Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Chứng khoán Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VICS) - VIG


VIG (HNX):   3   0  (0%)
Tham Chiếu 3
Mở Cửa 3
TN/CN 2.90 / 3.10
Khối Lượng 135,900
KLTB 13 tuần 192,166
KLTB 10 ngày 231,020
CN 52 tuần 3.5
TN 52 tuần 1.3
EPS 25
PE 120
Vốn thị trường 102
KL đang lưu hành 34.13 triệu
Giá sổ sách 6.3 ngàn
ROE 0%
Beta 0.95
EPS 4 quý trước -746
MUA BÁN
2.70 23,000 2.80 62,400 2.90 58,200 3.00 84,400 3.10 91,700 3.20 73,500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VIG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 9,000 10,373 115% 6,970 840 12%
2016 10,050 7,621 76% 6,970 -25,047 -359%
2015 21,600 9,710 45% 12,500 6,671 53%
2014 24,200 14,221 59% 7,205 10,009 139%
2013 21,800 12,547 58% 6,410 6,654 104%
2012 51,030 18,597 36% 10,060 -63,401 -630%
2011 119,230 65,667 55% 36,630 -96,283 -263%
2010 118,160 102,922 87% 69,240 26,835 39%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2010
Tỉ lệ: 1/1 giá 10500/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)08/04/2010
7.5% (750 đồng tiền mặt)19/03/2010





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
SMA(20) vượt xuống SMA(50)-1
ADX(7) DI+ Vượt xuống DI--229 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt xuống DI--215 (lần)
MFI(7) > 80-1
Tổng điểm    -6


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 51.0%)
EPS:
 
31.2%
PE:
 
33.5%
ROA:
 
20.8%
ROE:
 
14.8%
P/B:
 
84.5%
ĐÁY CP:
 
7.5%
Hệ Số Nợ:
 
86.4%
BETA:
 
92.5%
THANH KHOẢN:
 
87.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Chứng Khoán

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VIG 3 25 120 0% 47% 1.0 51%
AGR 4.9 296 16.4 4% 58% 0.8 62.7%
HAC 3.3 0 0 0% 0% 0 38.8%
SSI 42 2,323 18.1 13% 239% 1.6 61.8%
VCI 105.1 5,432 19.3 22% 418% 0.5 63.1%
FSC 11.2 115 97.4 1% 97% 0 36.6%
BVS 19.8 1,688 11.7 7% 84% 0.8 66.8%
APG 5.6 608 9.2 6% 52% 0.4 68%
VDS 12.7 1,224 10.4 11% 85% 0.3 63.6%
ORS 2.7 -125 -21.6 -4% 94% 0.6 35.7%

So sánh

CTSHBSHCMSBSVIG
Giá Thị Trường 14.60
0.30   2.1%
2.60
0   0%
80.00
1.90   2.4%
2.60
0.10   4%
3.00
0   0%
EPS/PE 1.13k / 13.00.09k / 30.64.28k / 18.7-0.00k / -2600.00.03k / 120.0
Giá Sổ Sách 11.99
ngàn
11.37
ngàn
21.55
ngàn
1.62
ngàn
6.32
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 580,1377,775455,184852,223192,166
Khối lượng đang lưu hành 97,652,93632,999,980129,521,213126,660,00034,133,300
Tổng Vốn Thị Trường 1,426
tỷ VND
86
tỷ VND
10,362
tỷ VND
329
tỷ VND
102
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 866,324
(0.89%)
5,552
(0.02%)
62,355,807
(48.14%)
0
(0%)
4,375,700
(12.82%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,813
tỷ VND
229
tỷ VND
6,335
tỷ VND
3,038
tỷ VND
247
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 638
tỷ VND
30
tỷ VND
2,631
tỷ VND
-163
tỷ VND
-120
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,171
tỷ VND
375
tỷ VND
2,791
tỷ VND
205
tỷ VND
216
tỷ VND
Tổng Nợ 667
tỷ VND
26
tỷ VND
3,889
tỷ VND
256
tỷ VND
21
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,838
tỷ VND
401
tỷ VND
6,681
tỷ VND
461
tỷ VND
236
tỷ VND
Tiền mặt 15
tỷ VND
194
tỷ VND
196
tỷ VND
43
tỷ VND
3
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 91% / 18% / 200% / 00% / 0
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 36%6%58%56%9%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 35%13%42%-5%-48%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 11.70%-21%28.20%-34.90%-28.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 9.50%113.10%25.80%-187%-120.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 3.80%-14.60%30.60%4.30%-12.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357