Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Chứng khoán IB - VIX


VIX (HNX):   6.30   0  (0%)
Tham Chiếu 6.30
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 313,800
KLTB 10 ngày 122,026
CN 52 tuần 10.9
TN 52 tuần 5.7
EPS 1.0 ngàn
PE 6.5 lần
Vốn thị trường 464 Tỷ
KL đang lưu hành 80.97 triệu
Giá sổ sách 12.6 ngàn
ROE 8%
Beta 0.84
EPS 4 quý trước 729
MUA BÁN
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VIX:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 455,050 0 0% 96,270 0 0%
2017 262,660 387,671 148% 56,780 78,302 138%
2016 255,407 187,421 73% 107,541 53,740 50%
2015 197,020 166,168 84% 92,321 73,500 80%
2014 113,738 139,382 123% 48,299 79,324 164%
2013 57,620 52,057 90% 40,960 42,413 104%
2012 76,870 42,207 55% 39,760 -51,254 -129%
2011 97,800 55,558 57% 45,000 6,534 15%
2010 130,340 76,731 59% 63,920 7,450 12%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
5% (500 đồng tiền mặt)22/05/2018
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)22/05/2018

2017
Tỉ lệ: 20/1 (Chia tách cổ phiếu)08/06/2017

2016
5% (500 đồng tiền mặt)09/06/2016
Tỉ lệ: 20/1 (Chia tách cổ phiếu)09/06/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 72.1%)
EPS:
 
56.9%
PE:
 
82.5%
ROA:
 
70.8%
ROE:
 
46.7%
P/B:
 
81.8%
ĐÁY CP:
 
48.5%
Hệ Số Nợ:
 
80.8%
BETA:
 
90.4%
THANH KHOẢN:
 
90.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Chứng Khoán

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
ORS 2.4 -28 -85.7 -4% 84% 0.6 38.2%
AGR 3.5 107 32.7 1% 42% 1.0 60.6%
TVS 13.5 2,919 4.6 23% 101% 0.2 68.8%
BVS 16.9 1,688 10 7% 72% 0.6 71.4%
BSI 13 1,950 6.7 15% 99% 0.9 73.5%
HBS 2.3 85 27.1 1% 20% 0.7 58.9%
WSS 3 268 11.2 3% 28% 0.2 66.2%
CTS 11.7 1,301 9 10% 94% 1.0 63.7%
FSC 11.2 115 97.4 1% 97% 0 36%
HCM 67 4,278 15.7 20% 311% 1.3 64.4%

So sánh

CTSHBSORSVIGVIX
Giá Thị Trường 11.70
0   0%
2.30
0   0%
2.40
0   0%
1.90
0   0%
6.30
0   0%
EPS/PE 1.30k / 9.00.09k / 27.1-0.03k / -85.70.03k / 76.00.97k / 6.5
Giá Sổ Sách 12.42
ngàn
11.37
ngàn
2.86
ngàn
6.32
ngàn
12.56
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 335,2516,39311,660154,626313,800
Khối lượng đang lưu hành 97,652,93632,999,98024,000,00034,133,30080,965,038
Tổng Vốn Thị Trường 1,143
tỷ VND
76
tỷ VND
58
tỷ VND
65
tỷ VND
510
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 866,324
(0.89%)
5,552
(0.02%)
4,201
(0.02%)
4,375,700
(12.82%)
11,191,224
(13.82%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,942
tỷ VND
229
tỷ VND
318
tỷ VND
248
tỷ VND
1,109
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 686
tỷ VND
30
tỷ VND
-141
tỷ VND
-119
tỷ VND
335
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,212
tỷ VND
375
tỷ VND
69
tỷ VND
216
tỷ VND
925
tỷ VND
Tổng Nợ 1,152
tỷ VND
26
tỷ VND
385
tỷ VND
21
tỷ VND
399
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 2,365
tỷ VND
401
tỷ VND
454
tỷ VND
236
tỷ VND
1,323
tỷ VND
Tiền mặt 16
tỷ VND
194
tỷ VND
399
tỷ VND
3
tỷ VND
14
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 101% / 1-1% / -40% / 16% / 8
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 49%6%85%9%30%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 35%13%-44%-48%30%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 11.70%-20.80%8.60%-7.90%66%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 9.50%138.60%-6,442.60%-134.70%-16.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 3.80%-14.60%-3.90%1.20%16.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357