Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Cáp Nhựa Vĩnh Khánh - VKC


VKC (HNX):   6.60   0.10  (1.5%)
Tham Chiếu 6.50
Mở Cửa 6.40
TN/CN 6.40 / 6.60
Khối Lượng 35,300
KLTB 13 tuần 80,781
KLTB 10 ngày 17,346
CN 52 tuần 10.6
TN 52 tuần 5.6
EPS 0.2 ngàn
PE 29.7 lần
Vốn thị trường 132 Tỷ
KL đang lưu hành 20 triệu
Giá sổ sách 11.7 ngàn
ROE 2%
Beta 0.36
EPS 4 quý trước 1,805
MUA BÁN
6.20 5,000 6.30 2,000 6.40 1,000 6.60 9,000 6.70 3,000 7.00 27,900
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VKC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 1,326,125 0 0% 52,451 0 0%
2018 1,287,500 216,253 17% 50,923 -6,627 -13%
2017 1,250,000 1,097,639 88% 49,440 8,241 17%
2016 1,201,351 1,146,804 95% 44,342 40,191 91%
2015 871,430 1,055,884 121% 16,300 22,654 139%
2014 846,050 848,213 100% 7,300 11,372 156%
2013 764,720 821,408 107% 13,000 3,088 24%
2012 704,670 742,445 105% 10,490 10,498 100%
2011 525,000 670,021 128% 20,000 9,942 50%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
15% (1500 đồng tiền mặt)19/01/2017

2016
15% (1500 đồng tiền mặt)01/08/2016
Tỉ lệ: 13/7 giá 12000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)01/08/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)01/07/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên EMA(20)1
Giá vượt lên EMA(30)17 (lần)
Pivot Tuần Vượt lên S21
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên S11
Fibonacci(6T) Vượt lên F38.21
CCI(7) Vượt lên -100212 (lần)
CCI(14) Vượt lên -100215 (lần)
ADX(7) DI+ Hướng lên DI-118 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt lên DI-214 (lần)
Tổng điểm    12


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 52.9%)
EPS:
 
40.4%
PE:
 
42.0%
ROA:
 
33.7%
ROE:
 
24.5%
P/B:
 
78.9%
ĐÁY CP:
 
51.4%
Hệ Số Nợ:
 
44.4%
BETA:
 
76.2%
THANH KHOẢN:
 
85.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Nhựa - Bao Bì

Xem tất cả công ty cùng ngành (32 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
RDP 13.7 3,657 3.7 18% 70% 0.4 69.7%
HBD 10.5 1,009 10.4 13% 0% 0.2 58.3%
PBP 13 1,386 9.4 10% 94% 0.2 57.8%
MCP 34.8 1,289 27 9% 249% -0.0 46.1%
SPP 6.7 1,304 5.1 8% 41% -0.4 53.3%
HII 17 2,421 7 24% 73% 0.4 66.4%
HKP 7.4 0 0 6% 0% 0 26.3%
BPC 17.6 3,158 5.6 11% 64% 0.0 63.1%
BTG 5.6 1,965 2.8 11% 30% 0 59.6%
DNP 25 1,552 16.1 6% 119% 0.1 48.9%

So sánh

PBPSPPVBCVKCVNP
Giá Thị Trường 13.00
1.10   9.2%
6.70
0.20   3.1%
20.00
0   0%
6.60
0.10   1.5%
5.20
0   0%
EPS/PE 1.39k / 9.41.30k / 5.13.81k / 5.20.22k / 29.73.09k / 1.7
Giá Sổ Sách 13.81
ngàn
16.18
ngàn
14.80
ngàn
11.71
ngàn
6.78
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,440335,0552,21880,78131,375
Khối lượng đang lưu hành 4,081,24916,952,5117,499,97220,000,00019,428,913
Tổng Vốn Thị Trường 53
tỷ VND
114
tỷ VND
150
tỷ VND
132
tỷ VND
101
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 31,900
(0.78%)
53,103
(0.31%)
15,500
(0.21%)
4,080,110
(20.4%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 697
tỷ VND
6,068
tỷ VND
4,816
tỷ VND
7,299
tỷ VND
1,293
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 38
tỷ VND
154
tỷ VND
180
tỷ VND
131
tỷ VND
121
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 56
tỷ VND
274
tỷ VND
111
tỷ VND
234
tỷ VND
132
tỷ VND
Tổng Nợ 73
tỷ VND
898
tỷ VND
366
tỷ VND
371
tỷ VND
310
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 129
tỷ VND
1,172
tỷ VND
477
tỷ VND
606
tỷ VND
442
tỷ VND
Tiền mặt 0
tỷ VND
11
tỷ VND
8
tỷ VND
131
tỷ VND
14
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 102% / 86% / 261% / 214% / 46
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 56%77%77%61%70%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%3%4%2%9%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 24.70%18.90%6.80%8.50%-28.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 932.80%20.10%5.80%59%-8.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 5.20%14%25.30%17.20%17.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357