SFN 31.3 3,805 8.2 22% 183% -0.3 64.8%
TVT 27.6 0 0 0% 0% 0 37%
HDA 10.4 1,341 7.8 10% 81% 2.1 74.8%
TSB 12.5 863 14.5 8% 115% 0.1 50.6%
SDN 31.5 5,337 5.9 24% 143% -0.3 60.8%
GDT 58 7,661 7.6 40% 300% 0.4 71.3%
HAP 4.6 169 26.9 1% 38% 0.7 52.6%
PAC 51.2 2,588 19.8 21% 420% 1.4 60.1%
VGG 60 9,124 6.6 29% 185% 0 70.6%
VTI 1.9 0 0 26% -3% 0 32.3%

So sánh

MKTPTMSDNSFNVID
Giá Thị Trường 15.30
0   0%
11.50
1.30   12.7%
31.50
-3.40   -9.7%
31.30
0   0%
8.20
-0.02   -0.2%
EPS/PE 0.02k / 956.30k / 0.05.34k / 5.93.81k / 8.24.00k / 2.1
Giá Sổ Sách -10.77
ngàn
0
ngàn
21.95
ngàn
17.13
ngàn
17.03
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 04162332,53830,584
Khối lượng đang lưu hành 3,200,0004,200,0001,518,2182,894,15025,522,767
Tổng Vốn Thị Trường 49
tỷ VND
48
tỷ VND
48
tỷ VND
91
tỷ VND
209
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
362,931
(23.91%)
102,580
(3.54%)
141,178
(0.55%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 62
tỷ VND
186
tỷ VND
1,072
tỷ VND
1,684
tỷ VND
5,045
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
-3
tỷ VND
37
tỷ VND
44
tỷ VND
39
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 27
tỷ VND
36
tỷ VND
33
tỷ VND
50
tỷ VND
435
tỷ VND
Tổng Nợ 211
tỷ VND
5
tỷ VND
35
tỷ VND
7
tỷ VND
195
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 237
tỷ VND
40
tỷ VND
68
tỷ VND
57
tỷ VND
630
tỷ VND
Tiền mặt 9
tỷ VND
4
tỷ VND
3
tỷ VND
10
tỷ VND
13
tỷ VND
ROA / ROE -30% / 177-6% / -712% / 2419% / 2216% / 24
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 89%12%51%13%31%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%-1%3%3%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -37.90%25.60%13.20%-4%-33%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 1,010.80%-79.30%11.10%12%9.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 19.70%13.70%17.20%14.90%-5.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357