Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty cổ phần Hàng không VIETJET - VJC


VJC (HOSE):   186.50   12.20  (7.0%)
Tham Chiếu 174.30
Mở Cửa 176.80
TN/CN 176.30 / 186.50
Khối Lượng 570,120
KLTB 13 tuần 1,038,841
KLTB 10 ngày 1,214,390
CN 52 tuần 175.3
TN 52 tuần 75.3
EPS 7,276
PE 25.6
Vốn thị trường 79,120
KL đang lưu hành 451.34 triệu
Giá sổ sách 25.7 ngàn
ROE 40%
Beta 0.89
EPS 4 quý trước 4,441
MUA BÁN
186.40 100 186.50 73,760 ATC 224,750 ATC 1,410 186.50 14,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VJC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 42,018,340 22,610,050 54% 3,395,010 2,762,373 81%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
10% (1000 đồng tiền mặt)22/01/2018

2017
Tỉ lệ: 100/40 (Chia tách cổ phiếu)22/09/2017
20% (2000 đồng tiền mặt)28/07/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)09/05/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Fibonacci(3T) Vượt lên F0.01
Fibonacci(6T) Vượt lên F0.01
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tháng Vượt lên R1-1
RSI(7) > 70-1
RSI(14) > 70-1
CCI(7) > 100-1
CCI(14) > 100-1
SKD(7) > 80-1
SKD(14) > 80-1
William(7) > -20-1
William(14) > -20-1
MFI(7) > 80-1
Tổng điểm    -10


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 64.9%)
EPS:
 
97.4%
PE:
 
46.8%
ROA:
 
90.8%
ROE:
 
96.2%
P/B:
 
26.4%
ĐÁY CP:
 
6.5%
Hệ Số Nợ:
 
34.8%
BETA:
 
90.3%
THANH KHOẢN:
 
94.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Hàng không

Xem tất cả công ty cùng ngành (11 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
ARM 46.7 3,153 13.5 22% 303% 0.3 53.1%
IHK 15 1,870 8 14% 110% 0 53.1%
NCT 104 10,340 10.3 73% 749% 0.4 73.9%
SGN 149 8,322 18.4 48% 823% 0 68.3%
MAS 89.8 11,304 8 75% 596% 0.1 72.1%
ACV 108 2,268 46.3 19% 873% 0 52.9%
HVN 63.7 1,402 40.4 11% 409% 0 43.4%
SAS 30.9 2,267 13.2 19% 250% 0 64.2%
NAS 33 5,357 6.5 21% 150% 0 66.9%
VJC 186.5 7,276 25.6 40% 681% 0.9 64.9%

So sánh

MASNCSNCTSASVJC
Giá Thị Trường 89.80
-0.20   -0.2%
48.50
0.10   0.2%
104.00
-2.50   -2.3%
30.90
1.10   3.7%
186.50
12.20   7.0%
EPS/PE 11.30k / 8.00.50k / 96.010.34k / 10.32.27k / 13.27.28k / 25.6
Giá Sổ Sách 15.11
ngàn
0
ngàn
14.22
ngàn
11.98
ngàn
25.72
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 10,7914,16726,64213,7611,038,841
Khối lượng đang lưu hành 4,267,68317,970,50126,166,940133,481,310451,343,284
Tổng Vốn Thị Trường 383
tỷ VND
872
tỷ VND
2,721
tỷ VND
4,125
tỷ VND
84,176
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 587,664
(13.77%)
0
(0%)
3,565,585
(13.63%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,128
tỷ VND
429
tỷ VND
2,820
tỷ VND
6,340
tỷ VND
43,519
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 178
tỷ VND
38
tỷ VND
1,129
tỷ VND
477
tỷ VND
4,715
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 64
tỷ VND
164
tỷ VND
372
tỷ VND
1,575
tỷ VND
8,293
tỷ VND
Tổng Nợ 85
tỷ VND
68
tỷ VND
83
tỷ VND
447
tỷ VND
17,920
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 149
tỷ VND
232
tỷ VND
455
tỷ VND
2,022
tỷ VND
26,214
tỷ VND
Tiền mặt 23
tỷ VND
92
tỷ VND
39
tỷ VND
486
tỷ VND
1,864
tỷ VND
ROA / ROE 32% / 7529% / 4159% / 7315% / 1913% / 40
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 57%29%18%22%68%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 16%9%40%8%11%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 25.70%9.90%15.90%4.10%98.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 65.20%10%13%369.60%452.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 57.70%53.10%8.20%-1.20%0%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357