Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Chứng khoán IB - VIX


VIX (HNX):   9   -1  (-10%)
Tham Chiếu 10
Mở Cửa 9.90
TN/CN 9 / 9.90
Khối Lượng 396,400
KLTB 13 tuần 648,189
KLTB 10 ngày 345,731
CN 52 tuần 12.8
TN 52 tuần 5.3
EPS 844
PE 10.7
Vốn thị trường 662
KL đang lưu hành 73.60 triệu
Giá sổ sách 12.0 ngàn
ROE 7%
Beta 1.19
EPS 4 quý trước 729
MUA BÁN
ATC 5,500 9.00 26,300 9.30 14,500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VIX:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 262,660 387,568 148% 56,780 78,302 138%
2016 255,407 187,421 73% 107,541 53,740 50%
2015 197,020 166,168 84% 92,321 73,500 80%
2014 113,738 139,382 123% 48,299 79,324 164%
2013 57,620 52,057 90% 40,960 42,413 104%
2012 76,870 42,207 55% 39,760 -51,254 -129%
2011 97,800 55,558 57% 45,000 6,534 15%
2010 130,340 76,731 59% 63,920 7,450 12%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
Tỉ lệ: 20/1 (Chia tách cổ phiếu)08/06/2017

2016
5% (500 đồng tiền mặt)09/06/2016
Tỉ lệ: 20/1 (Chia tách cổ phiếu)09/06/2016

2015
Tỉ lệ: 100/10 (Chia tách cổ phiếu)22/09/2015
Tỉ lệ: 1/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)04/03/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(10)-118 (lần)
Giá vượt xuống SMA(20)-121 (lần)
Giá vượt xuống SMA(100)-23 (lần)
Giá vượt xuống EMA(10)-117 (lần)
Giá vượt xuống EMA(20)-1
Giá vượt xuống EMA(30)-119 (lần)
Giá vượt xuống EMA(50)-27 (lần)
Giá vượt xuống EMA(60)-1
Fibonacci(3T) Vượt xuống F61.8-1
Fibonacci(6T) Vượt xuống F61.8-1
Đường Giá cắt xuống Kijun Sen-1
Đường Giá vượt xuống Mây Kumo-1
CCI(14) Vượt xuống 100-216 (lần)
SKD(7) Vượt xuống 80-212 (lần)
SKD(14) Vượt xuống 80-215 (lần)
William(7) Vượt xuống -20-212 (lần)
William(14) Vượt xuống -20-215 (lần)
MFI(7) Vượt xuống 80-219 (lần)
Tổng điểm    -26


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 65.0%)
EPS:
 
54.7%
PE:
 
67.5%
ROA:
 
58.9%
ROE:
 
44.5%
P/B:
 
71.0%
ĐÁY CP:
 
20.0%
Hệ Số Nợ:
 
80.1%
BETA:
 
94.9%
THANH KHOẢN:
 
93.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Chứng Khoán

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VIG 2.7 -43 -62.8 -1% 42% 1.0 47.1%
BVS 19.2 1,620 11.9 7% 84% 0.8 67.5%
PSI 4.6 205 22.4 2% 45% -0.6 47.3%
VCI 79.6 4,841 16.4 22% 360% 0.4 64.4%
SBS 3 -1 -3,000 0% 186% 1.7 40.9%
TVS 12.6 2,338 5.4 19% 101% 0.6 68.2%
AGR 5.9 296 19.9 4% 70% 1.0 60.2%
APS 3 319 9.4 3% 31% 1.1 65.9%
FSC 11.2 544 20.6 5% 94% 0 46%
VND 29.6 2,886 10.3 19% 193% 1.6 65.3%

So sánh

APGCTSHACHCMVIX
Giá Thị Trường 5.85
0.12   2.1%
13.00
-0.20   -1.5%
3.60
0.10   2.9%
79.80
-2.80   -3.4%
9.00
-1   -10%
EPS/PE 0.35k / 16.81.10k / 11.80k / 0.03.43k / 23.30.84k / 10.7
Giá Sổ Sách 10.43
ngàn
11.63
ngàn
0
ngàn
20.17
ngàn
12.02
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 334,816505,49521,468433,412648,189
Khối lượng đang lưu hành 13,528,90097,652,93629,181,096129,521,21373,604,580
Tổng Vốn Thị Trường 79
tỷ VND
1,269
tỷ VND
105
tỷ VND
10,336
tỷ VND
662
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 22,100
(0.16%)
866,324
(0.89%)
0
(0%)
62,355,807
(48.14%)
11,191,224
(15.2%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 136
tỷ VND
1,813
tỷ VND
0
tỷ VND
5,665
tỷ VND
1,109
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 18
tỷ VND
638
tỷ VND
0
tỷ VND
2,445
tỷ VND
335
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 141
tỷ VND
1,136
tỷ VND
0
tỷ VND
2,613
tỷ VND
884
tỷ VND
Tổng Nợ 2
tỷ VND
578
tỷ VND
7
tỷ VND
2,180
tỷ VND
687
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 143
tỷ VND
1,713
tỷ VND
0
tỷ VND
4,793
tỷ VND
1,572
tỷ VND
Tiền mặt 32
tỷ VND
95
tỷ VND
264
tỷ VND
28
tỷ VND
55
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 36% / 90% / 09% / 174% / 7
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 2%34%0%45%44%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 13%35%0%43%30%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 57.20%5.90%0%14.20%39.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 226.40%5.90%0%14.80%-202.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%-6.40%29%21.70%6.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357