Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CTCP Chứng khoán VIX - VIX


VIX (HOSE):   30   -1.40  (0%)
Tham Chiếu 31.40
Mở Cửa 31.60
TN/CN 30 / 31.70
Khối Lượng 5,292,300
KLTB 13 tuần 5,808,086
KLTB 10 ngày 13,261,470
CN 52 tuần 36.6
TN 52 tuần 11.8
EPS 5.55 ngàn
PE 5.7 lần
Vốn thị trường 4,010.4 Tỷ
Khối Lượng Niêm yết 127.72 triệu
Giá sổ sách 17.0 ngàn
ROE 32.6%
Beta 2.10
EPS 4 quý trước 317
MUA BÁN
29.90 8,400 29.95 1,400 30.00 123,400 30.50 7,100 30.55 10,600 30.60 70,400
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VIX:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2021 0 867.20 0% 84,304 426.50 1%
2020 0 718.50 0% 80,000 328.40 0%
2019 0 437 0% 219,003 116.40 0%
2018 455,048 452.40 0% 96,268 216.60 0%
2017 262,656 387.70 0% 56,780 78.30 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2021
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)07/09/2021
Tỉ lệ: 1/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)07/09/2021

2020
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)09/07/2020

2019
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)23/05/2019




Gía trung bình: 30.81

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 73.4%)
EPS:
 
90.2%
PE:
 
92.4%
ROA:
 
98.9%
ROE:
 
96.0%
P/B:
 
37.5%
ĐÁY CP:
 
18.8%
Hệ Số Nợ:
 
40.5%
BETA:
 
89.5%
THANH KHOẢN:
 
96.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Chứng Khoán

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CTS 39.5 2.68 14.7 1,789% 3% 2.2 59.3%
WSS 14.8 0.89 16.6 824% 1% 2.6 58.9%
SSI 51.8 2.91 17.8 1,526% 3% 1.9 57.6%
VIG 17.2 -0.14 -122.9 -247% 3% 3.0 35.8%
IVS 19.6 0.41 47.8 410% 2% 2.3 50.5%
VDS 34.8 3.85 9 2,661% 3% 2.0 64.9%
VIX 30 5.55 5.4 3,258% 2% 2.1 73.8%
AGR 24.6 0.60 40.9 987% 4% 2.1 54.4%
HBS 15.5 0.17 91.2 141% 1% 2.9 48.5%
TVB 25.2 2.79 9 2,349% 3% 1.9 65.9%

So sánh

BVSHBSSSITVSVIX
Giá Thị Trường 0.00
0   -0.5%
0.00
0   0%
0.00
0   -0.8%
0.00
0   0%
0.00
0   -4.5%
EPS/PE 0.00k / 9.280.00k / 53.390.00k / 12.970.01k / 4.000.01k / 3.25
Giá Sổ Sách 0.03
ngàn
0.01
ngàn
0.02
ngàn
0.02
ngàn
0.02
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 790,583345,49215,881,843145,6965,808,086
Khối lượng đang lưu hành 72,213,73732,999,980681,809,12287,335,650127,718,975
Tổng Vốn Thị Trường 0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 15,142,762
(20.97%)
5,552
(0.02%)
279,943,128
(41.06%)
2,430,981
(2.78%)
11,191,224
(8.76%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 878
tỷ VND
16
tỷ VND
5,366
tỷ VND
938
tỷ VND
1,324
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 234
tỷ VND
6
tỷ VND
1,740
tỷ VND
499
tỷ VND
709
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 2,046
tỷ VND
391
tỷ VND
11,400
tỷ VND
1,535
tỷ VND
2,176
tỷ VND
Tổng Nợ 2,712
tỷ VND
2
tỷ VND
30,510
tỷ VND
3,347
tỷ VND
745
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 4,758
tỷ VND
394
tỷ VND
41,910
tỷ VND
4,882
tỷ VND
2,921
tỷ VND
Tiền mặt 10
tỷ VND
84
tỷ VND
243
tỷ VND
326
tỷ VND
87
tỷ VND
ROA / ROE 492% / 1,145140% / 141415% / 1,5261,022% / 3,2492,427% / 3,258
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 57%1%73%69%26%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 27%34%32%53%54%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 62.20%23.80%22.90%47.70%84.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 72.80%22.90%38.40%114.30%115.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 64.50%122.50%69.30%74.10%22.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan VIX


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357