Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Chứng khoán Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VICS) - VIG


VIG (HNX):   1.90   0.10  (5.6%)
Tham Chiếu 1.80
Mở Cửa 1.90
TN/CN 1.90 / 1.90
Khối Lượng 740,700
KLTB 13 tuần 298,007
KLTB 10 ngày 146,180
CN 52 tuần 2.4
TN 52 tuần 1.2
EPS -43
PE -44.2
Vốn thị trường 65
KL đang lưu hành 34.13 triệu
Giá sổ sách 6.4 ngàn
ROE -1%
Beta 1.43
EPS 4 quý trước -632
MUA BÁN
1.80 283,500 1.90 514,400 ATC 18,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VIG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 9,000 8,766 97% 6,970 3,014 43%
2016 10,050 7,621 76% 6,970 -25,047 -359%
2015 21,600 9,710 45% 12,500 6,671 53%
2014 24,200 14,221 59% 7,205 10,009 139%
2013 21,800 12,547 58% 6,410 6,654 104%
2012 51,030 18,597 36% 10,060 -63,401 -630%
2011 119,230 65,667 55% 36,630 -96,283 -263%
2010 118,160 102,922 87% 69,240 26,835 39%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2010
Tỉ lệ: 1/1 giá 10500/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)08/04/2010
7.5% (750 đồng tiền mặt)19/03/2010





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    9


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 50.1%)
EPS:
 
9.5%
PE:
 
28.0%
ROA:
 
12.1%
ROE:
 
9.7%
P/B:
 
93.5%
ĐÁY CP:
 
24.5%
Hệ Số Nợ:
 
89.8%
BETA:
 
94.4%
THANH KHOẢN:
 
89.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Chứng Khoán

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VIX 7.7 804 9.6 7% 64% 1.7 66.5%
VCI 71.5 4,645 15.4 34% 522% -0.9 58%
SSI 24.5 2,144 11.4 12% 136% 1.5 68%
AGR 5.3 379 13.9 5% 63% 0.3 58.1%
SHS 18.1 1,988 9.1 16% 146% 2.6 64%
VDS 10.5 946 11.1 11% 92% -0.9 50.7%
BVS 19.3 1,620 11.9 7% 84% 0.5 64.6%
FTS 11.2 2 5,600 0% 0% 0.7 47.6%
HCM 45.2 3,064 14.8 16% 232% 2.0 64.1%
APG 5.3 337 15.7 3% 51% 0.5 61.5%

So sánh

BVSSBSSHSVIGVIX
Giá Thị Trường 19.30
0   0%
1.90
0.20   11.8%
18.10
-0.20   -1.1%
1.90
0.10   5.6%
7.70
0   0%
EPS/PE 1.62k / 11.9-0.01k / -271.41.99k / 9.1-0.04k / -44.20.80k / 9.6
Giá Sổ Sách 22.91
ngàn
1.61
ngàn
12.39
ngàn
6.38
ngàn
11.96
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 27,452340,5811,413,407298,007405,922
Khối lượng đang lưu hành 72,223,837126,660,000100,000,00034,133,30073,605,173
Tổng Vốn Thị Trường 1,394
tỷ VND
241
tỷ VND
1,810
tỷ VND
65
tỷ VND
567
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 15,142,762
(20.97%)
0
(0%)
11,225,966
(11.23%)
4,375,700
(12.82%)
11,191,224
(15.2%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,486
tỷ VND
2,973
tỷ VND
3,280
tỷ VND
245
tỷ VND
868
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 124
tỷ VND
-164
tỷ VND
382
tỷ VND
-117
tỷ VND
291
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,655
tỷ VND
203
tỷ VND
1,239
tỷ VND
218
tỷ VND
880
tỷ VND
Tổng Nợ 295
tỷ VND
215
tỷ VND
2,860
tỷ VND
24
tỷ VND
684
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,950
tỷ VND
418
tỷ VND
4,099
tỷ VND
242
tỷ VND
1,565
tỷ VND
Tiền mặt 312
tỷ VND
39
tỷ VND
140
tỷ VND
10
tỷ VND
122
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 70% / 05% / 16-1% / -14% / 7
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 15%51%70%10%44%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%-6%12%-48%34%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 8.70%-34.90%47.10%-28.80%39.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -27.50%-187%150.10%-120.60%-202.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 17.40%4.30%-4.40%-12.70%6.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357