Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty cổ phần Hàng không VIETJET - VJC


VJC (HOSE):   195.70   -1.30  (-0.7%)
Tham Chiếu 197
Mở Cửa 197
TN/CN 194 / 200.30
Khối Lượng 862,320
KLTB 13 tuần 972,266
KLTB 10 ngày 793,546
CN 52 tuần 228.1
TN 52 tuần 86.7
EPS 10,009
PE 19.6
Vốn thị trường 88,328
KL đang lưu hành 451.34 triệu
Giá sổ sách 22.2 ngàn
ROE 45%
Beta 0.68
EPS 4 quý trước 4,326
MUA BÁN
195.50 3,920 195.60 3,170 195.70 1,640 196.00 10,000 196.50 20 197.00 11,400
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VJC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 42,018,340 42,359,922 101% 3,395,010 4,516,829 133%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
10% (1000 đồng tiền mặt)22/01/2018

2017
Tỉ lệ: 100/40 (Chia tách cổ phiếu)22/09/2017
20% (2000 đồng tiền mặt)28/07/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)09/05/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới1
RSI(7) < 301
CCI(7) < -1001
CCI(14) < -1001
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
William(7) < -801
William(14) < -801
MFI(7) Vượt lên 202
Tổng điểm    10


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt xuống R1-1
Fibonacci(3T) Vượt xuống F38.2-1
MACD(12,26,9) Vượt xuống 0-2
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 66.3%)
EPS:
 
98.8%
PE:
 
49.0%
ROA:
 
92.3%
ROE:
 
97.2%
P/B:
 
24.3%
ĐÁY CP:
 
7.8%
Hệ Số Nợ:
 
47.2%
BETA:
 
85.9%
THANH KHOẢN:
 
93.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Hàng không

Xem tất cả công ty cùng ngành (11 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
MAS 75 9,295 8.1 61% 493% -0.2 65.6%
ACV 91.7 1,921 47.7 15% 728% 0 50.5%
ARM 30.7 3,173 9.7 21% 208% 2.1 63.4%
SGN 140.6 8,676 16.2 47% 683% 0 68.6%
NCT 97.9 10,426 9.4 62% 583% 0.3 73.8%
NCS 47 1,944 24.2 35% 352% 0 61.1%
IHK 15.5 1,625 9.5 15% 123% 0 47.4%
SAS 29 2,171 13.4 19% 251% 0 63.4%
VJC 195.7 10,009 19.6 45% 880% 0.7 66.3%
HVN 42.5 2,017 21.1 15% 299% 0 48.2%

So sánh

ACVNASNCSSASVJC
Giá Thị Trường 91.70
0.10   0.1%
32.00
0   0%
47.00
-0.10   -0.2%
29.00
-0.70   -2.4%
195.70
-1.30   -0.7%
EPS/PE 1.92k / 47.74.24k / 7.51.94k / 24.22.17k / 13.410.01k / 19.6
Giá Sổ Sách 12.60
ngàn
24.21
ngàn
13.36
ngàn
11.55
ngàn
22.24
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 167,9623,8724,21820,317972,266
Khối lượng đang lưu hành 2,177,173,2368,315,76417,949,098133,481,310451,343,284
Tổng Vốn Thị Trường 199,647
tỷ VND
266
tỷ VND
844
tỷ VND
3,871
tỷ VND
88,328
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 29,986
tỷ VND
898
tỷ VND
589
tỷ VND
7,008
tỷ VND
63,269
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 9,405
tỷ VND
62
tỷ VND
64
tỷ VND
558
tỷ VND
6,470
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 27,436
tỷ VND
201
tỷ VND
240
tỷ VND
1,614
tỷ VND
10,037
tỷ VND
Tổng Nợ 21,726
tỷ VND
129
tỷ VND
217
tỷ VND
617
tỷ VND
21,871
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 49,161
tỷ VND
330
tỷ VND
457
tỷ VND
2,230
tỷ VND
31,908
tỷ VND
Tiền mặt 914
tỷ VND
52
tỷ VND
87
tỷ VND
411
tỷ VND
6,856
tỷ VND
ROA / ROE 8% / 156% / 1018% / 3514% / 1914% / 45
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 44%39%47%28%69%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 31%7%11%8%10%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 12%-2.10%12.40%5.60%87.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 42.10%-14.70%18.50%371.60%359.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 23.40%0.20%49.40%0.50%19%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357