Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Cáp Nhựa Vĩnh Khánh - VKC


VKC (HNX):   8.40   0.10  (1.2%)
Tham Chiếu 8.30
Mở Cửa 8.10
TN/CN 8.10 / 8.40
Khối Lượng 66,600
KLTB 13 tuần 144,538
KLTB 10 ngày 197,395
CN 52 tuần 18.2
TN 52 tuần 7.6
EPS 1,805
PE 4.6
Vốn thị trường 166
KL đang lưu hành 20 triệu
Giá sổ sách 11.9 ngàn
ROE 15%
Beta 1.52
EPS 4 quý trước 1,498
MUA BÁN
8.20 51,000 8.30 26,300 8.40 19,300 8.50 6,200 8.60 15,900 8.80 20,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VKC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 1,326,125 0 0% 52,451 0 0%
2018 1,287,500 0 0% 50,923 0 0%
2017 1,250,000 260,828 21% 49,440 3,783 8%
2016 1,201,351 1,146,804 95% 44,342 40,191 91%
2015 871,430 1,055,884 121% 16,300 22,654 139%
2014 846,050 848,213 100% 7,300 11,372 156%
2013 764,720 821,408 107% 13,000 3,088 24%
2012 704,670 742,445 105% 10,490 10,498 100%
2011 525,000 670,021 128% 20,000 9,942 50%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
15% (1500 đồng tiền mặt)19/01/2017

2016
15% (1500 đồng tiền mặt)01/08/2016
Tỉ lệ: 13/7 giá 12000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)01/08/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)01/07/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt xuống S11
RSI(14) Vượt lên 3027 (lần)
CCI(14) Vượt lên -100215 (lần)
ADX(7) DI+ Hướng lên DI-118 (lần)
ADX(14) DI+ Hướng lên DI-119 (lần)
MFI(7) < 201
Tổng điểm    8


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 75.8%)
EPS:
 
72.7%
PE:
 
94.5%
ROA:
 
69.6%
ROE:
 
72.5%
P/B:
 
74.0%
ĐÁY CP:
 
75.3%
Hệ Số Nợ:
 
45.3%
BETA:
 
93.3%
THANH KHOẢN:
 
85.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Nhựa - Bao Bì

Xem tất cả công ty cùng ngành (32 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
AAA 32.9 3,169 10.2 18% 174% 1.3 66%
DAG 13.4 1,344 9.9 11% 109% 1.6 65.9%
DTT 11 810 14.2 5% 76% -0.1 44.4%
SPP 26.9 1,628 15.9 8% 132% 0.2 45.7%
HII 28.5 799 35.5 7% 218% 10.2 53.8%
INN 57.5 6,755 8.8 25% 220% 0.8 70%
HKP 21 0 0 8% 0% 0 24.2%
PBP 15 2,416 6.3 17% 105% -0.6 56.2%
BMP 83.5 6,407 12.9 22% 157% 0.9 77.7%
VPK 7.9 -926 -8.5 -5% 41% 0.7 37.4%

So sánh

HBDHPBNTPVKCVNP
Giá Thị Trường 14.90
0   0%
15.50
0   0%
67.00
0.50   0.8%
8.40
0.10   1.2%
6.30
-0.30   -4.5%
EPS/PE 1.35k / 11.13.95k / 3.94.57k / 14.51.81k / 4.61.67k / 4.0
Giá Sổ Sách 0
ngàn
0
ngàn
25.90
ngàn
11.87
ngàn
3.08
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 10050819,452144,53840,932
Khối lượng đang lưu hành 1,428,3003,657,20089,240,76820,000,00019,428,913
Tổng Vốn Thị Trường 21
tỷ VND
57
tỷ VND
5,979
tỷ VND
168
tỷ VND
122
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
25,341,565
(28.4%)
4,080,110
(20.4%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 352
tỷ VND
988
tỷ VND
25,266
tỷ VND
6,246
tỷ VND
1,059
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 5
tỷ VND
27
tỷ VND
1,707
tỷ VND
97
tỷ VND
61
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 24
tỷ VND
98
tỷ VND
1,926
tỷ VND
237
tỷ VND
60
tỷ VND
Tổng Nợ 3
tỷ VND
51
tỷ VND
1,731
tỷ VND
401
tỷ VND
370
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 27
tỷ VND
149
tỷ VND
3,657
tỷ VND
638
tỷ VND
429
tỷ VND
Tiền mặt 3
tỷ VND
37
tỷ VND
108
tỷ VND
183
tỷ VND
7
tỷ VND
ROA / ROE 12% / 137% / 1011% / 216% / 158% / 54
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 11%34%47%63%86%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%3%7%2%6%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -34.10%7.90%12.90%11.60%-18.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 11.30%-1.70%8.20%76%-230.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 10.80%2.40%29.80%24.10%10.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357