Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty cổ phần Hàng không VietJet - VJC


VJC (HOSE):   120.50   0  (0%)
Tham Chiếu 120.50
Mở Cửa 120.50
TN/CN 119 / 121.30
Khối Lượng 1,129,950
KLTB 13 tuần 655,745
KLTB 10 ngày 1,302,308
CN 52 tuần 120.5
TN 52 tuần 75.3
EPS 6,578
PE 18.3
Vốn thị trường 36,150
KL đang lưu hành 420 triệu
Giá sổ sách 19.7 ngàn
ROE 42%
Beta 0.65
EPS 4 quý trước 3,409
MUA BÁN
119.80 490 120.00 14,010 120.10 20,030 120.50 11,910 120.60 5,610 120.70 550
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VJC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 22,610,050 0% 3,395,007 2,762,373 81%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
Tỉ lệ: 100/40 (Chia tách cổ phiếu)22/09/2017
20% (2000 đồng tiền mặt)28/07/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)09/05/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -10


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 65.1%)
EPS:
 
96.1%
PE:
 
49.6%
ROA:
 
90.8%
ROE:
 
96.6%
P/B:
 
23.9%
ĐÁY CP:
 
23.3%
Hệ Số Nợ:
 
34.0%
BETA:
 
79.3%
THANH KHOẢN:
 
92.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Hàng không

Xem tất cả công ty cùng ngành (11 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
NCS 48 503 95.4 41% 0% 0 55%
SGN 147.3 9,984 14.8 48% 660% 0 63.4%
IHK 11.6 1,870 6.2 14% 85% 0 56.8%
ACV 82.4 2,268 36.3 19% 685% 0 51.6%
HVN 29.3 1,402 20.9 11% 211% 0 48.3%
MAS 89.2 11,304 7.9 75% 590% 0.5 73.2%
VJC 120.5 6,578 18.3 42% 610% 0.7 65.1%
NAS 31 4,561 6.8 17% 172% 0 63.2%
SAS 27.8 2,301 12.1 19% 232% 0 64.5%
NCT 97 10,340 9.4 73% 682% 0.6 73.9%

So sánh

ARMHVNMASNCTVJC
Giá Thị Trường 23.50
0   0%
29.30
-0.10   -0.3%
89.20
-0.40   -0.4%
97.00
-4   -4.0%
120.50
0   0%
EPS/PE 3.15k / 7.51.40k / 20.911.30k / 7.910.34k / 9.46.58k / 18.3
Giá Sổ Sách 14.03
ngàn
13.87
ngàn
15.11
ngàn
14.22
ngàn
19.75
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 266293,16515,72724,161655,745
Khối lượng đang lưu hành 2,592,7401,227,533,7784,267,68326,166,940420,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 61
tỷ VND
35,967
tỷ VND
381
tỷ VND
2,538
tỷ VND
50,610
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 244,800
(9.44%)
0
(0%)
587,664
(13.77%)
3,565,585
(13.63%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,511
tỷ VND
166,353
tỷ VND
1,128
tỷ VND
2,820
tỷ VND
35,472
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 66
tỷ VND
4,408
tỷ VND
178
tỷ VND
1,129
tỷ VND
4,194
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 36
tỷ VND
17,022
tỷ VND
64
tỷ VND
372
tỷ VND
8,293
tỷ VND
Tổng Nợ 97
tỷ VND
75,356
tỷ VND
85
tỷ VND
83
tỷ VND
17,920
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 134
tỷ VND
92,378
tỷ VND
149
tỷ VND
455
tỷ VND
26,214
tỷ VND
Tiền mặt 12
tỷ VND
8,163
tỷ VND
23
tỷ VND
39
tỷ VND
1,864
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 222% / 1132% / 7559% / 7313% / 42
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 73%82%57%18%68%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%3%16%40%12%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -5.40%0.70%25.70%15.90%98.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 2.90%297.70%65.20%13%452.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 15.10%0%57.70%8.20%0%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357