Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CTCP Vận tải Xăng dầu Vipco - VIP


VIP (HOSE):   7.85   -0.30  (-3.7%)
Tham Chiếu 8.15
Mở Cửa 8
TN/CN 7.76 / 8
Khối Lượng 178,510
KLTB 13 tuần 245,313
KLTB 10 ngày 411,176
CN 52 tuần 8.2
TN 52 tuần 3.6
EPS 1.9 ngàn
PE 4.3 lần
Vốn thị trường 558 Tỷ
KL đang lưu hành 68.47 triệu
Giá sổ sách 16.2 ngàn
ROE 12%
Beta 1.01
EPS 4 quý trước 155
MUA BÁN
7.77 5,000 7.80 6,920 7.82 230 7.90 100 7.93 2,500 7.94 4,490
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VIP:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2020 588,310 270.30 0% 54,435 72.70 0%
2019 724,836 621.40 0% 40,061 47.60 0%
2018 754,487 777.70 0% 84,796 80.50 0%
2017 751,033 728.70 0% 74,451 77.80 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2020
5% (500 đồng tiền mặt)21/07/2020

2019
8% (800 đồng tiền mặt)14/03/2019

2018
8% (800 đồng tiền mặt)23/02/2018




Gía trung bình: 7.86

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 77.0%)
EPS:
 
80.7%
PE:
 
95.7%
ROA:
 
87.6%
ROE:
 
73.1%
P/B:
 
84.1%
ĐÁY CP:
 
11.9%
Hệ Số Nợ:
 
81.6%
BETA:
 
93.4%
THANH KHOẢN:
 
85.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vận Tải/ Cảng / Taxi

Xem tất cả công ty cùng ngành (71 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
MHC 5.6 -1,735 -3.2 -16% 53% 0.5 40.9%
VSC 47.8 5,831 8.3 17% 122% 0.9 75.8%
VGP 26.1 859 30.4 4% 129% 0.4 48.5%
TMS 36 4,219 8.3 13% 100% 0.1 69%
SGP 11.8 574 18.5 6% 108% 0 56.2%
SAC 9.8 5,007 1.7 9% 47% 0 77.1%
QSP 17 0 0 16% 0% 0 53.1%
CMP 8.3 597 13.9 5% 76% 0 52.9%
CLL 28 2,582 10.8 15% 158% 0.1 70.4%
STT 1.4 0 0 100% -85% 0.3 50%

So sánh

CCRHTCPSPPTSVIP
Giá Thị Trường 11.6000
11.60   0%
29.5000
29.50   0%
6.3000
6.30   0%
6.9000
6.90   0%
7.8500
7.85   -3.7%
EPS/PE 1.00k / 11.63.56k / 8.31.30k / 4.81.35k / 5.11.89k / 4.3
Giá Sổ Sách 10.92
ngàn
24.54
ngàn
20.37
ngàn
16.77
ngàn
16.24
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 8593414,12718,192245,313
Khối lượng đang lưu hành 24,501,81711,000,00022,500,0005,568,00068,470,941
Tổng Vốn Thị Trường 284
tỷ VND
325
tỷ VND
142
tỷ VND
38
tỷ VND
537
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
148,200
(1.35%)
0
(0%)
66,650
(1.2%)
3,953,773
(5.77%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 697
tỷ VND
14,230
tỷ VND
1,754
tỷ VND
3,729
tỷ VND
13,589
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 72
tỷ VND
409
tỷ VND
165
tỷ VND
88
tỷ VND
1,343
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 268
tỷ VND
270
tỷ VND
458
tỷ VND
93
tỷ VND
1,112
tỷ VND
Tổng Nợ 85
tỷ VND
221
tỷ VND
152
tỷ VND
202
tỷ VND
350
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 353
tỷ VND
491
tỷ VND
611
tỷ VND
296
tỷ VND
1,462
tỷ VND
Tiền mặt 39
tỷ VND
18
tỷ VND
46
tỷ VND
4
tỷ VND
225
tỷ VND
ROA / ROE 7% / 98% / 145% / 63% / 89% / 12
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 24%45%25%68%24%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 10%3%9%2%10%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 15.90%18.40%7.50%2.60%-1.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 165.40%11.20%59.80%9.40%-15.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 12.40%12.40%-3.70%17.70%12.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan VIP



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357