Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Cáp Nhựa Vĩnh Khánh - VKC


VKC (HNX):   7.40   -0.10  (-1.3%)
Tham Chiếu 7.50
Mở Cửa 7.50
TN/CN 7.40 / 7.50
Khối Lượng 58,600
KLTB 13 tuần 67,546
KLTB 10 ngày 121,605
CN 52 tuần 14.9
TN 52 tuần 5.7
EPS 912
PE 8.1
Vốn thị trường 148
KL đang lưu hành 20 triệu
Giá sổ sách 12.2 ngàn
ROE 7%
Beta 0.67
EPS 4 quý trước 2,252
MUA BÁN
7.20 8,100 7.30 11,000 7.40 3,400 7.50 5,300 7.60 22,300 7.70 15,100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VKC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 1,326,125 0 0% 52,451 0 0%
2018 1,287,500 0 0% 50,923 0 0%
2017 1,250,000 793,409 63% 49,440 10,037 20%
2016 1,201,351 1,146,804 95% 44,342 40,191 91%
2015 871,430 1,055,884 121% 16,300 22,654 139%
2014 846,050 848,213 100% 7,300 11,372 156%
2013 764,720 821,408 107% 13,000 3,088 24%
2012 704,670 742,445 105% 10,490 10,498 100%
2011 525,000 670,021 128% 20,000 9,942 50%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
15% (1500 đồng tiền mặt)19/01/2017

2016
15% (1500 đồng tiền mặt)01/08/2016
Tỉ lệ: 13/7 giá 12000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)01/08/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)01/07/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Fibonacci(6T) Vượt xuống F38.2-1
CCI(14) Vượt xuống 100-29 (lần)
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 63.4%)
EPS:
 
56.6%
PE:
 
78.2%
ROA:
 
53.0%
ROE:
 
44.8%
P/B:
 
80.4%
ĐÁY CP:
 
47.3%
Hệ Số Nợ:
 
43.3%
BETA:
 
84.7%
THANH KHOẢN:
 
81.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Nhựa - Bao Bì

Xem tất cả công ty cùng ngành (32 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
RDP 18.5 1,274 14.5 8% 116% -0.1 46%
DPC 15.9 1,316 12.1 8% 93% 0.4 63.5%
VPK 6.6 -1,966 -3.4 -22% 75% 0.4 35.9%
HPB 12.7 3,946 3.2 10% 0% 0.8 64.6%
DTT 11.9 632 18.8 4% 82% -0.7 42.5%
VKC 7.4 912 8.1 7% 61% 0.7 63.4%
SPP 16.9 1,221 13.8 8% 84% 0 55.2%
TPC 10.4 1,384 7.5 9% 68% -0.1 55.6%
SVI 42.3 5,677 7.5 20% 150% 0.5 69.5%
DAG 9.5 1,441 6.6 12% 75% 1 72.6%

So sánh

AAADTTHPBSVIVKC
Giá Thị Trường 32.90
0   0%
11.90
0.25   2.1%
12.70
0   0%
42.30
0   0%
7.40
-0.10   -1.3%
EPS/PE 2.39k / 13.80.63k / 18.83.95k / 3.25.68k / 7.50.91k / 8.1
Giá Sổ Sách 20.64
ngàn
14.56
ngàn
0
ngàn
28.27
ngàn
12.18
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,435,9121,2605504,62067,546
Khối lượng đang lưu hành 83,599,9888,151,8203,657,20012,808,13720,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 2,750
tỷ VND
97
tỷ VND
46
tỷ VND
542
tỷ VND
148
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 8,986,132
(10.75%)
22,330
(0.27%)
0
(0%)
2,075,497
(16.2%)
4,080,110
(20.4%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 11,743
tỷ VND
1,139
tỷ VND
988
tỷ VND
9,087
tỷ VND
6,779
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 653
tỷ VND
36
tỷ VND
46
tỷ VND
515
tỷ VND
133
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,223
tỷ VND
119
tỷ VND
98
tỷ VND
362
tỷ VND
244
tỷ VND
Tổng Nợ 2,555
tỷ VND
38
tỷ VND
51
tỷ VND
489
tỷ VND
420
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 3,778
tỷ VND
156
tỷ VND
149
tỷ VND
851
tỷ VND
664
tỷ VND
Tiền mặt 240
tỷ VND
7
tỷ VND
37
tỷ VND
45
tỷ VND
125
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 193% / 47% / 109% / 203% / 7
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 68%24%34%57%63%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 6%3%5%6%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 19.30%8.50%7.90%14.90%11.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 41.90%137.10%-1.70%6.90%76%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 11.20%1.90%2.40%30.40%24.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357